KQBD Ngoại Hạng Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 00:30 |
12 KT |
Manchester City[2] Tottenham Hotspur[10] |
0 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
12 KT |
Aston Villa[9] Crystal Palace[18] |
2 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
12 KT |
AFC Bournemouth[12] Brighton[6] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
12 KT |
Arsenal[4] Nottingham Forest[5] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
12 KT |
Everton[16] Brentford[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
12 KT |
Fulham[7] Wolves[19] |
1 4 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
12 KT |
Leicester City[15] Chelsea[3] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 03:00 |
14 KT |
Celta Vigo[11] Barcelona[1] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:30 |
14 KT |
Girona[10] Espanyol[18] |
4 1 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:30 |
14 KT |
Las Palmas[16] Mallorca[9] |
2 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:15 |
14 KT |
Atletico Madrid[3] Alaves[15] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
14 KT |
Valencia[20] Real Betis[7] |
4 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 02:45 |
13 KT |
Parma[13] Atalanta[2] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:00 |
13 KT |
AC Milan[7] Juventus[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
13 KT |
Hellas Verona[14] Inter Milan[4] |
0 5 |
0 5 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 00:30 |
11 KT |
Eintr Frankfurt[3] Werder Bremen[8] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:30 |
11 KT |
Borussia Dortmund[7] Freiburg[5] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:30 |
11 KT |
Hoffenheim[15] RB Leipzig[2] |
4 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:30 |
11 KT |
VfB Stuttgart[11] Bochum[18] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:30 |
11 KT |
Bayer Leverkusen[4] Heidenheimer[14] |
5 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:30 |
11 KT |
Wolfsburg[12] Union Berlin[6] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 03:00 |
12 KT |
Stade Reims[7] Lyon[5] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 01:00 |
12 KT |
Saint-Etienne[16] Montpellier[18] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:59 |
12 KT |
Lens[8] Marseille[3] |
1 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:00 |
16 KT |
Blackburn Rovers[9] Portsmouth[23] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
16 KT |
Oxford United[16] Middlesbrough[7] |
2 6 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
16 KT |
Queens Park Rangers[24] Stoke City[13] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
16 KT |
Preston North End[20] Derby County[12] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
16 KT |
West Bromwich[5] Norwich City[14] |
2 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
16 KT |
Luton Town[21] Hull City[19] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
16 KT |
Millwall[8] Sunderland[1] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
16 KT |
Sheffield Wed[15] Cardiff City[22] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
16 KT |
Bristol City[10] Burnley[4] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
16 KT |
Coventry[17] Sheffield United[2] |
2 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:00 |
16 KT |
Spartak Moscow[5] Lokomotiv Moscow[3] |
5 2 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:30 |
16 KT |
FK Khimki[13] Krasnodar FK[1] |
2 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 18:15 |
16 KT |
CSKA Moscow[6] FK Rostov[8] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 16:00 |
16 KT |
Gazovik Orenburg[16] Zenit St.Petersburg[2] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Italia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 23:15 |
14 KT |
Cesena[4] Reggiana[15] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
14 KT |
Juve Stabia[9] Brescia[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
14 KT |
US Sassuolo Calcio[1] Salernitana[17] |
4 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
14 KT |
Carrarese[16] Pisa[2] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
14 KT |
Catanzaro[12] Mantova[11] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Scotland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 02:45 |
13 KT |
Hearts[11] Celtic[1] |
1 4 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:45 |
13 KT |
Dundee[7] Hibernian FC[12] |
4 1 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:59 |
13 KT |
St Mirren[6] Aberdeen[2] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:45 |
13 KT |
Glasgow Rangers[3] Dundee United[4] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:15 |
13 KT |
St Johnstone[10] Kilmarnock[8] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:15 |
13 KT |
Ross County[9] Motherwell FC[5] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 03:00 |
16 KT |
Malaga[10] Racing de Santander[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:30 |
16 KT |
Burgos CF[19] Eibar[11] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:30 |
16 KT |
Cordoba C.F.[16] Zaragoza[6] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:15 |
16 KT |
Granada[3] Cadiz[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
16 KT |
Cartagena[22] Almeria[8] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 02:30 |
13 KT |
Hamburger[5] Schalke 04[14] |
2 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
13 KT |
Hertha Berlin[11] Ssv Ulm 1846[17] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
13 KT |
Greuther Furth[13] Karlsruher SC[4] |
2 3 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
13 KT |
Fortuna Dusseldorf[3] Sv Elversberg[6] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
13 KT |
Hannover 96[1] Darmstadt[12] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 02:00 |
14 KT |
Bastia[10] Lorient[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
14 KT |
Paris Fc[1] Annecy[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hà Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 03:00 |
13 KT |
Fortuna Sittard[7] Twente Enschede[5] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 03:00 |
13 KT |
PSV Eindhoven[1] Groningen[13] |
5 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:45 |
13 KT |
Heracles Almelo[15] RKC Waalwijk[18] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:45 |
13 KT |
Feyenoord Rotterdam[4] SC Heerenveen[12] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:30 |
13 KT |
Go Ahead Eagles[10] Almere City FC[17] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:00 |
17 KT |
Northampton Town[16] Cambridge United[22] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
17 KT |
Burton Albion FC[23] Stockport County[4] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
17 KT |
Barnsley[5] Wigan Athletic[19] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
17 KT |
Mansfield Town[7] Bristol Rovers[14] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
17 KT |
Crawley Town[21] Rotherham United[17] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
17 KT |
Peterborough United[12] Reading[10] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
17 KT |
Lincoln City[6] Wycombe Wanderers[1] |
2 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
17 KT |
Wrexham[3] Exeter City[9] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
17 KT |
Huddersfield Town[8] Charlton Athletic[13] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
17 KT |
Stevenage Borough[15] Leyton Orient[20] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
17 KT |
Bolton Wanderers[11] Blackpool[18] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
17 KT |
Shrewsbury Town[24] Birmingham[2] |
3 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Argentina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 07:45 |
2st phase KT |
CA Huracan[2] Boca Juniors[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 05:30 |
2st phase KT |
Tigre[16] Instituto[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Úc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 09:30 |
5 KT |
Wellington Phoenix[4] Melbourne Victory FC[1] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 15:45 |
5 KT |
Sydney FC[7] Western Sydney[8] |
4 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 13:00 |
5 KT |
Brisbane Roar FC[13] Adelaide United FC[5] |
2 3 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bỉ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 02:45 |
15 KT |
Genk[1] Sporting Charleroi[10] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:15 |
15 KT |
Standard Liege[9] Cercle Brugge[14] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
15 KT |
Club Brugge[3] St-Truidense VV[11] |
7 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Na Uy | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:59 |
29 KT |
Odd Grenland[16] Bodo Glimt[2] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:59 |
29 KT |
Rosenborg[5] Sarpsborg 08 FF[10] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:59 |
29 KT |
Molde[4] Brann[1] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:59 |
29 KT |
Tromso IL[13] Stromsgodset[7] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:59 |
29 KT |
Viking[3] FK Haugesund[14] |
5 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:59 |
29 KT |
KFUM Oslo[8] Kristiansund BK[12] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:59 |
29 KT |
Lillestrom[15] Sandefjord[11] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:59 |
29 KT |
Fredrikstad[6] Ham-Kam[9] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thổ Nhĩ Kỳ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:59 |
13 KT |
Bodrumspor[16] Galatasaray[1] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
13 KT |
Kayserispor[15] Fenerbahce[2] |
2 6 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
13 KT |
Gaziantep Buyuksehir Belediyesi[14] Basaksehir FK[8] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 17:30 |
13 KT |
Eyupspor[4] Rizespor[12] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thụy Sỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 02:30 |
15 KT |
Lausanne Sports[7] Sion[8] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:00 |
15 KT |
Luzern[5] Young Boys[9] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:00 |
15 KT |
Grasshoppers[12] Winterthur[11] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Séc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 01:00 |
16 KT |
Hradec Kralove[6] Viktoria Plzen[2] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
16 KT |
Sparta Praha[4] Teplice[13] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
16 KT |
Synot Slovacko[8] Mlada Boleslav[10] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
16 KT |
FK Baumit Jablonec[5] Banik Ostrava[3] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nhà nghề Mỹ MLS | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 05:30 |
tứ kết KT |
New York City Fc[6] New York Red Bulls[7] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 02:15 |
16 KT |
Legia Warszawa[5] Cracovia Krakow[4] |
3 2 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 23:30 |
16 KT |
Lech Poznan[1] GKS Katowice[11] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:45 |
16 KT |
Lechia Gdansk[16] Pogon Szczecin[6] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 21:45 |
7 KT |
Aigles Dor De Mana As Etoile Matoury |
3 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cup Quốc Gia Bồ Đào Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 03:45 |
4 KT |
SL Benfica[3] Amadora[15] |
7 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 02:15 |
4 KT |
Casa Pia Ac Chaves |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 01:30 |
4 KT |
Leixoes Sporting Braga |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 23:45 |
4 KT |
Vitoria Guimaraes Uniao Leiria |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
4 KT |
Arouca[16] SC Farense[18] |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
KT |
Lusitano VRSA Avs Futebol Sad |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
4 KT |
Alverca Rio Ave |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [2-2], 120 minutes [2-2], Penalty Shootout [2-4] | |||||
KQBD Hạng 2 Bồ Đào Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:30 |
15 KT |
Feirense[12] Maritimo[8] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 18:00 |
8 KT |
Portimonense[16] SL Benfica B[3] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 01:30 |
13 KT |
US Boulogne[5] Concarneau[3] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hàn Quốc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 12:00 |
championship round KT |
Sangju Sangmu Phoenix[2] Seoul[5] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 12:00 |
championship round KT |
Ulsan Hyundai Horang-i[1] Suwon FC[6] |
4 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 12:00 |
championship round KT |
Gangwon FC[3] Pohang Steelers[4] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hy Lạp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 00:30 |
12 KT |
Aris Thessaloniki[3] Volos Nfc[11] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
12 KT |
Lamia[14] OFI Crete[8] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hungary | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 00:30 |
14 KT |
Fehervar Videoton[7] Ujpesti TE[6] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
14 KT |
MTK Hungaria FC[4] ETO Gyori FC[9] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
14 KT |
Nyiregyhaza[8] Videoton Puskas Akademia[3] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đảo Sip | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 00:00 |
11 KT |
Omonia Nicosia FC[4] Apollon Limassol FC[6] |
3 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:59 |
11 KT |
Nea Salamis[13] Omonia 29is Maiou[14] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
11 KT |
AEP Paphos[1] APOEL Nicosia[3] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Romania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 02:30 |
17 KT |
CFR Cluj[2] Rapid Bucuresti[7] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
17 KT |
Hermannstadt[15] Universitaea Cluj[1] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Brazil | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 07:30 |
35 KT |
Sao Paulo[6] Atletico Mineiro[10] |
2 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 05:30 |
35 KT |
Atletico Clube Goianiense[20] Palmeiras[2] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 05:30 |
35 KT |
Juventude[17] Cuiaba[19] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 05:30 |
35 KT |
Botafogo[1] Vitoria Salvador BA[13] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Andorra | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 02:30 |
9 KT |
Penya Encarnada[8] Pas De La Casa[5] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ấn Độ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 21:00 |
9 KT |
Mohun Bagan[2] Jamshedpur[7] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 18:30 |
9 KT |
Minerva Punjab[6] Northeast United[3] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Nga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:59 |
20 KT |
Baltika[1] Rodina Moskva[10] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
20 KT |
Arsenal Tula[5] FK Tyumen[18] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
20 KT |
Alania[17] Ural Yekaterinburg[3] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 14:00 |
20 KT |
Yenisey Krasnoyarsk[11] Shinnik Yaroslavl[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Wales | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 21:30 |
17 KT |
Haverfordwest County[3] Bala Town[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:30 |
17 KT |
The New Saints[2] Penybont[1] |
3 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:30 |
17 KT |
Flint Town United[10] Briton Ferry Athletic[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:30 |
17 KT |
Cardiff Metropolitan[4] Aberystwyth Town[11] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:30 |
17 KT |
Caernarfon[6] Barry Town Afc[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bulgaria | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:30 |
16 KT |
Levski Sofia[3] Lokomotiv Sofia[15] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
16 KT |
Botev Plovdiv[2] Botev Vratsa[14] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 17:30 |
16 KT |
Arda[5] Lokomotiv Plovdiv[13] |
4 2 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Serbia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 01:00 |
16 KT |
Vojvodina[9] Tekstilac Odzaci[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 23:00 |
16 KT |
Jedinstvo Ub[16] Crvena Zvezda[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
16 KT |
Spartak Subotica[13] Novi Pazar[10] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
16 KT |
Radnicki Nis[6] Cukaricki[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:00 |
17 KT |
Bradford AFC[8] Accrington Stanley[18] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
17 KT |
Gillingham[9] Harrogate Town[17] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
17 KT |
Chesterfield[11] Barrow[12] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
17 KT |
Carlisle[23] Doncaster Rovers[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
17 KT |
Salford City[14] Bromley[20] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
17 KT |
Fleetwood Town[13] Milton Keynes Dons[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
17 KT |
Swindon[22] Morecambe[24] |
2 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
17 KT |
AFC Wimbledon[10] Walsall[4] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
17 KT |
Grimsby Town[7] Colchester United[21] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
17 KT |
Notts County[6] Newport County[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Slovakia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 00:00 |
15 KT |
MSK Zilina[2] Spartak Trnava[3] |
3 1 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:30 |
15 KT |
Dukla Banska Bystrica[8] Trencin[10] |
6 1 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:30 |
15 KT |
DAC Dunajska Streda[4] Zemplin Michalovce[9] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:30 |
15 KT |
Mfk Skalica[11] Sport Podbrezova[7] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Ấn Độ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 20:30 |
1 KT |
Aizawl[8] Dempo SC[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 15:30 |
1 KT |
Namdhari[12] Delhi[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thái Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 20:00 |
14 KT |
Rayong[13] Nakhon Pathom FC[16] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
14 KT |
Muang Thong United[8] Bangkok United FC[1] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 18:00 |
14 KT |
Uthai Thani Forest[7] Port[3] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Moldova | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 18:00 |
14 KT |
Floresti[8] Dacia Buiucani[7] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 18:00 |
14 KT |
Csf Baliti[3] Sheriff[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 18:00 |
14 KT |
Milsami[5] Cf Sparta Selemet[6] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 18:00 |
14 KT |
Zimbru Chisinau[2] Cs Petrocub[4] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Croatia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 23:45 |
14 KT |
Dinamo Zagreb[3] NK Rijeka[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
14 KT |
NK Varteks[5] NK Lokomotiva Zagreb[7] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Áo | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:59 |
14 KT |
WSG Wattens[10] Rapid Wien[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:59 |
14 KT |
Sturm Graz[1] SK Austria Klagenfurt[9] |
7 0 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:59 |
14 KT |
Red Bull Salzburg[4] LASK Linz[6] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Slovenia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 23:30 |
16 KT |
Domzale[10] Nafta[9] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
16 KT |
NK Publikum Celje[4] Koper[3] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Belarus | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 21:00 |
29 KT |
Dnepr Mogilev[16] Isloch Minsk[9] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
29 KT |
FC Minsk[12] Slutsksakhar Slutsk[8] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 17:00 |
29 KT |
Smorgon FC[13] Neman Grodno[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD UAE | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:30 |
8 KT |
Al-Jazira UAE[4] Ajman[12] |
4 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:40 |
8 KT |
Dubba Al-Husun[14] Banni Yas[9] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Qatar | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 21:30 |
10 KT |
Qatar SC[10] Al Shahaniya[11] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:30 |
10 KT |
Umm Salal[6] Al-Ahli Doha[3] |
0 3 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
10 KT |
Al-Arabi SC[9] Al Duhail Lekhwia[1] |
0 5 |
0 4 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Maroc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 02:00 |
11 KT |
Renaissance Sportive de Berkane[1] HUSA Hassania Agadir[4] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
11 KT |
IRT Itihad de Tanger[7] Maghrib Association Tetouan[15] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bosnia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 02:45 |
14 KT |
FK Velez Mostar[8] NK Siroki Brijeg[6] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
14 KT |
Radnik Bijeljina[7] Zrinjski Mostar[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
14 KT |
Sloga Doboj[10] Posusje[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hồng Kông | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 17:00 |
9 KT |
Eastern A.A Football Team[1] Southern District[6] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 14:00 |
9 KT |
Wofoo Tai Po[2] Hong Kong FC[8] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Singapore | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 17:00 |
22 KT |
Young Lions[8] Albirex Niigata FC[5] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ukraina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:59 |
14 KT |
Shakhtar Donetsk Inhulets Petrove |
6 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:30 |
14 KT |
Dynamo Kyiv[1] Chernomorets Odessa[13] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 18:00 |
14 KT |
Vorskla Poltava[12] Lnz Cherkasy[7] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Indonesia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 19:00 |
11 KT |
Dewa United[11] Bali United[4] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 15:30 |
11 KT |
Barito Putera[14] Persita Tangerang[8] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 15:30 |
11 KT |
Persik Kediri[9] Psis Semarang[16] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Kosovo Super League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 19:00 |
14 KT |
Kf Feronikeli[10] Gjilani[8] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
14 KT |
Malisheva[3] Dukagjini[6] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Costa Rica | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 09:00 |
apertura KT |
Alajuelense[1] Puntarenas[11] |
4 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 08:00 |
apertura KT |
Ad San Carlos[2] Deportivo Saprissa[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 05:00 |
apertura KT |
Santos De Guapiles[12] Sporting San Jose[7] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Latvia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 17:00 |
37 KT |
Jdfs Alberts Grobina |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ecuador | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 03:30 |
clausura KT |
Tecnico Universitario[6] Barcelona SC(ECU)[4] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 03:30 |
clausura KT |
Cumbaya[16] Orense SC[3] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 03:30 |
clausura KT |
Club Sport Emelec[13] Imbabura Sc[15] |
2 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 03:30 |
clausura KT |
Deportivo Cuenca[12] Libertad Asuncion[8] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD AFF Cup Nữ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 19:30 |
qualification groups KT |
Nữ Lào[92] Timor Leste Womens[159] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 15:00 |
qualification groups KT |
Nữ Indonesia[104] Nữ Campuchia[119] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bolivia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 07:00 |
clausura KT |
Royal Pari[15] Jorge Wilstermann[7] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 04:30 |
clausura KT |
Real Tomayapo[9] San Antonio Bulo Bulo[13] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Honduras | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 06:15 |
apertura KT |
Upnfm[9] Real Sociedad Tocoa[10] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 04:00 |
apertura KT |
Marathon[4] Genesis[7] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ai Cập | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 01:00 |
3 KT |
El Zamalek[2] EL Masry[4] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
3 KT |
Tala Al Jaish[7] Smouha SC[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
3 KT |
El Gounah[11] Ghazl El Mahallah[12] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Malta | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 00:30 |
7 KT |
Mgarr United[7] Pieta Hotspurs[2] |
4 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:30 |
7 KT |
Tarxien Rainbows[3] Zebbug Rangers[13] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
7 KT |
Sirens[8] Swieqi United[6] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
7 KT |
Lija Athletic[14] Marsa[5] |
1 3 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Malta Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:59 |
opening top six KT |
Sliema Wanderers FC[3] Hibernians FC[4] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:15 |
opening top six KT |
Birkirkara FC[1] Hamrun Spartans[6] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
opening top six KT |
Floriana[2] Mosta[5] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Myanmar | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 16:30 |
14 KT |
Ispe[5] Dagon Port[8] |
7 1 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 16:00 |
14 KT |
Ayeyawady United[10] Mahar United[6] |
3 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Belarus | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 18:00 |
34 KT |
Dinamo 2 Minsk[6] Volna Pinsk[5] |
4 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 18:00 |
34 KT |
Fk Orsha[10] Belshina Babruisk[2] |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 18:00 |
34 KT |
Lokomotiv Gomel[12] Niva Dolbizno[3] |
4 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 18:00 |
34 KT |
Kommunalnik Slonim[17] Bumprom Gomel[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 18:00 |
34 KT |
Energetik Bgu Minsk[15] Belarus U17[16] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 18:00 |
34 KT |
Ostrovets[11] Fc Molodechno[1] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 18:00 |
34 KT |
Lida[7] Torpedo 2 Zhodino[18] |
4 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 18:00 |
34 KT |
Bate 2 Borisov[8] Maxline Vitebsk[4] |
0 6 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 18:00 |
34 KT |
Shakhtyor Petrikov Fc Baranovichi |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Turkmenistan Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 17:00 |
30 KT |
Arkadag[1] HTTU Asgabat[7] |
4 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Giao Hữu | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 17:00 |
tháng 11 KT |
Fk Mas Taborsko Slavia Prague B |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 17:00 |
Tháng 11 KT |
Brno[CZE D2-14] FK Pohronie[SVK D2-7] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 16:30 |
Tháng 11 KT |
Elite 3000 Helsingor Bronshoj |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Romania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 17:00 |
14 KT |
Metalul Buzau[12] Afumati[10] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 16:45 |
14 KT |
Scolar Resita[4] Unirea Ungheni[17] |
3 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 16:00 |
14 KT |
Csm Focsani[20] Metaloglobus[3] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 16:00 |
14 KT |
Css Slatina[11] Concordia Chiajna[9] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 16:00 |
14 KT |
Csc Dumbravita[15] Viitorul Selimbar[19] |
2 3 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 16:00 |
14 KT |
Csikszereda Miercurea[1] CS Mioveni[18] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 16:00 |
14 KT |
U Craiova 1948[14] Acs Energeticianul[22] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U21 Anh League Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 19:00 |
bảng KT |
Cardiff City U21[4] Ipswich U21[9] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD New Zealand | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 08:00 |
KT |
Eastern Suburbs AFC[9] Western Suburbs[10] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italia Primavera | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 21:00 |
KT |
Bologna Youth[7] Sassuolo Calcio Youth[2] |
2 4 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
KT |
Inter Milan U19[5] Cesena Youth[16] |
3 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
KT |
Sampdoria U19[20] Juventus U19[9] |
1 3 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 17:00 |
KT |
Cagliari Youth[11] Atalanta U19[15] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 17:00 |
KT |
Lecce U19[14] AC Milan U19[1] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:30 |
15 KT |
SpVgg Unterhaching[19] SV Wehen Wiesbaden[7] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
15 KT |
Dynamo Dresden[3] Saarbrucken[4] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
15 KT |
Sc Verl[14] Stuttgart Amateure[17] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
15 KT |
Hansa Rostock[15] Arminia Bielefeld[2] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
15 KT |
TSV Alemannia Aachen[12] Munchen 1860[10] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
15 KT |
RW Essen[16] SV Sandhausen[1] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Macedonia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 19:00 |
13 KT |
Kf Arsimi[4] Borec Veles[15] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
13 KT |
Novaci[12] Osogovo[14] |
5 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
13 KT |
Pobeda Prilep[11] Skopje[10] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
13 KT |
FK Makedonija[1] Vardar Negotino[13] |
5 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
13 KT |
Ohrid 2004[5] Detonit Plackovica[8] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
13 KT |
Kamenica Sasa[7] Vardarski[16] |
5 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
13 KT |
Belasica Strumica[9] Bregalnica Stip[2] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
13 KT |
Bashkimi[3] Kozuv[6] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Thái Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 20:00 |
13 KT |
Esan Pattaya[11] Ayutthaya Fc[2] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
13 KT |
Suphanburi FC[18] Phrae United[1] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
13 KT |
Chanthaburi Fc[14] Bangkok Fc[6] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 18:00 |
13 KT |
Kasetsart University FC[5] Mahasarakham United[3] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 18:00 |
13 KT |
Pattaya United[16] Lampang Fc[10] |
2 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Montenegro | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 20:00 |
17 KT |
Mornar[6] Bokelj Kotor[4] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
17 KT |
Decic Tuzi[3] OFK Petrovac[2] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
17 KT |
Jedinstvo Bijelo Polje[7] FK Buducnost Podgorica[1] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 23:00 |
KT |
Zaglebie Sosnowiec[7] Rekord Bielsko[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 18:45 |
KT |
Olimpia Grudziadz[13] Polonia Bytom[3] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 18:00 |
KT |
Gks Jastrzebie[16] Olimpia Elblag[18] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Bắc Ireland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 20:30 |
4 KT |
Banbridge Rangers Queens University |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [1-1], Penalty Shootout [3-2] | |||||
| 23/11 20:30 |
4 KT |
Lurgan Town Dollingstown |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:30 |
4 KT |
Portstewart Belfast Celtic |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:30 |
4 KT |
Rosario Yc Rathfriland Rangers |
2 4 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:30 |
4 KT |
Moyola Park St James Swifts |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Bắc Ireland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:00 |
17 KT |
Annagh United[6] Ballyclare Comrades[8] |
5 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
17 KT |
Harland Wolff Welders[3] Bangor City FC[1] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
17 KT |
Newington[12] Ballinamallard United[10] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Montenegro | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 19:00 |
18 KT |
Ofk Mladost Dg[1] Ibar Rozaje[8] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
18 KT |
Ofk Igalo[3] Kom Podgorica[9] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
18 KT |
Lovcen Cetinje[4] Iskra Danilovgrad[5] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
18 KT |
Grbalj Radanovici[7] Mladost Podgorica[6] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bulgaria Division 2 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 19:30 |
18 KT |
Yantra Gabrovo[6] Strumska Slava[19] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
18 KT |
Pfc Nesebar[20] Marek Dupnica[4] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
18 KT |
Sportist Svoge[18] Litex Lovech[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
18 KT |
Spartak Pleven[5] Lokomotiv Gorna Oryahovitsa[14] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
18 KT |
Minyor Pernik[16] Belasitsa Petrich[7] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
18 KT |
Fratria[13] Dunav Ruse[10] |
0 4 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Scotland Division 2 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:00 |
10 KT |
Bonnyrigg Rose[4] Stirling Albion[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
10 KT |
Forfar Athletic[10] Peterhead[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
10 KT |
Spartans[7] Stranraer[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
10 KT |
Edinburgh City[6] East Fife[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
10 KT |
Elgin City[1] Clyde[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Angola | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 21:30 |
11 KT |
Interclube Luanda[5] Wiliete[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
11 KT |
Carmona[13] Desportivo Huila[11] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
11 KT |
Recreativo Libolo Kabuscorp Do Palanca |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bắc Ireland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:00 |
18 KT |
Cliftonville[2] Loughgall[12] |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
18 KT |
Portadown FC[6] Glenavon Lurgan[11] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
18 KT |
Carrick Rangers[10] Dungannon Swifts[4] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Mexico | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 08:00 |
final(a) KT |
Club Chivas Tapatio[2] Celaya[4] |
3 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc gia Estonia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:30 |
1/8 finals KT |
Paide Linnameeskond[3] Kuressaare[8] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Litva | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 20:00 |
30 KT |
Suduva Nfa Aisciai Kaunas |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Hy Lạp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:00 |
staffel sud KT |
Kifisia[1] Apo Panargeiakos[5] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
staffel nord KT |
Nea Kavala[9] Larisa[1] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
staffel sud KT |
Aek Athens Ii[8] Panahaiki-2005[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Armenia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 17:00 |
14 KT |
Andranik[8] Bkma Ii[1] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Thổ Nhĩ Kỳ nhóm B | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 18:00 |
KT |
Balikesirspor[8] Nevsehirspor Genclik[12] |
3 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 18:00 |
KT |
Bulvarspor[14] Kirsehir Koy Hizmetleri[13] |
2 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 18:00 |
KT |
Sebat Genclikspor[1] Orduspor[4] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Tunisia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:30 |
9 KT |
Club Africain[3] As Slimane[11] |
4 2 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
9 KT |
Club Sportif Sfaxien[7] Us Tataouine[16] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
9 KT |
As Gabes[9] C. A. Bizertin[14] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
9 KT |
Jeunesse Sportive Omrane[8] Etoile Metlaoui[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Algeria | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:00 |
10 KT |
Es Mostaganem[11] Js Saoura[10] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
10 KT |
Olympique Akbou[4] Es Setif[8] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
10 KT |
Aso Chlef[9] Nc Magra[14] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Uzbekistan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 19:15 |
25 KT |
Andijon[10] Dinamo Samarkand[8] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 17:00 |
25 KT |
Olympic Fk Tashkent[11] Kuruvchi Bunyodkor[12] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Séc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 19:30 |
KT |
Povltava Fa[6] Motorlet Praha[8] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
KT |
Kladno[2] Sokol Brozany[4] |
1 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
KT |
Sokol Hostoun[14] Dukla Praha B[9] |
2 5 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
KT |
Ceska Lipa[14] Jiskra Usti Nad Orlici[8] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
KT |
Slavia Kromeriz[1] Uhersky Brod[15] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
KT |
Sokol Zivanice[16] Banik Sous[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 16:15 |
KT |
Fk Loko Vltavin[16] Petrin Plzen[11] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 16:15 |
KT |
Admira Praha[13] Taborsko Akademie[3] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 16:15 |
KT |
Chomutov[15] Slovan Velvary[12] |
3 2 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 16:00 |
KT |
Kolin[15] Chlumec Nad Cidlinou[17] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Moldova | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 18:00 |
8 KT |
Speranta Nisporeni[4] Flacara Falesti[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 18:00 |
8 KT |
Drochia[6] Fcm Ungheni[3] |
2 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 18:00 |
8 KT |
Politehnica Utm[3] Univer Comrat[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Serbia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:00 |
17 KT |
FK Javor Ivanjica[3] Vrsac[4] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
16 KT |
Graficar Beograd[6] Trajal Krusevac[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
17 KT |
FK Vozdovac Beograd[8] Mladost Novi Sad[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
17 KT |
Borac Cacak[7] Sloven Ruma[16] |
4 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
17 KT |
Radnicki Sremska Mitrovica[13] Sloboda Uzice Sevojno[14] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Bỉ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 02:00 |
12 KT |
Standard Wetteren[1] Beveren[9] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 02:00 |
12 KT |
Lokeren Temse[11] Anderlecht Ii[15] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
12 KT |
Kmsk Deinze[6] Francs Borains[16] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Azerbaijan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:00 |
14 KT |
Neftci Baku[8] Zira[4] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
14 KT |
Sabail[9] Qarabag[1] |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Georgia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:59 |
33 KT |
Dinamo Batumi[4] Saburtalo Tbilisi[1] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
33 KT |
Dila Gori[3] Dinamo Tbilisi[5] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 17:00 |
33 KT |
Samgurali Tskh[6] Samtredia[10] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 17:00 |
33 KT |
Kolkheti Poti[8] Torpedo Kutaisi[2] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3B Argentina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 07:10 |
KT |
Excursionistas[9] Argentino de Quilmes[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 00:30 |
KT |
Arenas Club De Getxo[2] SD Gernika[12] |
4 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 23:00 |
KT |
UD Alzira[3] Elche Cf Ilicitano[8] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 23:00 |
KT |
Sd Laredo[18] Real Valladol B[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 23:00 |
KT |
Cd Guijuelo[17] U.M. Escobedo[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Ukraina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 18:15 |
group a KT |
Podillya Khmelnytskyi[8] Epitsentr Dunayivtsi[2] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 17:00 |
group a KT |
Prykarpattya Ivano Frankivsk[6] Metalist Kharkiv[4] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 17:00 |
group a KT |
Mynai[7] Bukovyna Chernivtsi[3] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Na uy | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 20:00 |
31 KT |
Egersunds IK Kongsvinger |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Colombia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 04:00 |
clausura KT |
Orsomarso[6] Real Cartagena[3] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 04:00 |
clausura KT |
Llaneros FC[2] Deportes Quindio[8] |
4 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 04:00 |
clausura KT |
Atletico Huila[4] Cucuta[7] |
3 3 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 04:00 |
clausura KT |
Union Magdalena[1] Real Soacha[5] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:59 |
13 KT |
Genclerbirligi[14] Ankaragucu[6] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:15 |
13 KT |
Boluspor[8] Surfaspor[9] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 17:30 |
13 KT |
Yeni Malatyaspor[20] Istanbulspor[15] |
1 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 17:30 |
13 KT |
Keciorengucu[13] Manisa Bb Spor[10] |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bahrain | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:59 |
5 KT |
Al-Muharraq[3] Al Khaldiya[1] |
3 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:59 |
5 KT |
Al-Riffa[7] Al Ali Csc[8] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Scotland Division 1 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 00:00 |
15 KT |
Montrose[7] Annan Athletic[9] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
14 KT |
Alloa Athletic[3] Dumbarton[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
14 KT |
Cove Rangers[5] Stenhousemuir[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
14 KT |
Kelty Hearts[1] Arbroath[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
14 KT |
Queen of South[6] Inverness C.T.[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Copa Sudamericana | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 03:00 |
chung kết KT |
Racing Club Cruzeiro |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 01:35 |
17 KT |
Znicz Pruszkow[10] LKS Lodz[7] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 23:30 |
17 KT |
Gornik Leczna[9] GKS Tychy[15] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:30 |
17 KT |
Chrobry Glogow[16] Odra Opole[14] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Đông Đan Mạch | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 20:50 |
KT |
Fnjaa SC Bousher |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
KT |
Salalah Nizwa |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:40 |
KT |
Smail Al Mudhaibhi |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Luxembourg | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:59 |
13 KT |
F91 Dudelange[3] Swift Hesperange[2] |
4 3 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:59 |
13 KT |
Racing Union Luxemburg[4] Bettembourg[12] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD San Marino | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 00:00 |
10 KT |
SC Faetano[12] AC Juvenes/Dogana[15] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
10 KT |
SP Domagnano[11] SP La Fiorita[3] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
10 KT |
Sp Cosmos[1] San Giovanni[7] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
10 KT |
Tre Penne[8] Folgore/falciano[4] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
10 KT |
Cailungo[16] Ss Virtus[2] |
0 7 |
0 5 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Scotland Championship | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:45 |
15 KT |
Ayr Utd[3] Dunfermline[9] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
11 KT |
Hamilton FC[7] Raith Rovers[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
11 KT |
Greenock Morton[8] Partick Thistle[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
11 KT |
Airdrie United[10] Livingston[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Slovenia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 20:00 |
16 KT |
Bilje[11] Tolmin[16] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
16 KT |
Brinje Grosuplje[5] Nd Beltinci[9] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
16 KT |
Svoboda Ljubljana[15] NK Krka[10] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
16 KT |
Tabor Sezana[3] Jadran Dekani[8] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Áo | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 20:30 |
14 KT |
Kapfenberg Superfund[6] SV Horn[16] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:30 |
14 KT |
Trenkwalder Admira[1] Liefering[8] |
4 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Spain Primera Division RFEF | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 01:30 |
14 KT |
Sestao[17] Barakaldo CF[5] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 01:30 |
KT |
Sevilla Atletico[14] Ud Ibiza[5] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 01:30 |
14 KT |
Cd Arenteiro[2] Osasuna B[8] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 23:30 |
KT |
Real Betis B[1] Antequera Cf[2] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 23:30 |
KT |
UD Merida[11] Cf Intercity[20] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 23:30 |
14 KT |
Cultural Leonesa[1] Athletic Bilbao B[18] |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:30 |
14 KT |
Real Sociedad B[3] Gimnastica Segoviana[15] |
4 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Kazakhstan League Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 17:00 |
KT |
Astana 64[10] Astana[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ghana Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 02:00 |
12 KT |
Accra Hearts Of Oak[4] Nsoatreman[11] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Zimbabwe | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 20:00 |
26 KT |
Arenel Movers[18] Chegutu Pirates[17] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
26 KT |
Herentals College[7] Chicken Inn[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
26 KT |
Manica Diamonds[3] Bulawayo Chiefs[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
26 KT |
Zpc Kariba[11] Simba Bhora[1] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
26 KT |
Platinum[2] Telone[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
26 KT |
Green Fuel[13] Dynamos Fc[8] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nữ Mỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 08:00 |
chung kết KT |
Orlando Pride Womens[1] Washington Spirit Womens[2] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 4 Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 00:30 |
KT |
Atletico Mancha Real CD El Palo |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 23:00 |
KT |
Ud Alcudia CD Manacor |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 23:00 |
KT |
CD Lagun Onak Leioa |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:45 |
KT |
UD Poblense Cf Platges De Calvia |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:30 |
KT |
UD Mutilve Ca Cirbonero |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
KT |
Cd Cantolagua AD San Juan |
0 4 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
KT |
CD Pena Sport Valle de Egues |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:30 |
KT |
Cd Guarnizo Al Jazeera Matroh |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
KT |
Estrella CD Mensajero |
1 3 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 18:00 |
KT |
Unión Viera Lanzarote |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đức vùng | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 00:00 |
KT |
VfB Oldenburg[13] Phonix Lubeck[7] |
2 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
KT |
Turkgucu Munchen[18] TSV Aubstadt[9] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
KT |
08 Homburg[8] Eintracht Trier[10] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
KT |
Rot-weiss Erfurt[3] Vsg Altglienicke[6] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
KT |
Uerdingen[10] MSV Duisburg[1] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
KT |
Kickers Offenbach[4] Sc Freiburg Ii[3] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
KT |
Tsv Steinbach Haiger[6] FSV Frankfurt[2] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
KT |
Ksv Hessen Kassel[14] Mainz Am[12] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
KT |
Nurnberg Am[12] Viktoria Aschaffenburg[11] |
3 3 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
KT |
Spvgg Ansbach[13] Wurzburger Kickers[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
KT |
Sportfreunde Lotte[3] Wuppertaler Sv[15] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
KT |
Schweinfurt[1] Eintr. Bamberg[17] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
KT |
RW Oberhausen[4] Duren[11] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
KT |
Sc Weiche Flensburg 08[4] Bremer Sv[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
KT |
Zfc Meuselwitz[11] Carl Zeiss Jena[4] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD France Youth U19 League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 20:30 |
KT |
Nantes U19[1] Brest Stade U19[4] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:30 |
KT |
Marseille U19[2] Monaco U19[11] |
3 2 |
3 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:30 |
KT |
Stade Rennais Fc U19[7] Angers Sco U19[6] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U21 Ukraina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 17:00 |
14 KT |
Obolon Kiev U21 Kryvbas U21 |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 17:00 |
14 KT |
Veres Rivne U21 Pfc Oleksandria U21 |
2 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 17:00 |
14 KT |
Rukh Vynnyky U21 Livyi Bereh U21 |
7 1 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Nam Phi | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 20:30 |
11 KT |
Jdr Stars[5] Venda[16] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:30 |
11 KT |
Casric Stars[7] Pretoria Callies[14] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:30 |
11 KT |
Black Leopards[4] Upington City[6] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:30 |
11 KT |
Hungry Lions[12] Milford[1] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Panama Liga Nacional de Ascenso | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 08:00 |
semifinal(c) KT |
Plaza Amador[2] CD Arabe Unido[4] |
3 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 05:00 |
semifinal(c) KT |
CA Independente Veraguas Cd |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Zambia Super League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 20:00 |
KT |
Napsa Stars Green Buffaloes |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
KT |
Zesco United Ndola Power Dynamos |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Đảo Sip | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 19:30 |
9 KT |
Po Ahironas Onisilos[2] Akritas Chloraka[8] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
9 KT |
Olympiakos Nicosia[3] Digenis Morphou[7] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
9 KT |
Spartakos Kitiou[14] Meap Nisou[16] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
9 KT |
Peyia 2014[10] Doxa Katokopias[15] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
9 KT |
Anagenisis Dherina[13] AE Zakakiou[5] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
9 KT |
Agia Napa[9] Othellos Athienou[12] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Argentina C Group Tebolidun League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 03:00 |
KT |
Deportivo Paraguayo[25] Berazategui[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 03:00 |
KT |
Claypole[9] Ca Lugano[23] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 03:00 |
KT |
Central Ballester[12] Puerto Nuevo[18] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 03:00 |
KT |
Justo Jose De Urquiza[6] Yupanqui[20] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 03:00 |
KT |
Leandro N Alem[13] Central Cordoba De Rosario[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 03:00 |
KT |
Argentino De Rosario[22] Club Lujan[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 03:00 |
KT |
Victoriano Arenas[15] Mercedes[24] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Kenya Super League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 20:00 |
KT |
Posta Rangers Mathare United |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
KT |
Kariobangi Sharks Kenya Police |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 18:00 |
KT |
Kakamega Homeboyz Bandari |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 17:00 |
KT |
Kcb Sc Talanta |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 17:00 |
KT |
Nairobi Star City Tusker |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bosnia erzegovina 1st League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 19:30 |
KT |
Gradina Srebrenik NK Celik |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
KT |
Bratstvo Gracanica Radnicki Lukavac |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
KT |
Tomislav Donji Andrijevci Gorazde |
3 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
KT |
Sutjeska Foca Zvijezda 09 Brgule |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
KT |
Drina Zvornik Zeljeznicar Banja Luka |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italy C1 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 23:30 |
16 KT |
Lumezzane[6] Union Brescia[3] |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 23:30 |
KT |
Us Casertana 1908[14] Giugliano[7] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 23:30 |
16 KT |
Calcio Lecco[11] Padova[1] |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 23:30 |
KT |
Spal[13] Sassari Torres[4] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 23:30 |
KT |
As Calcio Potenza[4] Ss Monopoli 1966[3] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
16 KT |
Pro Vercelli[17] Albinoleffe[12] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
16 KT |
Ac Trento[4] Giana[13] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
KT |
Taranto Sport[19] Benevento[1] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
16 KT |
Atalanta U23[7] Asd Caldiero Terme[16] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
KT |
Trapani[10] Latina Calcio[17] |
4 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
KT |
Avellino[5] Catania[6] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Czech Group D League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 16:15 |
KT |
Aritma Praha Horovice |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U19 Hy Lạp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 17:00 |
KT |
Olympiakos Piraeus U19 Aek Athens U19 |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Romania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 19:00 |
KT |
Targu Secuiesc Viitorul Curita |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
KT |
Gloria Popesti-leordeni Dunarea Calarasi |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
KT |
Oltul Curtisoara Cs Dinamo Bucuresti |
3 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
KT |
Cso Plopeni Municipal Brasov |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
KT |
Lindab Stefanesti Tunari |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Austrian Frauen Bundesliga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 20:00 |
KT |
Sturm Graz/stattegg Womens[4] Neulengbach Womens[8] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Switzerland - 2.Liga - 3 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 01:00 |
KT |
Prishtina Bern[3] Wohlen[7] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 23:30 |
KT |
Sc Kriens[2] Lugano U21[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 23:00 |
KT |
Stade Payerne[11] Lausanne Sportsu21[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 23:00 |
KT |
Grand Lancy[1] Meyrin[2] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
KT |
Sv Hongg[12] Uzwil[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
KT |
Yf Juventus Zurich[2] Winterthur U21[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
KT |
Yverdon Ii[10] Portalban/gletterens[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
KT |
Schotz[2] Concordia Chiajna[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
KT |
Cham[12] Grand Saconnex[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
KT |
Sv Muttenz[16] Black Stars Basel[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
KT |
Sion U21[9] Naters[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
KT |
Vevey Sports 05[8] Bruhl Sg[11] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
KT |
Schaffhausen[8] Taverne[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
KT |
Mendrisio Stabio[16] Kosova Zurich[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
KT |
Courtetelle[10] Solothurn[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
KT |
USV Eschen Mauren[11] Asc Kreuzlingen[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Albania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:59 |
14 KT |
Skenderbeu Korca[9] KS Dinamo Tirana[3] |
2 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:59 |
14 KT |
Vllaznia Shkoder[2] Teuta Durres[6] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U19 Séc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 18:00 |
KT |
Sk Sigma Olomouc u19[2] Ceske Budejovice u19[14] |
4 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 17:00 |
KT |
Sparta Praha U19[4] Mlada Boleslav U19[11] |
6 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 17:00 |
KT |
Zlin U19[2] Opava U19[12] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U17 Châu Phi | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 23:00 |
KT |
Algeria U17 Marốc U17 |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 23:00 |
KT |
AI Cập U17 Libya U17 |
7 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Thổ Nhĩ Kỳ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 18:00 |
KT |
Halide Edip Adivarspor[6] Belediye Derincespor[15] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 18:00 |
KT |
Iskenderunspor[8] Adana 1954[6] |
2 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 18:00 |
KT |
Ankara Demirspor[11] Arnavutkoy Belediyespor[9] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 18:00 |
KT |
Inegolspor[13] Batman Petrolspor[4] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 17:30 |
KT |
Serik Belediyespor[2] Elazigspor[5] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 17:30 |
KT |
Altinordu[3] Duzyurtspor[11] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Croatia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 19:30 |
16 KT |
Bijelo Brdo[11] Rudes[8] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
16 KT |
Orijent Rijeka[7] Cibalia[4] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thai Division 3 League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 18:00 |
KT |
Navy[1] Pluak Daeng United[10] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 17:00 |
KT |
Hua Hin Maraleina[9] Assumption Thonburi[8] |
1 4 |
0 4 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 17:00 |
KT |
Khonkaen Mordindang[10] Surin Khongcheemool[11] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 15:30 |
KT |
Royal Thai Flee[3] Customs Department FC[9] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 15:30 |
KT |
North Bangkok College[3] Prime Bangkok[1] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 15:30 |
KT |
Krabi Fc[9] Pattani[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Hà Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 00:00 |
14 KT |
de Treffers[13] Rijnsburgse Boys[2] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:30 |
14 KT |
VV Katwijk[6] HHC Hardenberg[7] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:15 |
14 KT |
AFC Amsterdam[4] Gelders Veenendaalse VV[5] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
14 KT |
Jong Sparta Rotterdam[11] Scheveningen[17] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
14 KT |
Spakenburg[3] Quick Boys[1] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
KT |
ADO20[18] Rkav Volendam[14] |
3 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:30 |
14 KT |
Acv Assen[12] Excelsior Maassluis[16] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:30 |
14 KT |
BVV Barendrecht[8] Noordwijk[15] |
2 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:00 |
14 KT |
Koninklijke Hfc[9] Almere City Am[10] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Amateur Bỉ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 02:00 |
12 KT |
Hoogstraten VV[9] Royal Knokke[3] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 02:00 |
12 KT |
KSK Heist[5] Ninove[18] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 02:00 |
12 KT |
Spouwen Mopertingen[4] Merelbeke[15] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 01:30 |
12 KT |
Thes Sport Tessenderlo[6] Antwerp B[14] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 01:30 |
12 KT |
Rfc Tournai Doornik RAEC Bergen Mons |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 4 Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 02:00 |
KT |
Chantilly[9] Epinal[7] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 01:00 |
KT |
Anglet Genets[16] Jura Sud Foot[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:30 |
KT |
As Villers Houlgate[14] Haguenau[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:30 |
KT |
Stade Briochin[8] Bourges[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:00 |
KT |
ES Wasquehal[16] Aubervilliers[15] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:00 |
KT |
St Pryve St Hilaire[2] Saumur OL.[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:00 |
KT |
Goal[9] Cannes AS[15] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:00 |
KT |
La Roche-sur-Yon[12] Dinan Lehon[14] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:00 |
KT |
Istres[12] Toulon[5] |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:00 |
KT |
Chateaubriant[11] LA Saint-Colomban Locmine[13] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:00 |
KT |
Saint Malo[1] Bordeaux[5] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:00 |
KT |
Frejus Saint-Raphael[3] Andrezieux[11] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:00 |
KT |
Thionville[11] Feignies[6] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:00 |
KT |
Saint Priest[13] Marignane Gignac[8] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:00 |
KT |
Biesheim[8] Beauvais[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:00 |
KT |
Grace As[2] Bergerac[10] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:00 |
KT |
Granville[15] JA Le Poire Sur Vie[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:00 |
KT |
Hyeres[6] Le Puy Foot 43 Auvergne[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:00 |
KT |
Creteil[4] Bobigny Ac[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 5 Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 00:00 |
KT |
Seyssinet Limonest |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:00 |
KT |
Ouest Tourangeau Union Cosnoise |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:00 |
KT |
Ivry Montceau |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:00 |
KT |
Gueugnon Asptt Dijon |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:00 |
KT |
USSA Vertou Challans |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:00 |
KT |
Calais Rufc Ocpam |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11 00:00 |
KT |
Grand Quevilly Linas Montlhery |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:00 |
KT |
Famalicao U19[6] Porto U19[2] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD England Conference | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:00 |
19 KT |
Maidenhead United[22] Gateshead[5] |
0 5 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
19 KT |
Tamworth[15] Dagenham and Redbridge[13] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
19 KT |
Aldershot Town[18] Altrincham[10] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
19 KT |
Boston United[23] Braintree Town[19] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
7 KT |
AFC Fylde[21] Ebbsfleet United[24] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
19 KT |
Barnet[3] Woking[17] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
19 KT |
Eastleigh[12] Wealdstone[20] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
7 KT |
Halifax Town[7] Sutton United[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
19 KT |
York City[2] Yeovil Town[8] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
19 KT |
Solihull Moors[9] Hartlepool United FC[14] |
3 4 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
19 KT |
Southend United[16] Forest Green Rovers[1] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
7 KT |
Rochdale[6] Oldham Athletic[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD England Conference Bắc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:00 |
9 KT |
Farsley Celtic[18] South Shields[15] |
1 5 |
0 4 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
18 KT |
Kings Lynn[8] Southport FC[11] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
18 KT |
Leamington[13] Scunthorpe United[4] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
18 KT |
Chester FC[10] Chorley[1] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
18 KT |
Rushall Olympic[24] Warrington Town AFC[20] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
18 KT |
Marine[22] Needham Market[23] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
9 KT |
Scarborough[17] Kidderminster[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
9 KT |
Alfreton Town[9] Brackley Town[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
18 KT |
Buxton FC[5] Oxford City[19] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
18 KT |
Peterborough Sports[16] Spennymoor Town[12] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
9 KT |
Darlington[14] Hereford[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
18 KT |
South Shields[15] Farsley Celtic[18] |
5 1 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD England Conference Nam | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:45 |
18 KT |
Truro City[2] Chesham United[10] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
18 KT |
Hampton & Richmond[11] Aveley[23] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
18 KT |
Boreham Wood[9] Torquay United[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
18 KT |
St Albans City[21] Chippenham Town[12] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
18 KT |
AFC Hornchurch[17] Weymouth[22] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
18 KT |
Dorking[6] Enfield Town[24] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
18 KT |
Eastbourne Borough[3] Bath City[20] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
18 KT |
Slough Town[7] Welling United[19] |
2 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
18 KT |
Worthing[8] Chelmsford City[15] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
10 KT |
Salisbury City[18] Maidstone United[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
18 KT |
Weston Super Mare[1] Farnborough Town[5] |
4 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
18 KT |
Tonbridge Angels[16] Hemel Hempstead Town[14] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ả Rập Xê Út | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 00:00 |
11 KT |
Al Khaleej Club[6] Al Hilal[1] |
3 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:15 |
11 KT |
Al Wehda Mecca[17] Al Taawon[7] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:15 |
11 KT |
Al Wehdat Al Taawon |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:20 |
11 KT |
Al-Raed[11] Al Orubah[13] |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nigeria | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:00 |
13 KT |
Niger Tornadoes[9] Ikorodu City[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
13 KT |
Bendel Insurance[18] Kwara United[7] |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
13 KT |
Heartland[10] Enugu Rangers International[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
13 KT |
Lobi Stars[20] Kano Pillars[6] |
2 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
13 KT |
El Kanemi Warriors[5] Akwa United[17] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nam Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:00 |
17 KT |
Hungerford Town[17] Sholing[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
17 KT |
Frome Town[22] Wimborne Town[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
17 KT |
Chertsey Town[10] Gosport Borough[16] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
17 KT |
Basingstoke Town[7] Tiverton Town[20] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
17 KT |
Plymouth Parkway[19] Bracknell Town[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
17 KT |
Dorchester Town[5] Taunton Town[12] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
17 KT |
Merthyr Town[1] AFC Totton[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
17 KT |
Walton Hersham[4] Gloucester City[2] |
4 4 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
17 KT |
Winchester City[18] Havant and Waterlooville[11] |
1 3 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
17 KT |
Poole Town[8] Hanwell Town[14] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
17 KT |
Swindon Supermarine[9] Marlow[21] |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cup Quốc Gia IRAN | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:00 |
32 KT |
Sanat-Naft Aluminium Arak |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 20:15 |
32 KT |
Esteghlal Khozestan Peykan |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:45 |
KT |
Baderan Tehran Shahin Tehran |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Malaysia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 20:00 |
KT |
Melaka United Terengganu[MAS SL-4] |
1 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
KT |
Pahang[MAS SL-10] Selangor PB[MAS SL-2] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 12:00 |
KT |
Gamba Osaka[4] Vissel Kobe[1] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bắc Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 22:00 |
19 KT |
Stockton Town[6] Fc United Of Manchester[21] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
19 KT |
Macclesfield Town[1] Blyth Spartans[22] |
6 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
18 KT |
Hyde United[7] Whitby Town[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
18 KT |
Gainsborough Trinity[18] Bamber Bridge[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
19 KT |
Warrington Rylands[17] Ilkeston Town[9] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
18 KT |
Matlock Town[14] Guiseley[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
19 KT |
Basford Utd[11] Prescot Cables[12] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
19 KT |
Lancaster City[8] Worksop Town[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
18 KT |
Hebburn Town[4] Ashton United[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
19 KT |
Mickleover Sports[19] Workington[15] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 22:00 |
18 KT |
Leek Town[20] Morpeth Town[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Giải trẻ Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 21:00 |
KT |
Jagiellonia Bialystok Youth[9] Wisla Krakow Youth[2] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:00 |
KT |
Zaglebie Lubin Youth[5] Lech Poznan Youth[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 18:00 |
KT |
Pogon Szczecin Youth[13] Cracovia Krakow Youth[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 18:00 |
KT |
Polonia Warszawa Youth[12] Warta Poznan Youth[16] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 17:00 |
KT |
Arka Gdynia Youth[15] Escola Varsovia Warszawa Youth[4] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD nữ Italia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 20:45 |
KT |
Inter Milan Womens[3] Napoli Womens[8] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Algeria | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 21:00 |
KT |
Asm Oran[6] Sc Mecheria[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
KT |
Js El Biar[5] Rc Kouba[3] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
KT |
Irb Ouargla[12] Union Sportive Souf[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
KT |
Ca Batna[10] Mb Rouisset[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
KT |
Js Jijel[11] Mo Constantine[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
KT |
Us Chaouia[8] Hb Chelghoum Laid[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
KT |
Ib Khemis El Khechna[4] Js Bordj Menaiel[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
KT |
Na Hussein Dey[14] Wa Mostaganem[7] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 21:00 |
KT |
Oued Magrane[14] Usm Annaba[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Mỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/11 00:00 |
tháng 11 KT |
Colorado Springs Switchbacks[5] Rhode Island[6] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Ả rập Xê út | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 19:30 |
group b KT |
Hottain[13] Taweek[12] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:30 |
group b KT |
Al Qous Club[11] Al Sadd Fc Sa[14] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:25 |
group a KT |
Najran[8] Al Nojoom[14] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:20 |
group b KT |
Al Rayyan[7] Wajj[5] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:15 |
group b KT |
Al Taqdom[15] Al Entesar[10] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:15 |
group b KT |
Al Saqer[6] Al Anwar Sa[3] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:10 |
group b KT |
Al Qaisoma[16] Jerash[2] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:05 |
group a KT |
Al Kawkab[2] Al Lewaa[5] |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:05 |
group b KT |
Al Draih[1] Al Rawdhah[8] |
3 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 19:05 |
group b KT |
Al Sharq[4] Al Washm[9] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 18:50 |
group a KT |
Al Taraji[12] Bisha[9] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Burundi League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 20:45 |
KT |
Lydia Lb Academi[16] Bumamuru[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 | 2 | 3 | 4 | |||
| 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
| 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 |
| 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá