KQBD Ngoại Hạng Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 23:30 |
11 KT |
Chelsea[4] Arsenal[5] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
11 KT |
Manchester United[13] Leicester City[15] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
11 KT |
Tottenham Hotspur[7] Ipswich[18] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
11 KT |
Nottingham Forest[3] Newcastle United[11] |
1 3 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 03:00 |
13 KT |
Real Sociedad[11] Barcelona[1] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 00:30 |
13 KT |
Valladolid[19] Athletic Bilbao[6] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 00:30 |
13 KT |
Getafe[16] Girona[12] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:15 |
13 KT |
Mallorca[8] Atletico Madrid[3] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:00 |
13 KT |
Real Betis[7] Celta Vigo[10] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 02:45 |
12 KT |
Inter Milan[2] Napoli[1] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 00:00 |
12 KT |
Ac Monza[18] Lazio[5] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
12 KT |
Fiorentina[4] Hellas Verona[13] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
12 KT |
AS Roma[12] Bologna[9] |
2 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:30 |
12 KT |
Atalanta[3] Udinese[8] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 01:30 |
10 KT |
Heidenheimer[12] Wolfsburg[14] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 23:30 |
10 KT |
VfB Stuttgart[8] Eintr Frankfurt[3] |
2 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:30 |
10 KT |
Augsburg[11] Hoffenheim[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 02:45 |
11 KT |
Lyon[6] Saint-Etienne[16] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:59 |
11 KT |
Stade Rennais FC[13] Toulouse[12] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:59 |
11 KT |
Le Havre[17] Stade Reims[8] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:59 |
11 KT |
Montpellier[18] Stade Brestois[11] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
11 KT |
Nice[5] Lille[4] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Việt Nam | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 19:15 |
7 KT |
Thể Công Viettel[3] Hồng Lĩnh Hà Tĩnh[5] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
7 KT |
Quy Nhơn United[11] Quảng Nam[9] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
7 KT |
Sông Lam Nghệ An[12] Thanh Hóa[2] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 22:00 |
15 KT |
Burnley[4] Swansea City[10] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:00 |
15 KT |
Hull City[18] West Bromwich[6] |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:30 |
15 KT |
Sheffield United[2] Sheffield Wed[13] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 23:45 |
15 KT |
Rubin Kazan[7] Krasnodar FK[1] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:30 |
15 KT |
Akhmat Grozny[15] Zenit St.Petersburg[2] |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:15 |
15 KT |
Spartak Moscow[5] Akron Togliatti[8] |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 17:00 |
15 KT |
Krylya Sovetov Samara[12] CSKA Moscow[6] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Italia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 23:15 |
13 KT |
Salernitana[16] Bari[11] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
13 KT |
Cittadella[18] Cesena[4] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
13 KT |
Reggiana[17] Catanzaro[12] |
2 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
13 KT |
Juve Stabia[6] Spezia[3] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Scotland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 00:00 |
12 KT |
Glasgow Rangers[3] Hearts[11] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
12 KT |
Kilmarnock[8] Celtic[1] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 00:30 |
14 KT |
Albacete[14] Real Oviedo[4] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 00:30 |
14 KT |
Tenerife[21] Levante[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:15 |
14 KT |
Racing de Ferrol[20] Racing de Santander[1] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:15 |
14 KT |
Burgos CF[16] Sporting de Gijon[2] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:00 |
14 KT |
Cordoba C.F.[15] CD Castellon[9] |
2 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 19:30 |
12 KT |
Karlsruher SC[5] Preuben Munster[14] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:30 |
12 KT |
Sv Elversberg[9] Hannover 96[1] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:30 |
12 KT |
Schalke 04[16] SSV Jahn Regensburg[18] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hà Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 22:45 |
12 KT |
AZ Alkmaar[6] Willem II[11] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:30 |
12 KT |
SC Heerenveen[14] Go Ahead Eagles[8] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:30 |
12 KT |
Twente Enschede[5] Ajax Amsterdam[2] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:15 |
12 KT |
Almere City FC[17] Feyenoord Rotterdam[4] |
1 4 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bồ Đào Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 03:45 |
11 KT |
SL Benfica[3] Porto[2] |
4 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 01:45 |
11 KT |
Sporting Braga[4] Sporting Lisbon[1] |
2 4 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 23:30 |
11 KT |
Santa Clara[6] Vitoria Guimaraes[5] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:30 |
11 KT |
Amadora[17] CD Nacional[15] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Argentina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 07:30 |
2st phase KT |
Sarmiento Junin[26] Boca Juniors[13] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 05:30 |
2st phase KT |
Racing Club[3] Independiente Rivadavia[21] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 05:15 |
2st phase KT |
Godoy Cruz[14] Talleres Cordoba[5] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 03:15 |
2st phase KT |
River Plate[4] Barracas Central[28] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 02:00 |
2st phase KT |
Central Cordoba Sde[22] Estudiantes La Plata[11] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Úc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 16:45 |
4 KT |
Perth Glory FC[12] Melbourne City[4] |
0 5 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 14:00 |
4 KT |
Sydney FC[3] Macarthur[7] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 12:00 |
4 KT |
Central Coast Mariners FC[9] Wellington Phoenix[6] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bỉ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 01:15 |
14 KT |
Beerschot AC[16] Club Brugge[2] |
2 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 00:30 |
14 KT |
St Gilloise[10] Genk[1] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
14 KT |
Gent[6] Standard Liege[8] |
5 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:30 |
14 KT |
Cercle Brugge[11] Anderlecht[5] |
0 5 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Mexico | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 08:05 |
apertura KT |
Monterrey[5] Club Leon[11] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 06:00 |
apertura KT |
Necaxa[12] Atlas[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 10:05 |
apertura KT |
CDSyC Cruz Azul[1] Tigres UANL[3] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Na Uy | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 01:15 |
28 KT |
Bodo Glimt[1] Fredrikstad[6] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:59 |
28 KT |
Sarpsborg 08 FF[10] Molde[4] |
2 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:59 |
28 KT |
Ham-Kam[8] Rosenborg[5] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:59 |
28 KT |
FK Haugesund[14] Tromso IL[12] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:59 |
28 KT |
Kristiansund BK[11] Viking[3] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:59 |
28 KT |
Stromsgodset[9] KFUM Oslo[7] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:59 |
28 KT |
Sandefjord[13] Odd Grenland[16] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thổ Nhĩ Kỳ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 22:59 |
12 KT |
Fenerbahce[3] Sivasspor[6] |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:59 |
12 KT |
Basaksehir FK[8] Besiktas[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:00 |
12 KT |
Galatasaray[1] Samsunspor[2] |
3 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 17:30 |
12 KT |
Goztepe[7] Konyaspor[10] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đan Mạch | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 02:00 |
15 KT |
Brondby[5] Nordsjaelland[7] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 00:00 |
15 KT |
Aarhus AGF[2] Copenhagen[3] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
15 KT |
Viborg[8] Midtjylland[1] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:00 |
15 KT |
Silkeborg IF[6] Randers FC[4] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:00 |
15 KT |
Lyngby[11] Aalborg BK[9] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thụy Sỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 22:30 |
14 KT |
Young Boys[10] Lugano[2] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:30 |
14 KT |
Grasshoppers[11] St. Gallen[7] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:15 |
14 KT |
Sion[9] Luzern[5] |
4 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thụy Điển | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 21:20 |
30 KT |
AIK Solna[3] Halmstads[12] |
5 1 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
30 KT |
Malmo FF[1] Brommapojkarna[10] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
30 KT |
Kalmar FF[15] Hacken[8] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
30 KT |
Djurgardens[4] IFK Norrkoping[11] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
30 KT |
IFK Varnamo[14] Elfsborg[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
30 KT |
Vasteras SK FK[16] Hammarby[2] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
30 KT |
Mjallby AIF[5] IFK Goteborg[13] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
30 KT |
GAIS[6] IK Sirius FK[9] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Séc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 00:30 |
15 KT |
Slavia Praha[1] Mfk Karvina[6] |
5 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:30 |
15 KT |
Mlada Boleslav[10] Sparta Praha[3] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:30 |
15 KT |
Viktoria Plzen[2] Bohemians 1905[11] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:00 |
15 KT |
Teplice[14] Budejovice[16] |
5 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 23:30 |
15 KT |
Lech Poznan[1] Legia Warszawa[5] |
5 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:45 |
15 KT |
Jagiellonia Bialystok[2] Rakow Czestochowa[3] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:15 |
15 KT |
Stal Mielec[15] Puszcza Niepolomice[16] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Hà Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 22:45 |
14 KT |
Dordrecht 90[6] Helmond Sport[1] |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Bồ Đào Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 22:30 |
11 KT |
SCU Torreense[8] Uniao Leiria[12] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:30 |
11 KT |
SL Benfica B[3] Alverca[11] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
11 KT |
Leixoes[7] Maritimo[4] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
11 KT |
Pacos Ferreira[14] Porto B[16] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hàn Quốc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 14:30 |
relegation round KT |
Jeonbuk Hyundai Motors[10] Daegu FC[9] |
3 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 14:30 |
relegation round KT |
Incheon United FC[12] Daejeon Citizen[11] |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 14:30 |
relegation round KT |
Jeju United FC[8] Gwangju Fc[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 12:00 |
championship round KT |
Pohang Steelers[4] Sangju Sangmu Phoenix[2] |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 12:00 |
championship round KT |
Seoul[5] Ulsan Hyundai Horang-i[1] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nhật Bản | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 13:00 |
36 KT |
Urawa Red Diamonds[14] Sanfrecce Hiroshima[2] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 12:00 |
36 KT |
Tokyo Verdy[6] Vissel Kobe[1] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Israel | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 01:15 |
10 KT |
Hapoel Bnei Sakhnin FC[7] Maccabi Tel Aviv[4] |
0 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 01:00 |
10 KT |
Maccabi Netanya[13] Maccabi Petah Tikva FC[11] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hy Lạp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 01:30 |
11 KT |
PAOK Saloniki[2] Olympiakos[4] |
2 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 00:30 |
11 KT |
Panathinaikos[6] Lamia[12] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:30 |
11 KT |
PAE Levadiakos[13] Volos Nfc[11] |
3 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
11 KT |
OFI Crete[8] Kallithea[14] |
2 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hungary | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 00:00 |
13 KT |
Kecskemeti TE[12] Ferencvarosi TC[1] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:30 |
13 KT |
Diosgyor[5] Fehervar Videoton[7] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đảo Sip | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 00:00 |
10 KT |
Apollon Limassol FC[6] AEP Paphos[1] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 00:00 |
10 KT |
APOEL Nicosia[3] AEL Limassol[7] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
10 KT |
Omonia Aradippou[11] Omonia Nicosia FC[5] |
3 5 |
1 4 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Romania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 02:00 |
16 KT |
Universitaea Cluj[1] Steaua Bucuresti[6] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
16 KT |
Unirea 2004 Slobozia[12] Farul Constanta[13] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Andorra | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 00:30 |
8 KT |
Ranger's Andorra Atletic Escaldes |
3 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
8 KT |
Pas De La Casa[5] Santa Coloma[4] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:30 |
8 KT |
Ordino[7] Cf Esperanca[10] |
3 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 17:00 |
8 KT |
UE Santa Coloma[6] La Massana[9] |
5 0 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ấn Độ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 21:00 |
8 KT |
Delhi Dynamos[9] Mohun Bagan[2] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Nga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 23:30 |
18 KT |
Rodina Moskva[11] Chayka K Sr[6] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 23:00 |
19 KT |
Spartak Kostroma[2] Volgar-Gazprom Astrachan[5] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
18 KT |
FK Tyumen[18] Chernomorets Novorossiysk[7] |
1 4 |
1 4 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:00 |
18 KT |
Shinnik Yaroslavl[15] Ural Yekaterinburg[4] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
19 KT |
Avangard[8] FK Kaluga[10] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 17:00 |
19 KT |
Chelyabinsk[1] Veles Moscow[6] |
1 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 12:00 |
18 KT |
SKA Energiya Khabarovsk Bashinformsvyaz-Dynamo Ufa |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Wales | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 21:30 |
16 KT |
The New Saints[2] Haverfordwest County[3] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bulgaria | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 22:30 |
15 KT |
Spartak Varna[4] Ludogorets Razgrad[1] |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:00 |
15 KT |
CSKA Sofia[10] Levski Krumovgrad[9] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 17:30 |
15 KT |
Hebar Pazardzhik[16] Cska 1948 Sofia[8] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Serbia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 22:59 |
15 KT |
OFK Beograd[2] Crvena Zvezda[1] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
15 KT |
Zeleznicar Pancevo[11] Backa Topola[9] |
3 3 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
15 KT |
Partizan Belgrade[4] Radnicki 1923 Kragujevac[5] |
2 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:00 |
15 KT |
FK Napredak Krusevac[12] Jedinstvo Ub[16] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Đan Mạch | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 20:00 |
16 KT |
Esbjerg FB[4] Roskilde[12] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:00 |
16 KT |
Herfolge Boldklub Koge[11] Hvidovre IF[6] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Slovakia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 21:30 |
14 KT |
Sport Podbrezova[7] MFK Kosice[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:30 |
14 KT |
DAC Dunajska Streda[4] Dukla Banska Bystrica[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thái Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 19:00 |
13 KT |
Khonkaen United[15] Bangkok United FC[1] |
2 3 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
13 KT |
Rayong[13] Buriram United[2] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Moldova | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 21:00 |
13 KT |
Cs Petrocub[4] Csf Baliti[2] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
13 KT |
Cf Sparta Selemet[6] Zimbru Chisinau[3] |
1 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Croatia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 23:45 |
13 KT |
NK Rijeka[2] ZNK Osijek[4] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
13 KT |
Slaven Belupo Koprivnica[9] NK Varteks[5] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Áo | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 22:59 |
13 KT |
Rapid Wien[2] SK Austria Klagenfurt[7] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:30 |
13 KT |
Rheindorf Altach[11] LASK Linz[8] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:30 |
13 KT |
Blau Weiss Linz[9] Red Bull Salzburg[4] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Slovenia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 02:15 |
15 KT |
NK Primorje[8] NK Publikum Celje[4] |
1 3 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 23:30 |
15 KT |
Nk Radomlje[7] NK Mura 05[6] |
2 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
15 KT |
NK Olimpija Ljubljana[1] NK Maribor[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Belarus | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 20:00 |
28 KT |
Shakhter Soligorsk[15] Gomel[6] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
28 KT |
Isloch Minsk Torpedo Zhodino |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
28 KT |
Isloch Minsk[8] Torpedo Zhodino[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Kazakhstan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 16:30 |
26 KT |
Astana 64[10] Kyzylzhar Petropavlovsk[9] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 16:00 |
26 KT |
Ordabasy[5] Yelimay Semey[6] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 16:00 |
26 KT |
Astana[2] Zhetysu Taldykorgan[11] |
5 0 |
5 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 16:00 |
26 KT |
Kaisar Kyzylorda[8] Tobol Kostanai[4] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 16:00 |
26 KT |
FK Atyrau[7] Kairat Almaty[1] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 16:00 |
26 KT |
FK Aktobe Lento[3] Turan Turkistan[12] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Maroc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 00:00 |
10 KT |
Uts Union Touarga Sport Rabat[12] Renaissance Sportive de Berkane[1] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
10 KT |
HUSA Hassania Agadir[7] SCCM Chabab Mohamedia[16] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nam Phi | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 20:30 |
7 KT |
Supersport United[7] Marumo Gallants[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:30 |
7 KT |
Orlando Pirates[1] Stellenbosch[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bosnia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 01:45 |
13 KT |
NK Siroki Brijeg[8] Radnik Bijeljina[6] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:00 |
13 KT |
FK Zeljeznicar[4] FK Velez Mostar[7] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Maroc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 22:00 |
4 KT |
Wydad Fes[8] Raja de Beni Mellal[1] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Thụy Sỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 20:15 |
14 KT |
Wil 1900[7] Schaffhausen[8] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Armenia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 22:00 |
12 KT |
Artsakh Noah[4] Alashkert[10] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
12 KT |
Ararat Yerevan[9] Avan Academy[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hồng Kông | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 15:30 |
8 KT |
Hong Kong FC[8] Southern District[6] |
3 4 |
2 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 14:00 |
8 KT |
Eastern A.A Football Team[1] North District[9] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Brazil | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 05:00 |
36 KT |
Avai[12] Mirassol[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 04:30 |
36 KT |
Sport Club Recife[4] Chapecoense SC[15] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Argentina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 05:20 |
40 KT |
Quilmes[8] Nueva Chicago[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Malaysia Super League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 19:15 |
9 KT |
Perak[7] Johor FC[1] |
0 5 |
0 4 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ukraina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 22:59 |
13 KT |
Dynamo Kyiv[1] Polessya Zhitomir[4] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:30 |
13 KT |
Shakhtar Donetsk[3] Zorya[9] |
3 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
13 KT |
Veres Rivne[11] Rukh Vynnyky[8] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Kosovo Super League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 19:00 |
13 KT |
Kf Ferizaj[8] Kf Drita Gjilan[4] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:00 |
13 KT |
Kf Llapi[6] Kf Prishtina[3] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Costa Rica | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 07:00 |
apertura KT |
Sporting San Jose[7] Perez Zeledon[9] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 05:00 |
apertura KT |
Deportivo Saprissa[5] Santos De Guapiles[11] |
3 3 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 00:00 |
apertura KT |
Usv St Anna[10] Alajuelense[1] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Latvia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 18:00 |
36 KT |
Rigas Futbola Skola[1] Riga Fc[2] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ecuador | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 03:30 |
clausura KT |
Barcelona SC(ECU)[5] Cumbaya[16] |
8 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 01:00 |
clausura KT |
Orense SC[3] Tecnico Universitario[7] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:30 |
clausura KT |
CD El Nacional[10] Libertad Asuncion[8] |
1 4 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Guatemala | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 09:00 |
apertura KT |
CD Marquense[10] Deportivo Achuapa[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 07:00 |
apertura KT |
Club Comunicaciones[9] Guastatoya[11] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 04:00 |
apertura KT |
Coban Imperial[5] Cd Zacapa[12] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 00:00 |
apertura KT |
CSD Municipal[1] Xelaju MC[2] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD El Salvador | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 04:15 |
apertura KT |
Alianza[5] Aguila[4] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 04:00 |
apertura KT |
Luis Angel Firpo[1] Isidro Metapan[2] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 04:00 |
apertura KT |
Once Municipal[6] Fuerte San Francisco[10] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 04:00 |
apertura KT |
Cacahuatique CD FAS |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Honduras | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 08:30 |
apertura KT |
CD Motagua[3] Genesis[7] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 06:15 |
apertura KT |
Olancho[6] CD Victoria[5] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 04:00 |
apertura KT |
Real Sociedad Tocoa[10] Marathon[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Nhật Bản | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 12:00 |
38 KT |
Renofa Yamaguchi[9] Yokohama FC[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 12:00 |
38 KT |
Ventforet Kofu[16] Mito Hollyhock[14] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 12:00 |
38 KT |
Blaublitz Akita[11] Fujieda Myfc[13] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 12:00 |
38 KT |
Vegalta Sendai[7] Oita Trinita[15] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 12:00 |
38 KT |
Ban Di Tesi Iwaki[10] Thespa Kusatsu Gunma[20] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 12:00 |
38 KT |
Tochigi SC[18] Tokushima Vortis[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 12:00 |
38 KT |
Shimizu S-Pulse[1] Roasso Kumamoto[12] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 12:00 |
38 KT |
V-Varen Nagasaki[3] Ehime FC[17] |
5 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 12:00 |
38 KT |
Kagoshima United[19] Okayama FC[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 12:00 |
38 KT |
Yamagata Montedio[5] JEF United Ichihara[6] |
4 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Belarus | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 18:30 |
32 KT |
Ostrovets Maxline Vitebsk |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
32 KT |
Bate 2 Borisov Volna Pinsk |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 17:00 |
32 KT |
Energetik Bgu Minsk[15] Kommunalnik Slonim[16] |
6 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Turkmenistan Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 18:00 |
29 KT |
Nebitchi[6] Altyn Asyr[3] |
2 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Brazil | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 02:00 |
KT |
Atletico Mineiro[10] Flamengo[4] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Romania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 16:00 |
13 KT |
Css Slatina[6] U Craiova 1948[15] |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Việt Nam | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 18:00 |
3 KT |
Khánh Hòa[10] Trường Tươi Đồng Nai[11] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 16:00 |
3 KT |
TP Hồ Chí Minh[5] Ninh Bình FC[1] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Liên đoàn Oman | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 22:40 |
bảng KT |
Al Seeb Al Shabab Oma |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:45 |
bảng KT |
Ibri Sohar Club |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:40 |
bảng KT |
Oman Club Sur Club |
0 3 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U21 Anh League Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 20:00 |
bảng KT |
Fleetwood Town U21 West Bromwich U21 |
2 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italia Primavera | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 21:00 |
KT |
Sassuolo Calcio Youth[3] Empoli U19[16] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
KT |
Udinese Youth[20] Sampdoria U19[19] |
3 1 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:00 |
KT |
Genoa U19[8] Torino U19[6] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:00 |
KT |
Fiorentina U19[1] Inter Milan U19[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 17:00 |
KT |
Atalanta U19[14] AS Roma U19[10] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 17:00 |
KT |
Cesena Youth[18] Lecce U19[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Jordan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 19:30 |
9 KT |
Al Hussein Irbid B[2] Sahab Sc[16] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 01:30 |
14 KT |
Stuttgart Amateure[18] SpVgg Unterhaching[19] |
3 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:30 |
14 KT |
Erzgebirge Aue[8] RW Essen[15] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:30 |
14 KT |
Hannover 96 Am[17] Ingolstadt 04[12] |
0 4 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Macedonia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 19:00 |
12 KT |
Skopje[12] Bashkimi[2] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:00 |
12 KT |
Vardar Negotino[11] Kamenica Sasa[8] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:00 |
12 KT |
Bregalnica Stip[3] Kf Arsimi[4] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:00 |
12 KT |
Osogovo[14] Pobeda Prilep[10] |
4 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:00 |
12 KT |
Kozuv[6] Ohrid 2004[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:00 |
12 KT |
Borec Veles[15] FK Makedonija[1] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:00 |
12 KT |
Detonit Plackovica[9] Belasica Strumica[7] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:00 |
12 KT |
Vardarski[16] Novaci[13] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Thái Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 19:00 |
12 KT |
Ayutthaya Fc[3] Pattaya United[15] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:30 |
12 KT |
Mahasarakham United[4] Chanthaburi Fc[13] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:30 |
12 KT |
Phrae United[1] Kasetsart University FC[6] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
12 KT |
Singha Gb Kanchanaburi[7] Esan Pattaya[8] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Montenegro | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 21:00 |
16 KT |
OFK Petrovac[2] Bokelj Kotor[3] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
16 KT |
FK Sutjeska Niksic[8] Otrant[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:30 |
16 KT |
Decic Tuzi[5] Jedinstvo Bijelo Polje[6] |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:30 |
16 KT |
Arsenal Tivat[7] Mornar[4] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 01:35 |
KT |
Gks Jastrzebie[14] Kp Calisia Kalisz[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:00 |
KT |
Zaglebie Lubin B[18] Skra Czestochowa[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 17:00 |
KT |
Rekord Bielsko[15] Ks Wieczysta Krakow[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Latvia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 18:00 |
26 KT |
Tukums 2000 Ii Rezekne / Bjss |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
26 KT |
Skanstes Sk Fk Smiltene Bjss |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
26 KT |
Riga Fc Ii Marupe |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
26 KT |
FK Ventspils Rigas Futbola Skola Ii |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
26 KT |
Super Nova[2] Ogre United[9] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
26 KT |
Valmieras Fk Ii Leevon |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
26 KT |
Olaines Fk[11] Jdfs Alberts[3] |
3 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ireland FAI Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 22:00 |
chung kết KT |
Drogheda United[9] Derry City[4] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Montenegro | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 00:30 |
16 KT |
Ofk Mladost Dg[1] Kom Podgorica[9] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:30 |
16 KT |
Grbalj Radanovici[7] Rudar Pljevlja[2] |
2 5 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bulgaria Division 2 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 19:30 |
16 KT |
Spartak Pleven[6] Etar Veliko Tarnovo[7] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Angola | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 21:30 |
9 KT |
Interclube Luanda Bravos Do Maquis |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:30 |
9 KT |
Luanda City Kabuscorp Do Palanca |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
9 KT |
Santa Rita[14] Wiliete[3] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
9 KT |
Sagrada Esperanca Carmona |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bắc Ireland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 21:00 |
16 KT |
Larne[9] Coleraine[5] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Chile | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 02:00 |
30 KT |
Cd Copiapo S.a.[16] Colo Colo[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 02:00 |
30 KT |
Universidad de Chile[2] Everton CD[6] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
30 KT |
Huachipato[14] Nublense[9] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
30 KT |
O Higgins[13] Cobreloa[15] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
30 KT |
Union La Calera[12] Cobresal[11] |
3 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
30 KT |
Palestino[7] Audax Italiano[10] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Mexico | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 09:00 |
quarterfinals(a) KT |
Club Chivas Tapatio[2] Tepatitlan De Morelos[7] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 01:00 |
quarterfinals(a) KT |
CF Atlante[1] Csyd Dorados De Sinaloa[8] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 10:05 |
quarterfinals(a) KT |
Celaya[4] Venados[5] |
4 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Iran | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 20:00 |
10 KT |
Pars Jonoubi Jam Peykan |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:00 |
10 KT |
Naft Masjed Soleyman Ario Eslamshahr |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:00 |
10 KT |
Naft Gachsaran Shahr Raz |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:00 |
10 KT |
Fajr Sepasi Shahrdari Astara |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:45 |
10 KT |
Shahrdari Noshahr Mes Krman |
2 3 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:45 |
10 KT |
Mes Shahr E Babak Naft Bandar Abbas |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:45 |
10 KT |
Besat Kermanshah Mes Soongoun Varzaghan |
4 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
10 KT |
Niroye Zamini Sanat-Naft |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
10 KT |
Damash Gilan FC Saipa |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Hy Lạp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 21:00 |
staffel sud KT |
Asteras Tripoli B Kalamata Ao |
1 3 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:00 |
staffel sud KT |
Ilioupoli[7] Kissamikos[10] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:00 |
staffel sud KT |
Aek Athens Ii[6] AS Egaleo Aigaleo Athens[5] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 17:00 |
staffel nord KT |
Nea Kavala[9] Pas Giannina[4] |
2 4 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Armenia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 17:00 |
12 KT |
Shirak Gjumri B[7] Noah B[3] |
1 5 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Thổ Nhĩ Kỳ nhóm B | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 18:00 |
KT |
Elazig Belediyespor[13] Silifke Belediyespor[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Edirnespor Genclik[13] Turgutluspor[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Karsiyaka[2] Mus Spor[8] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Turk Metal Kirikkale[9] Orduspor[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Kusadasispor[16] Tokat Bld Plevnespor[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Tire 2021[14] Nevsehirspor Genclik[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Corluspor[4] Aliaga Futbol As[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Sebat Genclikspor[1] Denizlispor[14] |
7 0 |
5 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Bulvarspor[14] Kutahyaspor[6] |
2 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Kelkit Belediye Hurriyet[6] Usakspor[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Yeni Orduspor[2] Pazarspor[10] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Kahramanmaras Bld[4] Nigde Belediyespor[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Yeni Amasya Spor[7] Inegol Kafkas Genclik[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Zonguldak[2] Mardin Bb[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Duzcespor[5] Ergene Velimese[15] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Cayelispor[10] Adiyamanspor[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Agri 1970 Spor[7] Izmir Coruhlu[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Karabuk Idman[8] Ayvalikgucu Belediyespor[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Yozgat Bld Bozokspor[14] Efeler 09[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Artvin Hopaspor[9] Kahramanmaras[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Kirsehir Koy Hizmetleri[10] Bursaspor[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Muglaspor[2] Turk Metal 1963[11] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Mazidagi Fosfatspo[9] Balikesirspor[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Bayburt Ozel Idare[12] Anadolu Selcukluspor[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Osmaniyespor[6] Viransehir[16] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Tunisia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 22:00 |
8 KT |
U.s.monastir[2] Club Sportif Sfaxien[7] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:30 |
8 KT |
As Slimane[10] Egs Gafsa[16] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:30 |
8 KT |
Etoile Metlaoui[12] Us Ben Guerdane[11] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:30 |
8 KT |
C. A. Bizertin[14] Es Du Sahel[13] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Uzbekistan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 19:00 |
24 KT |
Andijon[10] Qizilqum Zarafshon[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Nhật Bản | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 13:00 |
36 KT |
Ryukyu[14] Omiya Ardija[1] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 12:00 |
36 KT |
Azul Claro Numazu[4] Tegevajaro Miyazaki[16] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 12:00 |
36 KT |
Zweigen Kanazawa FC[12] Fukushima United FC[7] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 12:00 |
36 KT |
Kamatamare Sanuki[15] Giravanz Kitakyushu[9] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 12:00 |
36 KT |
Sc Sagamihara[8] Nara Club[18] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 12:00 |
36 KT |
Kataller Toyama[3] Gifu[10] |
2 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 11:00 |
36 KT |
Gainare Tottori[13] Imabari FC[2] |
0 5 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Séc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 20:00 |
KT |
Povltava Fa[7] Pribram[5] |
1 4 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:00 |
KT |
Benatky Nad Jizerou[7] Kladno[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:00 |
KT |
Sokol Hostoun[16] Taborsko Akademie[3] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:00 |
KT |
Tj Start Brno[10] Kvitkovice[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 16:15 |
KT |
Frydek-mistek[13] Strani[18] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 16:15 |
KT |
Chlumec Nad Cidlinou[16] Usti nad Labem[2] |
0 7 |
0 4 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 16:15 |
KT |
Slovacko Ii[11] Slavia Kromeriz[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Estonia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 17:00 |
36 KT |
Flora Tallinn Ii[3] Jk Welco Elekter[4] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 17:00 |
36 KT |
Jk Tallinna Kalev Iii[8] Tallinna Levadia 2[6] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 17:00 |
36 KT |
Tabasalu Charma[10] Harju Jk Laagri[1] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 17:00 |
36 KT |
Elva[7] Viimsi Mrjk[2] |
2 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 17:00 |
36 KT |
Paide Linnameeskond B[9] Tallinn[5] |
2 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Serbia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 22:59 |
15 KT |
FK Javor Ivanjica[3] FK Vozdovac Beograd[6] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:59 |
15 KT |
Sloboda Uzice Sevojno[15] Borac Cacak[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:00 |
15 KT |
Zemun[10] Vrsac[8] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Bỉ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 01:15 |
11 KT |
AS Eupen[9] Patro Eisden[5] |
0 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
11 KT |
Seraing United[13] Anderlecht Ii[16] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:30 |
11 KT |
Zulte-Waregem[3] La Louviere[2] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Azerbaijan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 22:00 |
13 KT |
Qarabag[1] Zira[4] |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:00 |
13 KT |
Araz Nakhchivan[3] Standard Sumqayit[6] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Venezuela | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 06:30 |
clausura group b KT |
Monagas SC[2] Estudiantes Merida[4] |
2 3 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 04:00 |
clausura group b KT |
Carabobo[5] Deportivo La Guaira[7] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Georgia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 17:30 |
32 KT |
Samgurali Tskh[6] Gagra[7] |
4 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3B Argentina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 01:00 |
KT |
Argentino De Merlo[4] Argentino de Quilmes[3] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
KT |
Sportivo Dock Sud[12] Deportivo Armenio[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Paraguay | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 06:30 |
clausura KT |
Guarani CA[6] Sol De America[11] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 04:00 |
clausura KT |
Nacional Asuncion[2] Cerro Porteno[5] |
2 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 01:00 |
KT |
Coruxo[1] Pontevedra[1] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 00:00 |
KT |
Sd Laredo[1] Gimnastica Torrelavega[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 00:00 |
11 KT |
Xerez CD[4] Aguilas CF[4] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 00:00 |
KT |
Ue Cornella[3] Ce Europa[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 00:00 |
KT |
Sabadell[3] Elche Cf Ilicitano[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 23:30 |
KT |
Utebo[2] CD Izarra[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 23:00 |
KT |
UE Olot[3] UD Alzira[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 23:00 |
KT |
Teruel[2] CD Tudelano[2] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 23:00 |
KT |
UB Conquense[5] CD Guadalajara[5] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 23:00 |
KT |
Numancia[1] U.M. Escobedo[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 23:00 |
KT |
Cd Coria[5] Cd Atletico Paso[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 23:00 |
KT |
SD Logrones[2] UD Logrones[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 23:00 |
KT |
Cf Salmantino Uds[1] Real Avila CF[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:59 |
11 KT |
Linense[4] Orihuela CF[4] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:59 |
11 KT |
Cd San Fernando Isleno[4] Deportiva Minera[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:30 |
KT |
Calahorra[2] SD Gernika[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
KT |
Barbastro[2] UD Logrones[2] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:00 |
KT |
Cd Union Sur Yaiza[5] Cacereno[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:30 |
KT |
Racing Santander B[1] Marino luanco[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Ibiza Islas Pitiusas[3] Terrassa[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Rayo Majadahonda[5] Talavera CF[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Cd Anguiano[2] Zaragoza B[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Cd Illescas[5] UD Melilla[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Tenerife B[5] Ad Union Adarve[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Lleida[3] PD Santa Eulalia[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
11 KT |
Villanovense[4] Cadiz B[4] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Real Aviles[1] Deportivo La Coruna B[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
11 KT |
Atletico Antoniano[4] Xerez CD[4] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
11 KT |
Almeria B[4] Don Benito[4] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 17:15 |
KT |
Sant Andreu[3] Mallorca B[3] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Ukraina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 18:00 |
group b KT |
Kudrivka Yarud Mariupol |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 17:00 |
group a KT |
Prykarpattya Ivano Frankivsk[5] Epitsentr Dunayivtsi[2] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 21:00 |
KT |
Tvaakers IF[15] Torslanda IK[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
KT |
Eskilsminne IF[4] Angelholms FF[3] |
5 2 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
KT |
Trollhattan[6] Onsala Bk[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
KT |
Bk Olympic[5] Ljungskile SK[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
KT |
Lunds BK[2] Norrby IF[8] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
KT |
Oskarshamns AIK[12] Torns IF[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
KT |
Ariana[13] Jonkopings Sodra IF[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
KT |
Rosengard[9] Falkenbergs FF[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Séc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 20:00 |
16 KT |
Sk Slovan Varnsdorf[16] Banik Ostrava B[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 16:15 |
16 KT |
Sparta Praha B[11] Slavia Prague B[7] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 16:15 |
16 KT |
Vyskov[3] Vysocina Jihlava[13] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 22:59 |
12 KT |
Sakaryaspor[17] Kocaelispor[2] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:00 |
12 KT |
Manisa Bb Spor[13] Erzurum BB[1] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 17:30 |
12 KT |
Surfaspor[11] Genclerbirligi[12] |
3 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 17:30 |
12 KT |
Bandirmaspor[3] Boluspor[6] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 22:59 |
16 KT |
Stal Rzeszow[8] Znicz Pruszkow[9] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:30 |
16 KT |
Wisla Plock[4] Gornik Leczna[7] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:45 |
16 KT |
Stal Stalowa Wola[17] Wisla Krakow[11] |
1 5 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Colombia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 08:30 |
clausura KT |
Millonarios[3] Deportivo Pereira[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 06:20 |
clausura KT |
Aguilas Doradas[14] Boyaca Chico[19] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 04:10 |
clausura KT |
Envigado[20] Deportivo Cali[16] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 04:10 |
clausura KT |
Jaguares De Cordoba[18] Alianza Petrolera[17] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 02:00 |
clausura KT |
Patriotas[15] Deportes Tolima[2] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp quốc gia Luxembourg | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 22:00 |
3 KT |
Us Rumelange Progres Niedercorn |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
3 KT |
Victoria Rosport[9] Bettembourg[12] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
3 KT |
Union Kayl Tetange Una Strassen |
0 8 |
0 4 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
3 KT |
Alisontia Steinsel Differdange 03 |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
3 KT |
Mondercange[16] Wiltz 71[11] |
1 6 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
3 KT |
Minerva Lintgen Daring Echternach |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [0-0], 120 minutes [0-0], Penalty Shootout [7-6] | |||||
| 10/11 22:00 |
3 KT |
Union Remich/bous F91 Dudelange |
2 3 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
3 KT |
UN Kaerjeng 97 Marisca Miersch |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [0-0], 120 minutes [1-1], Penalty Shootout [4-2] | |||||
| 10/11 22:00 |
KT |
Fola Esch[15] CS Petange[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
3 KT |
Jeunesse Canach Rodange 91 |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
3 KT |
Bastendor Orania Vianden |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [1-1], 120 minutes [3-1] | |||||
| 10/11 22:00 |
3 KT |
Yellow Boys Weiler Schifflingen |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
3 KT |
Residence Walferdange Jeunesse Esch |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Slovenia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 20:00 |
14 KT |
NK Krka[11] Tabor Sezana[4] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:00 |
14 KT |
Dravinja Kostroj[8] Triglav Gorenjska[2] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:00 |
14 KT |
ND Ilirija 1911[12] Brinje Grosuplje[5] |
1 6 |
1 4 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Slovakia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 16:30 |
14 KT |
Slovan Bratislava B[14] Povazska Bystrica[5] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 16:30 |
14 KT |
Msk Zilina B[11] FK Pohronie[6] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Hungary | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 23:00 |
13 KT |
Csakvari Tk[11] Ajka[13] |
2 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 23:00 |
13 KT |
Gyirmot Se[6] Tatabanya[15] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 23:00 |
13 KT |
Szegedi Ak[8] Varda Se[1] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 23:00 |
13 KT |
Kozarmisleny Se Bvsc |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:00 |
13 KT |
Kazincbarcika[2] Budapest Honved[16] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:00 |
13 KT |
Bekescsaba[14] Vasas[4] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:00 |
13 KT |
Mezokovesd-Zsory[9] Soroksar[12] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:00 |
13 KT |
Szentlorinc Se[5] Budafoki Mte[7] |
3 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Áo | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 18:30 |
13 KT |
Liefering[8] Rapid Vienna Amateure[6] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 16:30 |
13 KT |
Ask Voitsberg[14] Trenkwalder Admira[1] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Spain Primera Division RFEF | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 01:30 |
KT |
Villarreal B[19] Alcorcon[16] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 01:30 |
12 KT |
Cultural Leonesa[1] Sestao[18] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 23:30 |
12 KT |
Zamora CF[14] Real Sociedad B[4] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 23:30 |
12 KT |
Osasuna B[10] Salamanca[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:59 |
12 KT |
Barcelona B[15] CD Lugo[6] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:30 |
KT |
UD Merida[8] AD Ceuta[7] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
12 KT |
Cd Arenteiro[2] SD Amorebieta[20] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
UD Marbella[4] Athletic Sanluqueno[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Antequera Cf[3] Ud Ibiza[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Sevilla Atletico[11] Yeclano Deportivo[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
12 KT |
Andorra[5] Barakaldo CF[3] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Fuenlabrada[17] Hercules CF[9] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Jamaica Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 05:30 |
regular season KT |
Montego Bay Utd[2] Dunbeholden[8] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 05:30 |
regular season KT |
Cavalier[4] Vere United[9] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 03:00 |
regular season KT |
Mount Pleasant[5] Harbour View[7] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 03:00 |
regular season KT |
Humble Lions[10] Portmore United[1] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 03:00 |
regular season KT |
Racing United[13] Chapelton[11] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ghana Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 22:00 |
10 KT |
Heart Of Lions[7] Berekum Chelsea[6] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
10 KT |
Samartex[5] Legon Cities[18] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
10 KT |
Bechem United[9] Asante Kotoko[3] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
10 KT |
Aduana Stars Karela United |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
10 KT |
Young Apostles Bibiani Gold Stars |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
10 KT |
Nations Nsoatreman |
3 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
10 KT |
Basake Holy Stars Accra Lions |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Qatar League Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 21:30 |
bảng KT |
Al-Ahli Doha[3] Al Rayyan[7] |
3 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:30 |
bảng KT |
Qatar SC Al-Arabi SC |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:30 |
bảng KT |
Al Duhail Lekhwia[1] Al Shahaniya[11] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nữ Mỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 03:00 |
quarterfinals KT |
Gotham Fc Womens[3] Portland Thorns Fc Womens[6] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 00:30 |
quarterfinals KT |
Washington Spirit Womens[2] Bay Fc Womens[7] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [1-1], 120 minutes [2-1] | |||||
KQBD Italy Serie D | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 20:30 |
KT |
Bassano Portogruaro |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:30 |
KT |
Fidelis Andria Ischia Isolaverde |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:30 |
KT |
Nardo Virtus Casarano |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:30 |
KT |
Poggibonsi Livorno |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:30 |
KT |
Matera Citta Di Fasano |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:30 |
KT |
Nocerina Asd Martina Franca |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:30 |
KT |
Acireale Vibonese |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:30 |
KT |
Ravenna Forli |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:30 |
KT |
Chieti Sambenedettese |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:30 |
KT |
Savoia 1908 Olbia |
1 3 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:30 |
KT |
Pistoiese Piacenza |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:30 |
KT |
Sarnese Trastevere Calcio |
4 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 4 Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 01:15 |
KT |
Cartagena B Caravaca CF |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 00:00 |
KT |
Crevillente Cd Roda |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 23:00 |
KT |
Cd Agoncillo Haro Deportivo |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 23:00 |
KT |
Atletico Espeleno Cordoba Cf B |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 23:00 |
KT |
Ontinyent CF Benidorm CD |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 23:00 |
KT |
Ca Vianes Cd Arnedo |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 23:00 |
KT |
Cd Santa Amalia Moralo Cp |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 23:00 |
KT |
Cf La Nucia Patacona |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 23:00 |
KT |
Toledo Villarrubia Cf |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:30 |
KT |
Cd Calamonte Sp Villafranca |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:15 |
KT |
Cd Cantolagua Ucd Burlades |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
KT |
CD Ebro Cd Caspe |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
KT |
Fuentes Andorra CF |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
KT |
Cd Guarnizo Cd Naval |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:45 |
KT |
CD Tuilla Cd Lealtad |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:30 |
KT |
Leganes B Rayo Vallecano B |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:30 |
KT |
Ud Montijo UD Badajoz |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:15 |
KT |
Mijas Las Lagunas Cd Huetor Tajar |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Cd Pozoblanco Ud Tomares |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Ce Mercadal Cf Platges De Calvia |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Atletico Tordesillas Cd Cristo Atletico |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Arroyo Club Polideportivo Cf Trujillo |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Sd Formentera Cd Binissalem |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Olivenza Cd Azuaga |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Atletico Mancha Real Torredonjimeno |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đức vùng | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 20:00 |
KT |
Hallescher[2] Berliner Fc Dynamo[5] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:00 |
KT |
Eintracht Trier[12] Ksv Hessen Kassel[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:00 |
KT |
Wuppertaler Sv[15] MSV Duisburg[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:00 |
KT |
Sv Todesfelde[15] VfB Lubeck[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Indonesia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 15:30 |
1 KT |
Persibo Bojonegoro Deltras Sidoarjo |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 15:30 |
1 KT |
Persela Lamongan Gresik United |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 15:00 |
1 KT |
Pstni PSPS Pekanbaru |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD France Youth U19 League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 20:30 |
KT |
Lille U19[5] Lens U19[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:30 |
KT |
Nantes U19[1] Angers Sco U19[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Tajikistan Vysshaya Liga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 19:00 |
21 KT |
Regar-TadAZ Tursunzoda[7] Istaravshan[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:00 |
21 KT |
Eskhata[5] Pandjsher Rumi[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:00 |
21 KT |
Khujand[2] Kuktosh[12] |
6 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:00 |
21 KT |
Esteghlal Dushanbe[1] Ravshan Kulob[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:00 |
21 KT |
Khosilot Parkhar[8] Khatlon[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:00 |
21 KT |
Barkchi Hisor[9] Cska Pamir Dushanbe[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U21 Ukraina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 18:00 |
13 KT |
Dynamo Kyiv U21 Polissya Zhytomyr U21 |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 17:00 |
13 KT |
Shakhtar Donetsk U21 Zorya U21 |
6 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Nam Phi | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 20:30 |
10 KT |
Pretoria Univ[8] Venda[16] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:30 |
10 KT |
Milford[1] Upington City[5] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Zambia Super League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 20:00 |
KT |
Green Buffaloes Zesco United Ndola |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Kenya Super League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 19:00 |
KT |
Bandari Bidco United |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Estonia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 14:00 |
KT |
Johvi Lokomotiv[7] Laanemaa Haapsalu[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 14:00 |
KT |
Tartu JK Tammeka B[1] Nomme Jk Kalju Ii[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 14:00 |
KT |
Tallinna Jk Legion[3] Tartu Kalev[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bosnia erzegovina 1st League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 19:30 |
KT |
Gornji Rahic Gorazde |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:30 |
KT |
Stupcanica Olovo Travnik |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:30 |
KT |
Tosk Tesanj Jedinstvo Bihac |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italy C1 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 01:30 |
KT |
Crotone[12] Catania[6] |
3 2 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 23:30 |
KT |
Messina[18] Giugliano[4] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 23:30 |
14 KT |
Lumezzane[6] Albinoleffe[12] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 23:30 |
KT |
Spal[17] Pineto[13] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 23:30 |
KT |
Us Pianese[11] Vis Pesaro[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
KT |
Foggia[17] Juventus U23[20] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
KT |
Virtus Entella[4] Gubbio[8] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
KT |
Perugia[12] Ternana[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
KT |
Milan Futuro[19] Arezzo[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
KT |
Ascoli[18] Pontedera[15] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:30 |
KT |
Rimini[9] Sassari Torres[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:30 |
KT |
As Calcio Potenza[7] Avellino[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Czech Group D League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 20:00 |
KT |
Kozlovice Slavicin |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 17:30 |
KT |
Tatran Vsechovice Hranice Kunz |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 16:15 |
KT |
Meteor Praha Hrebec |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Switzerland - 2.Liga - 3 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 20:30 |
KT |
Coffrane[1] Monthey[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:30 |
KT |
Winterthur U21[3] Tuggen[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:00 |
KT |
Concordia Chiajna[2] Prishtina Bern[2] |
1 3 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Syrian League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 18:00 |
KT |
Al Futowa Tishreen Sc |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Albania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 22:59 |
13 KT |
KF Tirana[8] Ks Bylis[10] |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:00 |
13 KT |
KF Laci[7] KS Elbasani[5] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Thổ Nhĩ Kỳ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 18:00 |
KT |
Diyarbakirspor[18] Belediye Vanspor[8] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Isparta Davrazspor[14] Osmanlispor[15] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Serik Belediyespor[3] Nazillispor[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Altinordu[7] Altay Spor Kulubu[17] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Erbaaspor S[13] Aksarayspor[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Adana 1954[6] Karaman Belediyesi Spor[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Iskenderunspor[4] Duzyurtspor[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Ankara Demirspor[10] Menemen Belediye Spor[1] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Afjet Afyonspor[18] Fethiyespor[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Giresunspor[17] Arnavutkoy Belediyespor[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Somaspor[12] Elazigspor[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Inegolspor[13] Beykozspor 1908[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 17:00 |
KT |
Kirklarelispor[9] 24 Erzincanspor[5] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Croatia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 18:50 |
14 KT |
Croatia Zmijavci[5] Radnik Sesvete[4] |
0 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thai Division 3 League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 18:00 |
KT |
Lopburi[2] Kasem Bundit University[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Chachoengsao[6] Customs Department FC[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 17:00 |
KT |
Ang Thong Fc[10] Pathum Thani United[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 17:00 |
KT |
Chiangmai Fc[2] Nakhon Mae Sot United[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 15:30 |
KT |
Surat Thani City[8] Muang Trang United[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 15:30 |
KT |
Kabin United[3] Pluak Daeng United[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 15:30 |
KT |
Surin City[4] Rasi Salai United[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 15:30 |
KT |
Navy[1] Marines Eureka[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Uruguay | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 03:00 |
KT |
Tacuarembo Ca Juventud De Las Piedras |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 02:30 |
KT |
Plaza Colonia Cs Cerrito |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 02:30 |
KT |
Uruguay Montevideo Colon Fc Uru |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 02:30 |
KT |
Csyd Cooper Ca Torque |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 02:00 |
KT |
Central Espanol Artigas |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Uruguay | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 05:00 |
clausura KT |
Defensor SC[7] Centro Atletico Fenix[9] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11 02:30 |
clausura KT |
Ca Progreso[15] Wanderers FC[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Hà Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 20:00 |
12 KT |
ADO20 Almere City Am |
1 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Amateur Bỉ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 21:00 |
10 KT |
Hoogstraten VV[9] Gent B[8] |
0 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
10 KT |
Kvk Tienen[12] Ninove[18] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
10 KT |
Royal Cappellen[18] Antwerp B[14] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
10 KT |
Charleroi B Standard Liege Ii |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Đan Mạch | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 20:00 |
15 KT |
Skive IK[8] BK Frem[5] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:00 |
15 KT |
Naestved[6] Aarhus Fremad[2] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 4 Đan Mạch | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 20:00 |
KT |
Ringkobing Vejgaard Bk |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Áo miền đông | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 20:00 |
KT |
Kuchl[6] Svg Reichenau[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:00 |
KT |
Wolfsberger Ac Amateure[5] SK Vorwarts Steyr[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Venezuela | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 02:30 |
KT |
Dinamo Puerto La Cruz Yaracuyanos |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nữ Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 00:30 |
9 KT |
Carl Zeiss Jena Womens[10] Werder Bremen Womens[8] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:00 |
9 KT |
Nữ Bayer Leverkusen[4] Nữ Turbine Potsdam[12] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 1 Ả rập Xê út | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 21:30 |
10 KT |
Al Jubail[12] Al Najma Ksa[6] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:35 |
10 KT |
Al Ain Ksa[17] Al Jabalain[10] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 19:35 |
10 KT |
Abha[4] Al Adalh[8] |
3 3 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nigeria | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 23:30 |
11 KT |
Shooting Stars Sc[15] El Kanemi Warriors[4] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
11 KT |
Heartland[12] Sunshine Stars[10] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
11 KT |
Nasarawa United[14] Kwara United[17] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
11 KT |
Enyimba International[3] Remo Stars[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
11 KT |
Plateau United[6] Enugu Rangers International[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
11 KT |
Rivers United[2] Bayelsa United[18] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 22:00 |
11 KT |
Niger Tornadoes[7] Akwa United[19] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 21:00 |
11 KT |
Katsina United Ikorodu City |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Hồng Kông | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 18:30 |
6 KT |
Central Western District RSA[1] Bright Cerulean[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 16:30 |
6 KT |
Citizen[4] Eastern District Sa[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 16:30 |
6 KT |
Tai Chung[8] Hoi King Sa[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 14:30 |
6 KT |
Sham Shui Po[3] Yuen Long[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 14:00 |
6 KT |
Wing Yee Ft[13] South China[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Hồng Kông | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 14:30 |
KT |
Kwong Wah AA[14] Kwai Tsing District Fa[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 12:30 |
KT |
Yau Tsim Mong Ft[3] Convoy Sun Hei[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 12:00 |
KT |
Wong Tai Sin District Rsc[8] Lucky Mile[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Giải trẻ Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 18:30 |
KT |
Escola Varsovia Warszawa Youth[3] Legia Warszawa Youth[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 18:00 |
KT |
Lechia Gdansk Youth[14] Arka Gdynia Youth[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Mỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/11 06:30 |
tháng 11 KT |
Colorado Springs Switchbacks[5] Orange County Fc[14] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 phút [1-1], 120 phút [2-1], Colorado Springs thắng | |||||
| 11/11 03:00 |
tháng 11 KT |
Charleston Battery[2] Tampa Bay Rowdies[9] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U23 Bồ Đào Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 18:00 |
group b KT |
Portimonense U23[6] Benfica U23[4] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nhật Bản JFL | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 11:00 |
28 KT |
Honda Lock SC[16] Honda[5] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 11:00 |
28 KT |
Maruyasu Industries[13] Mio Biwako Shiga[4] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 11:00 |
28 KT |
Veertien Mie[3] Reinmeer Aomori[10] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 11:00 |
28 KT |
Kochi United[2] Sony Sendai FC[12] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 11:00 |
28 KT |
Urayasu Sc Tochigi City |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Burundi League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/11 20:00 |
KT |
Vitalo[3] Bumamuru[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:00 |
KT |
Ngozi City[7] Kayanza Utd[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/11 20:00 |
KT |
Flambeau Du Centre[5] Le Messager Ngozi[6] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 | ||||||
| 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
| 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 |
| 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
| 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá