KQBD Ngoại Hạng Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 22:30 |
31 KT |
Manchester United[13] Manchester City[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
31 KT |
Fulham[9] Liverpool[1] |
3 2 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
31 KT |
Brentford[11] Chelsea[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
31 KT |
Tottenham Hotspur[14] Southampton[20] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 02:00 |
30 KT |
Villarreal[5] Athletic Bilbao[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 23:30 |
30 KT |
Valladolid[20] Getafe[11] |
0 4 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:15 |
30 KT |
Sevilla[12] Atletico Madrid[3] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
30 KT |
Las Palmas[19] Real Sociedad[10] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 01:45 |
31 KT |
AS Roma[6] Juventus[5] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:59 |
31 KT |
Atalanta[3] Lazio[7] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
31 KT |
Empoli[18] Cagliari[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
31 KT |
Torino[11] Hellas Verona[14] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:30 |
31 KT |
Lecce[17] Venezia[19] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 22:30 |
28 KT |
Union Berlin[13] Wolfsburg[9] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:30 |
28 KT |
St Pauli[15] Monchengladbach[5] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 01:45 |
28 KT |
Marseille[3] Toulouse[11] |
3 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:15 |
28 KT |
Montpellier[18] Le Havre[16] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:15 |
28 KT |
Stade Rennais FC[12] Auxerre[10] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:15 |
28 KT |
Stade Reims[15] Strasbourg[6] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
28 KT |
Lens[9] Saint-Etienne[17] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Việt Nam | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 19:15 |
17 KT |
Thể Công Viettel[2] Quảng Nam[9] |
2 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:15 |
17 KT |
Công an TP Hồ Chí Minh[10] Sông Lam Nghệ An[12] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:15 |
17 KT |
Hà Nội[3] Thanh Hóa[4] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:00 |
17 KT |
Nam Định[1] Hải Phòng[8] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:00 |
17 KT |
Quy Nhơn United[13] Hồng Lĩnh Hà Tĩnh[7] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
17 KT |
Hoàng Anh Gia Lai[11] Becamex TP Hồ Chí Minh[5] |
4 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 23:30 |
23 KT |
CSKA Moscow[5] Dynamo Moscow[4] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:30 |
23 KT |
FK Rostov[7] Spartak Moscow[3] |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:00 |
23 KT |
Makhachkala[12] FK Khimki[10] |
4 1 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Italia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 22:15 |
32 KT |
Spezia[3] Sampdoria[18] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
32 KT |
Catanzaro[5] Bari[9] |
3 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
32 KT |
Palermo[7] US Sassuolo Calcio[1] |
5 3 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Scotland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 20:30 |
32 KT |
Hearts[6] Dundee United[5] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:00 |
32 KT |
St Johnstone[12] Celtic[1] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 02:00 |
34 KT |
Deportivo La Coruna[11] Cadiz[14] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 23:30 |
34 KT |
Malaga[15] Cordoba C.F.[12] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 23:30 |
34 KT |
Burgos CF[10] SD Huesca[5] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:15 |
34 KT |
Levante[3] Racing de Santander[2] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
34 KT |
Zaragoza[18] CD Mirandes[4] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 18:30 |
28 KT |
Sv Elversberg[7] SSV Jahn Regensburg[18] |
6 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:30 |
28 KT |
1. Magdeburg[5] Kaiserslautern[3] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:30 |
28 KT |
Schalke 04[11] Ssv Ulm 1846[17] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hà Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 21:45 |
28 KT |
Ajax Amsterdam[1] NAC Breda[13] |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:30 |
28 KT |
Go Ahead Eagles[7] Utrecht[4] |
2 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:30 |
28 KT |
Sparta Rotterdam[15] NEC Nijmegen[12] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:15 |
28 KT |
RKC Waalwijk[17] Heracles Almelo[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bồ Đào Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 02:30 |
28 KT |
Porto[3] SL Benfica[2] |
1 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 00:00 |
28 KT |
CD Nacional[13] Amadora[15] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:30 |
28 KT |
Gil Vicente[14] Moreirense[10] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Argentina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 06:25 |
1st phase KT |
Argentinos Juniors[6] Defensa Y Justicia[12] |
4 1 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 06:15 |
1st phase KT |
Racing Club[17] CA Banfield[23] |
4 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 04:00 |
1st phase KT |
Boca Juniors[3] Barracas Central[11] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 01:30 |
1st phase KT |
Lanus[16] Independiente[1] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 01:30 |
1st phase KT |
Union Santa Fe[27] Central Cordoba Sde[10] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Úc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 14:00 |
25 KT |
Newcastle Jets FC[9] Wellington Phoenix[11] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bỉ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 00:15 |
conference league play offs KT |
Sporting Charleroi[10] Standard Liege[7] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 23:30 |
championship playoff KT |
Anderlecht[4] Genk[1] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:00 |
xuống hạng KT |
St-Truidense VV[14] Kortrijk[15] |
0 3 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:30 |
championship playoff KT |
Royal Antwerp[5] Club Brugge[2] |
2 3 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Mexico | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 07:00 |
clausura KT |
Toluca[2] Santos Laguna[18] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 10:10 |
clausura KT |
CDSyC Cruz Azul[5] Pumas UNAM[10] |
3 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Na Uy | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 00:15 |
2 KT |
Viking[13] KFUM Oslo[3] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
2 KT |
Kristiansund BK[10] Bryne[11] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
2 KT |
Sandefjord[14] Molde[15] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
2 KT |
FK Haugesund[12] Stromsgodset[9] |
0 5 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
2 KT |
Sarpsborg 08 FF[4] Valerenga[2] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:30 |
2 KT |
Brann[16] Tromso IL[8] |
3 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thổ Nhĩ Kỳ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 22:59 |
30 KT |
Fenerbahce[2] Trabzonspor[10] |
4 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
30 KT |
Hatayspor[18] Eyupspor[5] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:30 |
30 KT |
Alanyaspor[14] Bodrumspor[16] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đan Mạch | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 22:59 |
championship round KT |
Nordsjaelland[5] Copenhagen[2] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:00 |
relegation round KT |
Vejle[12] Aalborg BK[9] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
relegation round KT |
Silkeborg IF[7] Lyngby[10] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
relegation round KT |
Viborg[8] Sonderjyske[11] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thụy Sỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 21:30 |
31 KT |
Basel[2] Lugano[4] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:30 |
31 KT |
Grasshoppers[11] Luzern[5] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:15 |
31 KT |
St. Gallen[8] Servette[1] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thụy Điển | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 21:30 |
2 KT |
Degerfors IF[1] IFK Varnamo[11] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:30 |
2 KT |
Mjallby AIF[9] GAIS[13] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
2 KT |
AIK Solna[6] IFK Norrkoping[4] |
4 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
2 KT |
Brommapojkarna[14] Hammarby[2] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Iceland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 02:15 |
1 KT |
Fram Reykjavik[7] IA Akranes[4] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 23:15 |
1 KT |
Ka Akureyri[8] KR Reykjavik[9] |
2 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:00 |
1 KT |
Valur[3] Vestri[11] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Séc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 23:30 |
28 KT |
Viktoria Plzen[3] Synot Slovacko[13] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:30 |
28 KT |
Mlada Boleslav[11] Dukla Praha[14] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:00 |
28 KT |
Teplice[12] FK Baumit Jablonec[5] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nhà nghề Mỹ MLS | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 06:00 |
regular season KT |
Inter Miami[1] Toronto FC[14] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 04:00 |
regular season KT |
San Jose Earthquakes[10] Washington DC United[12] |
6 1 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 02:00 |
regular season KT |
New York City Fc[10] Minnesota United[4] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 22:30 |
27 KT |
Pogon Szczecin[4] GKS Katowice[9] |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:45 |
27 KT |
Gornik Zabrze[7] Legia Warszawa[5] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:15 |
27 KT |
Jagiellonia Bialystok[2] Piast Gliwice[11] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Hà Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 21:45 |
33 KT |
De Graafschap[6] Roda JC Kerkrade[10] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:15 |
33 KT |
Den Bosch[9] Eindhoven[12] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Thụy Điển | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 18:00 |
2 KT |
Umea FC[14] Trelleborgs FF[13] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Bồ Đào Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 00:00 |
28 KT |
Alverca[3] SL Benfica B[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:30 |
28 KT |
Portimonense[13] UD Oliveirense[18] |
2 3 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
28 KT |
Academico Viseu[10] CD Mafra[17] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
28 KT |
Uniao Leiria[5] SCU Torreense[8] |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
28 KT |
Porto B[16] Pacos Ferreira[15] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hàn Quốc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 14:30 |
7 KT |
Anyang[11] Gangwon FC[10] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 14:30 |
7 KT |
Gwangju Fc[8] Jeju United FC[9] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nhật Bản | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 13:00 |
9 KT |
Kashiwa Reysol[5] Gamba Osaka[12] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 13:00 |
9 KT |
Shonan Bellmare[10] Nagoya Grampus Eight[17] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 13:00 |
9 KT |
Sanfrecce Hiroshima[4] Cerezo Osaka[13] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 13:00 |
9 KT |
Kashima Antlers[1] Kyoto Purple Sanga[7] |
3 4 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 12:00 |
9 KT |
Avispa Fukuoka[6] Urawa Red Diamonds[11] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 12:00 |
9 KT |
Machida Zelvia[2] Kawasaki Frontale[3] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 12:00 |
9 KT |
Yokohama FC[18] Shimizu S-Pulse[8] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 12:00 |
9 KT |
Vissel Kobe[14] Albirex Niigata Japan[20] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 11:00 |
9 KT |
Okayama FC[9] Tokyo[16] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Iran | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 20:30 |
25 KT |
Kheybar Khorramabad Baderan Tehran |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Israel | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 00:15 |
championship playoff KT |
Beitar Jerusalem[4] Hapoel Haifa[5] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 00:00 |
relegation playoff KT |
Ironi Tiberias[10] Ashdod MS[13] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hy Lạp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 01:30 |
vô địch KT |
Panathinaikos[3] AEK Athens[2] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 23:30 |
vô địch KT |
PAOK Saloniki[4] Olympiakos[1] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:00 |
xuống hạng KT |
Volos Nfc[12] Panaitolikos Agrinio[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hungary | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 00:00 |
26 KT |
Ferencvarosi TC[2] Ujpesti TE[7] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:30 |
26 KT |
Videoton Puskas Akademia[1] MTK Hungaria FC[4] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
26 KT |
Fehervar Videoton[8] Zalaegerszegi TE[9] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đảo Sip | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 22:59 |
vô địch KT |
Omonia Nicosia FC[4] Aris Limassol[2] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
vô địch KT |
Apollon Limassol FC[6] AEK Larnaca[3] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
vô địch KT |
AEP Paphos[1] APOEL Nicosia[5] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Romania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 01:00 |
vô địch KT |
Rapid Bucuresti[6] Dinamo Bucuresti[5] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:30 |
xuống hạng KT |
Hermannstadt[8] Gloria Buzau[16] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Brazil | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 06:30 |
2 KT |
Santos[16] Bahia[11] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 04:30 |
2 KT |
Mirassol[18] Fortaleza[2] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 04:30 |
2 KT |
Internacional[9] Cruzeiro[3] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 04:30 |
2 KT |
Sport Club Recife[15] Palmeiras[13] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 04:30 |
2 KT |
Vitoria Salvador BA[19] Flamengo[10] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 02:00 |
2 KT |
Fluminense[20] Red Bull Bragantino[7] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 02:00 |
2 KT |
Atletico Mineiro[17] Sao Paulo[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Andorra | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 23:30 |
22 KT |
Penya Encarnada[7] UE Santa Coloma[5] |
2 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:00 |
22 KT |
Pas De La Casa Ranger's Andorra |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:30 |
22 KT |
Ordino[8] Cf Esperanca[10] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 16:00 |
22 KT |
La Massana[9] Atletic Escaldes[2] |
0 4 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ấn Độ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 21:00 |
30 KT |
Goa[2] Bengaluru[4] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Nga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 23:30 |
27 KT |
Rodina Moskva[10] Sochi[3] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:00 |
27 KT |
Torpedo Moscow[2] Rotor Volgograd[9] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
27 KT |
Arsenal Tula[8] Sokol[17] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 14:00 |
27 KT |
Yenisey Krasnoyarsk[7] Chernomorets Novorossiysk[4] |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 12:00 |
27 KT |
SKA Energiya Khabarovsk[6] Baltika[1] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bulgaria | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 21:15 |
28 KT |
Beroe[8] Levski Sofia[2] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:45 |
28 KT |
Lokomotiv Sofia[13] Slavia Sofia[9] |
3 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 16:15 |
28 KT |
Levski Krumovgrad[14] Hebar Pazardzhik[16] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Serbia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 01:00 |
30 KT |
Jedinstvo Ub[16] FK Napredak Krusevac[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
30 KT |
Crvena Zvezda[1] OFK Beograd[3] |
3 1 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
30 KT |
Radnicki 1923 Kragujevac[4] Partizan Belgrade[2] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Đan Mạch | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 20:00 |
promotion round KT |
Horsens[3] Hvidovre IF[4] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
promotion round KT |
Esbjerg FB[6] Kolding IF[5] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Slovakia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 20:30 |
championship round KT |
MFK Kosice[6] Spartak Trnava[3] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:30 |
relegation round KT |
MFK Ruzomberok[9] Dukla Banska Bystrica[12] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Ấn Độ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 17:30 |
22 KT |
Gokulam[2] Dempo SC[9] |
3 4 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:30 |
22 KT |
Real Kashmir[3] Churchill Brothers[1] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:30 |
22 KT |
Inter Kashi[4] Rajasthan United[5] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thái Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 19:00 |
28 KT |
Nakhon Pathom FC[15] Rayong[14] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:00 |
28 KT |
Sukhothai[10] Buriram United[1] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:00 |
28 KT |
Bangkok Glass Pathum[3] Nakhon Ratchasima[12] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:00 |
28 KT |
Khonkaen United[16] Ratchaburi FC[4] |
4 7 |
2 5 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Moldova | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 22:00 |
championship round KT |
Zimbru Chisinau[2] Cs Petrocub[3] |
3 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
championship round KT |
Cf Sparta Selemet[6] Milsami[5] |
1 6 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Croatia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 23:45 |
28 KT |
HNK Sibenik[10] ZNK Osijek[8] |
4 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:00 |
28 KT |
NK Lokomotiva Zagreb[6] NK Rijeka[2] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Áo | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 22:00 |
championship playoff KT |
Austria Wien[2] Wolfsberger AC[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:30 |
championship playoff KT |
Red Bull Salzburg[3] Blau Weiss Linz[6] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Slovenia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 01:15 |
28 KT |
Domzale[10] NK Maribor[2] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:30 |
28 KT |
Ask Bravo[3] NK Publikum Celje[5] |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
28 KT |
NK Primorje[7] NK Olimpija Ljubljana[1] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Belarus | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 21:00 |
3 KT |
Gomel[5] Slavia Mozyr[1] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
3 KT |
Arsenal Dzyarzhynsk[12] Smorgon FC[15] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
3 KT |
Isloch Minsk[3] FC Minsk[9] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Kazakhstan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 19:00 |
4 KT |
Yelimay Semey[5] Ulytau Zhezkazgan[12] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:00 |
4 KT |
FK Aktobe Lento[3] Kaisar Kyzylorda[10] |
4 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
16 KT |
FK Atyrau[9] Kairat Almaty[1] |
1 4 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nam Phi | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 22:30 |
25 KT |
Cape Town City[14] Sekhukhune United[5] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bosnia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 00:45 |
24 KT |
Zrinjski Mostar[1] Borac Banja Luka[2] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:00 |
24 KT |
Posusje[9] Sloga Doboj[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Maroc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 02:50 |
KT |
OCK Olympique de Khouribga HUSA Hassania Agadir |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 00:00 |
8th finals KT |
Tas De Casablanca Uts Union Touarga Sport Rabat |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:00 |
8th finals KT |
Cayb Club Athletic Youssoufia[13] Stade Marocain Du Rabat[5] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Thụy Sỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 19:15 |
29 KT |
Vaduz[4] Neuchatel Xamax[7] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Trung Quốc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 19:00 |
5 KT |
Yunnan Yukun[11] Qingdao Yellow Sea Pharmaceutical[13] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:35 |
5 KT |
Beijing Guoan[8] Zhejiang Professional[3] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:35 |
5 KT |
Shanghai East Asia FC[2] ShenHua SVA FC[1] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:00 |
5 KT |
Chengdu Rongcheng[6] Dalian Zhixing[9] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:00 |
5 KT |
Meizhou Hakka[10] Wuhan Three Towns[16] |
3 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:30 |
5 KT |
Qingdao West Coast[4] Tianjin Teda[5] |
2 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 14:30 |
5 KT |
Changchun YaTai[15] Shandong Taishan[7] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Armenia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 22:00 |
25 KT |
Artsakh Noah[1] West Armenia[9] |
5 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
25 KT |
Van[5] Gandzasar Kapan[11] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hồng Kông | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 15:30 |
21 KT |
Hong Kong FC[9] Hong Kong Rangers FC[7] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 14:00 |
21 KT |
Kowloon City[5] Wofoo Tai Po[1] |
1 3 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Brazil | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 06:00 |
1 KT |
Avai[10] Gremio Novorizontino[5] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 05:00 |
1 KT |
Volta Redonda Cuiaba |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 05:00 |
1 KT |
Ferroviaria Sp Remo Belem (PA) |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Argentina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 05:00 |
9 KT |
Estudiantes Rio Cuarto[5] Deportivo Moron[21] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 04:00 |
9 KT |
Central Norte Salta[28] Almirante Brown[31] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 02:30 |
9 KT |
Gimnasia Mendoza[1] Chaco For Ever[9] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 02:00 |
9 KT |
Gimnasia Jujuy[4] Atletico Mitre De Salta[23] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 01:30 |
9 KT |
San Martin Tucuman[3] Deportivo Madryn[20] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 01:30 |
9 KT |
Almagro[26] Club Atletico Colegiales[34] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Malaysia Super League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 16:15 |
24 KT |
Kuala Lumpur[6] Perak[7] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Singapore | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 17:00 |
29 KT |
Young Lions[8] Home United FC[1] |
0 8 |
0 4 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ukraina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 22:00 |
23 KT |
Shakhtar Donetsk[3] Veres Rivne[7] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:30 |
23 KT |
Dynamo Kyiv[1] Livyi Bereh Kyiv[11] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
23 KT |
PFC Oleksandria[2] Kryvbas[5] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Indonesia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 19:00 |
27 KT |
Madura United[15] Persija Jakarta[4] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Kosovo Super League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 20:00 |
27 KT |
Dukagjini[8] Kf Llapi[9] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Costa Rica | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 07:00 |
clausura KT |
Alajuelense[3] Santos De Guapiles[6] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 04:00 |
clausura KT |
Municipal Liberia[7] Puntarenas[1] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Hàn Quốc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 14:30 |
6 KT |
Seongnam FC[4] Ansan Greeners[14] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 14:30 |
6 KT |
Chungnam Asan[12] Cheongju Jikji Fc[11] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 12:00 |
6 KT |
Suwon Samsung Bluewings[9] Gyeongnam FC[6] |
4 0 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 12:00 |
6 KT |
Gimpo Fc[7] Bucheon 1995[3] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Litva | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 22:25 |
5 KT |
FK Zalgiris Vilnius[3] Spyris Kaunas[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
5 KT |
Dziugas Telsiai[5] Hegelmann Litauen[2] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ecuador | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 06:00 |
7 KT |
Club Sport Emelec[15] Manta[13] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 03:30 |
7 KT |
Universidad Catolica Quito[7] Macara[5] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 01:00 |
7 KT |
Tecnico Universitario[14] Mushuc Runa[9] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bolivia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 04:15 |
2 KT |
The Strongest[12] Nacional Potosi[10] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 02:00 |
2 KT |
Independiente Petrolero[8] San Jose[5] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Guatemala | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 08:00 |
clausura KT |
Deportivo Xinabajul[11] Xelaju MC[9] |
2 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 06:00 |
clausura KT |
Club Comunicaciones[7] Coban Imperial[1] |
3 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 04:00 |
clausura KT |
CD Malacateco[4] CSD Municipal[2] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD El Salvador | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 04:00 |
clausura KT |
Aguila[3] Luis Angel Firpo[1] |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 04:00 |
clausura KT |
Fuerte San Francisco[8] CD Dragon[10] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 04:00 |
clausura KT |
Once Municipal Cacahuatique |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Honduras | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 08:30 |
clausura KT |
CD Olimpia[1] Real Sociedad Tocoa[10] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 06:15 |
clausura KT |
Marathon[4] Real Espana[2] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 04:00 |
clausura KT |
Genesis[5] Olancho[7] |
3 3 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Nhật Bản | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 11:30 |
8 KT |
Imabari FC[5] V-Varen Nagasaki[4] |
4 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 11:00 |
8 KT |
Roasso Kumamoto[11] Kataller Toyama[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Paraguay | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 20:00 |
2 KT |
Rubio Nu Asuncion[10] Pastoreo[14] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
2 KT |
Ca River Plate Asuncion[12] Deportivo Santani[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Malta | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 01:00 |
relegation round KT |
Gudja United[10] Mtarfa[16] |
1 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:59 |
championship round KT |
Marsa[3] Tarxien Rainbows[2] |
1 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:30 |
relegation round KT |
Zebbug Rangers[11] St Andrews[14] |
2 5 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:30 |
relegation round KT |
Senglea Athletic[15] Lija Athletic[13] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Malta Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 21:00 |
closing playout KT |
Hibernians FC[7] Melita Fc[11] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:45 |
closing top six KT |
Floriana[2] Sliema Wanderers FC[5] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Belarus | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 20:00 |
2 KT |
Bate 2 Borisov[1] Niva Dolbizno[9] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Belshina Babruisk[16] Fc Baranovichi[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
2 KT |
Bumprom Gomel[12] Uni X Labs Minsk[15] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:00 |
2 KT |
Dinamo 2 Minsk[3] Abff U19[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Giao Hữu | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 23:30 |
KT |
Tampere[FIN D3 AD-2] Sjk Akatemia[FIN D2-10] |
2 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 14:00 |
tháng 4 KT |
Pallokerho 35[8] Kapa Helsinki[4] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Canadian Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 06:00 |
4 KT |
Vancouver Whitecaps FC[8] York 9[5] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Romania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 15:00 |
promotion round KT |
Voluntari[6] Scolar Resita[4] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD UAE Division 1 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 20:50 |
22 KT |
Gulf Heroes[14] Majd[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:50 |
22 KT |
Masfut[9] Al Thaid[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:50 |
KT |
Emirate[7] Dabba Al-Fujairah[3] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:50 |
22 KT |
Emirate Dabba Al-Fujairah |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:40 |
22 KT |
Al Arabi[4] Hatta[6] |
3 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U17 Châu Á | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 00:15 |
KT |
Thailand U17 Saudi Arabia U17 |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Việt Nam | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 18:00 |
13 KT |
Ninh Bình FC[1] TP Hồ Chí Minh[4] |
5 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:00 |
13 KT |
Bình Phước Tp Ho Chi Minh B |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 16:00 |
13 KT |
Trường Tươi Đồng Nai[11] Khánh Hòa[7] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 16:00 |
13 KT |
Đồng Tháp[8] Long An FC[6] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 15:30 |
13 KT |
PVF CAND[3] Huế[10] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italia Primavera | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 18:00 |
KT |
Verona U19[7] Fiorentina U19[4] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 15:30 |
KT |
Inter Milan U19[2] Lazio U19[8] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Bahrain | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 23:00 |
3 KT |
Al-hala[4] Al Ittifaq[7] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 23:00 |
3 KT |
Buri[9] Qalali[11] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 23:00 |
3 KT |
Al Ittihad Bhr[5] Busaiteen[8] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Tunisia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 20:00 |
KT |
Etoile Metlaoui[8] Esperance Sportive Zarzis[5] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
KT |
Stade Tunisien Co Sidi Bouzid |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
KT |
Us Tataouine[16] Club Africain[4] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 00:30 |
31 KT |
RW Essen[15] Hansa Rostock[7] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:30 |
31 KT |
SV Sandhausen[18] Sc Verl[6] |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:30 |
31 KT |
Dortmund AM[17] Ingolstadt 04[5] |
3 3 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Thái Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 18:30 |
32 KT |
Suphanburi FC[17] Mahasarakham United[6] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:00 |
32 KT |
Singha Gb Kanchanaburi[4] Phrae United[2] |
2 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:00 |
32 KT |
Esan Pattaya[14] Jl Chiangmai United[10] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:00 |
32 KT |
Nakhon Si United[11] Sisaket[9] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Montenegro | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 00:00 |
28 KT |
OFK Petrovac[2] FK Buducnost Podgorica[1] |
3 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
7 KT |
Jezero Plav[9] Bokelj Kotor[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
28 KT |
Decic Tuzi[3] FK Sutjeska Niksic[4] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
28 KT |
Jedinstvo Bijelo Polje[8] Arsenal Tivat[7] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
28 KT |
Otrant[10] Mornar[5] |
6 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 00:30 |
KT |
Chojniczanka Chojnice[4] Pogon Grodzisk Mazowiecki[1] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Olimpia Grudziadz[12] Hutnik Krakow[6] |
4 3 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Latvia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 00:15 |
2 KT |
Marupe[5] Augsdaugava[14] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:00 |
2 KT |
Fk Smiltene Bjss[9] Riga Fc Ii[7] |
5 1 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:00 |
2 KT |
Tukums 2000 Ii[13] Leevon[12] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nam Úc Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 12:30 |
5 KT |
West Adelaide[3] Salisbury United[7] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Australia New South Wales PL | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 14:15 |
9 KT |
Manly United[5] Wollongong Wolves[9] |
6 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 12:00 |
9 KT |
Rockdale City Suns[4] Spirit[1] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 12:00 |
9 KT |
Sydney United[11] A.p.i.a. Leichhardt Tigers[3] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Australia Capital Gatorade PL | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 12:00 |
1 KT |
Queanbeyan City Yoogali Sc |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 12:00 |
1 KT |
Tuggeranong United[6] Gungahlin United[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Montenegro | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 20:30 |
27 KT |
Kom Podgorica[9] Ofk Igalo[4] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
27 KT |
Iskra Danilovgrad[6] Lovcen Cetinje[3] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
27 KT |
Mladost Podgorica[7] Grbalj Radanovici[5] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Australia New South Wales SL | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 12:00 |
KT |
Bulls Academy[5] Bonnyrigg White Eagles[7] |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Australia New South Wales NPL | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 13:30 |
7 KT |
Maitland[11] Edgeworth Eagles[2] |
0 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 11:00 |
7 KT |
New Lambton[12] Cooks Hill United[7] |
2 4 |
2 3 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bulgaria Division 2 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 21:00 |
30 KT |
Litex Lovech[16] Etar Veliko Tarnovo[9] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:00 |
30 KT |
Cska Sofia B[8] Minyor Pernik[15] |
5 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:00 |
30 KT |
Pfc Nesebar[20] PFK Montana[2] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:00 |
30 KT |
Spartak Pleven[11] Yantra Gabrovo[6] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Angola | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 22:00 |
23 KT |
Primeiro 1 De Agosto[3] Carmona[14] |
4 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:30 |
KT |
Luanda City[13] Sagrada Esperanca[6] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:30 |
23 KT |
Academica Lobito Desportivo Huila |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:30 |
23 KT |
Luanda City Sagrada Esperanca |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:00 |
23 KT |
Santa Rita[16] Petro Atletico De Luanda[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Mexico | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 01:00 |
clausura KT |
Leones Univ Guadalajara[3] Tampico Madero[4] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 10:05 |
clausura KT |
Csyd Dorados De Sinaloa[14] Venados[5] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Macao | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 19:15 |
regular season KT |
Universidade Macau Chiba |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
regular season KT |
Chao Pak Kei[2] Hang Sai[8] |
8 0 |
7 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Iran | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 20:00 |
27 KT |
Saipa[5] Damash Gilan FC[14] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Georgia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 21:00 |
5 KT |
Dinamo Tbilisi II[9] Merani Martvili[7] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
5 KT |
Lokomotiv Tbilisi[8] Metalurgi Rustavi[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
5 KT |
Spaeri[2] Samtredia[3] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
5 KT |
Gonio[4] Meshakhte Tkibuli[10] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
5 KT |
Sioni Bolnisi[5] Saburtalo Tbilisi B[6] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Chile | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 07:00 |
bảng KT |
Colo Colo Santiago Wanderers |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 04:30 |
bảng KT |
Deportes Concepcion Audax Italiano |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 03:00 |
bảng KT |
Union Espanola[14] Palestino[3] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 02:00 |
bảng KT |
La Serena[11] Coquimbo Unido[1] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 02:00 |
bảng KT |
Union San Felipe Deportes Limache |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 02:00 |
KT |
Cobresal San Marcos De Arica |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 23:30 |
bảng KT |
Deportes Recoleta[4] Cd Santiago Morning[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 23:30 |
bảng KT |
Csd Antofagasta[13] Cobreloa[8] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Litva | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 17:00 |
4 KT |
Siauliai B[7] Atmosfera Mazeikiai[8] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Hy Lạp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 19:00 |
KT |
Niki Volou[6] Ethnikos Neou Keramidiou[10] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Paok Saloniki B[7] Nea Kavala[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 15:45 |
KT |
Pas Giannina[3] Makedonikos[4] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 15:45 |
KT |
Kambaniakos[5] Larisa[1] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Thổ Nhĩ Kỳ nhóm B | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 19:00 |
KT |
Kelkit Belediye Hurriyet[11] Silivrispor[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Silifke Belediyespor[6] Viven Bornova[13] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Nevsehirspor Genclik[15] Balikesirspor[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Ankara Adliyespor[10] Yeni Orduspor[3] |
0 6 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Fatsa Belediyespor[10] Yeni Amasya Spor[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Viransehir[16] Yozgat Bld Bozokspor[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Turk Metal 1963[12] Cayelispor[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Pazarspor[7] Bayburt Ozel Idare[11] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Aliaga Futbol As[2] Osmaniyespor[6] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Ergene Velimese[16] Kusadasispor[15] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Kahramanmaras[9] Karsiyaka[2] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Inegol Kafkas Genclik[13] Tire 2021[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Mardin Bb Turgutluspor |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Kutahyaspor[5] Artvin Hopaspor[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Orduspor Sebat Genclikspor |
2 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Nigde Belediyespor Zonguldak |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Adiyamanspor[16] Etimesgut Belediye Spor[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Anadolu Universitesi[7] Duzcespor[3] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Izmir Coruhlu Turk Metal Kirikkale |
1 3 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Bursaspor[1] Elazig Belediyespor[12] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Efeler 09[12] Ayvalikgucu Belediyespor[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Anadolu Selcukluspor[15] Yldrm Belediyesispor[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
1926 Polatli Belediye Agri 1970 Spor |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Beykoz Ishakli Spor[14] Mazidagi Fosfatspo[7] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Kucukcekmece[4] Karabuk Idman[14] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Denizlispor Edirnespor Genclik |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Kirsehir Koy Hizmetleri[14] Bulvarspor[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Mus Spor[4] Tokat Bld Plevnespor[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Usakspor[5] Muglaspor[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Iceland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 21:00 |
2 KT |
Leiknir Reykjavik Kria |
5 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:00 |
2 KT |
Keflavik Throttur Vogur |
6 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Uzbekistan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 22:15 |
4 KT |
OTMK Olmaliq[1] Dinamo Samarkand[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
4 KT |
Sogdiana Jizak[15] Pakhtakor Tashkent[8] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:45 |
4 KT |
Andijon[9] Mashal Muborak[13] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Nhật Bản | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 12:00 |
KT |
Azul Claro Numazu[16] Kamatamare Sanuki[9] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 12:00 |
KT |
Tochigi City[2] Fukushima United FC[8] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 12:00 |
KT |
Tochigi SC[12] Vanraure Hachinohe[11] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 12:00 |
KT |
Gainare Tottori[20] Zweigen Kanazawa FC[7] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 11:00 |
KT |
AC Nagano Parceiro[10] Kagoshima United[3] |
1 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Séc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 21:30 |
KT |
Sokol Hostoun[15] Domazlice[1] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:30 |
KT |
Sokol Zapy[2] Sokol Brozany[4] |
2 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:30 |
KT |
Fk Mas Taborsko B[3] Chomutov[16] |
3 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:30 |
KT |
SC Znojmo[17] Kvitkovice[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 15:15 |
KT |
Brno B[6] Slavia Kromeriz[1] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 15:15 |
KT |
Dukla Praha B[7] Petrin Plzen[10] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Moldova | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 20:00 |
3 KT |
Univer Comrat Fcm Ungheni |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Estonia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 21:00 |
5 KT |
Jk Tallinna Kalev Iii[8] Elva[2] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 16:30 |
5 KT |
Nomme United[1] Jk Welco Elekter[5] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 16:30 |
5 KT |
Tartu JK Tammeka B[10] Tallinna Levadia 2[7] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 16:30 |
5 KT |
Nomme Jk Kalju Ii[6] Flora Tallinn Ii[4] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Serbia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 22:59 |
30 KT |
Macva Sabac[4] Sloven Ruma[13] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:00 |
30 KT |
Radnicki Sremska Mitrovica[10] Indjija[15] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:00 |
30 KT |
Borac Cacak[6] Sloboda Uzice Sevojno[16] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:00 |
30 KT |
FK Vozdovac Beograd[5] FK Javor Ivanjica[2] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:00 |
30 KT |
Semendria 1924[12] Dubocica Leskovac[14] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Bỉ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 00:15 |
28 KT |
Seraing United[14] Zulte-Waregem[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:00 |
28 KT |
La Louviere[3] Francs Borains[11] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Azerbaijan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 22:30 |
29 KT |
Qarabag[1] Zira[2] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
29 KT |
Sabah Fk Baku[5] Fk Kapaz Ganca[9] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Venezuela | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 04:30 |
apertura KT |
Deportivo Tachira[2] Portuguesa de Desportos[9] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Georgia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 22:00 |
6 KT |
Telavi[6] Gareji Sagarejo[8] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3B Argentina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 01:30 |
KT |
UAI Urquiza[16] Sportivo Italiano[21] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Paraguay | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 06:30 |
apertura KT |
Nacional Asuncion[9] 2 De Mayo[10] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 04:15 |
apertura KT |
Guarani CA[2] Olimpia Asuncion[3] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 01:00 |
KT |
Compostela[16] Cf Salmantino Uds[11] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 00:00 |
KT |
Orihuela CF[9] CD Linares[10] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 23:00 |
KT |
CD Tudelano[9] Utebo[5] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 23:00 |
KT |
Linense[14] Xerez CD[7] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 23:00 |
KT |
Aguilas CF[8] Villanovense[16] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 23:00 |
KT |
Xerez CD[11] Cd San Fernando Isleno[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 23:00 |
KT |
CD Izarra[18] SD Logrones[3] |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
KT |
Marino luanco[8] Real Aviles[4] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
KT |
Union Langreo[7] Coruxo[12] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
KT |
SD Gernika[11] Arenas Club De Getxo[2] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
KT |
Cf Badalona Futur[17] Lleida[11] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
KT |
Real Avila CF[3] Gimnastica Torrelavega[17] |
3 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
KT |
Alaves B[10] Barbastro[13] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
KT |
Pontevedra[1] Ud Llanera[13] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
KT |
UD Logrones[7] Cd Anguiano[14] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
KT |
Terrassa[8] Ue Cornella[14] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:30 |
KT |
Ce Europa[1] Sabadell[5] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
KT |
San Sebastian Reyes[10] Rayo Majadahonda[7] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
KT |
Mallorca B[18] UE Olot[13] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
KT |
UD Melilla[11] CD Artistico Navalcarnero[5] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
KT |
Espanyol B[4] Atletico Baleares[3] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
KT |
Ad Union Adarve[14] Cd Union Sur Yaiza[15] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
KT |
PD Santa Eulalia[16] Sant Andreu[2] |
2 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
KT |
SD Ejea[6] Calahorra[12] |
2 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
KT |
UCAM Murcia[3] Almeria B[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
KT |
Don Benito[18] Deportiva Minera[12] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
KT |
Racing Santander B[10] Numancia[2] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
KT |
Cacereno[2] UB Conquense[9] |
3 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Ukraina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 18:00 |
promotion group KT |
Metalist Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:30 |
KT |
Nyva Ternopil Dinaz Vyshgorod |
5 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:30 |
xuống hạng KT |
Nyva Ternopil Dinaz Vyshhorod |
5 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
xuống hạng KT |
Podillya Khmelnytskyi Viktoriya Mykolaivka |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 16:30 |
xuống hạng KT |
Prykarpattya Ivano Frankivsk Kremin Kremenchuk |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 16:00 |
promotion group KT |
Bukovyna Chernivtsi Kudrivka |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Na uy | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 22:00 |
2 KT |
Lyn Oslo[1] Stabaek[8] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Colombia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 04:00 |
apertura KT |
Cucuta Barranquilla |
4 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 03:30 |
apertura KT |
Universitario De Popayan Atletico Huila |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 03:00 |
apertura KT |
Leones Deportes Quindio |
4 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 03:00 |
apertura KT |
Real Santander Orsomarso |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 21:00 |
KT |
Lunds BK[12] Torslanda IK[4] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Séc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 22:00 |
21 KT |
Fk Graffin Vlasim[8] Viktoria Zizkov[4] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:30 |
21 KT |
Sk Slovan Varnsdorf[16] Artis Brno[5] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 15:30 |
21 KT |
Sparta Praha B[10] Chrudim[2] |
2 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 15:15 |
21 KT |
Slavia Prague B[6] Zlin[1] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Trung Quốc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 18:30 |
3 KT |
Nanjing Fengfan[11] Nantong Zhiyun[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 15:00 |
3 KT |
Shenzhen Juniors[10] Chongqing Tonglianglong[5] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 14:30 |
3 KT |
Dongguan Guanlian[15] Shaanxi Union[2] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 14:00 |
3 KT |
Shenyang Urban[9] Yanbian Longding[14] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 22:59 |
32 KT |
Ankaragucu[16] Genclerbirligi[4] |
0 3 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
32 KT |
Bandirmaspor[5] Kocaelispor[1] |
2 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:30 |
32 KT |
Umraniyespor[10] Pendikspor[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 22:00 |
26 KT |
Pogon Siedlce[18] LKS Lodz[11] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:30 |
26 KT |
Ruch Chorzow[7] GKS Tychy[10] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
26 KT |
LKS Nieciecza[2] Stal Rzeszow[12] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Colombia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 08:30 |
apertura KT |
Aguilas Doradas[17] Llaneros FC[14] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 06:20 |
apertura KT |
Atletico Junior Barranquilla[3] Dep.Independiente Medellin[6] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 04:10 |
apertura KT |
Fortaleza CEIF[16] Millonarios[4] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 02:00 |
apertura KT |
Deportivo Pereira[13] Boyaca Chico[15] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Victorian Úc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 12:00 |
9 KT |
Melbourne Heart Youth[1] Langwarrin[11] |
3 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 4 Hàn Quốc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 12:00 |
KT |
Yangpyeong[5] Changwon City[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 12:00 |
KT |
Pocheon Fc[2] Yeoju Sejong[3] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Luxembourg | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 21:00 |
23 KT |
Bettembourg[13] Victoria Rosport[11] |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:00 |
23 KT |
CS Petange[9] Racing Union Luxemburg[5] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:00 |
23 KT |
Hostert[10] F91 Dudelange[2] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:00 |
23 KT |
Mondercange[15] Rodange 91[14] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:00 |
23 KT |
Swift Hesperange[3] Wiltz 71[12] |
3 1 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:00 |
23 KT |
Jeunesse Esch[8] Differdange 03[1] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:00 |
23 KT |
Us Mondorf-les-bains[7] Fola Esch[16] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD San Marino | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 20:00 |
27 KT |
Fiorentino[8] SP La Fiorita[2] |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
27 KT |
Tre Fiori[3] Sp Cosmos[7] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
27 KT |
Ss Virtus[1] Tre Penne[5] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Slovenia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 22:00 |
22 KT |
NK Krka[8] Gorica[1] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:30 |
22 KT |
NK Ptuj Drava[16] NK Rudar Velenje[14] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:00 |
22 KT |
Bilje[9] Nd Beltinci[10] |
4 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:00 |
22 KT |
Bistrica[7] Triglav Gorenjska[4] |
2 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Slovakia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 15:30 |
20 KT |
Stk 1914 Samorin[10] SKM Puchov[11] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 15:30 |
20 KT |
Msk Zilina B[8] Zlate Moravce[2] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 15:30 |
20 KT |
Slovan Bratislava B Malzenice |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Macedonia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 20:00 |
26 KT |
Brera Strumica[11] Vardar Skopje[8] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
26 KT |
Voska Sport[10] Sileks[2] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
26 KT |
Besa Doberdoll[12] Fk Rinija Gostivar[4] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
26 KT |
Tikves Kavadarci[9] FK Shkendija 79[1] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
26 KT |
Korzo Prilep[6] Rabotnicki Skopje[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Hungary | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 22:00 |
23 KT |
Soroksar[15] Budafoki Mte[14] |
3 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
23 KT |
Ajka[10] Tatabanya[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
23 KT |
Kozarmisleny Se[4] Kazincbarcika[2] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
23 KT |
Gyirmot Se[11] Szegedi Ak[6] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
23 KT |
Csakvari Tk[7] Varda Se[1] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:00 |
23 KT |
Szentlorinc Se[5] Bekescsaba[13] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
23 KT |
Bvsc[8] Budapest Honved[12] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Namibia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 21:00 |
KT |
Pumas UNAM United Africa Tigers |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Queensland Úc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 15:00 |
4 KT |
Brisbane Olympic United FC[4] Brisbane Wolves[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 13:00 |
6 KT |
Brisbane City SC[11] St George Willawong[8] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Áo | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 15:30 |
22 KT |
St.Polten[5] Ask Voitsberg[12] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Spain Primera Division RFEF | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 00:30 |
KT |
Salamanca[11] Osasuna B[16] |
1 3 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 00:30 |
KT |
Real Betis B[10] Murcia[2] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 23:00 |
KT |
Ourense[8] Zamora CF[5] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:30 |
KT |
Alcorcon[12] Athletic Sanluqueno[16] |
3 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:30 |
KT |
SD Amorebieta[20] Real Sociedad B[4] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:30 |
KT |
Villarreal B[11] Algeciras[13] |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:30 |
KT |
CD Lugo[14] Gimnastica Segoviana[18] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:30 |
KT |
UD Merida[5] Sevilla Atletico[6] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
KT |
SD Ponferradina[3] Real Union de Irun[15] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
KT |
Andorra[7] Sd Tarazona[12] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
KT |
Ud Ibiza[3] Real Madrid Castilla[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
KT |
AD Ceuta[1] Alcoyano[17] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
KT |
Antequera Cf[4] Hercules CF[7] |
4 3 |
4 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
KT |
Recreativo Huelva[19] Yeclano Deportivo[15] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Jamaica Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 06:00 |
regular season KT |
Montego Bay Utd[3] Dunbeholden[9] |
4 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 05:30 |
regular season KT |
Cavalier[5] Vere United[14] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 03:30 |
regular season KT |
Mount Pleasant[1] Harbour View[10] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 03:30 |
regular season KT |
Humble Lions[12] Portmore United[4] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 03:00 |
regular season KT |
Molynes United[13] Waterhouse[8] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ghana Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 22:00 |
26 KT |
Young Apostles Legon Cities |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
26 KT |
Heart Of Lions Asante Kotoko |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
26 KT |
Bechem United Nsoatreman |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
26 KT |
Samartex[9] Accra Lions[16] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
26 KT |
Dreams Fc Gha[8] Bibiani Gold Stars[2] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
KT |
Young Apostles[11] Legon Cities[17] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
26 KT |
Basake Holy Stars[14] Berekum Chelsea[10] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
26 KT |
Accra Hearts Of Oak[5] Medeama Sc[4] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
KT |
Heart Of Lions[3] Asante Kotoko[1] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
26 KT |
Aduana Stars[12] Vision[13] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Zimbabwe | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 20:00 |
5 KT |
Triangle Fc[18] Highlanders Fc[8] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
5 KT |
Caps United Fc[14] Ngezi Platinum Stars[1] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Brazil Serie D | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 19:30 |
KT |
Tuna Luso Castanhal Pa |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italy Serie D | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 01:00 |
KT |
Imolese Piacenza |
2 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:30 |
KT |
Virtus Casarano Manfredonia |
3 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
KT |
Forli Tuttocuoio |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
KT |
Recanatese Teramo |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
KT |
Paganese Gelbison |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
KT |
Asd Martina Franca Nardo |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
KT |
Citta Di Fasano Nocerina |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
KT |
Sangiovannese Poggibonsi |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Thụy Điển Mellersta Gotaland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 21:00 |
KT |
Syrianska FC[10] Arameisk-syrianska If[11] |
0 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:00 |
KT |
Kungsangens If[3] Ytterhogdal Ik[14] |
4 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
KT |
Osterlen Ff[11] Solvesborgs Goif[4] |
2 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
KT |
Vanersborgs If[7] Ik Tord[12] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Laholms[14] Jonsereds If[2] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:00 |
KT |
Vastra Frolunda[10] Astorps Ff[6] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:00 |
KT |
Hogaborgs Bk[8] Torns IF[3] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Queens Land Úc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 14:00 |
6 KT |
Logan Lightning[6] SWQ Thunder[11] |
4 2 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 13:45 |
KT |
Ipswich City[8] Holland Park Hawks[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Chile | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 03:00 |
KT |
Melipilla Csyd Barnechea |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 02:00 |
KT |
General Velasquez Deportes Ovalle |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 02:00 |
KT |
Brujas De Salamanca San Antonio Unido |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 23:30 |
KT |
Santiago City Deportes Linares |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 4 Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 00:00 |
KT |
Cd Huetor Tajar Real Jaen CF |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 23:00 |
KT |
CP Villarrobledo Toledo |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 23:00 |
KT |
Cf Alondras Racing Villalbes |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:45 |
KT |
Cd Boiro Arosa Sociedad Cultural |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:30 |
KT |
Cd Monte CD Tropezon |
2 3 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:30 |
KT |
Epila Cf Ad Almudevar |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
KT |
Caravaca CF Ucam Murcia B |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
KT |
Moralo Cp Olivenza |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
KT |
Ca Cirbonero UD Mutilve |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
KT |
Fuentes CA Monzon |
1 3 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:00 |
KT |
CD Mensajero Estrella |
3 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:00 |
KT |
Lanzarote Unión Viera |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:45 |
KT |
Constancia Sd Formentera |
3 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:30 |
KT |
Cf Trujillo Extremadura |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:15 |
KT |
Cd Azuaga Arroyo Club Polideportivo |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
KT |
Benidorm CD Atletico Saguntino |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
KT |
Cd Varea Ca Vianes |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
KT |
Ud Tomares Atletico Espeleno |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
KT |
Coria Club De Futbol Cordoba Cf B |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
KT |
Cd Covadonga Uc Ceares |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
KT |
RSD Alcala Henares Rayo Vallecano B |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
KT |
Ud Torre Del Mar Ejido |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
KT |
Cd Lealtad Real Oviedo B |
0 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
KT |
Cd Diocesano Ad Llerenense |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
KT |
UD Badajoz Cd Calamonte |
3 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 16:00 |
KT |
Ud Montijo Cd Santa Amalia |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đức vùng | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 20:00 |
KT |
Bremer Sv[15] Kickers Emden[3] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Eintracht Norderstedt[14] Havelse[1] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Phonix Lubeck[5] Ssv Jeddeloh[13] |
3 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Chemie Leipzig[15] Lokomotive Leipzig[1] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
FSV Frankfurt[4] Ksv Hessen Kassel[13] |
1 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Tasmania Premier League Úc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 11:00 |
KT |
South Hobart[2] Launceston City[1] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Brisbane Úc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 12:00 |
KT |
Canberra Olympic Wagga City Wanderers |
4 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD International Friendly | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 12:00 |
KT |
Nữ Nhật Bản[5] Nữ Colombia[21] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD France Youth U19 League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 20:00 |
KT |
Angers Sco U19[2] Nantes U19[1] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
KT |
Lens U19[12] Lille U19[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Tajikistan Vysshaya Liga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 19:00 |
KT |
Pandjsher Rumi[11] Esteghlal Dushanbe[4] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:00 |
KT |
Khujand[12] Istaravshan[9] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U21 Ukraina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 17:00 |
23 KT |
Kolos Kovalivka U21 Rukh Vynnyky U21 |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 16:00 |
23 KT |
Polissya Zhytomyr U21 Karpaty Lviv U21 |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U21 Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 22:00 |
24 KT |
Brighton Hove Albion U21[11] Liverpool U21[15] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Tanzania Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 01:00 |
KT |
Namungo Kmc |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:15 |
KT |
Singida United Azam |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:00 |
KT |
Tanzania Prisons Kagera Sugar |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Nam Phi | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 20:00 |
KT |
Upington City[13] Hungry Lions[11] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Panama Liga Nacional de Ascenso | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 06:15 |
apertura KT |
Tauro FC[8] Sporting San Miguelito[6] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 04:00 |
apertura KT |
Herrera[12] Umecit[7] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Đảo Sip | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 19:30 |
promotion group KT |
Digenis Morphou[2] Olympiakos Nicosia[4] |
2 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:30 |
promotion group KT |
Po Ahironas Onisilos AE Zakakiou |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:30 |
promotion group KT |
PAEEK Keryneias Akritas Chloraka |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:30 |
promotion group KT |
Digenis Ypsonas Asil Lysi |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Argentina C Group Tebolidun League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 01:30 |
Group A KT |
Cdys Juventud Unida[13] Yupanqui[23] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 01:30 |
Group A KT |
Central Ballester Canuelas |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 01:30 |
Group A KT |
Defensores De Cambaceres[22] Justo Jose De Urquiza[8] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Kenya Super League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 20:00 |
KT |
Kcb Sc Gor Mahia |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Gor Mahia Afc Leopards |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Kariobangi Sharks Talanta |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:00 |
KT |
Nairobi Star City Kenya Police |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Estonia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 19:00 |
KT |
Tallinna Jk Legion[4] Johvi Lokomotiv[6] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 16:30 |
KT |
Laanemaa Haapsalu[9] Paide Linnameeskond B[8] |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bosnia erzegovina 1st League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 21:00 |
KT |
Tosk Tesanj Tuzla City |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:00 |
KT |
Stupcanica Olovo Bratstvo Gracanica |
3 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italy C1 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 00:30 |
KT |
Catania[6] Avellino[1] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 23:30 |
KT |
Foggia[15] Turris Neapolis[19] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 23:30 |
KT |
Benevento[5] Taranto Sport[20] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:30 |
35 KT |
Renate Ac[6] Triestina[16] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:30 |
35 KT |
Asd Caldiero Terme[19] Atalanta U23[7] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:30 |
35 KT |
Pro Patria[18] Asd Alcione[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:30 |
KT |
As Sorrento Calcio[13] Messina[18] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
KT |
Ss Monopoli 1966[3] As Calcio Potenza[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
KT |
Cavese[10] Audace Cerignola[2] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
KT |
Ternana[2] Athletic Carpi[13] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 17:30 |
KT |
Sassari Torres[3] Spal[17] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Czech Group D League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 20:30 |
KT |
Beskyd Frenstat Ssk Bilovec |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:30 |
KT |
Polna Zdirec Nad Doubravou |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:30 |
KT |
Kozlovice Tatran Vsechovice |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:30 |
KT |
Zdar Nad Sazavou Breclav |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:30 |
KT |
Bohumin Bridlicna |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 15:15 |
KT |
Velke Mezirici Havlickuv Brod |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 15:15 |
KT |
Meteor Praha Fk Banik Sokolov |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Switzerland - 2.Liga - 3 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 20:00 |
KT |
Lausanne Sportsu21[4] Portalban/gletterens[6] |
6 2 |
4 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:30 |
KT |
Courtetelle[8] Schotz[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:30 |
KT |
Stade Payerne[12] Monthey[10] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ireland Leinster Senior League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 18:00 |
KT |
Bluebell United Tolka Rovers |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Albania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 22:59 |
33 KT |
KS Dinamo Tirana[2] Teuta Durres[6] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
33 KT |
KF Laci[7] Skenderbeu Korca[8] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
33 KT |
Ks Bylis[9] Vllaznia Shkoder[3] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U17 Châu Phi | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 02:00 |
KT |
Marốc U17 Tanzania U17 |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 02:00 |
KT |
Uganda U17 Zambia U17 |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 23:00 |
KT |
Cameroon U17 AI Cập U17 |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 23:00 |
KT |
Burkina Faso U17 Nam Phi U17 |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Oman | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 23:15 |
17 KT |
Al Seeb[1] Saham[6] |
5 1 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 23:15 |
17 KT |
Al Rustaq[10] Al Shabab Oma[9] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:55 |
17 KT |
AL-Nahda[2] Al Khaboora[4] |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:55 |
17 KT |
Al Nasr (OMA)[5] Ibri[7] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Libya | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 21:30 |
west KT |
Alittihad Misurata[3] Al Mlaba Libe[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:30 |
west KT |
Al-ahli Tripoli[1] Al Khmes[9] |
4 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Thổ Nhĩ Kỳ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 21:00 |
KT |
Altay Spor Kulubu[17] Afjet Afyonspor[18] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Elazigspor[3] Serik Belediyespor[1] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Beykozspor 1908[7] Isparta Davrazspor[13] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Duzyurtspor[8] Altinordu[4] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Karaman Belediyespor[12] Icel Idman Yurdu[16] |
2 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Adana 1954[5] Iskenderunspor[6] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Aksarayspor[2] Somaspor[13] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Menemen Belediye Spor[4] Diyarbakirspor[15] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Karaman Belediyesi Spor[16] Sariyer[1] |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Belediye Derincespor[14] Halide Edip Adivarspor[6] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Arnavutkoy Belediyespor[11] Ankara Demirspor[10] |
3 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Kastamonuspor[3] Kirklarelispor[10] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Batman Petrolspor[2] Inegolspor[11] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Osmanlispor[14] 24 Erzincanspor[12] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Nazillispor[17] Karacabey Birlikspor[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Fethiyespor[9] Kepez Belediyespor[15] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Erbaaspor S[9] Giresunspor[18] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Croatia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 21:30 |
25 KT |
Croatia Zmijavci[7] Rudes[8] |
0 4 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:30 |
25 KT |
Orijent Rijeka[4] Cibalia[5] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Chile Tercera | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 03:00 |
KT |
Lota Schwager Comunal Cabrero |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 03:00 |
KT |
Malleco Unido Colchagua Cd |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 23:00 |
KT |
Lautaro De Buin Imperial Unido |
1 4 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Uruguay | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 01:00 |
KT |
Cs Cerrito Uruguay Montevideo |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Uruguay | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 06:00 |
apertura KT |
Miramar Misiones[13] Ca Torque[9] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 03:30 |
apertura KT |
Cerro Largo[6] Nacional Montevideo[7] |
0 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 00:30 |
apertura KT |
Liverpool P.[1] Ca River Plate[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
apertura KT |
Cerro Montevideo[8] Ca Progreso[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Amateur Bỉ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 20:00 |
KT |
Union Royale Namur Standard Liege Ii |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 4 Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 20:00 |
KT |
Frejus Saint-Raphael[10] Cannes AS[2] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 4 Na uy | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 21:00 |
KT |
Baerum SK[12] Sortland Il[8] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:30 |
KT |
Byasen Toppfotball[7] Aalesund Fk B[2] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
KT |
Kvik Trondheim[13] Rosenborg B[5] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Volda Ti Fotball[4] Nardo[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Skjervoy[6] Ullern[11] |
1 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 19:00 |
KT |
Stabaek B[3] Flint[2] |
3 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:00 |
KT |
Junkeren[3] Funnefoss/vormsund[5] |
4 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Đan Mạch | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 18:00 |
21 KT |
Thisted[10] Elite 3000 Helsingor[9] |
2 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Áo miền đông | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 16:00 |
KT |
Rheindorf Altach B[7] Dornbirn[4] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 15:30 |
KT |
Svg Reichenau[3] Kitzbuhel[16] |
5 1 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Norway 2.Liga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 21:00 |
KT |
Sotra Sk[9] Floy Flekkeroy Il[8] |
6 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
KT |
Kjelsas IL[6] Stjordals Blink[14] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 18:00 |
KT |
Pors Grenland[5] SK Traeff[11] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Nữ Nhật Bản | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 11:00 |
KT |
Nữ Kibi International University[1] Diavorosso Hiroshima Womens[11] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nữ Nhật Bản | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 12:00 |
KT |
Nữ Setagaya Sfida[1] Nữ Nippon Sport Science University[8] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 11:00 |
KT |
Ngu Nagoya Womens[4] Nữ Ehime Fc[5] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 11:00 |
KT |
Viamaterras Miyazaki Womens[12] Orca Kamogawa Fc Womens[9] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 11:00 |
KT |
Nữ Iga Kunoichi[2] Nữ Shizuoka Sangyo University[10] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ả Rập Xê Út | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 01:00 |
26 KT |
Al Wehda Mecca[17] Al Shabab Ksa[6] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:59 |
26 KT |
Al-Raed[18] Al Khaleej Club[11] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 21:25 |
26 KT |
Al Feiha[14] Al-Fath[15] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nigeria | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 23:30 |
31 KT |
Shooting Stars Sc[4] Ikorodu City[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 23:30 |
32 KT |
Shooting Stars Sc Ikorodu City |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
32 KT |
Lobi Stars[20] Sunshine Stars[19] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
32 KT |
Plateau United[8] Kwara United[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
31 KT |
Niger Tornadoes[14] El Kanemi Warriors[13] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
31 KT |
Enyimba International[10] Abia Warriors[3] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
31 KT |
Katsina United[15] Bayelsa United[12] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
32 KT |
Rivers United[2] Remo Stars[1] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
32 KT |
Nasarawa United[17] Akwa United[16] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
32 KT |
Enyimba International Abia Warriors |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
32 KT |
Katsina United Bayelsa United |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 22:00 |
32 KT |
Niger Tornadoes El Kanemi Warriors |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Hồng Kông | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 18:30 |
17 KT |
Hoi King Sa[3] South China[4] |
4 3 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 16:30 |
17 KT |
Eastern District Sa[9] Tuen Mun Progoal[12] |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 14:30 |
17 KT |
Shatin Sports[10] Yuen Long[6] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 12:30 |
17 KT |
Wing Yee Ft[13] Citizen[2] |
2 6 |
1 4 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 12:30 |
17 KT |
Bright Cerulean[5] Tai Chung[7] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Hồng Kông | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 14:30 |
KT |
Metro Gallery Sun Source[10] Mutual Football Club[9] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Peru | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 09:00 |
KT |
Tacoma Defiance Vancouver Whitecaps B |
5 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 05:00 |
KT |
Columbus Crew B Crown Legacy |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 04:30 |
KT |
Real Monarchs Slc Ventura County |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD giải trẻ Úc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 15:30 |
KT |
Videm Krsko Posavlje |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Giải trẻ Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 17:30 |
KT |
Odra Opole Youth[15] Pogon Szczecin Youth[14] |
2 3 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 16:00 |
KT |
Arka Gdynia Youth[13] Gornik Zabrze Youth[9] |
2 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Peru | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 06:00 |
apertura KT |
Alianza Huanuco[17] Comerciantes Unidos[16] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 03:30 |
apertura KT |
Utc Cajamarca[18] Sporting Cristal[8] |
4 1 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04 02:00 |
apertura KT |
Sport Boys Association[10] Los Chankas[15] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Mỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/04 03:00 |
regular season KT |
San Antonio[1] Phoenix Rising Arizona U[19] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nhật Bản JFL | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 11:00 |
5 KT |
Okinawa Sv[2] Porvenir Asuka[14] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 11:00 |
5 KT |
Tiamo Hirakata[7] Criacao Shinjuku[1] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 11:00 |
5 KT |
Reinmeer Aomori[3] Grulla Morioka[8] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 11:00 |
5 KT |
Veertien Mie[9] Maruyasu Industries[16] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 11:00 |
5 KT |
Mio Biwako Shiga[5] Honda[4] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 11:00 |
5 KT |
Yokogawa Musashino[15] Honda Lock SC[13] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Burundi League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 06/04 20:00 |
KT |
Le Messager Ngozi[10] Bs Dynamic[13] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
KT |
Bumamuru[2] Rukinzo[7] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
KT |
Aigle Noir[1] Vitalo[5] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
KT |
Olympique Star[6] Romania Inter Star[8] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04 20:00 |
KT |
Kayanza Utd[11] Flambeau Du Centre[4] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 | 2 | 3 | 4 | |||
| 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
| 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 |
| 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá