| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề |
| 15/12/2025 16:00 |
(KT) |
Chernihiv[11] Metalurh Zaporizhya[16] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/12/2025 16:30 |
(KT) |
Chernihiv[15] Probiy Horodenka[13] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12/2025 16:00 |
13 (KT) |
Chernihiv[13] Metalurh Zaporizhya[16] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11/2025 19:30 |
18 (KT) |
Nyva Ternopil[7] Inhulets Petrove[4] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11/2025 18:00 |
18 (KT) |
Metalist Kharkiv[11] Ahrobiznes Volochysk[5] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11/2025 16:00 |
18 (KT) |
Yarud Mariupol[13] Ucsa[8] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11/2025 19:00 |
18 (KT) |
Vorskla Poltava[10] Chernomorets Odessa[2] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11/2025 18:00 |
18 (KT) |
Bukovyna Chernivtsi[1] Probiy Horodenka[12] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11/2025 17:00 |
18 (KT) |
Podillya Khmelnytskyi[14] Metalurh Zaporizhya[16] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11/2025 16:00 |
18 (KT) |
Chernihiv[15] Prykarpattya Ivano Frankivsk[6] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 28/11/2025 18:00 |
18 (KT) |
Livyi Bereh Kyiv[3] Viktoriya Mykolaivka[9] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11/2025 19:00 |
17 (KT) |
Prykarpattya Ivano Frankivsk[8] Yarud Mariupol[13] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11/2025 18:00 |
17 (KT) |
Probiy Horodenka[12] Livyi Bereh Kyiv[3] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11/2025 17:15 |
17 (KT) |
Ahrobiznes Volochysk[5] Bukovyna Chernivtsi[1] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11/2025 16:30 |
17 (KT) |
Viktoriya Mykolaivka[11] Chernihiv[15] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11/2025 19:00 |
17 (KT) |
Chernomorets Odessa[2] Podillya Khmelnytskyi[14] |
4 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11/2025 18:15 |
17 (KT) |
Ucsa[7] Vorskla Poltava[9] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11/2025 17:30 |
17 (KT) |
Inhulets Petrove[4] Metalist Kharkiv[10] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11/2025 17:00 |
17 (KT) |
Metalurh Zaporizhya[16] Nyva Ternopil[6] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 17/11/2025 18:00 |
16 (KT) |
Livyi Bereh Kyiv[3] Ahrobiznes Volochysk[4] |
4 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 16/11/2025 22:00 |
(KT) |
Chernihiv[14] Probiy Horodenka[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 16/11/2025 19:30 |
16 (KT) |
Nyva Ternopil[6] Chernomorets Odessa[2] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 16/11/2025 18:30 |
16 (KT) |
Yarud Mariupol[15] Vorskla Poltava[9] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 16/11/2025 17:30 |
16 (KT) |
Prykarpattya Ivano Frankivsk[7] Viktoriya Mykolaivka[11] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 15/11/2025 18:30 |
16 (KT) |
Bukovyna Chernivtsi[1] Inhulets Petrove[4] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 15/11/2025 18:00 |
16 (KT) |
Metalist Kharkiv[13] Metalurh Zaporizhya[16] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 15/11/2025 17:00 |
16 (KT) |
Podillya Khmelnytskyi[12] Ucsa[8] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/11/2025 18:30 |
5 (KT) |
Livyi Bereh Kyiv[5] Chernihiv[15] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/11/2025 19:00 |
15 (KT) |
Nyva Ternopil[6] Ucsa[11] |
1 4 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/11/2025 18:00 |
15 (KT) |
Prykarpattya Ivano Frankivsk[10] Probiy Horodenka[8] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá