| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề | |
| 23/05/2021 00:30 |
chung kết (KT) |
Astra Ploiesti[ROM D1-9] CS Universitatea Craiova[ROM D1-3] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[1-1], 120 minutes[2-3] | ||||||
| 13/05/2021 00:30 |
bán kết (KT) |
Acs Energeticianul CS Universitatea Craiova |
2 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 12/05/2021 00:15 |
bán kết (KT) |
Dinamo Bucuresti[ROM D1-14] Astra Ploiesti[ROM D1-9] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[1-0], Double bouts[1-1], 120 minutes[1-0], Penalty Kicks[4-5] | ||||||
| 14/04/2021 22:59 |
bán kết (KT) |
CS Universitatea Craiova Acs Energeticianul |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 13/04/2021 22:59 |
bán kết (KT) |
Astra Ploiesti[ROM D1-9] Dinamo Bucuresti[ROM D1-14] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 05/03/2021 01:00 |
tứ kết (KT) |
Dunarea Calarasi[ROM D2-3] Dinamo Bucuresti[ROM D1-13] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 04/03/2021 01:30 |
tứ kết (KT) |
Petrolul Ploiesti[ROM D2-10] Astra Ploiesti[ROM D1-10] |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 03/03/2021 22:30 |
tứ kết (KT) |
Universitaea Cluj Acs Energeticianul |
1 3 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 03/03/2021 01:30 |
tứ kết (KT) |
Chindia Targoviste[ROM D1-9] CS Universitatea Craiova[ROM D1-3] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 12/02/2021 01:30 |
6 (KT) |
Botosani[ROM D1-5] CS Universitatea Craiova[ROM D1-3] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 11/02/2021 22:45 |
6 (KT) |
Politehnica Timisoara[ROM D2-5] Astra Ploiesti[ROM D1-13] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 11/02/2021 20:00 |
6 (KT) |
Acs Energeticianul Gaz Metan Medias |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 11/02/2021 01:30 |
6 (KT) |
Dinamo Bucuresti[ROM D1-10] Steaua Bucuresti[ROM D1-1] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 10/02/2021 22:15 |
6 (KT) |
Universitaea Cluj[ROM D2-6] UTA Arad[ROM D1-8] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 10/02/2021 19:30 |
6 (KT) |
Farul Constanta[ROM D2-12] Chindia Targoviste[ROM D1-7] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 10/02/2021 00:00 |
6 (KT) |
Petrolul Ploiesti[ROM D2-9] Politehnica Iasi[ROM D1-16] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/02/2021 22:45 |
6 (KT) |
Dunarea Calarasi[ROM D2-4] Vointa Turnu Magurele[ROM D2-13] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 01/12/2020 01:45 |
5 (KT) |
Gloria Buzau[ROM D2-7] Steaua Bucuresti[ROM D1-1] |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 30/11/2020 19:00 |
5 (KT) |
Csikszereda Miercurea[ROM D2-13] UTA Arad[ROM D1-6] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 30/11/2020 01:30 |
5 (KT) |
Politehnica Iasi[ROM D1-13] CFR Cluj[ROM D1-3] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 29/11/2020 22:30 |
5 (KT) |
Voluntari[ROM D1-10] Gaz Metan Medias[ROM D1-8] |
0 6 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 29/11/2020 18:30 |
5 (KT) |
Husana Husi Universitaea Cluj[ROM D2-11] |
2 8 |
1 5 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 29/11/2020 17:15 |
5 (KT) |
Ripensia Timisoara[ROM D2-15] Astra Ploiesti[ROM D1-16] |
1 5 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 29/11/2020 01:45 |
5 (KT) |
Dinamo Bucuresti[ROM D1-14] Viitorul Constanta[ROM D1-9] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 28/11/2020 22:59 |
5 (KT) |
Ceahlaul Piatra Neamt Petrolul Ploiesti[ROM D2-10] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 28/11/2020 18:30 |
5 (KT) |
Farul Constanta[ROM D2-6] Clinceni[ROM D1-5] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 28/11/2020 18:30 |
5 (KT) |
Concordia Chiajna Botosani |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 28/11/2020 18:30 |
5 (KT) |
Acs Energeticianul Scm Argesul Pitesti |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 28/11/2020 18:15 |
5 (KT) |
U Craiova 1948 Politehnica Timisoara |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 28/11/2020 17:00 |
5 (KT) |
Sanmartin Dunarea Calarasi[ROM D2-5] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá