| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề | |
| 29/10/2025 20:30 |
(KT) |
Pakhtakor Tashkent[3] Buxoro[14] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/09/2025 20:00 |
(KT) |
Buxoro[15] Sogdiana Jizak[9] |
2 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/09/2025 20:00 |
(KT) |
Pakhtakor Tashkent[3] Dinamo Samarkand[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 27/08/2025 21:30 |
(KT) |
Kuruvchi Bunyodkor[5] Buxoro[15] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
|
| 27/08/2025 20:30 |
(KT) |
Dinamo Samarkand[3] Shurtan Guzor[16] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
|
| 26/08/2025 02:00 |
(KT) |
Pakhtakor Tashkent[4] Mashal Muborak[14] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/08/2025 21:00 |
(KT) |
Sogdiana Jizak[11] Navbahor Namangan[7] |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 02/07/2025 22:00 |
1/16 (KT) |
Xorazm Urganch[10] Navbahor Namangan[3] |
1 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 02/07/2025 22:00 |
1/16 (KT) |
Pakhtakor Tashkent[6] Olympic Tashkent B[1] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/06/2025 21:30 |
1/16 (KT) |
Buxoro[15] OTMK Olmaliq[3] |
3 1 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 24/06/2025 21:30 |
1/16 (KT) |
Neftchi Fargona[4] Mashal Muborak[8] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 24/06/2025 21:30 |
1/16 (KT) |
Sogdiana Jizak[12] Qizilqum Zarafshon[13] |
4 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 18/06/2025 21:30 |
1/16 (KT) |
Shurtan Guzor[16] Aral Nukus[2] |
4 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 18/06/2025 21:30 |
1/16 (KT) |
Kuruvchi Kokand Qoqon[12] Kuruvchi Bunyodkor[7] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [1-1], 120 minutes [1-1], Penalty Shootout [4-5] | ||||||
| 08/06/2025 22:00 |
1/16 (KT) |
Dinamo Samarkand Lochin |
5 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 21/05/2025 21:00 |
bảng (KT) |
Xorazm Urganch Sirdaryo Fa |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 21/05/2025 21:00 |
bảng (KT) |
Olympic Tashkent B[1] Jayxun[6] |
4 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 21/05/2025 19:30 |
bảng (KT) |
Kuruvchi Kokand Qoqon[9] Qizilqum Zarafshon[10] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 21/05/2025 19:30 |
bảng (KT) |
Kuruvchi Bunyodkor[4] Lokomotiv Tashkent[2] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 21/05/2025 19:30 |
bảng (KT) |
Zaamin Andijan Fa |
5 3 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 21/05/2025 19:30 |
bảng (KT) |
Buxoro Namangan Fa |
5 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 20/05/2025 20:00 |
bảng (KT) |
Sogdiana Jizak Xorazm Fa |
4 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 20/05/2025 20:00 |
bảng (KT) |
Aral Nukus Sementchi Quvasoy |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 14/05/2025 21:15 |
bảng (KT) |
Neftchi Fargona Oktepa |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 14/05/2025 21:15 |
bảng (KT) |
Navbahor Namangan[8] Fergana University[5] |
3 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 14/05/2025 19:00 |
bảng (KT) |
Mashal Muborak[11] Olympic Fk Tashkent[4] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 13/05/2025 21:00 |
bảng (KT) |
Termez Surkhon Lochin |
1 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 13/05/2025 21:00 |
bảng (KT) |
Andijon[12] Dinamo Samarkand[4] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 13/05/2025 21:00 |
bảng (KT) |
Pakhtakor Tashkent[11] Nasaf Qarshi[2] |
6 3 |
3 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 13/05/2025 21:00 |
bảng (KT) |
OTMK Olmaliq Navoiy Fa |
12 1 |
6 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá