KQBD Ngoại Hạng Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 03:00 |
13 KT |
Brighton[5] Southampton[20] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 03:00 |
15 KT |
Mallorca[8] Valencia[18] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 02:45 |
14 KT |
Cagliari[16] Hellas Verona[15] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 02:30 |
12 KT |
St Pauli[16] Holstein Kiel[17] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 02:45 |
13 KT |
Stade Reims[8] Lens[9] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp FA | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 02:45 |
2 KT |
Harrogate Town Gainsborough Trinity |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 03:00 |
18 KT |
Sheffield United[1] Sunderland[3] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Italia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 02:30 |
15 KT |
Reggiana[16] US Sassuolo Calcio[1] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 02:30 |
17 KT |
Real Oviedo[6] SD Huesca[13] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 00:30 |
14 KT |
Schalke 04[13] Kaiserslautern[9] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 00:30 |
14 KT |
1. Magdeburg[6] Hertha Berlin[12] |
1 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hà Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 02:00 |
14 KT |
SC Heerenveen[12] RKC Waalwijk[18] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bồ Đào Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 03:15 |
12 KT |
SC Farense[18] Amadora[15] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Argentina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 07:00 |
2st phase KT |
Estudiantes La Plata[14] River Plate[5] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 05:00 |
2st phase KT |
San Lorenzo[21] Belgrano[15] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Úc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 29/11 15:35 |
6 KT |
Adelaide United FC[4] Perth Glory FC[12] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bỉ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 02:45 |
16 KT |
Kortrijk[15] KV Mechelen[5] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Mexico | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 29/11 10:10 |
quarterfinals(a) KT |
Monterrey[5] Pumas UNAM[4] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thổ Nhĩ Kỳ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 00:00 |
14 KT |
Antalyaspor[14] Sivasspor[7] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đan Mạch | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 01:00 |
17 KT |
Brondby[7] Aalborg BK[9] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 02:30 |
17 KT |
Piast Gliwice[10] Lech Poznan[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 00:00 |
17 KT |
Cracovia Krakow[4] Zaglebie Lubin[13] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Hà Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 02:00 |
17 KT |
Vitesse Arnhem[20] Helmond Sport[4] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 02:00 |
17 KT |
Roda JC Kerkrade[8] Volendam[2] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 02:00 |
17 KT |
SBV Excelsior[1] Jong Ajax Amsterdam[17] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 02:00 |
17 KT |
Eindhoven[12] Jong PSV Eindhoven[14] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 02:00 |
17 KT |
ADO Den Haag[10] Emmen[3] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 02:00 |
17 KT |
Telstar[11] Cambuur Leeuwarden[9] |
2 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 02:00 |
8 KT |
Calais Beau Marais Amiens |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 02:00 |
8 KT |
Chambery So Dijon |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 01:30 |
8 KT |
US Raon L Etape Metz |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 01:30 |
8 KT |
Bastia Nancy |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 01:30 |
8 KT |
Bastia Nancy |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 01:00 |
8 KT |
Orleans US 45 La Roche-sur-Yon |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [1-1], Penalty Shootout [2-4] | |||||
| 30/11 01:00 |
8 KT |
Stade Briochin[9] Saint Malo[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [0-0], Penalty Shootout [5-4] | |||||
KQBD Hạng 2 Bồ Đào Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 01:00 |
12 KT |
Academico Viseu[4] Leixoes[5] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Israel | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 29/11 20:00 |
11 KT |
Hapoel Ironi Kiryat Shmona Hapoel Haifa |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hungary | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 02:00 |
15 KT |
Nyiregyhaza[9] Paksi SE[3] |
4 2 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Romania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 01:45 |
18 KT |
Rapid Bucuresti[8] Petrolul Ploiesti[6] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 22:00 |
18 KT |
Botosani[15] Farul Constanta[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ấn Độ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 29/11 21:00 |
10 KT |
East Bengal[13] Northeast United[3] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Nga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 00:00 |
21 KT |
Baltika[1] Alania[17] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bulgaria | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 29/11 22:00 |
17 KT |
Septemvri Sofia[12] Cherno More Varna[4] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 19:30 |
17 KT |
Spartak Varna[5] Cska 1948 Sofia[11] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Serbia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 00:30 |
17 KT |
Tekstilac Odzaci[15] OFK Beograd[4] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 22:30 |
17 KT |
Cukaricki[7] Spartak Subotica[13] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 20:30 |
17 KT |
Novi Pazar[9] Vojvodina[8] |
0 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Đan Mạch | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 01:00 |
18 KT |
Kolding IF[6] Horsens[4] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 01:00 |
18 KT |
Hvidovre IF[5] Hobro I.K.[7] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Ấn Độ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 29/11 20:30 |
2 KT |
Aizawl Bengaluru |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 15:30 |
2 KT |
Real Kashmir[1] Gokulam[2] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thái Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 29/11 19:00 |
15 KT |
Prachuap Khiri Khan[4] Nakhon Ratchasima[8] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Croatia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 00:00 |
15 KT |
NK Varteks[5] HNK Sibenik[6] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Slovenia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 29/11 23:30 |
17 KT |
Domzale[9] Ask Bravo[5] |
2 3 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Maroc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 02:00 |
12 KT |
Wydad Casablanca[6] Olympique de Safi[11] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 00:00 |
12 KT |
Uts Union Touarga Sport Rabat[14] IRT Itihad de Tanger[8] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nam Phi | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 00:30 |
7 KT |
Supersport United[8] Marumo Gallants[15] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bosnia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 02:15 |
15 KT |
FK Velez Mostar[6] Radnik Bijeljina[8] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 00:00 |
15 KT |
FK Sarajevo[2] Zrinjski Mostar[1] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Maroc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 00:00 |
4 KT |
Cayb Club Athletic Youssoufia[5] Olympique Dcheira[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Thụy Sỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 02:15 |
16 KT |
Vaduz[5] Schaffhausen[9] |
2 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 01:30 |
16 KT |
Stade Lausanne Ouchy[7] Neuchatel Xamax[4] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ukraina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 29/11 20:30 |
15 KT |
Vorskla Poltava[10] Inhulets Petrove[16] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Kosovo Super League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 29/11 19:00 |
15 KT |
Kf Feronikeli Suhareka |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD AFF Cup Nữ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 29/11 15:00 |
qualification groups KT |
Nữ Campuchia[119] Nữ Malaysia[96] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 15:00 |
qualification groups KT |
Nữ Lào[92] Nữ Singapore[138] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bolivia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 04:30 |
clausura KT |
Univ De Vinto[10] Club Guabira[14] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 02:00 |
clausura KT |
Always Ready[6] San Antonio Bulo Bulo[13] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Malta Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 02:30 |
opening top six KT |
Sliema Wanderers FC[3] Hamrun Spartans[5] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 00:00 |
opening top six KT |
Birkirkara FC[1] Mosta[7] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Israel | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 29/11 19:15 |
7 KT |
Maccabi Kabilio Jaffa Hapoel Tel Aviv |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 19:00 |
7 KT |
Hapoel Umm Al Fahm Hapoel Kfar Saba |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 19:00 |
7 KT |
Kfar Kasem Hapoel Raanana |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 19:00 |
7 KT |
Ironi Ramat Hasharon Hapoel Ironi Baka El Garbiya |
6 2 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 19:00 |
KT |
Sport Club Dimona Hapoel Daliyat Al Karmel |
7 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bangladesh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 29/11 18:30 |
1 KT |
Bashundhara Kings[1] Abahani Chittagong[7] |
7 0 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 15:30 |
1 KT |
Brothers Union Bangladesh Police |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 15:30 |
1 KT |
Dhaka Wanderers Mohammedan Dhaka |
0 6 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Giao Hữu | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 08:00 |
Tháng 11 KT |
Nữ Jamaica[42] Nữ Nam Phi[50] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 02:45 |
Tháng 11 KT |
Nữ Hà Lan[11] Nữ Trung Quốc[18] |
4 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 02:00 |
Tháng 11 KT |
Nữ Thụy Sĩ[25] Nữ Đức[4] |
0 6 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 01:00 |
Tháng 11 KT |
Nữ Canada[6] Nữ Iceland[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 21:00 |
tháng 11 KT |
Banik Ostrava B Fotbal Trinec |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 19:00 |
tháng 11 KT |
Fk Graffin Vlasim Sigma Olomouc B |
4 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 17:00 |
tháng 11 KT |
Viktoria Zizkov Vysocina Jihlava |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 17:00 |
tháng 11 KT |
Chrudim Fk Mas Taborsko |
2 5 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 15:00 |
Tháng 11 KT |
Daegu FC Việt Nam |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italia Primavera | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 29/11 22:30 |
KT |
Cesena Youth[17] Cremonese Youth[16] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 17:30 |
KT |
Lazio U19[5] Lecce U19[13] |
2 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp FA Scotland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 02:45 |
3 KT |
Dumbarton[8] Alloa Athletic[3] |
3 2 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Israel | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 29/11 19:00 |
KT |
Maccabi Nujeidat Ahmed[15] Hapoel Ironi Arraba[10] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 18:00 |
KT |
Tzeirey Tira[16] Hapoel Azor[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 17:45 |
KT |
Hapoel Marmorek Irony Rehovot[11] Sc Maccabi Ashdod[7] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 17:00 |
KT |
Shimshon Tel Aviv[14] Maccabi Shaarayim[13] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 17:00 |
KT |
Hapoel Bnei Musmus[11] Ihud Bnei Shfaram[13] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Bahrain | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 29/11 23:00 |
8 KT |
Al Budaiya[1] Al Tadhmon[12] |
8 0 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 23:00 |
8 KT |
Qalali[11] Buri[8] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 23:00 |
8 KT |
Al Ittifaq[9] Al-hala[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 01:00 |
16 KT |
Arminia Bielefeld[4] Ingolstadt 04[6] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Thái Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 29/11 19:00 |
14 KT |
Phrae United[1] Chanthaburi Fc[12] |
6 2 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Bắc Ireland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 02:45 |
18 KT |
Newry City[11] Annagh United[5] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bulgaria Division 2 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 29/11 19:00 |
19 KT |
Botev Plovdiv Ii[17] Yantra Gabrovo[7] |
2 3 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 17:00 |
19 KT |
Etar Veliko Tarnovo[9] PFK Montana[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Jordan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 29/11 23:45 |
10 KT |
Moghayer Al Sarhan[8] Al Salt[10] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 21:00 |
10 KT |
Al-Faisaly[5] AL-Sareeh[11] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Hy Lạp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 29/11 20:00 |
staffel sud KT |
Kifisia[1] AS Egaleo Aigaleo Athens[4] |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Armenia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 29/11 17:00 |
13 KT |
Noah B[3] Banants B[8] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 17:00 |
14 KT |
MIKA Ashtarak[12] Pyunik B[7] |
2 3 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Moldova | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 29/11 18:00 |
9 KT |
Univer Comrat[5] Flacara Falesti[2] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 18:00 |
9 KT |
Speranta Nisporeni[4] Sheriff B[1] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Bỉ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 02:00 |
13 KT |
KVSK Lommel[5] Lokeren Temse[12] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 02:00 |
13 KT |
Genk Ii[15] Zulte-Waregem[1] |
2 3 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Azerbaijan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 29/11 22:00 |
15 KT |
Sabah Fk Baku[5] Sabail[9] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 19:00 |
15 KT |
Araz Nakhchivan[2] Turan Tovuz[3] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Paraguay | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 05:30 |
clausura KT |
Nacional Asuncion Guarani CA |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 05:30 |
clausura KT |
General Caballero 2 De Mayo |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 05:30 |
clausura KT |
Sol De America Sportivo Ameliano |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 00:00 |
14 KT |
Kocaelispor[1] Adanaspor[19] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 02:30 |
18 KT |
Ruch Chorzow[5] Odra Opole[13] |
6 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 00:00 |
18 KT |
Znicz Pruszkow[11] Polonia Warszawa[10] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Colombia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 08:30 |
quadrangular(c) KT |
Millonarios[3] Atletico Nacional[5] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 06:30 |
quadrangular(c) KT |
Deportivo Pasto[7] Independiente Santa Fe[1] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Áo | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 02:30 |
15 KT |
First Vienna[3] SV Ried[2] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 00:00 |
15 KT |
Stripfing[14] Rapid Vienna Amateure[7] |
2 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 00:00 |
15 KT |
SV Horn[16] Trenkwalder Admira[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 00:00 |
15 KT |
St.Polten[9] Lafnitz[15] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 00:00 |
15 KT |
Ask Voitsberg[13] Austria Lustenau[11] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Spain Primera Division RFEF | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 02:30 |
KT |
Fuenlabrada[13] Real Betis B[2] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đức vùng | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 01:00 |
KT |
SV Babelsberg 03[14] Zfc Meuselwitz[11] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 01:00 |
KT |
Augsburg 2[11] Wacker Burghausen[9] |
2 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 01:00 |
KT |
Schweinfurt[1] SpVgg Bayreuth[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 01:00 |
KT |
Kickers Emden[4] VfB Oldenburg[14] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 01:00 |
KT |
Fsv Zwickau[5] Berliner Fc Dynamo[6] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U21 Ukraina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 29/11 18:00 |
15 KT |
Livyi Bereh U21 Obolon Kiev U21 |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 17:15 |
15 KT |
Kryvbas U21[12] Polissya Zhytomyr U21[7] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 16:00 |
15 KT |
Lnz Cherkasy U21[16] Veres Rivne U21[9] |
0 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U21 Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 02:00 |
9 KT |
Fulham U21[3] Leeds United U21[15] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 02:00 |
9 KT |
Derby County U21[19] Chelsea U21[10] |
2 6 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 02:00 |
9 KT |
Newcastle U21[11] Crystal Palace U21[7] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 02:00 |
9 KT |
Manchester United U21[14] West Ham United U21[6] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 22:00 |
9 KT |
Everton U21[8] Nottingham Forest U21[12] |
2 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 21:00 |
9 KT |
Stoke City U21[26] Southampton U21[18] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 20:00 |
9 KT |
Blackburn Rovers U21[25] West Bromwich U21[22] |
2 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 19:00 |
9 KT |
Tottenham Hotspur U21[24] Middlesbrough U21[23] |
6 1 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Nam Phi | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 29/11 20:30 |
12 KT |
Ajax Cape Town[14] Jdr Stars[5] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 18:00 |
12 KT |
Highbury[11] Baroka[12] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Đảo Sip | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 00:00 |
10 KT |
Peyia 2014[14] Digenis Ypsonas[1] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Argentina C Group Tebolidun League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 05:00 |
KT |
Mercedes[24] Centro Espanol[8] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 05:00 |
KT |
Ituzaingo[5] Defensores De Cambaceres[20] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 03:00 |
KT |
General Lamadrid[3] Ca Atlas[19] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italy C1 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 02:30 |
KT |
Pineto[11] Us Pianese[7] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 02:30 |
17 KT |
Union Brescia[3] Asd Alcione[5] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Romania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 29/11 19:00 |
KT |
Acs Viitorul Cluj Zalau |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 19:00 |
KT |
SC Bacau Stiinta Miroslava |
6 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 19:00 |
KT |
Blejoi Vispesti Pucioasa |
4 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 19:00 |
KT |
Ramnicu Valcea Viitorul Daesti |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 19:00 |
KT |
Cetatea Turnu Magurele Oltul Curtisoara |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ireland Leinster Senior League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 02:45 |
KT |
Malahide United Maynooth University |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 02:30 |
KT |
Kilbarrack United St Francis |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Syrian League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 29/11 18:00 |
KT |
Jableh Sc Al Shorta Damascus |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 18:00 |
KT |
Al-Karamah Tishreen Sc |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 18:00 |
KT |
Al-Jaish Damascus Al Taleiah |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Albania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 29/11 19:30 |
15 KT |
Ks Bylis[10] Vllaznia Shkoder[2] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Croatia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 29/11 19:30 |
17 KT |
Opatija[1] Hnk Vukovar 91[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Uruguay | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 03:00 |
KT |
Ca Juventud De Las Piedras Colon Fc Uru |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 4 Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 01:00 |
KT |
Chambly[11] As Furiani Agliani[6] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Kirin | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 00:00 |
KT |
Security Systems Gaborone United |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD England Conference Nam | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 03:00 |
20 KT |
Aveley[21] Welling United[18] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ả Rập Xê Út | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/11 00:00 |
12 KT |
Al Ahli Jeddah[7] Al Wehda Mecca[15] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11 00:00 |
12 KT |
Al Ahli Jeddah Al Wehdat |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 21:40 |
12 KT |
Al Nassr[3] Damac[11] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 21:25 |
12 KT |
Al Qadsiah FC[5] Al Khaleej Club[6] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 1 Ả rập Xê út | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 29/11 19:20 |
8 KT |
Al Jabalain[8] Al Hazm[2] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Malaysia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 29/11 20:00 |
KT |
Terengganu[MAS SL-4] Melaka United |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 19:30 |
KT |
PDRM[MAS SL-7] Negeri Sembilan[MAS SL-13] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Ả rập Xê út | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 29/11 19:40 |
group b KT |
Al Entesar Al Sharq |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 19:35 |
group b KT |
Wajj Al Qous Club |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 19:30 |
group b KT |
Jerash Hottain |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 19:15 |
group b KT |
Al Saqer[5] Al Rawdhah[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 19:10 |
group b KT |
Taweek[13] Al Qaisoma[16] |
4 3 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 19:10 |
group b KT |
Al Washm Al Taqdom |
1 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 19:05 |
group b KT |
Al Sadd Fc Sa Al Rayyan |
2 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11 18:55 |
group a KT |
Al Nojoom[12] Hajer[7] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Burundi League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 29/11 18:00 |
KT |
Bs Dynamic[13] Aigle Noir[2] |
0 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 | 2 | 3 | 4 | |||
| 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
| 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 |
| 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá