| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề | |
| 25/05/2023 00:30 |
chung kết (KT) |
Sepsi[ROM D1-6] Universitaea Cluj[ROM D1-10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[0-0], 120 minutes[0-0], Penalty Kicks[5-4] | ||||||
| 27/04/2023 22:59 |
bán kết (KT) |
Universitaea Cluj[ROM D1-10] UTA Arad[ROM D1-14] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 26/04/2023 22:59 |
bán kết (KT) |
Sepsi[ROM D1-6] CFR Cluj[ROM D1-2] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 07/04/2023 01:00 |
tứ kết (KT) |
CFR Cluj[ROM D1-2] Scm Argesul Pitesti[ROM D1-15] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 06/04/2023 22:00 |
tứ kết (KT) |
Sepsi[ROM D1-6] CS Mioveni[ROM D1-16] |
4 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 05/04/2023 22:59 |
tứ kết (KT) |
Hermannstadt[ROM D1-11] Universitaea Cluj[ROM D1-10] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 04/04/2023 22:59 |
tứ kết (KT) |
UTA Arad[ROM D1-14] U Craiova 1948[ROM D1-7] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/12/2022 01:00 |
5 (KT) |
Botosani[ROM D1-12] Steaua Bucuresti[ROM D1-5] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/12/2022 01:00 |
5 (KT) |
CS Mioveni[ROM D1-16] UTA Arad[ROM D1-15] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/12/2022 01:00 |
5 (KT) |
Otelul Galati[ROM D2-3] Gloria Buzau[ROM D2-6] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 08/12/2022 01:00 |
5 (KT) |
Farul Constanta[ROM D1-1] CFR Cluj[ROM D1-2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 08/12/2022 01:00 |
5 (KT) |
Universitaea Cluj[ROM D1-14] Rapid Bucuresti[ROM D1-3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 07/12/2022 22:00 |
5 (KT) |
Scm Argesul Pitesti[ROM D1-11] CS Universitatea Craiova[ROM D1-4] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 07/12/2022 22:00 |
5 (KT) |
Hermannstadt[ROM D1-8] Chindia Targoviste[ROM D1-10] |
4 1 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 07/12/2022 22:00 |
5 (KT) |
Ocna Mures Minaur Baia Mare |
0 6 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 07/12/2022 19:00 |
5 (KT) |
Alexandria Csc Dumbravita[ROM D2-14] |
0 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 07/12/2022 00:00 |
5 (KT) |
Sepsi[ROM D1-7] Voluntari[ROM D1-9] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 07/12/2022 00:00 |
5 (KT) |
Petrolul Ploiesti[ROM D1-6] U Craiova 1948[ROM D1-13] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 07/12/2022 00:00 |
5 (KT) |
Unirea 2004 Slobozia[ROM D2-4] Dinamo Bucuresti[ROM D2-8] |
3 3 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 11/11/2022 02:00 |
5 (KT) |
Otelul Galati[ROM D2-6] Steaua Bucuresti[ROM D1-8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 10/11/2022 23:15 |
5 (KT) |
Csc Dumbravita[ROM D2-17] CFR Cluj[ROM D1-4] |
0 5 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 10/11/2022 21:00 |
5 (KT) |
U Craiova 1948[ROM D1-14] Voluntari[ROM D1-9] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 10/11/2022 19:00 |
5 (KT) |
Alexandria Universitaea Cluj[ROM D1-12] |
0 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 10/11/2022 02:00 |
5 (KT) |
Rapid Bucuresti[ROM D1-2] Farul Constanta[ROM D1-1] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/11/2022 22:00 |
5 (KT) |
Ocna Mures CS Universitatea Craiova |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/11/2022 19:45 |
5 (KT) |
Chindia Targoviste[ROM D1-13] Scm Argesul Pitesti[ROM D1-10] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/11/2022 19:00 |
5 (KT) |
Gloria Buzau[ROM D2-9] UTA Arad[ROM D1-15] |
1 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/11/2022 19:00 |
5 (KT) |
Minaur Baia Mare[ROM D2-15] Hermannstadt[ROM D1-5] |
2 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/11/2022 02:00 |
5 (KT) |
Dinamo Bucuresti[ROM D2-9] Sepsi[ROM D1-10] |
2 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 08/11/2022 23:15 |
5 (KT) |
Petrolul Ploiesti[ROM D1-6] Unirea 2004 Slobozia[ROM D2-2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá