| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề |
| 17/12/2025 22:00 |
(KT) |
Dinamo Bucuresti[3] Hermannstadt[15] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 17/12/2025 22:00 |
(KT) |
Cs Dinamo Bucuresti Farul Constanta |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 17/12/2025 22:00 |
(KT) |
Concordia Chiajna Botosani |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 17/12/2025 22:00 |
(KT) |
Universitaea Cluj[8] Otelul Galati[6] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 17/12/2025 22:00 |
(KT) |
Sporting Liesti Csikszereda Miercurea |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 17/12/2025 22:00 |
(KT) |
Metalul Buzau[8] Sepsi[2] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 17/12/2025 22:00 |
(KT) |
CS Universitatea Craiova[4] Steaua Bucuresti[10] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 17/12/2025 22:00 |
(KT) |
Cs Sanatatea Cluj Petrolul Ploiesti |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 17/12/2025 22:00 |
(KT) |
Gloria Bistrita UTA Arad |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 17/12/2025 22:00 |
(KT) |
Css Slatina Metaloglobus |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 17/12/2025 22:00 |
(KT) |
Csc Dumbravita Scm Argesul Pitesti |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 17/12/2025 22:00 |
(KT) |
CFR Cluj[11] Rapid Bucuresti[1] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 05/12/2025 02:00 |
bảng (KT) |
Petrolul Ploiesti[11] CS Universitatea Craiova[4] |
0 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12/2025 23:30 |
bảng (KT) |
Metaloglobus[16] CFR Cluj[11] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12/2025 21:15 |
bảng (KT) |
Sepsi Universitaea Cluj |
2 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12/2025 19:00 |
bảng (KT) |
Sporting Liesti Metalul Buzau |
4 7 |
3 4 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12/2025 02:00 |
bảng (KT) |
UTA Arad[7] Steaua Bucuresti[9] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12/2025 23:30 |
bảng (KT) |
Farul Constanta[6] Dinamo Bucuresti[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12/2025 22:00 |
bảng (KT) |
Botosani[3] Hermannstadt[15] |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12/2025 19:00 |
bảng (KT) |
Cs Sanatatea Cluj Gloria Bistrita |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12/2025 00:30 |
bảng (KT) |
Scm Argesul Pitesti[5] Rapid Bucuresti[1] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/12/2025 22:00 |
bảng (KT) |
Cs Dinamo Bucuresti[17] Concordia Chiajna[8] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/12/2025 22:00 |
bảng (KT) |
Csikszereda Miercurea[14] Otelul Galati[7] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/12/2025 19:00 |
bảng (KT) |
Csc Dumbravita[18] Css Slatina[16] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/10/2025 02:00 |
bảng (KT) |
Csc Dumbravita Rapid Bucuresti |
0 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/10/2025 00:00 |
bảng (KT) |
Botosani[1] Farul Constanta[7] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/10/2025 22:00 |
bảng (KT) |
UTA Arad[11] Petrolul Ploiesti[12] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/10/2025 20:00 |
bảng (KT) |
Concordia Chiajna Hermannstadt |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/10/2025 02:00 |
bảng (KT) |
Gloria Bistrita Steaua Bucuresti |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/10/2025 23:30 |
bảng (KT) |
Cs Sanatatea Cluj CS Universitatea Craiova |
1 4 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá