| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề |
| 30/10/2025 22:00 |
(KT) |
Metalist 1925 Kharkiv Ahrobiznes Volochysk |
4 3 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/10/2025 17:00 |
(KT) |
Ahrotekh Tyshkivka Yarud Mariupol |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/10/2025 23:00 |
(KT) |
Dynamo Kyiv[5] Shakhtar Donetsk[4] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/10/2025 17:30 |
(KT) |
Lnz Cherkasy[1] Rukh Vynnyky[15] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/10/2025 17:00 |
(KT) |
Viktoriya Mykolaivka[8] Inhulets Petrove[3] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 28/10/2025 19:30 |
(KT) |
Bukovyna Chernivtsi[1] Nyva Ternopil[5] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 28/10/2025 19:30 |
(KT) |
Lokomotiv Kyiv[2] Niva Vinnitsia[15] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 28/10/2025 17:00 |
(KT) |
Chernihiv Lisne |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/09/2025 22:00 |
(KT) |
Rukh Vynnyky[16] Polessya Zhitomir[5] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/09/2025 19:30 |
(KT) |
Niva Vinnitsia[15] Hirnyk Sport[19] |
7 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/09/2025 19:30 |
(KT) |
Lokomotiv Kyiv Veres Rivne |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/09/2025 19:30 |
(KT) |
Kolos Polonne Metalist 1925 Kharkiv |
1 4 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/09/2025 17:00 |
(KT) |
Inhulets Petrove[4] Podillya Khmelnytskyi[16] |
4 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/09/2025 17:00 |
(KT) |
Ahrotekh Tyshkivka Chernomorets Odessa |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/09/2025 19:30 |
(KT) |
Denhoff Denykhivka Ahrobiznes Volochysk |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/09/2025 17:00 |
(KT) |
Olimpiya Savyntsi Lisne |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 18/09/2025 22:00 |
2 (KT) |
Nyva Ternopil Sc Poltava |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 18/09/2025 19:30 |
2 (KT) |
Bukovyna Chernivtsi Karpaty Lviv |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 18/09/2025 17:00 |
2 (KT) |
Metalurh Zaporizhya[13] Yarud Mariupol[10] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 17/09/2025 21:00 |
(KT) |
Metalist 1925 Kharkiv Kolos Polonne |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 17/09/2025 21:00 |
(KT) |
Ahrobiznes Volochysk Denhoff Denykhivka |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 17/09/2025 21:00 |
(KT) |
Lisne Olimpiya Savyntsi |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 17/09/2025 21:00 |
(KT) |
Rukh Vynnyky[16] Polessya Zhitomir[11] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 17/09/2025 21:00 |
(KT) |
Inhulets Petrove[3] Podillya Khmelnytskyi[16] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 17/09/2025 21:00 |
(KT) |
Niva Vinnitsia[15] Hirnyk Sport[19] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 17/09/2025 21:00 |
(KT) |
Lokomotiv Kyiv Veres Rivne |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 17/09/2025 21:00 |
(KT) |
Ahrotekh Tyshkivka Chernomorets Odessa |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 17/09/2025 20:00 |
2 (KT) |
PFC Oleksandria[13] Dynamo Kyiv[1] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 17/09/2025 19:30 |
2 (KT) |
Livyi Bereh Kyiv[6] Viktoriya Mykolaivka[11] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 17/09/2025 19:30 |
2 (KT) |
Polissya Stavky Shakhtar Donetsk |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá