KQBD Ngoại Hạng Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 02:00 |
30 KT |
Liverpool[1] Everton[15] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/04 01:45 |
30 KT |
Manchester City[5] Leicester City[19] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/04 01:45 |
30 KT |
AFC Bournemouth[10] Ipswich[18] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/04 01:45 |
30 KT |
Southampton[20] Crystal Palace[12] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/04 01:45 |
30 KT |
Newcastle United[6] Brentford[11] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/04 01:45 |
30 KT |
Brighton[7] Aston Villa[9] |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cup Nhà Vua Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 02:30 |
bán kết KT |
Atletico Madrid[3] Barcelona[1] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp quốc gia Italia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 02:00 |
bán kết KT |
AC Milan[9] Inter Milan[1] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 01:45 |
39 KT |
Derby County[22] Preston North End[14] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hà Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 01:00 |
25 KT |
Feyenoord Rotterdam[4] Groningen[8] |
4 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bồ Đào Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 02:15 |
27 KT |
SL Benfica[2] SC Farense[17] |
3 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 01:45 |
bán kết KT |
VfB Stuttgart[10] RB Leipzig[6] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 00:45 |
quarterfinals KT |
Fenerbahce[2] Galatasaray[1] |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 21:45 |
quarterfinals KT |
Trabzonspor[10] Bodrumspor[15] |
2 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [2-2], 120 minutes [3-2] | |||||
KQBD Cúp C1 Nam Mỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 09:00 |
bảng KT |
Atletico Nacional Nacional Montevideo |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/04 07:30 |
bảng KT |
Talleres Cordoba Sao Paulo |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/04 07:30 |
bảng KT |
Universitario de Deportes River Plate |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/04 07:30 |
bảng KT |
Universidad de Chile Botafogo |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/04 05:00 |
bảng KT |
Velez Sarsfield CA Penarol |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/04 05:00 |
bảng KT |
San Antonio Bulo Bulo Olimpia Asuncion |
3 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thụy Sỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 01:30 |
30 KT |
Zurich[6] Lausanne Sports[7] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/04 01:30 |
30 KT |
Sion[9] Winterthur[12] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 02:00 |
bán kết KT |
Cannes AS Stade Reims |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nhật Bản | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 17:30 |
8 KT |
Urawa Red Diamonds[14] Shimizu S-Pulse[10] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 17:00 |
8 KT |
Kyoto Purple Sanga[11] Kashiwa Reysol[4] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 17:00 |
8 KT |
Yokohama FC[13] Vissel Kobe[17] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 17:00 |
8 KT |
Sanfrecce Hiroshima[3] Kashima Antlers[1] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 17:00 |
8 KT |
Albirex Niigata Japan[19] Avispa Fukuoka[6] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 17:00 |
8 KT |
Nagoya Grampus Eight[20] Yokohama F Marinos[16] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 17:00 |
8 KT |
Kawasaki Frontale[8] Shonan Bellmare[5] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 17:00 |
8 KT |
Tokyo Verdy[15] Tokyo[12] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 17:00 |
8 KT |
Gamba Osaka[7] Machida Zelvia[2] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 17:00 |
8 KT |
Cerezo Osaka[18] Okayama FC[9] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đảo Sip | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 23:30 |
vô địch KT |
APOEL Nicosia[5] AEK Larnaca[3] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 22:59 |
vô địch KT |
Aris Limassol[2] AEP Paphos[1] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Hy Lạp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 00:30 |
bán kết KT |
AEK Athens[2] Olympiakos[1] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 21:00 |
bán kết KT |
OFI Crete[8] Asteras Tripolis[5] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ấn Độ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 21:00 |
29 KT |
HAL Bangelore Goa |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bulgaria | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 23:15 |
27 KT |
CSKA Sofia[7] Lokomotiv Sofia[12] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 20:45 |
27 KT |
Botev Plovdiv[4] Beroe[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:15 |
27 KT |
Arda[5] Cherno More Varna[3] |
4 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 01:45 |
40 KT |
Notts County[6] Milton Keynes Dons[17] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thái Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 18:00 |
22 KT |
Khonkaen United[16] Muang Thong United[3] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
22 KT |
Ratchaburi FC[7] Bangkok United FC[2] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Trung Quốc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 19:00 |
4 KT |
Shanghai East Asia FC[1] Meizhou Hakka[7] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:35 |
4 KT |
Tianjin Teda[6] Beijing Guoan[5] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:35 |
4 KT |
Shandong Taishan[4] Chengdu Rongcheng[10] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
4 KT |
Qingdao Yellow Sea Pharmaceutical[12] Dalian Zhixing[14] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 17:00 |
4 KT |
ShenHua SVA FC[8] Yunnan Yukun[9] |
3 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 14:30 |
4 KT |
Changchun YaTai[15] Wuhan Three Towns[16] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Iraq | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 01:00 |
26 KT |
Newroz Sc Irq[14] Al Minaa[15] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 22:30 |
26 KT |
Al-Naft[10] Al Karma Sc[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 20:00 |
26 KT |
Dyala[19] Karbalaa[18] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Confederation Cup Châu Phi | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 22:59 |
tứ kết KT |
EL Masry Simba |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 22:59 |
tứ kết KT |
Cs Constantine[9] Usm Alger[3] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 22:59 |
tứ kết KT |
Asec Mimosas Renaissance Sportive de Berkane |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 20:00 |
tứ kết KT |
Stellenbosch El Zamalek |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Guatemala | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 04:00 |
clausura KT |
Coban Imperial[1] Guastatoya[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/04 01:30 |
clausura KT |
CSD Municipal[2] Antigua Gfc[4] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Honduras | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 08:30 |
clausura KT |
CD Motagua[3] Genesis[5] |
4 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/04 06:15 |
clausura KT |
CD Victoria[6] Upnfm[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Ecuador | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 07:00 |
3 KT |
Gualaceo SC[3] Leones Del Norte[2] |
2 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/04 03:30 |
3 KT |
CD Independiente Juniors[12] Guayaquil City[4] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Turkmenistan Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 19:00 |
4 KT |
Merw[3] Arkadag[7] |
7 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 19:00 |
4 KT |
HTTU Asgabat[6] Nebitchi[4] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Nhà Vua Ả Rập Xê Út | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 01:00 |
semi final KT |
Al Qadsiah FC[4] Al-Raed[18] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD CONCACAF Champions League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 08:30 |
tứ kết KT |
Vancouver Whitecaps FC Pumas UNAM |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 10:15 |
tứ kết KT |
Los Angeles Galaxy Tigres UANL |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD UAE Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 23:30 |
KT |
Al-Wasl[5] Al Ahli Dubai[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 20:45 |
KT |
Al-Sharjah[2] Al-Jazira UAE[4] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Champions League UEFA U19 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 22:59 |
tứ kết KT |
Az Alkmaar U19 Manchester City U19 |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 21:00 |
tứ kết KT |
Vfb Stuttgart U19 Barcelona U19 |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Argentina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 02:00 |
1 KT |
Atletico Tucuman All Boys |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Australia FFA Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 16:30 |
KT |
Logan Metro Peninsula Power |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 16:30 |
KT |
Ipswich City Brisbane City SC |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 16:30 |
KT |
Gold Coast United Capalaba |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 16:30 |
KT |
Brisbane Wolves Maroochydore Swans |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 16:30 |
KT |
St George Willawong Tarragindi Tigers |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 16:30 |
KT |
Narangba United Brisbane Olympic United FC |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 16:30 |
KT |
Taringa Rovers SWQ Thunder |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 16:15 |
KT |
Moreton Bay United Caron Della |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 16:15 |
KT |
Newmarket Sfc Sunshine Coast Wanderers |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 16:00 |
KT |
University of Queensland Moggill |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 14:30 |
KT |
Canberra White Eagles Brindabella Blues |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Moldova | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 20:00 |
tứ kết KT |
Zimbru Chisinau Politehnica Utm |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Hungary | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 00:45 |
tứ kết KT |
Ferencvarosi TC[2] Ujpesti TE[7] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 22:00 |
tứ kết KT |
Varda Se Paksi SE |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Thái Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 19:00 |
29 KT |
Phrae United[2] Pattaya United[18] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 19:00 |
31 KT |
Chainat FC[16] Suphanburi FC[17] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 19:00 |
31 KT |
Chonburi Shark FC[3] BEC Tero Sasana[12] |
4 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:30 |
31 KT |
Jl Chiangmai United[11] Ayutthaya Fc[1] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:30 |
31 KT |
Trat Fc[15] Kasetsart University FC[8] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
31 KT |
Lampang Fc[7] Esan Pattaya[14] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
31 KT |
Mahasarakham United[5] Nakhon Si United[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Montenegro | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 23:30 |
27 KT |
Decic Tuzi[3] FK Buducnost Podgorica[1] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 20:00 |
27 KT |
Mornar[5] OFK Petrovac[2] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 20:00 |
27 KT |
Jedinstvo Bijelo Polje[8] FK Sutjeska Niksic[4] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 20:00 |
27 KT |
Jezero Plav[9] Arsenal Tivat[7] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 20:00 |
27 KT |
Otrant[10] Bokelj Kotor[6] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 21:00 |
KT |
Gks Jastrzebie[15] Olimpia Elblag[18] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 22:59 |
bán kết KT |
Ruch Chorzow Legia Warszawa |
0 5 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Montenegro | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 21:00 |
6 KT |
Ofk Mladost Dg[1] Mladost Podgorica[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 20:00 |
26 KT |
Grbalj Radanovici[5] Kom Podgorica[9] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 20:00 |
26 KT |
Ofk Igalo[4] Rudar Pljevlja[2] |
2 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 20:00 |
24 KT |
Iskra Danilovgrad[6] Mladost Podgorica[7] |
4 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 19:00 |
26 KT |
Lovcen Cetinje[3] Ibar Rozaje[8] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bulgaria Division 2 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 21:00 |
29 KT |
Minyor Pernik[14] Fratria[15] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 21:00 |
29 KT |
Ludogorets Razgrad Ii[12] Pfc Nesebar[20] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 21:00 |
29 KT |
Marek Dupnica[6] Cska 1948 Sofia Ii[10] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Kuwait Crown Prince Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 22:30 |
KT |
Al Jahra Al-Jazira UAE |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Albania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 00:00 |
KT |
Vllaznia Shkoder[3] KS Dinamo Tirana[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Brazil Pernambucano | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 07:30 |
6 KT |
Sport Club Recife[4] Reet[6] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Georgia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 21:00 |
4 KT |
Metalurgi Rustavi[4] Sioni Bolnisi[1] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 19:00 |
4 KT |
Samtredia[6] Lokomotiv Tbilisi[5] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 19:00 |
4 KT |
Saburtalo Tbilisi B[2] Gonio[8] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 19:00 |
4 KT |
Merani Martvili[7] Spaeri[3] |
3 5 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 16:30 |
4 KT |
Meshakhte Tkibuli[10] Dinamo Tbilisi II[9] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Hy Lạp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 19:00 |
KT |
Paok Saloniki B[7] Niki Volou[6] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Thổ Nhĩ Kỳ nhóm B | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 18:00 |
KT |
Ayvalikgucu Belediyespor[1] Osmaniyespor[6] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Turgutluspor[4] Kahramanmaras Bld[16] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Viransehir[16] Ankara Adliyespor[10] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Anadolu Universitesi[7] Kirsehir Koy Hizmetleri[14] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Nigde Belediyespor 1926 Polatli Belediye |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Kucukcekmece[4] Yeni Orduspor[2] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Efeler 09[13] Corluspor[5] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Zonguldak Edirnespor Genclik |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Yldrm Belediyesispor[14] Bayburt Ozel Idare[11] |
2 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Balikesirspor[2] Yeni Amasya Spor[4] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Nevsehirspor Genclik[15] Silivrispor[3] |
0 5 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Pazarspor[7] Aliaga Futbol As[3] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Beykoz Ishakli Spor[14] Muglaspor[1] |
3 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Yozgat Bld Bozokspor[8] Karabuk Idman[12] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Kahramanmaras[9] Bursaspor[1] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Ergene Velimese[16] Elazig Belediyespor[12] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Mardin Bb Tepecik Bld |
5 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Tire 2021[10] Mazidagi Fosfatspo[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Turk Metal 1963[13] Fatsa Belediyespor[8] |
6 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Mus Spor[5] Bulvarspor[10] |
3 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Inegol Kafkas Genclik[12] Usakspor[5] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Duzcespor[3] Viven Bornova[13] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Etimesgut Belediye Spor[6] Cayelispor[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Tokat Bld Plevnespor[11] Artvin Hopaspor[8] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Sebat Genclikspor Turk Metal Kirikkale |
3 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Silifke Belediyespor[6] Kutahyaspor[4] |
4 2 |
3 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Denizlispor Agri 1970 Spor |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Uzbekistan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 21:30 |
1 KT |
Pakhtakor Tashkent Mashal Muborak |
5 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Séc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 21:30 |
KT |
Kvitkovice[4] Brno B[9] |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 21:30 |
KT |
Unicov[3] Zlin B[6] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp quốc gia Azerbaijan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 22:30 |
bán kết KT |
Neftci Baku[6] Sabah Fk Baku[5] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 20:00 |
bán kết KT |
Araz Nakhchivan[3] Qarabag[1] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp quốc gia Slovenia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 00:00 |
tứ kết KT |
NK Maribor[2] NK Publikum Celje[5] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 21:00 |
tứ kết KT |
Nafta[9] Ask Bravo[3] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [1-1], 120 minutes [2-2], Penalty Shootout [4-5] | |||||
KQBD Cúp Mỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 09:30 |
2 KT |
Ventura County El Paso Locomotive |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/04 09:00 |
2 KT |
Tacoma Defiance Spokane Velocity |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [1-1], 120 minutes [2-1] | |||||
| 03/04 06:30 |
2 KT |
Forward Madison Tulsa Roughneck |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/04 06:00 |
2 KT |
Westchester Sc Ny Pancyprian Freedom |
3 2 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/04 06:00 |
2 KT |
Chattanooga Chattanooga Red Wolves |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [1-1], 120 minutes [1-1], Penalty Shootout [4-5] | |||||
| 03/04 05:30 |
2 KT |
Portland Hearts Of Pine Hartford Athletic |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [0-0], 120 minutes [1-1], Penalty Shootout [4-2] | |||||
| 03/04 05:30 |
2 KT |
Loudoun United Virginia Dream |
4 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Croatia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 01:00 |
bán kết KT |
NK Rijeka[1] Istra 1961[7] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 22:00 |
bán kết KT |
Slaven Belupo Koprivnica[5] ZNK Osijek[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [0-0], 120 minutes [0-0], Penalty Shootout [4-3] | |||||
KQBD Cúp Quốc Gia Serbia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 00:00 |
tứ kết KT |
Crvena Zvezda[1] Novi Pazar[7] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 22:30 |
tứ kết KT |
Partizan Belgrade[2] Backa Topola[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [0-0], Penalty Shootout [9-10] | |||||
| 02/04 21:30 |
tứ kết KT |
FK Napredak Krusevac[13] Imt Novi Beograd[11] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 21:00 |
tứ kết KT |
Radnicki Nis[14] Vojvodina[6] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Bosnia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 01:30 |
bán kết KT |
FK Sarajevo[3] Borac Banja Luka[2] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 22:59 |
bán kết KT |
NK Siroki Brijeg[7] FK Zeljeznicar[4] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Ukraina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 22:00 |
tứ kết KT |
Veres Rivne[8] Polessya Zhitomir[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [0-0], 120 minutes [0-1] | |||||
| 02/04 22:00 |
tứ kết KT |
Rukh Vynnyky[9] Dynamo Kyiv[1] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
tứ kết KT |
PFC Oleksandria[2] Shakhtar Donetsk[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [0-0], 120 minutes [0-1] | |||||
KQBD Cúp quốc gia Áo | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 01:30 |
bán kết KT |
Austria Wien[2] TSV Hartberg[8] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 23:15 |
bán kết KT |
LASK Linz[7] Wolfsberger AC[4] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [1-1], 120 minutes [1-1], Penalty Shootout [2-4] | |||||
KQBD Copa Sudamericana | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 09:00 |
bảng KT |
Atletico Grau Godoy Cruz |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/04 07:30 |
bảng KT |
Racing Club Montevideo America de Cali |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/04 07:30 |
bảng KT |
Sportivo Luqueno Gremio |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/04 07:30 |
bảng KT |
Vitoria Salvador BA Universidad Catolica Quito |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/04 05:00 |
bảng KT |
Melgar Vasco da Gama |
3 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/04 05:00 |
bảng KT |
Corinthians Paulista CA Huracan |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp quốc gia Uzbekistan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 18:30 |
1 KT |
Lokomotiv Bfk Sirdaryo Fa |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [0-0], Penalty Shootout [1-4] | |||||
| 02/04 16:00 |
1 KT |
Qoraqalpogiston Fa Navoiy Fa |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [1-1], Penalty Shootout [2-3] | |||||
KQBD Cúp quốc gia Romania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 23:30 |
tứ kết KT |
Metalul Buzau Rapid Bucuresti |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 21:00 |
tứ kết KT |
Scolar Resita Hermannstadt |
0 4 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Scotland Championship | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 01:45 |
30 KT |
Dunfermline[9] Livingston[3] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/04 01:45 |
31 KT |
Queens Park[7] Airdrie United[10] |
0 5 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Slovakia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 21:00 |
17 KT |
Stara Lubovna[13] Stk 1914 Samorin[11] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Jamaica Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 03:30 |
regular season KT |
Harbour View[11] Racing United[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/04 03:30 |
regular season KT |
Portmore United[4] Molynes United[13] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/04 03:30 |
regular season KT |
Vere United[14] Mount Pleasant[1] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ghana Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 22:00 |
21 KT |
Nsoatreman Accra Lions |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 22:00 |
21 KT |
Aduana Stars[11] Young Apostles[13] |
2 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 22:00 |
21 KT |
Karela United[15] Legon Cities[17] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 22:00 |
21 KT |
Asante Kotoko[1] Berekum Chelsea[10] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 22:00 |
21 KT |
Vision[12] Samartex[8] |
3 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 22:00 |
21 KT |
Dreams Fc Gha[9] Bechem United[4] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Brazil Serie D | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 01:30 |
KT |
Tuntum Ma Maranhao |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đức vùng | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 00:00 |
KT |
Mainz Am[14] FSV Frankfurt[4] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 22:30 |
KT |
Bremer Sv[16] Drochtersen/assel[2] |
3 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Armenia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 21:00 |
tứ kết KT |
Artsakh Noah[1] Gandzasar Kapan[11] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 19:00 |
tứ kết KT |
West Armenia[9] Van[5] |
2 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Tanzania Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 20:15 |
KT |
Kmc Tanzania Prisons |
3 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Đảo Sip | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 20:30 |
xuống hạng KT |
Anagenisis Dherina[14] Peyia 2014[16] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 20:30 |
xuống hạng KT |
Agia Napa[13] Othellos Athienou[15] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 20:30 |
promotion group KT |
Akritas Chloraka[3] Digenis Morphou[2] |
5 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 20:30 |
promotion group KT |
AE Zakakiou[5] PAEEK Keryneias[7] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 20:30 |
promotion group KT |
Asil Lysi[6] Po Ahironas Onisilos[9] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 20:30 |
xuống hạng KT |
Meap Nisou[11] Spartakos Kitiou[10] |
2 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 20:30 |
promotion group KT |
Olympiakos Nicosia[4] Digenis Ypsonas[1] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 20:30 |
xuống hạng KT |
Halkanoras Doxa Katokopias |
4 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bosnia erzegovina 1st League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 21:00 |
KT |
Zvijezda 09 Brgule Zeljeznicar Banja Luka |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 21:00 |
KT |
Sutjeska Foca Kozara Gradiska |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 21:00 |
KT |
Bsk Banja Luka Drina He Visegrad |
4 1 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 21:00 |
KT |
Ljubic Prnjavor Sloboda Mrkonjic Grad |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italy C1 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 23:30 |
33 KT |
Pro Patria[18] Atalanta U23[10] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Czech Group D League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 22:00 |
KT |
Zdirec Nad Doubravou Zdar Nad Sazavou |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 21:30 |
KT |
Fs Trebic Breclav |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Thổ Nhĩ Kỳ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 18:00 |
KT |
Belediye Vanspor[5] Arnavutkoy Belediyespor[11] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Kirklarelispor[10] Inegolspor[12] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Menemen Belediye Spor[4] Giresunspor[18] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Karaman Belediyespor[12] Somaspor[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Icel Idman Yurdu[16] Diyarbakirspor[14] |
4 0 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Belediye Derincespor[15] Ankara Demirspor[10] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Isparta Davrazspor[13] Kepez Belediyespor[15] |
2 4 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Beykozspor 1908[7] Adana 1954[5] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Osmanlispor[14] Sariyer[1] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Batman Petrolspor[2] Karaman Belediyesi Spor[16] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Nazillispor[17] Erbaaspor S[9] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Halide Edip Adivarspor[7] Serik Belediyespor[1] |
3 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Kastamonuspor[3] Altinordu[4] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 18:00 |
KT |
Elazigspor[3] Aksarayspor[2] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 17:00 |
KT |
Fethiyespor[9] Duzyurtspor[8] |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Amateur Bỉ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 01:30 |
27 KT |
Gent B Lyra Lierse Berlaar |
4 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 1 Ả rập Xê út | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 00:45 |
27 KT |
Jeddah[8] Al Hazm[2] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 23:15 |
27 KT |
Uhud Medina[18] Al Safa Ksa[17] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 22:59 |
27 KT |
Al Zlfe[12] Al Jandal[11] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Slovakia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 22:59 |
semi final KT |
Slovan Bratislava Spartak Trnava |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Giải trẻ Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 17:00 |
KT |
Escola Varsovia Warszawa Youth[6] Cracovia Krakow Youth[9] |
4 5 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U20 Brazil | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 01:00 |
4 KT |
America Mg Youth Gremio Youth |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/04 01:00 |
4 KT |
Atletico Paranaense Youth Cuiaba Mt Youth |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/04 01:00 |
4 KT |
Atletico Mineiro Youth Mg Bahia Youth |
3 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/04 01:00 |
4 KT |
Fortaleza Youth Sao Paulo Youth |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/04 01:00 |
4 KT |
Rb Bragantino Youth Cruzeiro Youth |
3 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Siêu Cúp Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/04 02:00 |
KT |
Jagiellonia Bialystok Wisla Krakow |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U23 Bồ Đào Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 02/04 21:00 |
vô địch KT |
Gd Estoril Praia U23 Vizela U23 |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 21:00 |
vô địch KT |
Benfica U23[3] Sporting Clube De Portugal U23[1] |
2 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/04 17:00 |
vô địch KT |
Torreense U23 Cd Estrela U23 |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 | 2 | 3 | 4 | |||
| 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
| 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 |
| 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá