KQBD Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 02:00 |
31 KT |
Valencia[15] Sevilla[12] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:45 |
32 KT |
Udinese[11] AC Milan[9] |
0 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:30 |
29 KT |
Wolfsburg[12] RB Leipzig[5] |
2 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:45 |
29 KT |
Lens[9] Stade Reims[16] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Việt Nam | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 18:00 |
18 KT |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh[6] Thể Công Viettel[3] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 02:00 |
42 KT |
Burnley[1] Norwich City[11] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 23:30 |
24 KT |
Spartak Moscow[3] Makhachkala[10] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Italia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:30 |
33 KT |
Bari[10] Palermo[7] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:30 |
35 KT |
Cordoba C.F.[10] Levante[2] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 23:30 |
29 KT |
Greuther Furth[14] Koln[2] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:30 |
29 KT |
Hamburger[1] Eintr. Braunschweig[16] |
2 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:00 |
30 KT |
Red Star 93[14] Annecy[8] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:00 |
30 KT |
Rodez Aveyron[12] Caen[18] |
2 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:00 |
30 KT |
Amiens[15] Dunkerque[4] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:00 |
30 KT |
Pau FC[11] Clermont Foot[17] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:00 |
30 KT |
ES Troyes AC[13] Ajaccio[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:00 |
30 KT |
Martigues[16] Metz[3] |
1 4 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hà Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:00 |
29 KT |
NEC Nijmegen[13] RKC Waalwijk[17] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bồ Đào Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 02:15 |
29 KT |
Gil Vicente[14] Vitoria Guimaraes[6] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Argentina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 07:00 |
1st phase KT |
Newells Old Boys[18] Argentinos Juniors[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 05:00 |
1st phase KT |
CA Banfield[27] Independiente Rivadavia[13] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Úc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 16:35 |
26 KT |
Melbourne City[3] Brisbane Roar FC[12] |
3 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bỉ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:45 |
conference league play offs KT |
Westerlo[9] Sporting Charleroi[10] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Phần Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:00 |
2 KT |
SJK Seinajoki[5] HJK Helsinki[9] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
2 KT |
KTP Kotka[11] VPS Vaasa[2] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Mexico | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 08:00 |
clausura KT |
Necaxa[4] Pachuca[7] |
3 5 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thổ Nhĩ Kỳ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:00 |
31 KT |
Samsunspor[3] Galatasaray[2] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đan Mạch | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:00 |
relegation round KT |
Aalborg BK[9] Lyngby[10] |
2 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ireland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 02:00 |
9 KT |
Shamrock Rovers[5] Waterford United[8] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:45 |
9 KT |
Shelbourne[4] Bohemians[7] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:45 |
9 KT |
Cork City[9] St Patrick's[2] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:45 |
9 KT |
Derry City[6] Drogheda United[1] |
1 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:30 |
28 KT |
Korona Kielce[13] Widzew lodz[10] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:59 |
28 KT |
Zaglebie Lubin[15] Gornik Zabrze[7] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Hà Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:00 |
34 KT |
Eindhoven[13] De Graafschap[6] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:00 |
34 KT |
Telstar[8] ADO Den Haag[3] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:00 |
34 KT |
Roda JC Kerkrade[11] Emmen[7] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:00 |
34 KT |
SBV Excelsior[2] Oss[16] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Thụy Điển | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:00 |
3 KT |
IK Oddevold[1] Kalmar FF[6] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Bồ Đào Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:00 |
29 KT |
Feirense[10] Uniao Leiria[8] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:30 |
29 KT |
Versailles 78[13] Dijon[6] |
2 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:30 |
29 KT |
Nancy[1] Chateauroux[17] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:30 |
29 KT |
Aubagne[8] Paris 13 Atletico[15] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:30 |
29 KT |
Orleans US 45[4] Le Mans[3] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:30 |
29 KT |
Villefranche[12] Sochaux[11] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:30 |
29 KT |
Valenciennes[7] Quevilly[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:30 |
29 KT |
Concarneau[10] US Boulogne[2] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nhật Bản | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 17:00 |
10 KT |
Tokyo[17] Kashiwa Reysol[4] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Iran | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:30 |
26 KT |
Esteghlal Khozestan[10] Havadar SC[16] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:30 |
26 KT |
Nassaji Mazandaran[15] Persepolis[3] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:15 |
26 KT |
Chadormalou Ardakan[8] Teraktor-Sazi[1] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:15 |
26 KT |
Sepahan[2] Mes Rafsanjan[14] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:30 |
26 KT |
Baderan Tehran[13] Zob Ahan[7] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:30 |
26 KT |
Malavan[6] Kheybar Khorramabad[12] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:30 |
26 KT |
Gol Gohar[5] Aluminium Arak[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hungary | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:30 |
27 KT |
MTK Hungaria FC[4] Paksi SE[3] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:59 |
27 KT |
Diosgyor[6] Kecskemeti TE[12] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đảo Sip | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:59 |
xuống hạng KT |
Ethnikos Achnas[8] Karmiotissa Pano Polemidion[9] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Romania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:30 |
xuống hạng KT |
Hermannstadt[8] Petrolul Ploiesti[9] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:30 |
xuống hạng KT |
Gloria Buzau[16] Politehnica Iasi[13] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Nga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:00 |
28 KT |
Ural Yekaterinburg[5] Neftekhimik Nizhnekamsk[11] |
3 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Wales | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:45 |
KT |
The New Saints[1] Bala Town[9] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:45 |
KT |
Cardiff Metropolitan[6] Haverfordwest County[3] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bulgaria | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:59 |
29 KT |
Beroe[8] Cska 1948 Sofia[10] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:30 |
29 KT |
Spartak Varna[5] Levski Krumovgrad[14] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Đan Mạch | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:00 |
promotion round KT |
Kolding IF[5] Hvidovre IF[4] |
1 3 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
promotion round KT |
Esbjerg FB[6] Odense BK[1] |
0 6 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:30 |
relegation round KT |
Hobro I.K.[8] B93 Copenhagen[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:45 |
42 KT |
Notts County[6] Salford City[11] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Croatia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:59 |
29 KT |
Slaven Belupo Koprivnica[4] HNK Sibenik[10] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Áo | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:30 |
championship playoff KT |
Blau Weiss Linz[6] Wolfsberger AC[4] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Belarus | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:00 |
4 KT |
Neman Grodno[10] Slutsksakhar Slutsk[5] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
4 KT |
Vitebsk[12] Isloch Minsk[4] |
3 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD UAE | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 23:30 |
21 KT |
Ittihad Kalba[11] Al Ahli Dubai[1] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:55 |
21 KT |
Banni Yas[10] Dubba Al-Husun[13] |
2 4 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:55 |
21 KT |
Ajman[9] Al-Jazira UAE[7] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Qatar | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:30 |
21 KT |
Al-Wakra[7] Al-Garrafa[3] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:30 |
21 KT |
Al-Sadd[1] Al Khor SC[12] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:30 |
21 KT |
Al Shahaniya[8] Qatar SC[10] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:30 |
21 KT |
Al-Shamal[5] Al Rayyan[6] |
3 5 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:30 |
21 KT |
Al Duhail Lekhwia[2] Al-Arabi SC[9] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:30 |
21 KT |
Al-Ahli Doha[4] Umm Salal[11] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Maroc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 02:00 |
26 KT |
Js Soualem[14] Renaissance Zmamra[5] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
26 KT |
CODM Meknes[11] Olympique de Safi[7] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bosnia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:15 |
25 KT |
Borac Banja Luka[1] Sloboda[12] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:59 |
25 KT |
FK Sarajevo[3] Zrinjski Mostar[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Maroc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 02:00 |
KT |
Wydad Fes[8] Yacoub El Mansour[4] |
2 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
KT |
Chabab Atlas Khenifra[12] KAC de Kenitra[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Thụy Sỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:15 |
30 KT |
Neuchatel Xamax[7] Aarau[2] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:30 |
15 KT |
Schaffhausen[10] Stade Lausanne Ouchy[5] |
2 3 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:30 |
30 KT |
Stade Nyonnais[9] Thun[1] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Trung Quốc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 19:00 |
6 KT |
Beijing Guoan[5] Qingdao West Coast[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:35 |
6 KT |
Meizhou Hakka[9] Changchun YaTai[15] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Iraq | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 23:30 |
27 KT |
Karbalaa[19] Zakho[1] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
27 KT |
Al-Hudod Arbil |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
27 KT |
Al-Hudod[20] Arbil[14] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
27 KT |
Al Qasim Sport Club[6] Al Karkh[10] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Armenia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 19:00 |
26 KT |
Alashkert Urartu |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Singapore | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 18:45 |
30 KT |
Geylang United FC[3] Hougang United FC[6] |
4 3 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:45 |
30 KT |
Tanjong Pagar Utd[9] Tampines Rovers FC[2] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ukraina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 19:30 |
24 KT |
Lnz Cherkasy[10] Shakhtar Donetsk[3] |
1 4 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Indonesia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 19:00 |
28 KT |
Pusamania Borneo[7] Persib Bandung[1] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 15:30 |
28 KT |
Psis Semarang[16] Persik Kediri[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 15:30 |
28 KT |
Psbs Biak[10] Pss Sleman[18] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Kosovo Super League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 20:00 |
28 KT |
Kf Feronikeli Kf Ferizaj |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
28 KT |
Dukagjini Ballkani |
0 5 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Costa Rica | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 09:00 |
clausura KT |
Puntarenas[1] Ad San Carlos[11] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 08:00 |
clausura KT |
Municipal Liberia[8] Herediano[2] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Phần Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:00 |
3 KT |
Otp[10] Vps Vaasa J[6] |
1 8 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ecuador | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 07:00 |
8 KT |
Club Sport Emelec[14] Libertad Asuncion[6] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bolivia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 06:00 |
3 KT |
Independiente Petrolero[11] Real Oruro[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Honduras | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 08:00 |
clausura KT |
CD Victoria[5] CD Olimpia[1] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ai Cập | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:00 |
relegation round KT |
Ghazl El Mahallah[15] Smouha SC[12] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
relegation round KT |
Zed[10] El Gounah[14] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Paraguay | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 06:30 |
KT |
Guairena[16] Encarnacion[14] |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 04:00 |
KT |
Resistencia Sc[12] 12 De Junio Vh[7] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Malta Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:15 |
closing playout KT |
St Patrick[8] Gzira United[9] |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:59 |
closing playout KT |
Hibernians FC Naxxar Lions |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Belarus | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:30 |
3 KT |
Minsk B[18] Lida[7] |
2 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Na Uy | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 23:30 |
1 KT |
Os Turn Fotball[12] Fana[4] |
4 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Turkmenistan Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 19:00 |
5 KT |
Ahal[1] Merw[7] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bangladesh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 16:30 |
11 KT |
Fakirapool Young Mens Club[8] Bangladesh Police[7] |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 16:30 |
11 KT |
Rahmatgonj Mfs[4] Abahani Chittagong[10] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD UAE Division 1 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 20:55 |
23 KT |
Dabba Al-Fujairah[3] Masfut[9] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:55 |
23 KT |
Al Hamriyah[11] Dubai United[5] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:55 |
23 KT |
Al Hamra[10] Emirate[7] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U17 Châu Á | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:15 |
KT |
Oman U17 North Korea U17 |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:15 |
KT |
Iran U17 Tajikistan U17 |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Australia FFA Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 18:15 |
KT |
Bayswater City Balga Sc |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:00 |
33 KT |
SV Wehen Wiesbaden[10] Saarbrucken[4] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Montenegro | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:00 |
29 KT |
FK Sutjeska Niksic[3] FK Buducnost Podgorica[1] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 23:00 |
KT |
Podbeskidzie[8] Chojniczanka Chojnice[4] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Bắc Ireland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:45 |
promotion round KT |
Bangor City FC[1] Annagh United[4] |
2 3 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nam Úc Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 17:00 |
6 KT |
Adelaide Panthers[12] Adelaide Blue Eagles[3] |
1 4 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Australia New South Wales PL | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 16:30 |
10 KT |
Sydney FC U21[12] Central Coast Mariners Fc Am[15] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Kuwait Emir Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:30 |
1 KT |
Al Salmiyah Al Sahel |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [1-1], 120 minutes [3-2] | |||||
| 11/04 21:20 |
1 KT |
Khaitan Al Shabab Kuw |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Montenegro | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 20:00 |
28 KT |
Iskra Danilovgrad[6] Ofk Mladost Dg[1] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Australia New South Wales SL | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 17:15 |
8 KT |
Blacktown Spartans[6] Northern Tiger[2] |
1 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Australia New South Wales NPL | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 17:00 |
8 KT |
Broadmeadow Magic[1] Weston Workers[3] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 17:00 |
8 KT |
Hamilton Olympic[5] Adamstown Rosebuds[6] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Mexico | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 10:00 |
clausura KT |
Venados[6] Tlaxcala[12] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 10:00 |
clausura KT |
Club Atletico La Paz Csyd Dorados De Sinaloa |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 08:00 |
clausura KT |
Tepatitlan De Morelos[11] Alebrijes De Oaxaca[15] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 08:00 |
clausura KT |
Club Chivas Tapatio[9] Correcaminos Uat[7] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Iran | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:30 |
28 KT |
Naft Masjed Soleyman[17] Sanat-Naft[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:15 |
28 KT |
Pars Jonoubi Jam[7] Saipa[5] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:30 |
28 KT |
Naft Gachsaran[12] Mes Krman[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:15 |
28 KT |
Besat Kermanshah[11] Fajr Sepasi[1] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
28 KT |
Niroye Zamini[14] Naft Bandar Abbas[10] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
28 KT |
Mes Shahr E Babak[6] Peykan[3] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
28 KT |
Shahr Raz Ario Eslamshahr |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:30 |
28 KT |
Damash Gilan FC[15] Shahrdari Astara[18] |
3 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 18:30 |
28 KT |
Shahrdari Noshahr[8] Mes Soongoun Varzaghan[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Jordan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 23:45 |
19 KT |
Ramtha SC[3] Al Salt[6] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
19 KT |
Shabab AlOrdon[7] Moghayer Al Sarhan[12] |
5 1 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Iceland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 03:00 |
2 KT |
Augnablik Ir Reykjavik |
0 5 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 02:15 |
2 KT |
Grotta Seltjarnarnes[3] Vidir Gardur[4] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Algeria | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:59 |
22 KT |
Paradou Ac[5] El Bayadh[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
23 KT |
Usm Khenchela[12] Paradou Ac[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
23 KT |
El Bayadh[6] Aso Chlef[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
23 KT |
Cr Belouizdad[2] Es Mostaganem[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
23 KT |
Us Biskra[15] Mc Alger[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
23 KT |
Es Setif[8] Mc Oran[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
22 KT |
Aso Chlef[6] Es Setif[7] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Uzbekistan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:15 |
5 KT |
Navbahor Namangan[9] Shurtan Guzor[16] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
5 KT |
Mashal Muborak[15] Neftchi Fargona[8] |
1 4 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Séc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 23:30 |
KT |
Chomutov[16] Pisek[9] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:30 |
KT |
Unicov[3] Kvitkovice[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Moldova | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 20:00 |
3 KT |
Fcm Ungheni Speranta Nisporeni |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
3 KT |
Dacia Buiucani Victoria Bardar |
4 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
3 KT |
Olimp Comrat Sheriff B |
1 7 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
3 KT |
Drochia[6] Iskra-stal Ribnita[4] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
KT |
Flacara Falesti[3] Politehnica Utm[2] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Serbia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:00 |
vô địch KT |
Graficar Beograd Vrsac |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Bỉ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:00 |
29 KT |
Lierse Kempenzonen[8] Patro Eisden[5] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:00 |
29 KT |
Standard Wetteren[1] KVSK Lommel[11] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Victorian Úc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 17:15 |
10 KT |
Port Melbourne Sharks[14] Hume City[7] |
1 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 17:15 |
10 KT |
Oakleigh Cannons[2] Dandenong City Sc[8] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 16:30 |
10 KT |
Melbourne Knights[11] Dandenong Thunder[4] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Azerbaijan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:00 |
30 KT |
Sabail[10] Qarabag[1] |
1 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Venezuela | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 06:00 |
apertura KT |
Portuguesa de Desportos[10] Estudiantes Merida[12] |
4 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Paraguay | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 04:30 |
apertura KT |
Libertad Asuncion[1] Nacional Asuncion[7] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Ireland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:45 |
9 KT |
Kerry[8] Athlone[9] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:45 |
9 KT |
Dundalk[1] Cobh Ramblers[3] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:45 |
9 KT |
Wexford Youths[4] Finn Harps[6] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:45 |
9 KT |
Bray Wanderers[2] Treaty United[5] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Ukraina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 18:00 |
promotion group KT |
Sc Poltava Epitsentr Dunayivtsi |
2 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 16:00 |
xuống hạng KT |
Viktoriya Mykolaivka Prykarpattya Ivano Frankivsk |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Israel | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 20:00 |
promotion playoff KT |
Hapoel Tel Aviv[1] Hapoel Petah Tikva[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
33 KT |
Hapoel Ramat Gan FC[4] Maccabi Herzliya[6] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
promotion playoff KT |
Hapoel Kfar Saba[7] Hapoel Kfar Shalem[3] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
relegation playoff KT |
Kfar Kasem[9] Hapoel Acco[10] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
promotion playoff KT |
Maccabi Herzliya[6] Hapoel Ramat Gan FC[4] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Colombia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 06:00 |
apertura KT |
Patriotas Leones |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 03:30 |
apertura KT |
Orsomarso[3] Real Cartagena[2] |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:00 |
KT |
Hammarby Tff[1] AFC United[3] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
KT |
Ariana[4] Hassleholms If[9] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Séc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:59 |
22 KT |
Prostejov[8] Slavia Prague B[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:59 |
22 KT |
Zlin[1] Brno[16] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:30 |
28 KT |
Warta Poznan[16] Gornik Leczna[7] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Colombia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 08:10 |
apertura KT |
Deportivo Cali[8] Aguilas Doradas[18] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 06:00 |
apertura KT |
Llaneros FC[11] Alianza Petrolera[14] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Victorian Úc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 17:00 |
10 KT |
Brunswick City[5] Bentleigh Greens[2] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nam Úc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 17:45 |
6 KT |
Adelaide Comets FC[3] Adelaide City FC[4] |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 17:45 |
6 KT |
West Torrens Birkalla[11] North Eastern Metrostars[1] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 17:00 |
6 KT |
Modbury Jets[12] Adelaide Raiders SC[5] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Scotland Championship | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:45 |
33 KT |
Ayr Utd[3] Falkirk[1] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Slovenia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:00 |
23 KT |
Gorica[1] Tolmin[15] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
23 KT |
Bistrica[7] Svoboda Ljubljana[13] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:00 |
23 KT |
NK Rudar Velenje[14] Tabor Sezana[4] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Slovakia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:00 |
21 KT |
Zlate Moravce[2] FK Pohronie[7] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:30 |
21 KT |
Mfk Lokomotiva Zvolen[12] Stk 1914 Samorin[10] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Áo | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:59 |
23 KT |
Lafnitz[16] Floridsdorfer AC Wien[13] |
2 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:59 |
23 KT |
First Vienna[3] Bregenz[6] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:59 |
23 KT |
Stripfing[14] St.Polten[4] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:59 |
23 KT |
Rapid Vienna Amateure[7] SV Ried[2] |
0 5 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:59 |
23 KT |
Liefering[9] Kapfenberg Superfund[5] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:59 |
23 KT |
Ask Voitsberg[12] Sturm Graz Amat.[8] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:59 |
23 KT |
Austria Lustenau[11] Trenkwalder Admira[1] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Spain Primera Division RFEF | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:30 |
KT |
Sevilla Atletico[7] Recreativo Huelva[15] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ghana Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:00 |
27 KT |
Medeama Sc[7] Dreams Fc Gha[8] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Brazil Serie D | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 05:00 |
KT |
Sampaio Correa Maranhao |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 05:00 |
KT |
Imperatriz Ma Moto Clube Ma |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nữ Mỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 09:00 |
KT |
Utah Royals Womens[13] Portland Thorns Fc Womens[11] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Central Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 08:00 |
KT |
Wellington Phoenix Reserve Napier City Rovers |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 07:30 |
KT |
Western Suburbs Petone |
3 2 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Thụy Điển Mellersta Gotaland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:30 |
KT |
Nacka Iliria[5] Viggbyholms[3] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:30 |
KT |
Grebbestads If[6] Motala AIF[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:30 |
KT |
If Haga[13] Ik Kongahalla[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:30 |
KT |
Vanersborgs If[10] Lidkopings Fk[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:30 |
KT |
Kumla[8] Tidaholms Goif[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:30 |
KT |
Skara[14] Ik Tord[11] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
KT |
Ik Franke[9] Sunnersta AIF[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
KT |
Nosaby If[13] Kristianstads FF[6] |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Australia New South Wales L2 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 17:00 |
KT |
Bankstown United Central Coast United |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Australia Victoria State League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 17:30 |
KT |
Springvale White Eagles Altona City |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 17:30 |
KT |
Moreland Zebras Boroondara |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 16:30 |
KT |
Pascoe Vale Sc Eltham Redbacks |
1 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 16:30 |
KT |
Essendon Royals Werribee City Sc |
2 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Tasmania Premier Championship Úc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 08:45 |
1 KT |
Taroona New Town Eagles |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đức vùng | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:30 |
KT |
Bocholter Vv[11] Sportfreunde Lotte[5] |
3 4 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
KT |
08 Homburg[7] Kickers Offenbach[2] |
5 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
KT |
Wacker Burghausen[11] Fv Illertissen[4] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
KT |
Sc Freiburg Ii[8] Astoria Walldorf[10] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
KT |
Bayern Munich II[6] Eintr. Bamberg[17] |
6 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
KT |
Hallescher[2] SV Babelsberg 03[12] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:30 |
KT |
SpVgg Bayreuth[2] Augsburg 2[8] |
2 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Tajikistan Vysshaya Liga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 19:00 |
1 KT |
Khatlon[3] Pandjsher Rumi[12] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
1 KT |
Barkchi Hisor[7] Holyport[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U21 Ukraina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 17:30 |
24 KT |
Obolon Kiev U21[9] Chernomorets Odessa U21[16] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 16:45 |
24 KT |
Kryvbas U21[11] Dynamo Kyiv U21[2] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 16:00 |
24 KT |
Rukh Vynnyky U21[5] Pfc Oleksandria U21[10] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U21 Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:00 |
25 KT |
Nottingham Forest U21[16] Leicester City U21[10] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:00 |
25 KT |
Middlesbrough U21[23] West Ham United U21[3] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:00 |
25 KT |
Aston Villa U21[26] Sunderland U21[12] |
2 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:00 |
25 KT |
Derby County U21[21] Southampton U21[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:00 |
KT |
Reading U21[19] Manchester United U21[6] |
1 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
25 KT |
Norwich City U21[22] Stoke City U21[25] |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Tanzania Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 20:00 |
KT |
Kmc Simba |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Nam Phi | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:30 |
KT |
Ajax Cape Town[14] Orbit College[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
23 KT |
Casric Stars[3] Baroka[8] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Panama Liga Nacional de Ascenso | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 08:30 |
apertura KT |
San Francisco[4] Herrera[12] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Gibraltar Premier Division | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 02:00 |
KT |
Brunos Magpies St Joseph's GIB |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italy C1 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:30 |
36 KT |
Asd Alcione[11] Union Brescia[3] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:30 |
36 KT |
Lumezzane[15] Novara[10] |
2 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:30 |
KT |
Azy Based Nano Bo[12] Asd Caldiero Terme[19] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Austria Landesliga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:30 |
KT |
Bad Sauerbrunn SC Pinkafeld |
3 3 |
3 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
KT |
ATSV Wolfsberg Vst Volkermarkt |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
KT |
SC Kalsdorf Sv Frohnleiten |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:30 |
KT |
Kac 1909 St Jakob Rosental |
3 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Czech Group D League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:00 |
KT |
Karlovy Vary Dvory Hrebec |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:30 |
KT |
Batov Kozlovice |
1 6 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Romania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:00 |
KT |
Lindab Stefanesti Blejoi Vispesti |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
KT |
Acs Ghiroda Politehnica Timisoara |
0 4 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
KT |
Csc Peciu Nou Cs Gloria Lunca Teuz Cermei |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
KT |
Sparta Medias Gloria Bistrita |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
KT |
Vedita Colonesti Alexandria |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ireland Leinster Senior League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:45 |
KT |
Midleton Avondale United |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:30 |
KT |
Kilbarrack United Wayside Celtic |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:30 |
KT |
Usher Celtic Malahide United |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:30 |
KT |
St Francis Bangor Celtic |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Nga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 19:00 |
KT |
Rodina Moskva Iii[C-3] Khimki B[C-12] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Ấn Độ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 16:30 |
KT |
Neroca Sporting Clube de Goa |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U17 Châu Phi | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 02:00 |
KT |
Tunisia U17 Mali U17 |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:00 |
KT |
Bờ Biển Ngà U17 Senegal U17 |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Oman | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 23:15 |
16 KT |
Al Seeb[1] Bahla[8] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:50 |
15 KT |
Al Shabab Oma[6] Oman Club[3] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U21 Nga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 23:00 |
KT |
Dynamo Moscow Youth[2] Rubin Kazan Youth[11] |
4 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 21:00 |
KT |
Fk Rostov Youth[7] Lokomotiv Moscow Youth[9] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Fk Krasnodar Youth[3] Pfc Sochi Youth[13] |
8 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Akhmat Grozny Youth[15] Nizhny Novgorod Youth[14] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Akademiya Konoplev Youth[12] Cska Moscow Youth[4] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 17:00 |
KT |
Spartak Moscow Youth[6] Zenit St.petersburg Youth[1] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 17:00 |
KT |
Fakel Youth[8] Krylya Sovetov Samara Youth[10] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 14:30 |
KT |
Fk Ural Youth[5] Baltika Kaliningrad Youth[16] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Libya | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 21:30 |
west KT |
Asaria[8] Alittihad Misurata[3] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Croatia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 20:50 |
26 KT |
Jarun[10] Hnk Vukovar 91[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Chile Tercera | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 07:00 |
KT |
Municipal Puente Alto Quintero Unido |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Uruguay | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 06:00 |
KT |
Tacuarembo Rampla Juniors |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 06:00 |
KT |
Central Espanol Ca Rentistas |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Brisbane Úc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 17:30 |
4 KT |
Bayside United[13] Ac Carina[4] |
0 5 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 4 Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:30 |
KT |
Andrezieux[12] Frejus Saint-Raphael[11] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
KT |
Le Puy Foot 43 Auvergne[1] Hyeres[4] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Áo miền đông | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 00:30 |
KT |
Kremser[3] Austria Wien Amateure[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:30 |
KT |
Favoritner Ac[12] Sv Oberwart[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:30 |
KT |
Wiener Sportklub[7] Mauerwerk[16] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
KT |
Deutschlandsberger Sc[10] Usv St Anna[9] |
2 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
KT |
Treibach[11] Leoben[6] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
KT |
SC Weiz[8] Asko Oedt[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
KT |
Sc Gleisdorf[16] SK Vorwarts Steyr[10] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
KT |
Wsc Hertha Wels[1] Sv Wildon[13] |
4 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
KT |
SC Mannsdorf[2] Sv Leobendorf[13] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
KT |
Wallern[4] Wolfsberger Ac Amateure[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
KT |
Vocklamarkt[12] Union Gurten[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
KT |
Sc Neusiedl 1919[1] Team Wiener Linien[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
KT |
Bischofshofen[6] Sv Wals Grunau[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 00:00 |
KT |
Sv Gloggnitz[15] Siegendorf[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 23:30 |
KT |
Fcm Traiskirchen[6] Wiener Viktoria[11] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Phần Lan - nhóm B | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 23:00 |
KT |
Tampere[2] Atlantis[4] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:30 |
KT |
Inter Turku B[12] Mp Mikkeli[5] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 4 Phần Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:00 |
KT |
Nups Fc Espoo |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Venezuela | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 06:00 |
KT |
Dinamo Puerto La Cruz Aragua |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nữ Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 23:30 |
KT |
Nữ Sg Essen Schonebeck[9] Werder Bremen Womens[8] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ả Rập Xê Út | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:00 |
27 KT |
Al-Ettifaq[8] Al Hilal[2] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:59 |
27 KT |
Al-Raed[18] Al Ahli Jeddah[5] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 22:55 |
27 KT |
Al Akhdoud[15] Al Taawon[7] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nigeria | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 22:00 |
33 KT |
Bayelsa United[13] Shooting Stars Sc[4] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U21 Anh Hạng 2 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 01:00 |
KT |
Colchester United U21[22] Burnley U21[7] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:00 |
KT |
Ipswich U21[11] Coventry U21[10] |
4 1 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 20:00 |
KT |
Queens Park Rangers U21[21] Charlton Athletic U21[5] |
2 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Watford U21[14] Peterborough United U21[16] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/04 19:00 |
KT |
Fleetwood Town U21[13] Birmingham U21[20] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Peru | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 23:00 |
KT |
Univ. Cesar Vallejo Utc Cajamarca |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Peru | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 03:30 |
apertura KT |
Los Chankas[12] Sport Huancayo[8] |
1 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 03:00 |
KT |
Alianza Huanuco[19] Atletico Grau[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04 01:15 |
apertura KT |
Ayacucho Futbol Club[16] Utc Cajamarca[17] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Chile | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 12/04 07:00 |
6 KT |
San Luis Quillota[10] Union San Felipe[16] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Burundi League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 11/04 20:00 |
KT |
Rukinzo[7] Lydia Lb Academi[16] |
5 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 | 2 | 3 | 4 | |||
| 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
| 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 |
| 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá