| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề |
| 14/12/2025 20:00 |
13 (KT) |
Decic Tuzi[4] FK Buducnost Podgorica[7] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/12/2025 22:00 |
19 (KT) |
FK Sutjeska Niksic[1] Mornar[2] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/12/2025 21:00 |
19 (KT) |
Decic Tuzi[3] Ofk Mladost Dg[7] |
3 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/12/2025 20:00 |
19 (KT) |
Jezero Plav[4] FK Buducnost Podgorica[6] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/12/2025 20:00 |
19 (KT) |
Arsenal Tivat[8] Jedinstvo Bijelo Polje[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/12/2025 19:00 |
19 (KT) |
OFK Petrovac[5] Bokelj Kotor[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/12/2025 20:00 |
18 (KT) |
FK Sutjeska Niksic[1] Jedinstvo Bijelo Polje[10] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/12/2025 20:00 |
18 (KT) |
OFK Petrovac[6] FK Buducnost Podgorica[4] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/12/2025 19:30 |
18 (KT) |
Jezero Plav[5] Mornar[2] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/12/2025 19:00 |
18 (KT) |
Bokelj Kotor[9] Decic Tuzi[3] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/12/2025 19:00 |
18 (KT) |
Arsenal Tivat[8] Ofk Mladost Dg[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11/2025 22:59 |
17 (KT) |
Mornar[2] OFK Petrovac[5] |
3 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11/2025 21:00 |
17 (KT) |
Ofk Mladost Dg[6] FK Sutjeska Niksic[1] |
2 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11/2025 20:00 |
17 (KT) |
Decic Tuzi[4] Arsenal Tivat[8] |
4 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11/2025 19:30 |
17 (KT) |
Jedinstvo Bijelo Polje[10] Jezero Plav[7] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11/2025 21:00 |
17 (KT) |
FK Buducnost Podgorica[3] Bokelj Kotor[9] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11/2025 00:00 |
16 (KT) |
FK Sutjeska Niksic[1] Decic Tuzi[3] |
3 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11/2025 20:00 |
16 (KT) |
Jezero Plav[8] Ofk Mladost Dg[5] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11/2025 20:00 |
16 (KT) |
FK Buducnost Podgorica[4] Mornar[2] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11/2025 19:30 |
16 (KT) |
OFK Petrovac[6] Jedinstvo Bijelo Polje[9] |
4 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11/2025 19:00 |
16 (KT) |
Bokelj Kotor[10] Arsenal Tivat[7] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/11/2025 22:30 |
15 (KT) |
Mornar[2] Bokelj Kotor[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/11/2025 21:30 |
15 (KT) |
Jedinstvo Bijelo Polje[9] FK Buducnost Podgorica[5] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/11/2025 21:00 |
15 (KT) |
Decic Tuzi[3] Jezero Plav[7] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/11/2025 21:00 |
15 (KT) |
Ofk Mladost Dg[6] OFK Petrovac[4] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/11/2025 20:00 |
15 (KT) |
Arsenal Tivat[8] FK Sutjeska Niksic[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/11/2025 21:00 |
14 (KT) |
FK Buducnost Podgorica[4] Ofk Mladost Dg[7] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/11/2025 21:00 |
14 (KT) |
Jezero Plav[8] Arsenal Tivat[6] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/11/2025 21:00 |
14 (KT) |
OFK Petrovac[5] Decic Tuzi[3] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/11/2025 22:30 |
14 (KT) |
Mornar[2] Jedinstvo Bijelo Polje[9] |
3 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá