| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề |
| 21/12/2025 02:00 |
3 (KT) |
Roeselare Daisel[2] Kvk Tienen[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 20/12/2025 02:00 |
3 (KT) |
Ninove[16] Kv Zelzate[11] |
4 8 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/12/2025 21:00 |
2 (KT) |
Kv Zelzate[10] Kvk Tienen[11] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/12/2025 21:00 |
2 (KT) |
Roeselare Daisel[5] Ninove[16] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/12/2025 21:00 |
2 (KT) |
Royal Knokke[7] Thes Sport Tessenderlo[4] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/12/2025 21:00 |
2 (KT) |
Schaerbeek Evere[11] Stockay Warfusee[7] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/12/2025 20:30 |
2 (KT) |
Habay La Neuve[4] Tubize[1] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/12/2025 02:00 |
2 (KT) |
Hoogstraten VV[8] Dessel Sport[9] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/12/2025 02:00 |
2 (KT) |
Lyra Lierse Berlaar[2] Merelbeke[15] |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/12/2025 02:00 |
2 (KT) |
RAEC Bergen Mons[2] Excelsior Virton[3] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/12/2025 02:00 |
2 (KT) |
Rfc Meux[5] Rochefort[8] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/12/2025 01:00 |
2 (KT) |
Standard Liege Ii[12] Union Royale Namur[10] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/12/2025 21:00 |
1 (KT) |
Merelbeke[15] Kv Zelzate[10] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/12/2025 21:00 |
1 (KT) |
Schaerbeek Evere[11] RAEC Bergen Mons[2] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/12/2025 20:30 |
1 (KT) |
Stockay Warfusee[7] Habay La Neuve[4] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/12/2025 20:30 |
1 (KT) |
Union Royale Namur[9] Rfc Meux[6] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 07/12/2025 02:00 |
1 (KT) |
Kfc Houtvenne[14] Dessel Sport[9] |
3 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/12/2025 02:00 |
1 (KT) |
Hoogstraten VV[7] Royal Knokke[6] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/12/2025 02:00 |
1 (KT) |
Excelsior Virton[3] Standard Liege Ii[12] |
5 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/12/2025 02:00 |
1 (KT) |
Rochefort[8] Charleroi B[5] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/12/2025 01:30 |
1 (KT) |
Spouwen Mopertingen[3] Roeselare Daisel[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/12/2025 01:30 |
1 (KT) |
Ninove[16] Diegem Sport[12] |
4 3 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/12/2025 02:30 |
1 (KT) |
Thes Sport Tessenderlo[5] Lyra Lierse Berlaar[2] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11/2025 21:00 |
(KT) |
Charleroi B[6] Stockay Warfusee[7] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11/2025 21:00 |
(KT) |
Spouwen Mopertingen[2] Ninove[16] |
2 3 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11/2025 21:00 |
(KT) |
Royal Knokke[7] Merelbeke[15] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11/2025 21:00 |
(KT) |
Roeselare Daisel[4] Hoogstraten VV[6] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11/2025 20:30 |
(KT) |
Union Royale Namur[10] Schaerbeek Evere[11] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11/2025 20:30 |
(KT) |
Habay La Neuve[4] Rochefort[8] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11/2025 20:30 |
(KT) |
Diegem Sport[14] Kvk Tienen[11] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá