| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề | |
| 09/07/2020 01:30 |
Final (KT) |
Dynamo Kyiv[UKR D1-2] Vorskla Poltava[UKR D1-10] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[1-1], 120 minutes[1-1], Penalty Kicks[8-7] | ||||||
| 24/06/2020 23:30 |
Semifinal (KT) |
Illichivets mariupol[UKR D1-8] Vorskla Poltava[UKR D1-10] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[1-1], 120 minutes[1-1], Penalty Kicks[2-3] | ||||||
| 17/06/2020 18:00 |
Semifinal (KT) |
Mynai Dynamo Kyiv |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 13/03/2020 00:00 |
Quarter Final (KT) |
Desna Chernihiv[UKR D1-4] Vorskla Poltava[UKR D1-9] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 12/03/2020 00:30 |
(KT) |
Dynamo Kyiv[UKR D1-3] Alexandria |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 phút [0-0], 120 phút [1-0], Dynamo Kyiv thắng | ||||||
| 12/03/2020 00:30 |
Quarter Final (KT) |
Dynamo Kyiv PFC Oleksandria |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[0-0], 120 minutes[1-0] | ||||||
| 11/03/2020 22:59 |
Quarter Final (KT) |
Alians Lypova Dolyna Illichivets mariupol |
2 4 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 11/03/2020 20:00 |
Quarter Final (KT) |
Mynai[UKR D2-5] Inhulets Petrove[UKR D2-3] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[1-1], 120 minutes[1-1], Penalty Kicks[6-5] | ||||||
| 04/03/2020 19:00 |
(KT) |
Dynamo Kyiv[UKR D1-2] Alexandria |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 phút [0-0], 120 phút [1-0], Dynamo Kyiv thắng | ||||||
| 04/03/2020 19:00 |
(KT) |
Mynai[UKR D2-5] Inhulets Petrove[UKR D2-3] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 phút [1-1], 120 phút [1-1], Penalty [6-5], Mynai thắng | ||||||
| 04/03/2020 19:00 |
(KT) |
Desna Chernihiv[UKR D1-4] Vorskla Poltava[UKR D1-11] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
|
| 31/10/2019 00:30 |
2 (KT) |
Dynamo Kyiv[UKR D1-2] Shakhtar Donetsk[UKR D1-1] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[1-1], 120 minutes[2-1] | ||||||
| 30/10/2019 22:59 |
2 (KT) |
PFC Oleksandria[UKR D1-5] Zorya[UKR D1-4] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[1-1], 120 minutes[1-1], Penalty Kicks[5-4] | ||||||
| 30/10/2019 22:59 |
2 (KT) |
Alians Lypova Dolyna Hirnyk Sport |
5 3 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 30/10/2019 22:00 |
2 (KT) |
Kolos Kovalivka[UKR D1-7] Vorskla Poltava[UKR D1-12] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 30/10/2019 20:00 |
2 (KT) |
Inhulets Petrove[UKR D2-3] Dnipro-1[UKR D1-8] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 30/10/2019 19:00 |
2 (KT) |
Illichivets mariupol[UKR D1-6] Olimpic Donetsk[UKR D1-9] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 30/10/2019 19:00 |
2 (KT) |
Mynai[UKR D2-7] Lviv[UKR D1-11] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 30/10/2019 19:00 |
2 (KT) |
Mfk Vodnyk Mikolaiv[UKR D2-10] Desna Chernihiv[UKR D1-3] |
2 4 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 02/10/2019 22:00 |
1 (KT) |
Rukh Vynnyky[UKR D2-7] Illichivets mariupol[UKR D1-8] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/09/2019 22:30 |
1 (KT) |
Obolon Kiev[UKR D2-4] Hirnyk Sport[UKR D2-12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[0-0], 120 minutes[0-2] | ||||||
| 25/09/2019 22:00 |
1 (KT) |
Alians Lypova Dolyna Balkany Zorya |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/09/2019 21:00 |
1 (KT) |
Inhulets Petrove[UKR D2-7] Karpaty Lviv[UKR D1-9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[0-0], 120 minutes[0-0], Penalty Kicks[7-6] | ||||||
| 25/09/2019 20:00 |
1 (KT) |
Mynai[UKR D2-3] Volyn[UKR D2-8] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/09/2019 20:00 |
1 (KT) |
Ahrobiznes Volochysk[UKR D2-1] Dnipro-1[UKR D1-5] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/09/2019 19:30 |
1 (KT) |
Bukovyna Chernivtsi[UKR D3-15] Lviv[UKR D1-11] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/09/2019 19:00 |
1 (KT) |
Kremin Kremenchuk[UKR D2-14] Olimpic Donetsk[UKR D1-12] |
2 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/09/2019 19:00 |
1 (KT) |
Mfk Vodnyk Mikolaiv[UKR D2-9] Chernomorets Odessa[UKR D2-10] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/09/2019 19:00 |
1 (KT) |
Dinaz Vyshgorod PFC Oleksandria |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[0-0], 120 minutes[0-1] | ||||||
| 27/08/2019 22:00 |
2nd preliminary round (KT) |
Cherkashchyna Akademiya[UKR D2-12] Kremin Kremenchuk[UKR D2-13] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá