KQBD Ngoại Hạng Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 23:30 |
32 KT |
Liverpool[5] Fulham[9] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
32 KT |
Burnley[19] Brighton[10] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
32 KT |
Brentford[7] Everton[8] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:30 |
32 KT |
Arsenal[1] AFC Bournemouth[13] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 02:00 |
31 KT |
Sevilla[17] Atletico Madrid[4] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:30 |
31 KT |
Barcelona[1] Espanyol[10] |
4 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:15 |
31 KT |
Elche[18] Valencia[14] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
31 KT |
Real Sociedad[7] Alaves[15] |
3 3 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:45 |
32 KT |
Atalanta[7] Juventus[5] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:59 |
32 KT |
AC Milan[3] Udinese[11] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
32 KT |
Torino[12] Hellas Verona[19] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
32 KT |
Cagliari[16] Cremonese[17] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 23:30 |
29 KT |
St Pauli[16] Bayern Munich[1] |
0 5 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:30 |
29 KT |
Wolfsburg[17] Eintr Frankfurt[7] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:30 |
29 KT |
RB Leipzig[3] Monchengladbach[13] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:30 |
29 KT |
Heidenheimer[18] Union Berlin[10] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:30 |
29 KT |
Borussia Dortmund[2] Bayer Leverkusen[6] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 02:05 |
29 KT |
Stade Rennais FC[7] Angers SCO[12] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
29 KT |
Auxerre[16] Nantes[17] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Việt Nam | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 18:00 |
18 KT |
Sông Lam Nghệ An[8] Đà Nẵng[13] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
18 KT |
Hải Phòng[6] Công an TP Hồ Chí Minh[5] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
18 KT |
Nam Định[7] Hoàng Anh Gia Lai[12] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:00 |
42 KT |
Leicester City[22] Swansea City[15] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
42 KT |
Stoke City[13] Blackburn Rovers[19] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
42 KT |
Southampton[6] Derby County[8] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
42 KT |
Sheffield United[17] Hull City[5] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
42 KT |
Oxford United[23] Watford[10] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
42 KT |
Middlesbrough[3] Portsmouth[21] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
42 KT |
Charlton Athletic[18] Preston North End[14] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:30 |
42 KT |
Queens Park Rangers[12] Bristol City[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:30 |
42 KT |
Norwich City[9] Ipswich[2] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:30 |
42 KT |
Coventry[1] Sheffield Wed[24] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 23:30 |
24 KT |
Baltika[4] Pari Nizhny Novgorod[14] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:30 |
24 KT |
Rubin Kazan[7] Gazovik Orenburg[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
24 KT |
Krylya Sovetov Samara[13] Akhmat Grozny[9] |
2 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Italia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:30 |
34 KT |
Ac Monza[3] Bari[17] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:15 |
34 KT |
Avellino[11] Catanzaro[5] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
34 KT |
Sudtirol[10] Modena[6] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
34 KT |
Pescara[18] Sampdoria[13] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
34 KT |
Juve Stabia[7] Cesena[8] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
34 KT |
Virtus Entella[16] Venezia[1] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Scotland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:00 |
33 KT |
Kilmarnock[11] Dundee[8] |
2 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
33 KT |
Hearts[1] Motherwell FC[4] |
3 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
33 KT |
Dundee United[7] Livingston[12] |
3 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
33 KT |
Celtic[3] St Mirren[10] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
33 KT |
Aberdeen[9] Hibernian FC[5] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 02:00 |
35 KT |
Cordoba C.F.[12] Zaragoza[19] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:30 |
35 KT |
Malaga[5] Las Palmas[7] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:15 |
35 KT |
Leganes[16] Albacete[13] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:15 |
35 KT |
Burgos CF[6] Sporting de Gijon[9] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:30 |
29 KT |
Darmstadt[4] Hannover 96[5] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
29 KT |
Preuben Munster[18] Greuther Furth[17] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
29 KT |
Nurnberg[8] Dynamo Dresden[15] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
29 KT |
Hertha Berlin[6] Kaiserslautern[7] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:00 |
30 KT |
Saint-Etienne[2] Dunkerque[9] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
30 KT |
Red Star 93[4] Bastia[18] |
4 3 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
30 KT |
US Boulogne[12] Le Mans[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hà Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 02:00 |
30 KT |
Heracles Almelo[18] Ajax Amsterdam[5] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:00 |
30 KT |
Groningen[10] Go Ahead Eagles[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:45 |
30 KT |
Sparta Rotterdam[8] PSV Eindhoven[1] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:30 |
30 KT |
Utrecht[9] Telstar[15] |
4 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bồ Đào Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 02:30 |
29 KT |
Amadora[14] Sporting Lisbon[2] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
29 KT |
Santa Clara[13] Rio Ave[12] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:30 |
29 KT |
Avs Futebol Sad[18] Vitoria Guimaraes[8] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:00 |
43 KT |
Wigan Athletic[18] Mansfield Town[12] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
43 KT |
Rotherham United[22] Barnsley[14] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
43 KT |
Huddersfield Town[9] Wycombe Wanderers[11] |
3 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
43 KT |
Doncaster Rovers[17] Reading[8] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
43 KT |
Burton Albion FC[19] AFC Wimbledon[16] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
43 KT |
Bradford AFC[3] Stevenage Borough[6] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
43 KT |
Blackpool[20] Peterborough United[13] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:30 |
43 KT |
Cardiff City[2] Bolton Wanderers[4] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:30 |
43 KT |
Plymouth Argyle[7] Exeter City[21] |
2 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:30 |
43 KT |
Lincoln City[1] Leyton Orient[15] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Argentina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 07:45 |
1st phase KT |
Estudiantes Rio Cuarto[30] Barracas Central[18] |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 05:30 |
1st phase KT |
Boca Juniors[7] Independiente[15] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 03:15 |
1st phase KT |
Estudiantes La Plata[6] Union Santa Fe[9] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:30 |
1st phase KT |
Independiente Rivadavia[1] Argentinos Juniors[3] |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:00 |
1st phase KT |
Deportivo Riestra[28] Instituto[21] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Úc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 16:35 |
24 KT |
Western Sydney[12] Sydney FC[5] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 14:00 |
24 KT |
Newcastle Jets FC[1] Adelaide United FC[3] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 12:00 |
24 KT |
Auckland[2] Melbourne Victory FC[4] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bỉ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:45 |
championship playoff KT |
St-Truidense VV[3] Club Brugge[2] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:15 |
conference league play offs KT |
Standard Liege[8] Westerlo[9] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
xuống hạng KT |
Cercle Brugge[14] La Louviere[15] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Phần Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:59 |
2 KT |
Inter Turku[7] Ilves Tampere[10] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
2 KT |
HJK Helsinki[2] AC Oulu[1] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
2 KT |
KuPS[3] Gnistan[12] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Mexico | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 08:00 |
clausura KT |
Pachuca[4] Santos Laguna[18] |
4 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 08:00 |
clausura KT |
Atlas[7] Monterrey[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 06:00 |
140450 KT |
Tigres UANL[8] Chivas Guadalajara[1] |
4 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 06:00 |
clausura KT |
Queretaro FC[16] Necaxa[9] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 10:06 |
clausura KT |
Cf Indios De Ciudad Juarez[10] Club Tijuana[12] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Na Uy | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:59 |
4 KT |
Viking[2] Bodo Glimt[7] |
5 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
4 KT |
Tromso IL[1] Kristiansund BK[11] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
4 KT |
Lillestrom[3] Start Kristiansand[14] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thổ Nhĩ Kỳ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:00 |
29 KT |
Kayserispor[16] Fenerbahce[2] |
0 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
29 KT |
Alanyaspor[10] Trabzonspor[3] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:30 |
29 KT |
Basaksehir FK[6] Genclerbirligi[15] |
3 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thụy Sỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:30 |
32 KT |
Thun[1] Basel[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:59 |
33 KT |
Zurich[10] Lugano[3] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:59 |
33 KT |
Winterthur[12] Grasshoppers[11] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thụy Điển | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 20:00 |
2 KT |
Vasteras SK FK[6] Elfsborg[3] |
2 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
2 KT |
Mjallby AIF[16] Orgryte[10] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
2 KT |
IFK Goteborg[14] Hacken[8] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Séc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:59 |
29 KT |
Synot Slovacko[14] Hradec Kralove[6] |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
29 KT |
FK Baumit Jablonec[4] Banik Ostrava[15] |
4 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
29 KT |
Bohemians 1905[13] Zlin[10] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nhà nghề Mỹ MLS | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 09:30 |
regular season KT |
San Diego Flash[7] Minnesota United[9] |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 08:30 |
regular season KT |
Colorado Rapids[8] Houston Dynamo[10] |
6 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 07:30 |
regular season KT |
Sporting Kansas City[15] San Jose Earthquakes[3] |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 07:30 |
regular season KT |
Dallas[6] Saint Louis City[13] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 07:30 |
regular season KT |
Chicago Fire[5] Atlanta United[12] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 06:30 |
regular season KT |
Vancouver Whitecaps FC[2] New York City Fc[2] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 06:30 |
regular season KT |
New England Revolution[9] Washington DC United[8] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 06:30 |
regular season KT |
Inter Miami[4] New York Red Bulls[7] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 06:30 |
regular season KT |
Charlotte Eagles[3] Nashville Sc[1] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 03:45 |
regular season KT |
Portland Timbers[14] Los Angeles FC[1] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:30 |
regular season KT |
Montreal Impact[13] Philadelphia Union[15] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:30 |
regular season KT |
Austin Aztex[11] Los Angeles Galaxy[12] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
regular season KT |
Toronto FC[6] Cincinnati[10] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:15 |
28 KT |
Legia Warszawa[15] Gornik Zabrze[2] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:30 |
28 KT |
Zaglebie Lubin[4] Radomiak Radom[13] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:45 |
28 KT |
Widzew lodz[17] LKS Nieciecza[18] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Hà Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:30 |
36 KT |
VVV Venlo[12] De Graafschap[3] |
3 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Thụy Điển | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:00 |
2 KT |
Ostersunds FK[4] Norrby IF[14] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
2 KT |
Osters IF[15] Orebro[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
2 KT |
Ljungskile SK[10] IFK Norrkoping[1] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Bồ Đào Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:00 |
29 KT |
Chaves[11] SCU Torreense[3] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
29 KT |
SL Benfica B[8] Uniao Leiria[4] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
29 KT |
SC Farense[17] Sporting CP B[7] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 17:00 |
29 KT |
Penafiel[14] Academico Viseu[2] |
4 3 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hàn Quốc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 14:30 |
7 KT |
Incheon United FC[5] Ulsan Hyundai Horang-i[3] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 14:30 |
7 KT |
Gwangju Fc[10] Bucheon 1995[9] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 12:00 |
7 KT |
Seoul[1] Jeonbuk Hyundai Motors[2] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 12:00 |
7 KT |
Pohang Steelers[4] Jeju United FC[12] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nhật Bản | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 14:00 |
west KT |
Kyoto Purple Sanga[5] Okayama FC[8] |
5 1 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 14:00 |
west KT |
Gamba Osaka[2] Cerezo Osaka[9] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 13:00 |
west KT |
Vissel Kobe[1] Nagoya Grampus Eight[3] |
3 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 13:00 |
east KT |
Yokohama F Marinos[9] Tokyo[2] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 12:00 |
west KT |
Sanfrecce Hiroshima[7] Shimizu S-Pulse[4] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [1-1], Penalty Shootout [5-4] | |||||
| 11/04 12:00 |
west KT |
Avispa Fukuoka[10] V-Varen Nagasaki[6] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 12:00 |
east KT |
Machida Zelvia[3] Kashiwa Reysol[7] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 11:00 |
east KT |
JEF United Ichihara[10] Mito Hollyhock[8] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [1-1], Penalty Shootout [2-3] | |||||
KQBD Israel | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:00 |
26 KT |
Maccabi Netanya[7] Hapoel Haifa[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
26 KT |
Hapoel Bnei Sakhnin FC[8] Maccabi Bnei Raina[14] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
26 KT |
Ironi Tiberias[9] Ashdod MS[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
26 KT |
Hapoel Petah Tikva[6] Hapoel Tel Aviv[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
2 KT |
Hapoel Bnei Sakhnin FC[8] Maccabi Bnei Raina[14] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
2 KT |
Maccabi Netanya[7] Hapoel Haifa[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
2 KT |
Ironi Tiberias[13] Ashdod MS[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
2 KT |
Hapoel Petah Tikva[6] Hapoel Tel Aviv[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hungary | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:00 |
29 KT |
Nyiregyhaza[9] Paksi SE[5] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:45 |
29 KT |
MTK Hungaria FC[10] Zalaegerszegi TE[3] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:15 |
29 KT |
Kazincbarcika[12] Ujpesti TE[8] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Romania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:00 |
xuống hạng KT |
Steaua Bucuresti[7] Otelul Galati[10] |
4 0 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:15 |
xuống hạng KT |
UTA Arad[8] Botosani[9] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Brazil | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 06:30 |
11 KT |
Internacional[13] Gremio[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 06:00 |
11 KT |
Santos[15] Atletico Mineiro[8] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 04:30 |
11 KT |
Mirassol[20] Bahia[5] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 03:00 |
11 KT |
Remo Belem (PA)[18] Vasco da Gama[12] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 02:30 |
11 KT |
Vitoria Salvador BA[14] Sao Paulo[2] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Andorra | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:30 |
23 KT |
Ordino[7] Ce Carroi[8] |
5 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
19 KT |
Glasgow Rangers[4] Atletic Escaldes[5] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ấn Độ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:00 |
9 KT |
Bengaluru[3] Kerala Blasters[13] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:30 |
9 KT |
Chennai Titans[11] East Bengal[5] |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Nga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:00 |
7 KT |
Chelyabinsk[7] SKA Energiya Khabarovsk[11] |
2 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
7 KT |
Chernomorets Novorossiysk[15] Spartak Kostroma[5] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
7 KT |
Chayka K Sr[17] Yenisey Krasnoyarsk[12] |
1 4 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Đan Mạch | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 19:30 |
promotion round KT |
Lyngby[1] Kolding IF[5] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
relegation round KT |
Aarhus Fremad[9] B93 Copenhagen[8] |
3 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 17:30 |
promotion round KT |
Hillerod Fodbold[3] Horsens[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:00 |
43 KT |
Newport County[22] Harrogate Town[24] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
43 KT |
Walsall[12] Cheltenham Town[19] |
0 4 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
43 KT |
Shrewsbury Town[18] Oldham Athletic[9] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
43 KT |
Salford City[6] Gillingham[17] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
43 KT |
Grimsby Town[10] Crewe Alexandra[8] |
3 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
43 KT |
Chesterfield[7] Tranmere Rovers[21] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
43 KT |
Cambridge United[4] Notts County[3] |
4 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
43 KT |
Barnet[11] Barrow[23] |
3 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
43 KT |
Accrington Stanley[16] Fleetwood Town[14] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:30 |
43 KT |
Milton Keynes Dons[2] Bromley[1] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:30 |
43 KT |
Bristol Rovers[15] Crawley Town[20] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Slovakia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:59 |
championship round KT |
Slovan Bratislava[1] Spartak Trnava[4] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:30 |
relegation round KT |
Trencin[8] 1. Tatran Presov[11] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:30 |
relegation round KT |
MFK Ruzomberok[7] Mfk Skalica[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:30 |
championship round KT |
Sport Podbrezova[5] MSK Zilina[3] |
1 5 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Ấn Độ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 20:00 |
8 KT |
Diamond Harbour Chanmari |
3 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 17:30 |
8 KT |
Dempo SC[9] Aizawl[5] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thái Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 19:30 |
20 KT |
Chiangrai United[10] Sukhothai[13] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:30 |
21 KT |
Nakhon Ratchasima[16] Bangkok United FC[3] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
22 KT |
Lamphun Warrior[13] Ratchaburi FC[3] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Moldova | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:00 |
championship round KT |
Sheriff[3] Milsami[4] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
championship round KT |
Cs Petrocub[1] Zimbru Chisinau[2] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
championship round KT |
Dacia Buiucani[6] Csf Baliti[5] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Croatia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:00 |
29 KT |
NK Lokomotiva Zagreb[8] Istra 1961[6] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Áo | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:30 |
xuống hạng KT |
Blau Weiss Linz[12] WSG Wattens[7] |
5 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
xuống hạng KT |
Wolfsberger AC[10] SV Ried[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
xuống hạng KT |
Rheindorf Altach[8] Grazer AK[11] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Slovenia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:15 |
29 KT |
Nk Radomlje[6] NK Publikum Celje[1] |
1 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:30 |
29 KT |
NK Mura 05[8] Ask Bravo[5] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
29 KT |
NK Maribor[2] Domzale[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
29 KT |
NK Olimpija Ljubljana[4] NK Aluminij[7] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Belarus | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:00 |
3 KT |
Torpedo Zhodino[8] Dinamo Minsk[1] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
3 KT |
Slavia Mozyr[9] Arsenal Dzyarzhynsk[5] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
3 KT |
Vitebsk[13] BATE Borisov[2] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
3 KT |
Fc Baranovichi[16] Maxline Vitebsk[7] |
0 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Kazakhstan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:00 |
5 KT |
Astana[5] Ordabasy[2] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
5 KT |
Tobol Kostanai[16] Kairat Almaty[1] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
5 KT |
Zhetysu Taldykorgan[9] Yelimay Semey[3] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 17:00 |
5 KT |
FK Atyrau[10] Kaisar Kyzylorda[13] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD UAE | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 23:30 |
22 KT |
Ajman[7] Al-Wasl[5] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:30 |
22 KT |
Khor Fakkan[9] Al Bataeh[13] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:55 |
22 KT |
Al-Jazira UAE[3] Dabba Al-Fujairah[14] |
4 3 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:55 |
22 KT |
Al-Dhafra[12] Al Nasr Dubai[6] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nam Phi | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:00 |
24 KT |
Chippa United FC[13] Polokwane City[7] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:30 |
24 KT |
Sekhukhune United[5] Magesi[16] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
24 KT |
Lamontville Golden Arrows[8] Durban City[6] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
24 KT |
Siwelele[10] AmaZulu[4] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bosnia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 23:30 |
28 KT |
FK Sarajevo[3] Zrinjski Mostar[2] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
28 KT |
Radnik Bijeljina[7] FK Zeljeznicar[6] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
28 KT |
FK Velez Mostar[4] Sloga Doboj[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Thụy Sỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:59 |
30 KT |
Rapperswil-jona[8] Wil 1900[6] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:59 |
30 KT |
Bellinzona[10] Aarau[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Trung Quốc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 18:35 |
5 KT |
ShenHua SVA FC[14] Shanghai East Asia FC[9] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:35 |
5 KT |
HeNan[10] Shandong Taishan[11] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
5 KT |
Qingdao West Coast[7] Shenyang Urban[4] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
5 KT |
Chongqing Tonglianglong[2] Wuhan Three Towns[13] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Estonia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:00 |
6 KT |
Nomme United[8] Trans Narva[5] |
5 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:30 |
5 KT |
Harju Jk Laagri[2] Kuressaare[9] |
2 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:30 |
6 KT |
Kuressaare[9] Harju Jk Laagri[4] |
3 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Armenia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 20:30 |
21 KT |
Pyunik[1] Avan Academy[3] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
16 KT |
Ararat Yerevan[10] Alashkert[5] |
2 3 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hồng Kông | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 14:00 |
18 KT |
Eastern District Sa[6] Wofoo Tai Po[4] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Brazil | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 06:30 |
4 KT |
Ceara[6] Nautico PE[5] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 04:00 |
4 KT |
Sport Club Recife[9] Avai[2] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 04:00 |
4 KT |
Ponte Preta[17] Vila Nova[7] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 02:00 |
4 KT |
Juventude[19] Goias[1] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Argentina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:30 |
9 KT |
San Telmo[32] Godoy Cruz[7] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:30 |
9 KT |
Ca San Miguel[22] Deportivo Moron[3] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:30 |
9 KT |
Almagro[23] Patronato Parana[34] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Malaysia Super League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 20:00 |
22 KT |
Selangor PB[2] Sabah FA[10] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
22 KT |
Imigresen[7] Pulau Pinang[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 16:30 |
22 KT |
Johor FC[1] Terengganu[5] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Singapore | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 18:30 |
17 KT |
Tampines Rovers FC[2] Geylang United FC[5] |
4 3 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ukraina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:00 |
23 KT |
Veres Rivne[10] Obolon Kiev[12] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:30 |
23 KT |
Metalist 1925 Kharkiv[5] Dynamo Kyiv[4] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 17:00 |
23 KT |
Karpaty Lviv[8] PFC Oleksandria[15] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Indonesia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 19:00 |
27 KT |
Persijap Jepara[14] Bhayangkara Surabaya United[5] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
27 KT |
Persija Jakarta[3] Persebaya Surabaya[6] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 15:30 |
27 KT |
Pusamania Borneo[2] Psbs Biak[18] |
5 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 15:30 |
27 KT |
Madura United[16] Persik Kediri[12] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Kosovo Super League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 20:00 |
KT |
Kf Prishtina[10] Malisheva[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Costa Rica | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 09:00 |
clausura KT |
Sporting San Jose[6] Alajuelense[5] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 07:00 |
clausura KT |
Perez Zeledon[9] Puntarenas[8] |
3 3 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Hàn Quốc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 14:30 |
7 KT |
Paju Citizen Fc[7] Seoul E Land[5] |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 14:30 |
7 KT |
Hwaseong Fc[13] Chunnam Dragons[14] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 12:00 |
7 KT |
Suwon FC[3] Daegu FC[4] |
2 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 12:00 |
4 KT |
Busan I'Park[1] Yong In[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Phần Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:00 |
3 KT |
Hps[6] Njs Nurmijarvi[9] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
3 KT |
MPS Helsinki Ebk Espoo |
0 7 |
0 5 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
3 KT |
Kopa Mypa |
0 5 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
3 KT |
Sumu 77 Eps Espoo |
2 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [2-2], Penalty Shootout [1-3] | |||||
| 11/04 19:00 |
3 KT |
Vg 62 Narpes Kraft |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
3 KT |
Haupa Gbk Kokkola |
2 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
3 KT |
Lappbk Virkia |
1 8 |
0 6 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
3 KT |
Vakp Aifk Turku |
0 6 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
3 KT |
Niemu Pepo |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 16:15 |
3 KT |
Ylojarvi Hjs Akatemia |
0 7 |
0 5 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 15:00 |
3 KT |
Mando United HIFK |
0 16 |
0 9 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp C1 Châu Phi | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 02:00 |
KT |
Forces Armee Royales[1] Renaissance Sportive de Berkane[5] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Confederation Cup Châu Phi | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 23:00 |
KT |
Usm Alger Olympique de Safi |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Litva | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 20:30 |
8 KT |
Banga Gargzdai[8] Suduva[4] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:15 |
8 KT |
Spyris Kaunas[1] Hegelmann Litauen[6] |
5 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ecuador | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 07:00 |
8 KT |
Orense SC[15] Libertad Asuncion[7] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 02:00 |
8 KT |
Mushuc Runa[12] Manta[16] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bolivia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 06:30 |
2 KT |
Aurora[9] Always Ready[2] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 04:15 |
2 KT |
Nacional Potosi[4] Univ De Vinto[10] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 02:00 |
2 KT |
Academia Del Balompie Boliviano[7] Bolivar[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Guatemala | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 10:00 |
clausura KT |
CD Marquense[9] Deportivo Mictlan[7] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 09:30 |
clausura KT |
Antigua Gfc[6] CSD Municipal[2] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 04:00 |
clausura KT |
Csyd Mixco[4] Xelaju MC[1] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD El Salvador | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 08:00 |
clausura KT |
Alianza[3] CD FAS[1] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ai Cập | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:00 |
championship round KT |
Enppi[7] Ceramica Cleopatra[4] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:00 |
championship round KT |
Al Ahly[3] Smouha SC[6] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
championship round KT |
Pyramids[2] EL Masry[5] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Nhật Bản | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 17:00 |
west b KT |
Oita Trinita[3] Renofa Yamaguchi[6] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 12:00 |
west a KT |
Osaka[7] Kataller Toyama[2] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 12:00 |
east b KT |
Ventforet Kofu[4] Consadole Sapporo[7] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 12:00 |
east b KT |
Gifu[3] Fujieda Myfc[6] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Paraguay | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 20:00 |
2 KT |
Deportivo Carapegua[15] 3 De Noviembre[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
2 KT |
Benjamin Aceval[2] General Caballero[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
2 KT |
Sportivo Carapegua 3 De Noviembre |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Malta | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:00 |
championship round KT |
St Andrews[8] Swieqi United[2] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:59 |
championship round KT |
Melita Fc[5] Fgura United[6] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:30 |
relegation round KT |
Vittoriosa Stars[13] Zebbug Rangers[15] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
relegation round KT |
Marsa[14] Mtarfa[16] |
5 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Malta Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:30 |
closing playout KT |
Tarxien Rainbows[11] Mosta[12] |
2 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:30 |
closing top six KT |
Marsaxlokk[3] Hamrun Spartans[2] |
3 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:30 |
closing playout KT |
Birkirkara FC[8] St Patrick[10] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:30 |
closing top six KT |
Naxxar Lions[4] Floriana[1] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Ecuador | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 04:30 |
2 KT |
Pottu via HO[11] San Antonio Fc Ecu[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Belarus | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:00 |
KT |
Shakhter Soligorsk[11] Gomel B[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
KT |
Kommunalnik Slonim[3] Bumprom Gomel[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
KT |
Bumprom Gomel[1] Kommunalnik Slonim[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
KT |
Energetik Bgu Minsk[10] Niva Dolbizno[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Ostrovets[9] Minsk B[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Fc Molodechno[6] Fk Orsha[7] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
KT |
Slutsksakhar Slutsk[4] Lida[5] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 17:00 |
KT |
Uni X Labs Minsk[2] Volna Pinsk[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Turkmenistan Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 19:00 |
2 KT |
Merw[5] Nebitchi[6] |
4 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
2 KT |
Kopetdag Asgabat[7] Altyn Asyr[2] |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 16:30 |
2 KT |
HTTU Asgabat[8] Sagadam[4] |
1 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bangladesh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 16:30 |
KT |
Bangladesh Police[5] Fortis Limited[2] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 16:30 |
KT |
Bashundhara Kings[1] Arambagh Ks[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Canadian Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 05:00 |
4 KT |
Pacific[6] Supra Du Quebec[5] |
2 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 02:10 |
4 KT |
York 9[4] Hfx Wanderers[3] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Romania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 16:30 |
promotion round KT |
Sepsi[2] Csa Steaua Bucureti[5] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD UAE Division 1 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 20:50 |
KT |
Majd[14] Al Ittifaq Uae[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:50 |
KT |
Hatta[5] Masfut[12] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:50 |
KT |
Emirate[8] Dubai United[1] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:50 |
KT |
Dubba Al-Husun[4] Gulf United[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:50 |
KT |
Ahli Al-Fujirah[7] Al Arabi[2] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Việt Nam | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 18:00 |
14 KT |
Quy Nhơn United[4] Khánh Hòa[5] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 16:00 |
14 KT |
Long An FC[11] Dai Học Van Hien[6] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italia Primavera | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 18:00 |
KT |
AS Roma U19[4] Napoli U19[17] |
2 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 16:00 |
KT |
Cesena Youth[3] Inter Milan U19[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Israel | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 19:00 |
KT |
Hapoel Umm Al Fahm[16] Maccabi Nujeidat Ahmed[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Hapoel Marmorek Irony Rehovot[12] Kfar Saba 1928[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Australia FFA Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 16:30 |
KT |
Inglewood United Sorrento |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 16:00 |
KT |
Kingsley Westside Balcatta |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 14:00 |
KT |
Joondalup City Gosnells City |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 14:00 |
KT |
Forrestfield United Curtin Univ Sc |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 14:00 |
KT |
Shamrock Rovers Sc Fremantle City |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 14:00 |
KT |
Uwa Nedlands Dianella White Eagles |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 14:00 |
KT |
Armadale[12] Perth Redstar[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 14:00 |
KT |
Olympic Kingsway Sc[1] Perth SC[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:30 |
33 KT |
Hansa Rostock[5] Ssv Ulm 1846[17] |
5 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
33 KT |
Viktoria Koln[11] SV Wehen Wiesbaden[9] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
33 KT |
Havelse[18] Saarbrucken[16] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
33 KT |
RW Essen[2] Ingolstadt 04[14] |
4 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
33 KT |
SV Waldhof Mannheim[10] MSV Duisburg[4] |
1 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
33 KT |
TSV Alemannia Aachen[8] Stuttgart Amateure[13] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Macedonia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 20:30 |
24 KT |
FK Teteks Tetovo[10] Prespa[13] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:30 |
24 KT |
Vardar Negotino[12] Detonit Plackovica[8] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:30 |
24 KT |
Kamenica Sasa[11] Ohrid 2004[1] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:30 |
24 KT |
Pobeda Prilep[15] Belasica Strumica[5] |
0 5 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:30 |
24 KT |
Osogovo[6] Shkendija Haracine[3] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:30 |
24 KT |
Novaci[7] Skopje[4] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:30 |
24 KT |
Kozuv[9] Sloga 1934 Vinica[14] |
5 2 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:30 |
24 KT |
Bregalnica Stip[2] Golemo Konjari[16] |
6 1 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:00 |
KT |
Resovia Rzeszow[11] Gks Jastrzebie[18] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
KT |
Olimpia Grudziadz[2] Kp Calisia Kalisz[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 17:15 |
KT |
Stal Stalowa Wola[10] Warta Poznan[3] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Latvia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:00 |
3 KT |
Rezekne / Bjss[14] Skanstes Sk[13] |
1 6 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:30 |
3 KT |
Super Nova Ii FK Ventspils |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
3 KT |
Rigas Futbola Skola Ii[10] Metta/LU Riga[3] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
3 KT |
Tukums 2000 Ii[9] Beitar Riga Mariners[6] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cambodia Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 16:00 |
KT |
Tiffy Army[8] Kirivong Sok Sen Chey[9] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Dominican Republic Liga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 03:00 |
KT |
Atletico Pantoja As Tempete Mocaf |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Bắc Ireland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:00 |
relegation round KT |
Institute[7] Ballinamallard United[10] |
3 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
relegation round KT |
Dundela[11] Warrenpoint Town[9] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
promotion round KT |
Newington[4] Limavady United[1] |
1 5 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
promotion round KT |
Loughgall[5] Harland Wolff Welders[3] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
promotion round KT |
Annagh United[2] Queens University[6] |
0 4 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nam Úc Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 12:30 |
6 KT |
Fulham United[6] Adelaide Cobras[2] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 12:30 |
6 KT |
Salisbury United[9] Adelaide Olympic[7] |
1 4 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 12:30 |
6 KT |
Adelaide Panthers[12] Adelaide Blue Eagles[11] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 12:30 |
6 KT |
Modbury Jets[4] Eastern United[10] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 12:30 |
6 KT |
Adelaide Atletico[8] The Cove[3] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Australia New South Wales PL | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 16:00 |
10 KT |
Marconi Stallions[3] Sd Raiders[13] |
6 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 14:15 |
KT |
University Nsw[12] A.p.i.a. Leichhardt Tigers[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 14:00 |
10 KT |
Sydney Olympic[16] Manly United[14] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 13:00 |
10 KT |
Sutherland Sharks[9] Rockdale City Suns[4] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Australia Capital Gatorade PL | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 15:00 |
2 KT |
Cooma Tigers Canberra White Eagles |
7 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 12:00 |
2 KT |
Tuggeranong United[4] Queanbeyan City[6] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 12:00 |
2 KT |
Brindabella Blues Monaro Panthers |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 12:00 |
2 KT |
Canberra Juventus Belconnen United |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 11:30 |
2 KT |
Canberra Olympic Canberra |
1 5 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Australia New South Wales SL | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 16:30 |
10 KT |
Bulls Academy[7] Central Coast Mariners Fc Am[8] |
2 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 16:00 |
10 KT |
Mt Druitt Town Rangers Dulwich Hill Sc |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 15:30 |
10 KT |
Rydalmere Lions[4] Hakoah Sydney[9] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 14:00 |
KT |
Hearst Neville[12] Macarthur Rams[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 14:00 |
10 KT |
Hills Brumbies[6] Newcastle Jets Fc Youth[10] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 14:00 |
10 KT |
Canterbury Bankstown[11] Bankstown City Lions[3] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 14:00 |
10 KT |
Hurstville Zagreb Macarthur Rams |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Australia New South Wales NPL | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 10:00 |
KT |
Charleston City Blues[4] Cooks Hill United[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 15:00 |
7 KT |
Adamstown Rosebuds[12] Maitland[6] |
2 5 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 13:30 |
7 KT |
Belmont Swansea United Sc[5] Edgeworth Eagles[2] |
4 3 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 11:00 |
7 KT |
Hamilton Olympic[7] Broadmeadow Magic[3] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 11:00 |
KT |
Lambton Jarvis[10] Weston Workers[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Scotland Division 2 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:00 |
33 KT |
Spartans[2] Stranraer[5] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
33 KT |
Forfar Athletic[6] East Kilbride[1] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
33 KT |
Elgin City[4] Annan Athletic[8] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
33 KT |
Edinburgh City[9] Clyde[3] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
33 KT |
Dumbarton[7] Stirling Albion[10] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Angola | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:00 |
KT |
Interclube Luanda[6] Petro Atletico De Luanda[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
KT |
Primeiro 1 De Agosto[3] Academica Lobito[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
KT |
Estrela Clube 1 De Maio[14] Redonda[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
KT |
Petro Atletico De Luanda[1] Luanda City[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
KT |
Guelson[16] Cd Lunda Sul[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:30 |
KT |
Desportivo Huila[8] Kabuscorp Do Palanca[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
KT |
Sagrada Esperanca[7] Interclube Luanda[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
KT |
Bravos Do Maquis[4] Recreativo Libolo[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:30 |
KT |
Desportivo Huila[8] Recreativo Libolo[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
KT |
Sagrada Esperanca[7] Cd Sao Salvador[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
KT |
Cd Lunda Sul[10] Redonda[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
KT |
Bravos Do Maquis[4] Primeiro 1 De Agosto[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bắc Ireland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:00 |
relegation round KT |
Crusaders FC[11] Portadown FC[9] |
4 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
relegation round KT |
Carrick Rangers[7] Ballymena United[10] |
2 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
relegation round KT |
Bangor City FC[8] Glenavon Lurgan[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
championship round KT |
Glentoran[2] Dungannon Swifts[6] |
5 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
championship round KT |
Coleraine[3] Cliftonville[5] |
6 2 |
4 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
championship round KT |
Linfield FC[4] Larne[1] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Chile | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 07:00 |
9 KT |
Palestino[14] Deportes Limache[2] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 04:30 |
9 KT |
Audax Italiano[10] Univ Catolica[3] |
3 4 |
2 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 02:00 |
9 KT |
La Serena[12] Everton CD[13] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Mexico | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 08:00 |
KT |
Venados[12] Leones Univ Guadalajara[14] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 08:00 |
KT |
Cancun[5] CF Atlante[6] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 08:00 |
KT |
Morelia[2] Tlaxcala[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 06:00 |
KT |
Club Chivas Tapatio[4] Irapuato[9] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Macao | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 15:15 |
7 KT |
G Universe[9] Chiba[4] |
5 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 13:00 |
7 KT |
Shao Jiang[1] Benfica De Macau[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Georgia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:00 |
1 KT |
Telavi[4] Aragvi Dusheti[8] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
1 KT |
Sioni Bolnisi[7] Samtredia[9] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Tunisia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:00 |
25 KT |
Stade Tunisien[4] C. A. Bizertin[8] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
25 KT |
Olympique De Beja[14] Es Du Sahel[6] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
25 KT |
U.s.monastir[5] Club Africain[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Iceland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 23:00 |
KT |
Vestri Leiknir Reykjavik |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Algeria | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:00 |
26 KT |
Paradou Ac[14] Js Saoura[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
26 KT |
Olympique Akbou[3] Es Setif[13] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Séc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:30 |
KT |
Kladno[1] Aritma Praha[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:30 |
KT |
Jiskra Usti Nad Orlici[13] Sokol Zapy[2] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:30 |
KT |
Unie Hlubina[12] Zlin B[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:30 |
KT |
Blansko[14] Brno B[5] |
1 5 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
KT |
Tj Start Brno[17] Sigma Olomouc B[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
KT |
Banik Sous[5] Benatky Nad Jizerou[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 15:15 |
KT |
Fotbal Trinec[1] Hranice Kunz[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 15:15 |
KT |
Frydek-mistek[6] Vrchovina[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 15:15 |
KT |
Pisek[4] Admira Praha[6] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 15:15 |
KT |
Petrin Plzen[15] Ceske Budejovice B[13] |
0 4 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 15:15 |
KT |
Motorlet Praha[16] Sokol Hostoun[14] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 15:15 |
KT |
Fk Loko Vltavin[10] Domazlice[2] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Moldova | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 20:00 |
xuống hạng KT |
Flacara Falesti[6] Olimp Comrat[5] |
4 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
promotion group KT |
Politehnica Utm Floresti |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Estonia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 16:30 |
5 KT |
Nomme Jk Kalju Ii[9] Jk Welco Elekter[1] |
1 5 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 16:30 |
5 KT |
Maardu Fc Starbunker[10] Tallinna Levadia 2[8] |
3 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đảo Faroe | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:30 |
5 KT |
Ki Klaksvik[4] Toftir B68[9] |
6 1 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:30 |
5 KT |
B36 Torshavn[3] Skala Itrottarfelag[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Bỉ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:00 |
33 KT |
Royal Olympic Club Charleroi[17] Lierse Kempenzonen[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:00 |
33 KT |
Francs Borains[12] Genk Ii[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:00 |
33 KT |
Beveren[1] Kortrijk[2] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:00 |
KT |
KVSK Lommel[4] Club Brugge Ii[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
33 KT |
Standard Wetteren[13] Anderlecht Ii[15] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Victorian Úc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 16:00 |
8 KT |
Dandenong Thunder[12] Green Gully Cavaliers[14] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 14:15 |
8 KT |
Dandenong City Sc[13] Bentleigh Greens[3] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 13:30 |
8 KT |
Oakleigh Cannons[6] Hume City[2] |
3 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 12:00 |
8 KT |
Preston Lions[9] South Melbourne[1] |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 10:00 |
8 KT |
Heidelberg United[4] Altona Magic[11] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Azerbaijan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:59 |
27 KT |
Neftci Baku[5] Araz Nakhchivan[6] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
27 KT |
Sabah Fk Baku[1] Zira[4] |
2 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:30 |
27 KT |
FK Inter Baku[7] Qarabag[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Venezuela | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 06:00 |
11 KT |
Metropolitanos[4] Zamora Barinas[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 05:00 |
11 KT |
Monagas SC[12] Rayo Zuliano[7] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 04:00 |
11 KT |
Portuguesa de Desportos[10] Academia Puerto Cabello[9] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Georgia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:59 |
1 KT |
Saburtalo Tbilisi[2] Meshakhte Tkibuli[9] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
1 KT |
Dinamo Tbilisi[8] Dinamo Batumi[7] |
2 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
1 KT |
Dila Gori[6] Metalurgi Rustavi[4] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3B Argentina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 04:00 |
KT |
Deportivo Merlo[14] Ituzaingo[22] |
3 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:30 |
KT |
Villa San Carlos[21] Argentino de Quilmes[17] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:30 |
KT |
Villa Dalmine[4] Deportivo Laferrere[12] |
2 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:30 |
KT |
Sportivo Italiano[5] Comunicaciones BsAs[10] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:30 |
KT |
San Martin Burzaco[8] Defensores Unidos[15] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:30 |
KT |
Real Pilar[2] Deportivo Armenio[16] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Paraguay | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 06:30 |
apertura KT |
Nacional Asuncion[4] Cerro Porteno[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 04:15 |
apertura KT |
Sportivo Luqueno[11] Deportivo Recoleta[8] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 23:00 |
KT |
SD Amorebieta[6] SD Gernika[10] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
KT |
SD Ejea[14] Real Union de Irun[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Ireland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:30 |
10 KT |
Longford Town[8] Bray Wanderers[2] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Ukraina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 19:00 |
KT |
Chernihiv[12] Nyva Ternopil[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:30 |
KT |
Prykarpattya Ivano Frankivsk[8] Podillya Khmelnytskyi[15] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Na uy | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 19:00 |
2 KT |
Strommen Egersunds IK |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
2 KT |
Sogndal[8] Lyn Oslo[7] |
0 3 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
2 KT |
FK Haugesund[16] Stromsgodset[15] |
4 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Phần Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:30 |
2 KT |
Ekenas IF Fotboll[10] JIPPO[4] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
2 KT |
Pallokerho 35[1] Haka[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Colombia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 02:00 |
apertura KT |
Real Soacha[13] Tigres FC[8] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:00 |
KT |
Ifk Stocksund[10] Hammarby Tff[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
KT |
Jarfalla[9] Sollentuna United FF[16] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
KT |
Gefle IF[12] AFC United[8] |
4 3 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
KT |
Bk Olympic[2] Trollhattan[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
KT |
Lunds BK[6] Atvidabergs FF[4] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
KT |
Kristianstads FF[7] Skovde AIK[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
KT |
Tvaakers IF[11] Eskilsminne IF[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
KT |
Trelleborgs FF[1] Ariana[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
KT |
Laholms[14] Angelholms FF[16] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Séc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:59 |
22 KT |
Artis Brno[4] Fk Graffin Vlasim[11] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
22 KT |
Opava[3] Brno[1] |
4 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Trung Quốc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 18:30 |
4 KT |
Meizhou Hakka[13] Guangxi Hengchen[3] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:30 |
4 KT |
Guangdong Gz Power[4] Wuxi Wugou[1] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:30 |
4 KT |
Nantong Zhiyun[2] Suzhou Dongwu[12] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 14:30 |
4 KT |
Changchun YaTai[15] Shaanxi Union[10] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:59 |
35 KT |
Bodrumspor[5] Bandirmaspor[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
35 KT |
Pendikspor[6] Corum Belediyespor[4] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 17:30 |
35 KT |
Sariyer[13] Hatayspor[19] |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Scotland Division 1 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 23:30 |
33 KT |
Stenhousemuir[2] Inverness C.T.[1] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
33 KT |
Queen of South[5] Cove Rangers[8] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
33 KT |
Kelty Hearts[10] Montrose[7] |
3 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
33 KT |
Hamilton FC[4] Alloa Athletic[3] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
33 KT |
East Fife[9] Peterhead[6] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:30 |
28 KT |
Stal Mielec[15] Stal Rzeszow[10] |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:30 |
28 KT |
Ruch Chorzow[5] Ks Wieczysta Krakow[8] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:30 |
28 KT |
Gornik Leczna[17] Chrobry Glogow[2] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Colombia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 08:20 |
16 KT |
Dep.Independiente Medellin[14] Atletico Nacional[1] |
2 3 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 04:00 |
16 KT |
Aguilas Doradas[8] Atletico Junior Barranquilla[5] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Victorian Úc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 15:30 |
8 KT |
Fc Bulleen Lions[7] Western United Fc Npl[8] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 12:15 |
8 KT |
Manningham United Blues[2] Northcote City[1] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 12:00 |
8 KT |
Eltham Redbacks[6] North Sunshine Eagles[11] |
3 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 12:00 |
8 KT |
Melbourne Victory Fc Am[9] North Geelong Warriors[5] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 12:00 |
8 KT |
Port Melbourne Sharks[14] Melbourne Srbija[12] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 4 Hàn Quốc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 13:00 |
KT |
Incheon Korail[8] Siheung City[1] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 12:00 |
KT |
Yeoju Sejong[5] Dangjin Citizen[10] |
2 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 12:00 |
KT |
Mokpo City[13] Pocheon Fc[2] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 12:00 |
KT |
Gyeongju KHNP[11] Yangpyeong[6] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 12:00 |
KT |
Changwon City[7] Busan Transpor Tation[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD San Marino | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 20:00 |
28 KT |
Tre Penne[3] Cailungo[15] |
6 1 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
28 KT |
San Giovanni[11] San Marino Academy U22[14] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
28 KT |
Fiorentino[7] SC Faetano[13] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
28 KT |
SP Domagnano[6] SP La Fiorita[4] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nam Úc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 15:30 |
KT |
West Adelaide[7] White City Woodville[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 12:30 |
KT |
Playford City Patriots[4] Sturt Lions[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 12:30 |
KT |
Para Hills Knights[11] Adelaide City FC[2] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 12:30 |
KT |
Campbelltown City SC[8] Adelaide United Fc Youth[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 12:00 |
KT |
Croydon Kings[10] Adelaide Comets FC[12] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Scotland Championship | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:00 |
33 KT |
St Johnstone[1] Airdrie United[9] |
4 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
33 KT |
Raith Rovers[5] Greenock Morton[8] |
3 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
33 KT |
Partick Thistle[2] Dunfermline[4] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
33 KT |
Ayr Utd[6] Arbroath[3] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Slovenia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:00 |
23 KT |
NK Rudar Velenje[7] ND Ilirija 1911[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:59 |
23 KT |
Triglav Gorenjska[4] Dravinja Kostroj[13] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
23 KT |
Bilje[9] Jesenice[15] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:30 |
23 KT |
Nafta[1] Jadran Dekani[8] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Slovakia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:00 |
24 KT |
Mfk Lokomotiva Zvolen[5] Mfk Tatran Aos Liptovsky Mikulas[3] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
24 KT |
Stk 1914 Samorin[10] Dukla Banska Bystrica[1] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
24 KT |
SKM Puchov[15] Artmedia Petrzalka[4] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
24 KT |
Stara Lubovna[16] Inter Bratislava[8] |
2 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Macedonia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 20:30 |
27 KT |
Vardar Skopje[1] Rabotnicki Skopje[10] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:30 |
27 KT |
Sileks[4] Bashkimi[6] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Hungary | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:00 |
25 KT |
Budapest Honved[2] Kozarmisleny Se[7] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
25 KT |
Kecskemeti TE[3] Bekescsaba[13] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
25 KT |
Fehervar Videoton[6] Soroksar[14] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
25 KT |
Csakvari Tk[5] Karcag Se[10] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
25 KT |
Ajka[9] Duna Aszfalt Tvse[12] |
1 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
25 KT |
Szentlorinc Se[16] Vasas[1] |
0 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
25 KT |
Bvsc[11] Szegedi Ak[8] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
25 KT |
Budafoki Mte[15] Mezokovesd-Zsory[4] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Namibia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:30 |
KT |
Blue Waters Fc United Africa Tigers |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Queensland Úc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 16:15 |
7 KT |
Moreton Bay United[2] Gold Coast United[8] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 13:15 |
7 KT |
Brisbane Olympic United FC[5] Eastern Suburbs[9] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Áo | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 19:30 |
25 KT |
Liefering[7] Floridsdorfer AC Wien[2] |
3 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:30 |
25 KT |
SV Austria Salzburg[9] Trenkwalder Admira[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Spain Primera Division RFEF | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 02:00 |
KT |
Racing de Ferrol[13] Real Madrid Castilla[6] |
0 5 |
0 4 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:30 |
KT |
Gimnastic Tarragona[15] Murcia[11] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:30 |
KT |
Cartagena[7] Antequera Cf[12] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:30 |
KT |
Real Betis B[17] Eldense[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:15 |
KT |
Sd Tarazona[16] Alcorcon[9] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:15 |
KT |
Ourense[17] CD Lugo[8] |
4 2 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:15 |
KT |
Osasuna B[19] Real Aviles[14] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Sevilla Atletico[20] Sabadell[2] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ghana Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:00 |
KT |
Vision[14] Accra Hearts Of Oak[3] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Zimbabwe | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 20:00 |
7 KT |
Telone[15] Chicken Inn[7] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
7 KT |
Ngezi Platinum Stars[3] Triangle Fc[16] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
7 KT |
Hardrock[4] Agama[17] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
7 KT |
Bulawayo Chiefs[13] Scottland[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Brazil | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 06:00 |
KT |
Ferroviaria Sp[13] Botafogo PB[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 06:00 |
KT |
Barra Sc[19] Maranhao[11] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 03:00 |
KT |
Floresta/ce[4] Santa Cruz (PE)[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Northern New Zealand League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 10:00 |
KT |
Auckland United Birkenhead United |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Thụy Điển Mellersta Gotaland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:00 |
KT |
Umea Fc Academy Storfors Aik |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
KT |
Lindo Ff[9] Syrianska FC[2] |
2 3 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:30 |
KT |
IFK Lulea Taftea Ik |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Torns IF[13] Ifk Karlshamn[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Dalstorps If[10] Qviding FIF[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
KT |
Tegs Thoren ff Gottne If |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
KT |
Bodens BK Ifk Umea |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
KT |
Ik Franke[6] Ifk Lidingo[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
KT |
Vanersborgs If[11] Carlstad United BK[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
KT |
Herrestads Aif[12] Skara[6] |
4 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
KT |
Osterlen Ff[9] Vaxjo Norra If[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
KT |
Bk Astrio[9] Jonsereds If[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
KT |
Orebro Syrianska If[12] Karlslunds If Hfk[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
KT |
Nykopings BIS[6] Haninge[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 17:00 |
KT |
Kungsangens If[9] Enskede Ik[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 17:00 |
KT |
Nacka Iliria[7] Foc Farsta[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Queens Land Úc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 16:00 |
7 KT |
Caboolture[4] Broadbeach United[1] |
2 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 14:00 |
7 KT |
Brisbane Strikers[2] Sunshine Coast Wanderers[6] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 13:00 |
KT |
Robina City Blue[10] St George Willawong[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Australia New South Wales L2 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 16:00 |
KT |
Dunbar Rovers Bonnyrigg White Eagles |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 14:00 |
KT |
Inner West Hawks South Coast Flame |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Australia Victoria State League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 16:00 |
KT |
Goulburn Valley Suns Kingston City |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 15:15 |
KT |
Altona City Box Hill United Sc |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 12:00 |
KT |
Nunawading City Springvale White Eagles |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 11:00 |
KT |
Moreland City Malvern City |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Tasmania Premier Championship Úc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 11:30 |
KT |
Hobart United Taroona |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Chile | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 04:30 |
KT |
Concon National Real San Joaquin |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 03:00 |
KT |
Deportes Linares Osorno |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
KT |
Ac Colina Santiago City |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 4 Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:00 |
KT |
Cd Huetor Tajar[15] Atletico Mancha Real[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:30 |
KT |
UD Alzira[16] Jove Espanol[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:00 |
KT |
CF Palencia[3] Atletico Tordesillas[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:00 |
KT |
Cf Vimenor[5] CD Tropezon[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:00 |
KT |
Villarrubia Cf[6] Sonseca[17] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
KT |
Cd Ardoi[14] Beti Kozkor Ke[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
KT |
Cd Illescas[13] Toledo[2] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:30 |
KT |
AD San Juan[5] Cd Huarte[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
KT |
CD Manacor[2] Cd Llosetense[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đức vùng | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:00 |
KT |
HSC Hannover[14] Sv Meppen[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Phonix Lubeck[6] Hannover 96 Am[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Astoria Walldorf[7] Ksv Hessen Kassel[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Stuttgarter Kickers[6] FSV Frankfurt[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Kickers Offenbach[14] Tsg Balingen[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Mainz Am[3] Bahlinger SC[18] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Ssvg Velbert[17] Dortmund AM[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
RW Oberhausen[2] Sportfreunde Siegen[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Bocholter Vv[10] Sv Rodinghausen[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Monchengladbach AM[6] Sportfreunde Lotte[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Greuther Furth 2[14] Memmingen[12] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Augsburg 2[16] Viktoria Aschaffenburg[17] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
TSV Aubstadt[9] Tsv Buchbach[7] |
4 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Rot-weiss Erfurt[4] SV Babelsberg 03[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:30 |
KT |
Sc Weiche Flensburg 08[10] Bremer Sv[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Indonesia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 19:00 |
KT |
Barito Putera[3] Pss Sleman[1] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 17:00 |
KT |
Persipura Jayapura[2] Persela Lamongan[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Tasmania Premier League Úc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 13:45 |
5 KT |
Riverside Olympic[4] Devonport City Striker[1] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 11:30 |
5 KT |
Kingborough Lions[6] Ulverstone[9] |
5 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 11:30 |
5 KT |
Hobart Zebras[5] Glenorchy Knights[7] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD International Friendly | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 04:30 |
KT |
Nữ Mỹ[2] Nữ Nhật Bản[8] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Tajikistan Vysshaya Liga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 19:00 |
4 KT |
Regar-TadAZ Tursunzoda[6] Khosilot Parkhar[1] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
4 KT |
Ravshan Kulob[10] Eskhata[9] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Nam Phi | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 20:00 |
KT |
The Bees[8] Lerumo Lions[11] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
KT |
Midlands Wanderers[14] Casric Stars[4] |
3 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
KT |
Hungry Lions[3] Venda[10] |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
KT |
Gomora United[13] Milford[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
KT |
Black Leopards[15] Pretoria Univ[7] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Panama Liga Nacional de Ascenso | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 08:30 |
KT |
Plaza Amador[1] Alianza Fc Pan[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 06:15 |
KT |
CA Independente[7] San Francisco[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Gibraltar Premier Division | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:30 |
KT |
College Europa St Joseph's GIB |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nicaragua Apertura league | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 08:00 |
KT |
Diriangen[2] Real Esteli[1] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Argentina C Group Tebolidun League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 03:00 |
KT |
Mercedes[14] Argentino De Rosario[18] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:30 |
KT |
Leandro N Alem[15] Defensores De Cambaceres[11] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:30 |
KT |
Deportivo Paraguayo[28] Sacachispas[2] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:30 |
KT |
Central Cordoba De Rosario[19] Club Lujan[24] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:30 |
KT |
Central Ballester[16] CA Fenix Pilar[20] |
4 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:30 |
KT |
Canuelas[17] Ca Atlas[27] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:30 |
KT |
Centro Espanol[10] Berazategui[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Kenya Super League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 20:00 |
KT |
Gor Mahia[1] Bandari[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Estonia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 23:00 |
KT |
Tartu Kalev[3] Tallinna Jk Legion[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:00 |
KT |
Tartu JK Tammeka B[1] Jk Tallinna Kalev Iii[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Johvi Lokomotiv[7] Viljandi Jk Tulevik[2] |
5 4 |
3 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italy C1 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:30 |
KT |
Vicenza[1] Novara[12] |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:30 |
KT |
Forli[15] Ascoli[1] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:30 |
KT |
Triestina[20] Giana[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:30 |
KT |
Lumezzane[8] Brescia[2] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:30 |
KT |
Pineto[6] Sassari Torres[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:30 |
KT |
Gubbio[10] Us Pianese[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Czech Group D League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:30 |
KT |
Tachov Louny |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:30 |
KT |
Nachod Destne Svit |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Humpolec Zdirec Nad Doubravou |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 15:15 |
KT |
Fk Banik Sokolov Meteor Praha |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 15:15 |
KT |
Havlickuv Brod SC Znojmo |
5 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 15:15 |
KT |
Tatran Brno Bohunice Zdar Nad Sazavou |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 15:15 |
KT |
Mondi Steti Predni Kopanina |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Switzerland - 2.Liga - 3 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:30 |
KT |
Biel-bienne[3] Paradiso[17] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:30 |
KT |
Sc Kriens[1] Vevey Sports 05[18] |
8 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
KT |
Grand Saconnex[14] Breitenrain[13] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
KT |
Cham[8] Bruhl Sg[2] |
0 5 |
0 4 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:30 |
KT |
Schaffhausen[7] Bulle[11] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Thụy Sỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:30 |
KT |
Chenois[5] Servette U21[2] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
KT |
Collina Doro[7] Mendrisio Stabio[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
KT |
Wohlen[7] Sc Buochs[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
KT |
Monthey[4] Sion U21[7] |
2 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
KT |
Grand Lancy[6] La Chaux De Fonds[14] |
3 4 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
KT |
Stade Payerne[8] Meyrin[13] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
KT |
Echallens[11] Amical Saint Prex[1] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
KT |
Wettswil Bonstetten[3] Tuggen[2] |
5 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
KT |
Schaffhausen[16] Taverne[4] |
0 7 |
0 4 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
KT |
Kosova Zurich[10] Winterthur U21[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
KT |
Sv Hongg[15] Dietikon[5] |
2 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
KT |
Freienbach[6] USV Eschen Mauren[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
KT |
Zug 94[10] Langenthal[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
KT |
Schotz[11] Sr Delemont[15] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
KT |
Naters[10] La Sarraz Eclepens[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Nga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 11:00 |
KT |
Ska Khabarovsk 2[C-9] Tambov[C-2] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 10:00 |
KT |
Dinamo Vladivostok[6] Dinamo Briansk[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Albania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:00 |
31 KT |
Flamurtari[10] Vora[7] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U19 Séc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 18:00 |
KT |
Sk Sigma Olomouc u19[13] Dukla Praha U19[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
KT |
Banik Ostrava u19[1] Mlada Boleslav U19[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 17:30 |
KT |
Mfk Karvina U19[5] Hradec Kralove u19[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 17:00 |
KT |
Synot Slovacko U19[9] Pardubice U19[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 16:00 |
KT |
Zlin U19[12] Brno U19[6] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 16:00 |
KT |
Vysocina Jihlava U19[16] Slavia Praha u19[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 16:00 |
KT |
Ceske Budejovice u19[11] Slovan Liberec U19[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 15:30 |
KT |
Viktoria Plzen U19[7] Sparta Praha U19[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Oman | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 23:15 |
20 KT |
Al Rustaq[14] AL-Nahda[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:45 |
20 KT |
Bahla[6] Ibri[13] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Libya | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:00 |
KT |
Al Ittihad Tripoli Shabab Al Ghar |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hungary U19 A League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 15:00 |
KT |
Puskas Akademia Fehervar U19[5] Budapest Honved U19[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Croatia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:30 |
KT |
Hrvace[9] Radnik Sesvete[2] |
4 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:45 |
KT |
Dubrava Tim Kabel[6] Cibalia[3] |
2 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Chile Tercera | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 06:00 |
KT |
Comunal Cabrero Quintero Unido |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 02:30 |
KT |
Rancagua Sur Chimbarongo |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Uruguay | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 07:30 |
KT |
Club Oriental Miramar Misiones |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:00 |
KT |
La Luz Uruguay Montevideo |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Uruguay | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 05:00 |
11 KT |
Deportivo Maldonado[3] Nacional Montevideo[5] |
4 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:30 |
11 KT |
Defensor SC[10] Boston River[13] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
11 KT |
Ca Torque[6] Albion Fc Uru[8] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Hà Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 23:00 |
KT |
de Treffers[3] Acv Assen[17] |
6 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
KT |
Spakenburg[6] Almere City Am[9] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
KT |
Jong Sparta Rotterdam[8] AFC Amsterdam[11] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:30 |
KT |
Rkav Volendam[10] IJsselmeervogels[18] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:30 |
KT |
HSV Hoek[1] Kozakken Boys[15] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:30 |
KT |
Koninklijke Hfc[14] BVV Barendrecht[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:30 |
KT |
Gelders Veenendaalse VV[12] HHC Hardenberg[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:30 |
KT |
Excelsior Maassluis[16] Quick Boys[2] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:30 |
KT |
VV Katwijk[7] Rijnsburgse Boys[4] |
3 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Amateur Bỉ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:00 |
KT |
Rochefort[6] RAEC Bergen Mons[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:00 |
KT |
Tubize[1] Excelsior Virton[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:00 |
KT |
Kv Zelzate[10] Hoogstraten VV[4] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:00 |
KT |
Lyra Lierse Berlaar[7] Thes Sport Tessenderlo[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:30 |
KT |
Merelbeke[12] Kfc Houtvenne[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:30 |
KT |
Ninove[16] Royal Knokke[2] |
0 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Brisbane Úc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 16:00 |
7 KT |
Springfield United[5] Yeronga Eagles[6] |
2 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 15:00 |
7 KT |
Redcliffe Pcyc[13] Ipswich Knights Sc[10] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 15:00 |
7 KT |
North Pine[12] Mount Gravatt[7] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 14:00 |
7 KT |
Ac Carina[1] Newmarket Sfc[4] |
6 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 4 Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 23:00 |
KT |
Toulon[13] Istres[5] |
2 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:00 |
KT |
Nimes[1] St Maur Lusitanos[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:00 |
KT |
Grace As[10] Cannes AS[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:00 |
KT |
Goal[9] Rousset Ste Victoire[16] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:00 |
KT |
Gfa Rumilly Vallieres[4] Saint Priest[14] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:00 |
KT |
Bobigny Ac[12] Andrezieux[7] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:00 |
KT |
Thionville[1] Feignies[8] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:00 |
KT |
Haguenau[3] St Pryve St Hilaire[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:00 |
KT |
Colmar[9] Chantilly[15] |
3 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:00 |
KT |
Bourges[2] Dieppe[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:00 |
KT |
Blois F.41[16] Biesheim[6] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:00 |
KT |
Bastia CA[10] Beauvais[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:00 |
KT |
Saumur OL.[13] Chauray[10] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:00 |
KT |
Chateaubriant[15] LA Saint-Colomban Locmine[9] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:00 |
KT |
Avranches[6] Dinan Lehon[11] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 5 Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:30 |
KT |
Ajaccio GFCO Drancy |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:30 |
KT |
Us Castanet Onet Le Chateau Football |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:00 |
KT |
St Ouen L Aum Linas Montlhery |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:00 |
KT |
Lyon la Duchere So Cassis Carnou |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:00 |
KT |
Chartres Su Dives |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:00 |
KT |
Iris Club de Croix Us Vimy |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:00 |
KT |
Seyssinet Cannet Rocheville |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:00 |
KT |
Sainte Genevieve Sports Bretigny Foot C.S |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:00 |
KT |
Besancon Ivry |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 4 Na uy | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 23:00 |
KT |
Lokomotiv Oslo[14] Heming[5] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
KT |
Raelingen[14] Elverum[2] |
3 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
KT |
Rade[9] Fram Larvik[12] |
6 0 |
5 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
KT |
Ff Lillehammer[4] Orn-Horten[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
KT |
IF Floya Alta |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
KT |
Vindbjart[12] Brodd[9] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
KT |
Vard Haugesund[5] Fyllingsdalen[2] |
6 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
KT |
Aalesund Fk B[10] Kvik Trondheim[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Gjovik Ff[3] Bjorkelangen[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Drobak-Frogn IL[7] Oppsal[13] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Madla Il[3] Varhaug[2] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Stord IL[9] Austevoll[8] |
4 4 |
3 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Os Turn Fotball[13] Gneist[4] |
3 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Fana[11] Varegg[12] |
4 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Strindheim IL[11] Byasen Toppfotball[3] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Baerum SK[3] Gamle Oslo[2] |
5 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
KT |
Akra[14] Vag[6] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
KT |
Nardo[13] Volda Ti Fotball[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
KT |
Nordstrand[10] Ullern[12] |
2 3 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
KT |
Grei[9] Frigg FK[8] |
2 5 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bahrain Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:20 |
KT |
Al-Muharraq[2] Al Ahli Bhr[7] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Đan Mạch | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:30 |
KT |
Elite 3000 Helsingor[12] Vsk Aarhus[8] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Skive IK[10] Brabrand IF[9] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Roskilde[4] Vendsyssel[3] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 4 Đan Mạch | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 19:00 |
KT |
Vinder Vatanspor Vri Hedensted BK |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Sfb Oure Asa Aarhus |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Ab Tarnby Skovshoved |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Aalborg Freja Young Boys Football Development |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:15 |
KT |
Fredensborg BI Tarnby Ff |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
KT |
Viby Ringkobing |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
KT |
Allerod Glostrup FK |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 17:00 |
KT |
Skjold Frederikssund Ik |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Áo miền đông | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:00 |
KT |
Usv St Anna[16] Asko Oedt[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
KT |
Kitzbuhel[12] Lustenau[11] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
KT |
Sv Wals Grunau[10] Lauterach[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
KT |
Dornbirn[4] Sc Imst[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Ask Voitsberg[1] Union Gurten[2] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Norway 2.Liga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:00 |
KT |
Kvik Halden[5] Eik Tonsberg[10] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
KT |
Lysekloster[8] FK Vidar[11] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:30 |
KT |
Lorenskog[9] Stjordals Blink[12] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Levanger[3] Kjelsas IL[2] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Grorud IL[11] Eidsvold TF[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Sandvikens IF[12] Sotra Sk[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Brattvag[13] Pors Grenland[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
KT |
Trygg Lade[13] Follo[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Phần Lan - nhóm B | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:00 |
KT |
Tpv Tampere[4] Kpv[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
KT |
RoPS Rovaniemi[7] Inter Turku B[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
KT |
Salon Palloilijat Salpa[8] Tampere[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Jazz[12] Pk Keski Uusimaa Pkku[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:00 |
KT |
Oulun Ls[3] Vantaa[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Venezuela | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 04:30 |
KT |
Barquisimeto Real Frontera |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Nữ Nhật Bản | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 11:00 |
KT |
Seisa Osa Rheia Womens[9] Yamato Sylphid Womens[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nữ Nhật Bản | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 10:00 |
5 KT |
Orca Kamogawa Fc Womens[3] Nữ Yunogo Belle[4] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 11:00 |
5 KT |
Nữ Nippon Sport Science University[10] Vonds Ichihara Womens[12] |
4 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 11:00 |
5 KT |
Nữ Ehime Fc[7] Nữ Shizuoka Sangyo University[1] |
0 4 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nữ Hàn Quốc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 12:00 |
2 KT |
Nữ Busan Sangmu[4] Changnyeong Womens[8] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD England Conference | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 23:30 |
44 KT |
Rochdale[2] Wealdstone[12] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
44 KT |
Yeovil Town[14] Halifax Town[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
44 KT |
Woking[11] Morecambe[22] |
5 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
44 KT |
Southend United[7] Solihull Moors[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
44 KT |
Scunthorpe United[5] Brackley Town[21] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
44 KT |
Forest Green Rovers[6] Braintree Town[23] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
44 KT |
Carlisle[3] Sutton United[17] |
3 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
44 KT |
Boston United[15] Truro City[24] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
44 KT |
Altrincham[16] Eastleigh[20] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
44 KT |
Aldershot Town[19] Gateshead[18] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:30 |
44 KT |
Tamworth[10] York City[1] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:30 |
44 KT |
Boreham Wood[4] Hartlepool United FC[9] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD England Conference Bắc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:00 |
44 KT |
Spennymoor Town[9] Worksop Town[16] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
44 KT |
Southport FC[14] Leamington[24] |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
44 KT |
Radcliffe Borough[12] South Shields[2] |
2 5 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
44 KT |
Peterborough Sports[23] AFC Telford United[11] |
2 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
44 KT |
Merthyr Town[7] Macclesfield Town[4] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
44 KT |
Kidderminster[3] Kings Lynn[17] |
4 1 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
44 KT |
Darlington[6] Marine[13] |
2 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
44 KT |
Chorley[15] Curzon Ashton[20] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
44 KT |
Chester FC[8] AFC Fylde[1] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
44 KT |
Buxton FC[10] Scarborough[5] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
44 KT |
Bedford Town[18] Hereford[21] |
2 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
44 KT |
Alfreton Town[22] Oxford City[19] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD England Conference Nam | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:00 |
44 KT |
Worthing[1] Dagenham and Redbridge[12] |
7 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
44 KT |
Weston Super Mare[10] Enfield Town[22] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
44 KT |
Tonbridge Angels[15] Salisbury City[19] |
3 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
44 KT |
Slough Town[16] Torquay United[3] |
1 5 |
0 4 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
44 KT |
Horsham[14] Maidstone United[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
44 KT |
AFC Hornchurch[5] Ebbsfleet United[4] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
44 KT |
Hemel Hempstead Town[7] Eastbourne Borough[24] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
44 KT |
Hampton & Richmond[18] Chippenham Town[21] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
44 KT |
Dover Athletic[17] Farnborough Town[20] |
1 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
44 KT |
Chelmsford City[11] Maidenhead United[6] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
44 KT |
Bath City[23] Chesham United[8] |
4 2 |
3 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
44 KT |
AFC Totton[13] Dorking[2] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ả Rập Xê Út | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 23:20 |
28 KT |
Al Ahli Jeddah[3] Al-Fath[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:05 |
28 KT |
Al Hazm[11] Al Feiha[9] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:59 |
28 KT |
Al Taawon[5] Al Kholood[14] |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:59 |
28 KT |
Al Najma Ksa[18] Neom Sports Club[8] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:40 |
28 KT |
Al Khaleej Club[10] Al Hilal[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nigeria | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:00 |
34 KT |
Bendel Insurance[7] Abia Warriors[4] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nam Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:00 |
40 KT |
Wimborne Town[13] Berkhamsted Town[5] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
40 KT |
Taunton Town[19] Uxbridge[9] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
40 KT |
Sholing[6] Farnham Town[3] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
40 KT |
Plymouth Parkway[12] Havant and Waterlooville[8] |
3 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
40 KT |
Hungerford Town[21] Basingstoke Town[15] |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
40 KT |
Hanwell Town[14] Weymouth[16] |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
40 KT |
Gosport Borough[10] Yate Town[17] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
40 KT |
Evesham United[18] Walton Hersham[1] |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
40 KT |
Dorchester Town[20] Gloucester City[2] |
0 5 |
0 5 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
40 KT |
Chertsey Town[7] Poole Town[4] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
40 KT |
Bracknell Town[11] Tiverton Town[22] |
8 0 |
5 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bắc Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:00 |
40 KT |
Whitby Town[15] Hyde United[17] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
40 KT |
Warrington Rylands[4] Stocksbridge Park Steels[21] |
3 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
40 KT |
Stockton Town[5] Rushall Olympic[16] |
2 4 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
40 KT |
Leek Town[10] Prescot Cables[20] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
40 KT |
Lancaster City[7] Gainsborough Trinity[6] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
40 KT |
Ilkeston Town[14] Bamber Bridge[9] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
40 KT |
Hednesford Town[2] Morpeth Town[19] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
40 KT |
Guiseley[13] Fc United Of Manchester[3] |
2 5 |
2 4 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
40 KT |
Cleethorpes Town[8] Hebburn Town[1] |
2 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
40 KT |
Ashton United[11] Workington[18] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Peru | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 06:00 |
KT |
Chattanooga Orlando City B |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Lebanon | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 19:30 |
21 KT |
Al-Nejmeh[3] Racing Beirut[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Giải trẻ Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 17:30 |
KT |
Stal Rzeszow Youth[7] Escola Varsovia Warszawa Youth[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 17:00 |
KT |
Odra Opole Youth[16] Polonia Warszawa Youth[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 17:00 |
KT |
Legia Warszawa Youth[1] Lechia Gdansk Youth[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Peru | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 03:00 |
8 KT |
Universitario de Deportes[4] Deportivo Garcilaso[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 03:00 |
8 KT |
Los Chankas[1] Cienciano[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 03:00 |
8 KT |
Atletico Grau[17] Sporting Cristal[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 03:00 |
8 KT |
Cusco FC[6] Utc Cajamarca[18] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 03:00 |
8 KT |
Comerciantes Unidos[8] Alianza Atletico[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Mỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 09:30 |
4 KT |
Las Vegas Lights[18] Sacramento Republic Fc[7] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 09:00 |
4 KT |
Phoenix Rising Arizona U[19] New Mexico United[13] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 07:30 |
4 KT |
San Antonio[3] Miami[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 07:00 |
4 KT |
Tulsa Roughneck[17] Orange County Fc[8] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 06:30 |
4 KT |
Tampa Bay Rowdies[1] Oakland Roots[11] |
2 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 06:00 |
4 KT |
Lexington[15] Rhode Island[23] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 06:00 |
4 KT |
Indy Eleven[14] Monterey Bay[24] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 06:00 |
4 KT |
Hartford Athletic[5] El Paso Locomotive[4] |
0 4 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 06:00 |
4 KT |
Brooklyn[20] Charleston Battery[6] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 03:00 |
4 KT |
Detroit City[10] Sporting Jax[25] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Chile | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 07:00 |
7 KT |
Deportes Iquique[13] Puerto Montt[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 04:30 |
7 KT |
Deportes Santa Cruz[12] Cd Magallanes[4] |
2 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 02:00 |
7 KT |
Union San Felipe[15] Curico Unido[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nhật Bản JFL | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 11:00 |
west KT |
Verspah Oita[4] Okinawa Sv[2] |
1 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 11:00 |
west KT |
Maruyasu Industries[5] Honda[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [0-0], Penalty Shootout [2-3] | |||||
| 11/04 11:00 |
east KT |
Vonds Ichihara[4] Criacao Shinjuku[8] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 | 2 | 3 | ||||
| 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 |
| 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 |
| 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá