KQBD Ngoại Hạng Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 02:00 |
34 KT |
Burnley[19] Manchester City[2] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 02:00 |
34 KT |
AFC Bournemouth[8] Leeds United[15] |
2 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 02:30 |
33 KT |
Barcelona[1] Celta Vigo[6] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 01:00 |
33 KT |
Real Sociedad[7] Getafe[8] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 00:00 |
33 KT |
Elche[18] Atletico Madrid[4] |
3 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 00:00 |
26 KT |
Paris Saint Germain[1] Nantes[17] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp quốc gia Italia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 02:00 |
KT |
Atalanta[7] Lazio[9] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 01:45 |
44 KT |
Sheffield United[12] Blackburn Rovers[21] |
1 3 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 01:45 |
44 KT |
Charlton Athletic[19] Ipswich[2] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 01:45 |
44 KT |
Birmingham[13] Preston North End[16] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 01:45 |
44 KT |
Middlesbrough[5] Sheffield Wed[24] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 23:45 |
26 KT |
Lokomotiv Moscow[3] Zenit St.Petersburg[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 23:45 |
26 KT |
Dynamo Moscow[7] Rubin Kazan[8] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 21:30 |
26 KT |
Gazovik Orenburg[15] Pari Nizhny Novgorod[14] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hà Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 01:00 |
KT |
Telstar[16] Sparta Rotterdam[10] |
4 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 01:45 |
KT |
Bayer Leverkusen[6] Bayern Munich[1] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 01:45 |
41 KT |
Cardiff City[2] Port Vale[23] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 00:30 |
KT |
Galatasaray[1] Genclerbirligi[15] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bỉ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 01:30 |
championship playoff KT |
St Gilloise[1] Gent[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 01:30 |
championship playoff KT |
Club Brugge[2] KV Mechelen[5] |
6 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD AFC CUP | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 23:00 |
KT |
Al Nassr Al-Ahli Doha |
5 1 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Phần Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 22:00 |
14 KT |
KuPS[3] AC Oulu[1] |
3 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Mexico | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 08:00 |
clausura KT |
Mazatlan[17] Toluca[5] |
4 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 08:00 |
clausura KT |
Atletico San Luis[15] Santos Laguna[18] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 08:00 |
clausura KT |
Atlas[7] Tigres UANL[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 10:06 |
clausura KT |
Club Leon[10] Club America[7] |
2 3 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 10:05 |
clausura KT |
Monterrey[14] Puebla[16] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đan Mạch | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 01:00 |
championship round KT |
Viborg[5] Brondby[4] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 22:59 |
relegation round KT |
Vejle[12] Silkeborg IF[11] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 22:59 |
relegation round KT |
Copenhagen[7] Odense BK[8] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thụy Điển | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 00:00 |
4 KT |
Vasteras SK FK[8] Hacken[2] |
3 3 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 00:00 |
4 KT |
Orgryte[9] Brommapojkarna[12] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 00:00 |
4 KT |
Hammarby[6] Halmstads[13] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 00:00 |
4 KT |
Elfsborg[4] Djurgardens[7] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Iceland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 01:00 |
3 KT |
Keflavik[11] Breidablik[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 01:00 |
3 KT |
IA Akranes[9] Ka Akureyri[12] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nhà nghề Mỹ MLS | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 09:40 |
regular season KT |
San Jose Earthquakes[2] Austin Aztex[13] |
5 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 09:40 |
regular season KT |
Los Angeles FC[3] Colorado Rapids[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 08:45 |
regular season KT |
Columbus Crew[12] Los Angeles Galaxy[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 08:40 |
regular season KT |
Real Salt Lake[5] Inter Miami[2] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 07:30 |
regular season KT |
Houston Dynamo[10] San Diego Flash[9] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 07:30 |
regular season KT |
Dallas[7] Minnesota United[6] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 06:45 |
regular season KT |
Atlanta United[14] New England Revolution[5] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 06:30 |
regular season KT |
Toronto FC[6] Philadelphia Union[13] |
3 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 06:30 |
regular season KT |
Orlando City[15] Charlotte Eagles[3] |
4 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 06:30 |
regular season KT |
New York Red Bulls[8] Washington DC United[9] |
4 4 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 06:30 |
regular season KT |
New York City Fc[7] Cincinnati[10] |
4 4 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 02:00 |
KT |
Strasbourg[8] Nice[15] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cup Quốc Gia Bồ Đào Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 02:45 |
KT |
Porto[1] Sporting Lisbon[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Bồ Đào Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 00:00 |
30 KT |
UD Oliveirense[18] SL Benfica B[7] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hàn Quốc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 17:30 |
9 KT |
Pohang Steelers[8] Gwangju Fc[12] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 17:30 |
9 KT |
Daejeon Citizen[6] Jeju United FC[7] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 17:30 |
9 KT |
Anyang[10] Ulsan Hyundai Horang-i[2] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nhật Bản | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 17:00 |
west KT |
Gamba Osaka[4] Avispa Fukuoka[10] |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hy Lạp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 00:00 |
xuống hạng KT |
Asteras Tripolis[13] Panaitolikos Agrinio[11] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 21:00 |
xuống hạng KT |
Larisa[12] Kifisia[10] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 20:00 |
xuống hạng KT |
Panserraikos[14] PAE Atromitos[9] |
0 4 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp quốc gia Đảo Sip | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 22:59 |
bán kết KT |
Apollon Limassol FC[3] APOEL Nicosia[5] |
4 2 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 21:00 |
bán kết KT |
AEP Paphos[4] AEL Limassol[8] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Nga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 23:00 |
KT |
Rotor Volgograd[4] Rodina Moskva[2] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 23:00 |
KT |
Fakel Voronezh[1] Shinnik Yaroslavl[9] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 23:00 |
KT |
Arsenal Tula[12] Chelyabinsk[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 21:30 |
KT |
Sokol[18] Yenisey Krasnoyarsk[7] |
0 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 21:30 |
KT |
Neftekhimik Nizhnekamsk[10] Chernomorets Novorossiysk[16] |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 21:00 |
KT |
Ural Yekaterinburg[3] Torpedo Moscow[11] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 21:00 |
KT |
Volga Ulyanovsk[14] Chayka K Sr[17] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 21:00 |
KT |
Bashinformsvyaz-Dynamo Ufa[15] Kamaz[6] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 20:00 |
KT |
Spartak Kostroma[5] SKA Energiya Khabarovsk[13] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Serbia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 00:00 |
vô địch KT |
Zeleznicar Pancevo[4] Crvena Zvezda[1] |
2 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 23:30 |
vô địch KT |
OFK Beograd[6] Cukaricki[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 22:00 |
vô địch KT |
Vojvodina[2] Partizan Belgrade[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 22:00 |
vô địch KT |
Radnik Surdulica[8] Novi Pazar[5] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Đan Mạch | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 23:00 |
relegation round KT |
Hobro I.K.[10] Herfolge Boldklub Koge[11] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 23:00 |
relegation round KT |
Aarhus Fremad[9] Middelfart[12] |
5 1 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Slovakia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 22:59 |
championship round KT |
Spartak Trnava[4] DAC Dunajska Streda[2] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Croatia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 01:15 |
31 KT |
Istra 1961[7] Dinamo Zagreb[1] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 22:45 |
31 KT |
NK Varteks[3] NK Rijeka[4] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 20:30 |
31 KT |
Hnk Vukovar 91[10] Hnk Gorica[8] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Áo | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 01:30 |
championship playoff KT |
Sturm Graz[1] LASK Linz[3] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 23:30 |
championship playoff KT |
Rapid Wien[6] TSV Hartberg[5] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 23:30 |
championship playoff KT |
Red Bull Salzburg[2] Austria Wien[4] |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Maroc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 02:00 |
12 KT |
Forces Armee Royales[2] Renaissance Sportive de Berkane[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 00:00 |
KT |
Olympique de Safi[14] Renaissance Zmamra[13] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nam Phi | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 00:30 |
24 KT |
Mamelodi Sundowns[2] Stellenbosch[9] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bosnia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 01:30 |
30 KT |
Zrinjski Mostar[2] Borac Banja Luka[1] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 23:00 |
30 KT |
FK Sarajevo[3] Sloga Doboj[10] |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 21:00 |
30 KT |
Posusje[7] Radnik Bijeljina[8] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Thụy Sỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 00:30 |
31 KT |
Yverdon[3] Neuchatel Xamax[5] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 00:30 |
31 KT |
Aarau[2] Stade Lausanne Ouchy[4] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Trung Quốc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 19:00 |
7 KT |
ShenHua SVA FC[8] Qingdao Yellow Sea Pharmaceutical[15] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 18:35 |
7 KT |
Qingdao West Coast[7] HeNan[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 18:35 |
7 KT |
Shenyang Urban[5] Dalian Zhixing[3] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Estonia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 23:00 |
8 KT |
Tartu JK Tammeka[8] Levadia Tallinn[3] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 23:00 |
8 KT |
Harju Jk Laagri[4] Paide Linnameeskond[2] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 23:00 |
8 KT |
Flora Tallinn[5] Trans Narva[9] |
6 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 22:45 |
8 KT |
Nomme JK Kalju[1] Nomme United[7] |
7 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Iraq | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 23:30 |
KT |
Al Zawraa[5] Dyala[9] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 23:30 |
KT |
Al Talaba[4] Newroz Sc Irq[10] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 23:30 |
KT |
Al Karkh[8] Al Karma Sc[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 21:00 |
KT |
Al Shorta[2] Al Qasim Sport Club[20] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Brazil | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 07:30 |
6 KT |
Cuiaba[14] Botafogo Sp[8] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Indonesia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 15:30 |
29 KT |
Psim Yogyakarta[10] Persija Jakarta[3] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 15:30 |
29 KT |
Persis Solo[16] Bhayangkara Surabaya United[4] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Costa Rica | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 09:30 |
clausura KT |
Deportivo Saprissa[2] Guadalupe[9] |
5 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 07:00 |
clausura KT |
Perez Zeledon[10] Herediano[1] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Latvia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 23:00 |
8 KT |
Riga Fc[2] Ogre United[10] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 22:00 |
8 KT |
Grobina[7] Rigas Futbola Skola[1] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ecuador | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 08:00 |
10 KT |
Liga Dep. Universitaria Quito[8] Sociedad Deportiva Aucas[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 06:00 |
10 KT |
Barcelona SC(ECU)[4] Mushuc Runa[7] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 03:30 |
10 KT |
Deportivo Cuenca[5] Orense SC[13] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 01:00 |
10 KT |
Delfin SC[9] Independiente Jose Teran[2] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 23:00 |
10 KT |
Leones Del Norte[15] Manta[16] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bolivia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 07:00 |
KT |
Blooming[4] Nacional Potosi[2] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 05:00 |
KT |
Real Potosi[9] Club Guabira[14] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 02:00 |
KT |
Always Ready[5] Oriente Petrolero[8] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Honduras | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 08:30 |
clausura KT |
CD Olimpia[2] Marathon[5] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 06:15 |
clausura KT |
Real Espana[3] Platense[7] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 04:00 |
clausura KT |
CD Victoria[11] Juticalpa[10] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ai Cập | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 01:00 |
championship round KT |
Smouha SC[6] Ceramica Cleopatra[4] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 22:00 |
championship round KT |
EL Masry[5] Enppi[7] |
2 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Na Uy | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 01:00 |
KT |
Brann[14] Aalesund FK[16] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 23:00 |
KT |
Bodo Glimt[5] KFUM Oslo[10] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Turkmenistan Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 20:00 |
4 KT |
Ahal[4] Altyn Asyr[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 19:00 |
4 KT |
Merw[5] HTTU Asgabat[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 18:30 |
4 KT |
Kopetdag Asgabat[8] Nebitchi[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Brazil | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 07:30 |
5 KT |
Red Bull Bragantino[8] Mirassol[18] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 07:30 |
5 KT |
Flamengo[2] Vitoria Salvador BA[11] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 06:30 |
5 KT |
Fortaleza[2] CRB AL[19] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 06:30 |
5 KT |
Athletic Club Mg Internacional |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 05:30 |
5 KT |
Santos[15] Coritiba[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 05:00 |
5 KT |
Goias Cruzeiro |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 05:00 |
5 KT |
Bahia[5] Remo Belem (PA)[19] |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U17 Châu Âu | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 19:00 |
KT |
Armenia U17 Luxembourg U17 |
2 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 16:00 |
KT |
Hungary U17 Liechtenstein U17 |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Argentina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 07:15 |
KT |
Deportivo Moron[3] Ferrocarril Midland[13] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 05:00 |
KT |
Club Atletico Acassuso Gimnasia LP |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Australia FFA Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 16:30 |
KT |
Blacktown City Demons Blacktown Spartans |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Montenegro | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 23:30 |
KT |
Mornar[2] Jezero Plav[6] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 21:30 |
KT |
Otrant Decic Tuzi |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Moldova | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 22:00 |
KT |
Csf Baliti[5] Cs Petrocub[1] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 19:00 |
KT |
Cf Sparta Selemet Milsami |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Bulgaria | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 23:00 |
KT |
Arda[7] Lokomotiv Plovdiv[5] |
0 4 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 22:59 |
bán kết KT |
Arda[7] Lokomotiv Plovdiv[5] |
0 4 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Hungary | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 01:00 |
KT |
Ferencvarosi TC[2] ETO Gyori FC[1] |
2 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bulgaria Division 2 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 21:00 |
25 KT |
Cska Sofia B[5] Hebar Pazardzhik[9] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Albania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 00:00 |
KT |
KS Elbasani[2] Egnatia Rrogozhine[3] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Mexico | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 08:00 |
KT |
Mineros De Zacatecas[6] Morelia[3] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Georgia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 22:00 |
8 KT |
Telavi[3] Shturmi[2] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 19:00 |
8 KT |
Merani Martvili[7] Sioni Bolnisi[5] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 19:00 |
8 KT |
Kolkheti Poti[4] Samtredia[10] |
1 3 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 19:00 |
8 KT |
Gareji Sagarejo[1] Gori[9] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Hy Lạp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 19:00 |
relegation playoff KT |
Kambaniakos[8] Paok Saloniki B[5] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 19:00 |
relegation playoff KT |
Nea Kavala[6] Makedonikos[10] |
5 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 19:00 |
relegation playoff KT |
Chrisoupolis[7] Pas Giannina[9] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Armenia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 19:30 |
KT |
Lernayin Artsakh[11] Ararat Armenia B[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 19:30 |
KT |
Bkma Ii[4] Andranik[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 18:00 |
KT |
Noah B[12] Syunik[2] |
3 4 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Algeria | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 22:00 |
KT |
Olympique Akbou[3] Js Kabylie[8] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Uzbekistan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 22:15 |
9 KT |
Buxoro[4] Pakhtakor Tashkent[2] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 20:00 |
9 KT |
Termez Surkhon[11] Mashal Muborak[16] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Séc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 22:00 |
KT |
Sokol Velke Hamry[9] Spolana Neratovice[10] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 21:30 |
KT |
Tj Start Brno[16] Sardice[2] |
1 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp quốc gia Azerbaijan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 23:00 |
KT |
Sabah Fk Baku[1] Qarabag[2] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Serbia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 21:00 |
xuống hạng KT |
Trajal Krusevac[14] Tekstilac Odzaci[10] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 21:00 |
xuống hạng KT |
Kabel Novi Sad[13] Borac Cacak[11] |
2 4 |
2 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 21:00 |
vô địch KT |
Vrsac[7] Loznica[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 21:00 |
vô địch KT |
Jedinstvo Ub[5] FK Vozdovac Beograd[3] |
1 5 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 20:00 |
vô địch KT |
Zemun[1] Macva Sabac[2] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp quốc gia Slovenia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 21:45 |
KT |
Nk Radomlje Brinje Grosuplje |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Litva | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 22:59 |
1 KT |
Neptuna Klaipeda Dziugas Telsiai |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 22:59 |
1 KT |
Venta Kursenai Transinvest Vilnius |
1 10 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 22:00 |
1 KT |
Viltis Vilnius Dainava Alytus |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Georgia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 00:00 |
8 KT |
Dila Gori[4] Dinamo Batumi[9] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 22:00 |
17 KT |
Spaeri[2] Saburtalo Tbilisi[1] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 19:00 |
8 KT |
Meshakhte Tkibuli[7] Metalurgi Rustavi[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Ukraina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 22:00 |
KT |
Metalist 1925 Kharkiv Chernihiv |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Colombia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 08:30 |
5 KT |
Fortaleza CEIF[15] America de Cali[7] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 06:20 |
10 KT |
Dep.Independiente Medellin[14] Boyaca Chico[18] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cup Baltic | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 22:00 |
KT |
Kf Ferizaj Kf Llapi |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 22:00 |
KT |
Dukagjini Ballkani |
3 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp quốc gia Luxembourg | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 01:00 |
KT |
Atert Bissen[2] Progres Niedercorn[7] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 01:00 |
KT |
Differdange 03[1] Racing Union Luxemburg[8] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 01:00 |
KT |
Us Feulen Victoria Rosport |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 01:00 |
KT |
Fola Esch Rodange 91 |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Slovakia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 22:59 |
26 KT |
FK Pohronie[8] Dukla Banska Bystrica[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 22:00 |
26 KT |
Mfk Lokomotiva Zvolen[2] Slovan Bratislava B[11] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 21:30 |
26 KT |
Msk Zilina B[12] Povazska Bystrica[13] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 21:30 |
26 KT |
Artmedia Petrzalka[5] Banik Lehota Pod Vtacnikom[9] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 21:30 |
26 KT |
Stk 1914 Samorin[10] Mfk Tatran Aos Liptovsky Mikulas[4] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 21:30 |
26 KT |
SKM Puchov[15] Inter Bratislava[7] |
1 3 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 20:00 |
26 KT |
Malzenice[6] Slavia Tu Kosice[14] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Namibia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 20:30 |
KT |
Eleven Arrows United Africa Tigers |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 18:00 |
KT |
Blue Waters Fc Young Africans Sports Club |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Jamaica Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 03:30 |
KT |
Racing United[5] Molynes United[11] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 03:30 |
KT |
Montego Bay Utd[1] Tivoli Gardens[10] |
5 1 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Zimbabwe | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 20:00 |
KT |
Zpc Kariba[10] Bulawayo Chiefs[13] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 20:00 |
KT |
Scottland[5] Dynamos Fc[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 20:00 |
KT |
Chicken Inn[7] Highlanders Fc[12] |
1 3 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đức vùng | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 00:30 |
KT |
Ssvg Velbert[16] Dortmund AM[4] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 00:30 |
KT |
SC Wiedenbruck[18] Sportfreunde Siegen[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 00:00 |
KT |
Ssv Jeddeloh[4] VfB Lubeck[9] |
3 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 00:00 |
KT |
Tsv Steinbach Haiger[7] Tsv Schott Mainz[17] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 00:00 |
KT |
Kickers Offenbach[13] FSV Frankfurt[4] |
3 3 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 23:00 |
KT |
HSC Hannover[14] Drochtersen/assel[2] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Tanzania Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 20:00 |
KT |
Singida United[4] Namungo[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 20:00 |
KT |
Dodoma Jiji[7] Young Africans[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Nam Phi | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 20:00 |
KT |
Venda[9] Milford[1] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 20:00 |
KT |
Kruger United[2] Cape Town City[3] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 20:00 |
KT |
Hungry Lions[4] Pretoria Univ[8] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 20:00 |
KT |
Baroka[16] Gomora United[12] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Zambia Super League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 20:00 |
KT |
Zanaco Green Eagles |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Argentina C Group Tebolidun League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 01:30 |
KT |
CA Fenix Pilar[26] El Porvenir[20] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Czech Group D League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 21:30 |
KT |
Frydlant Novy Jicin |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ireland Leinster Senior League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 01:45 |
KT |
Mochtas St Francis |
5 1 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 01:45 |
KT |
Malahide United Killester United |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 01:30 |
KT |
Rockmount Carrigaline United |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 00:45 |
KT |
College Corinthians Mayfield United |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Libya | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 00:30 |
KT |
Al Nasr Benghazi[22] Al Akhdhar[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 21:00 |
KT |
Al Andalus[36] Al-tahaddi[13] |
0 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 4 Phần Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 00:15 |
KT |
Lepa Poxyt |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nữ Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 23:00 |
KT |
Union Berlin Womens[9] Nữ Bayern Munich[1] |
2 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 23:00 |
KT |
Werder Bremen Womens[6] Nữ Wolfsburg[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nữ Hàn Quốc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 17:00 |
4 KT |
Gumi Sportstoto Womens[6] Nữ Suwon Fcm[3] |
2 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 1 Ả rập Xê út | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 23:25 |
KT |
Jeddah[12] Al Faisaly Harmah[4] |
0 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 23:25 |
KT |
Al Orubah[5] Al Zlfe[8] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Macedonia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 19:00 |
KT |
FK Shkendija 79 Shkendija Haracine |
3 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 17:00 |
KT |
Ohrid 2004 Sileks |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U20 Brazil | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 02:00 |
KT |
Palmeiras Youth Vasco Da Gama Youth |
2 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 01:00 |
KT |
Botafogo Rj Youth Bahia Youth |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 01:00 |
KT |
Atletico Paranaense Youth Sao Paulo Youth |
2 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 01:00 |
KT |
Cr Flamengo Rj Youth Fluminense Rj Youth |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Brazil Campeonato do Nordeste Primeira | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 05:00 |
KT |
Itabaiana Se[17] Botafogo PB[4] |
3 3 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Peru | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 08:30 |
10 KT |
Universitario de Deportes[4] Deportivo Garcilaso[12] |
4 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 06:00 |
10 KT |
Cusco FC[6] Utc Cajamarca[18] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 03:15 |
10 KT |
Atletico Grau[17] Sporting Cristal[9] |
4 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 01:00 |
10 KT |
Comerciantes Unidos[8] Alianza Atletico[10] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Mỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 09:00 |
4 KT |
Oakland Roots[13] Las Vegas Lights[22] |
4 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 06:30 |
4 KT |
Rhode Island[21] Charleston Battery[7] |
4 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Ả rập Xê út | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 00:10 |
KT |
Hajer[2] Al Ain Ksa[2] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 | 2 | 3 | ||||
| 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 |
| 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 |
| 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá