| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề |
| 12/01/2026 00:30 |
18 (KT) |
Ashdod MS[11] Hapoel Ironi Kiryat Shmona[12] |
2 5 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/01/2026 01:00 |
18 (KT) |
Hapoel Beer Sheva[1] Maccabi Haifa[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/01/2026 00:30 |
18 (KT) |
Beitar Jerusalem[2] Maccabi Bnei Raina[14] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/01/2026 23:30 |
18 (KT) |
Ironi Tiberias[9] Hapoel Petah Tikva[6] |
1 4 |
1 4 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/01/2026 22:30 |
18 (KT) |
Hapoel Haifa[10] Hapoel Tel Aviv[5] |
3 3 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/01/2026 20:00 |
18 (KT) |
Maccabi Tel Aviv[3] Hapoel Bnei Sakhnin FC[7] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/01/2026 19:00 |
(KT) |
Maccabi Netanya[8] Hapoel Katamon Jerusalem[13] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/01/2026 01:30 |
17 (KT) |
Maccabi Haifa[5] Hapoel Haifa[10] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 05/01/2026 01:30 |
17 (KT) |
Hapoel Ironi Kiryat Shmona[12] Beitar Jerusalem[2] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 05/01/2026 01:15 |
17 (KT) |
Hapoel Tel Aviv[4] Ashdod MS[10] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/01/2026 00:30 |
17 (KT) |
Hapoel Petah Tikva[11] Maccabi Bnei Raina[14] |
4 1 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/01/2026 23:30 |
17 (KT) |
Ironi Tiberias[10] Maccabi Netanya[6] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/01/2026 22:30 |
17 (KT) |
Hapoel Bnei Sakhnin FC[5] Hapoel Beer Sheva[1] |
0 5 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/01/2026 20:00 |
17 (KT) |
Hapoel Katamon Jerusalem[13] Maccabi Tel Aviv[4] |
1 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/01/2026 01:30 |
16 (KT) |
Beitar Jerusalem[2] Hapoel Tel Aviv[3] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/01/2026 01:00 |
16 (KT) |
Hapoel Beer Sheva[1] Hapoel Katamon Jerusalem[13] |
4 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/01/2026 00:45 |
16 (KT) |
Ashdod MS[9] Maccabi Haifa[6] |
0 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/01/2026 00:30 |
16 (KT) |
Maccabi Netanya[5] Hapoel Petah Tikva[10] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/12/2025 01:00 |
16 (KT) |
Maccabi Tel Aviv[4] Ironi Tiberias[11] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/12/2025 00:30 |
16 (KT) |
Hapoel Haifa[8] Hapoel Bnei Sakhnin FC[7] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/12/2025 00:00 |
16 (KT) |
Maccabi Bnei Raina[14] Hapoel Ironi Kiryat Shmona[12] |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/12/2025 01:30 |
15 (KT) |
Maccabi Haifa[5] Beitar Jerusalem[2] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/12/2025 01:15 |
15 (KT) |
Maccabi Netanya[6] Maccabi Tel Aviv[3] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/12/2025 00:30 |
15 (KT) |
Ironi Tiberias[11] Hapoel Beer Sheva[1] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 20/12/2025 23:30 |
15 (KT) |
Hapoel Bnei Sakhnin FC[8] Ashdod MS[7] |
3 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 20/12/2025 23:30 |
15 (KT) |
Hapoel Petah Tikva[10] Hapoel Ironi Kiryat Shmona[12] |
4 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 20/12/2025 22:30 |
15 (KT) |
Hapoel Katamon Jerusalem[13] Hapoel Haifa[9] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 20/12/2025 20:00 |
15 (KT) |
Hapoel Tel Aviv[4] Maccabi Bnei Raina[14] |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 16/12/2025 01:30 |
14 (KT) |
Beitar Jerusalem[2] Hapoel Bnei Sakhnin FC[8] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 16/12/2025 01:00 |
14 (KT) |
Maccabi Tel Aviv[3] Hapoel Petah Tikva[10] |
2 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá