KQBD Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 03:00 |
14 KT |
Getafe[17] Valladolid[19] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 02:30 |
11 KT |
Bayern Munich[1] Augsburg[13] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 03:00 |
12 KT |
Paris Saint Germain[1] Toulouse[10] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 01:00 |
12 KT |
Monaco[2] Stade Brestois[12] |
3 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 03:00 |
16 KT |
Plymouth Argyle[18] Watford[6] |
2 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 22:59 |
16 KT |
Rubin Kazan[7] Akron Togliatti[9] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Italia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 02:30 |
14 KT |
Cosenza[5] Modena[14] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 02:30 |
16 KT |
Racing de Ferrol[20] Levante[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 00:45 |
13 KT |
Preuben Munster[16] Koln[8] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 00:30 |
13 KT |
SC Paderborn 07[2] Nurnberg[7] |
3 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 02:00 |
14 KT |
Martigues[18] Stade Lavallois MFC[9] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 02:00 |
14 KT |
Caen[14] Rodez Aveyron[12] |
3 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 02:00 |
14 KT |
Clermont Foot[13] Metz[4] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 02:00 |
14 KT |
ES Troyes AC[16] Grenoble[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 02:00 |
14 KT |
Guingamp[7] Amiens[6] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 02:00 |
14 KT |
Pau FC[11] Red Star 93[17] |
4 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Úc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 16:15 |
5 KT |
Newcastle Jets FC[9] Central Coast Mariners FC[10] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 13:30 |
5 KT |
Perth Glory FC[12] Western United[11] |
1 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bỉ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 02:45 |
15 KT |
Royal Antwerp[2] Dender[12] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Mexico | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 10:00 |
reclasificaci(a) KT |
Club Tijuana[7] Club America[8] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [2-2], Penalty Shootout [2-3] | |||||
KQBD Đan Mạch | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 01:00 |
16 KT |
Nordsjaelland[7] Aarhus AGF[1] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 02:30 |
16 KT |
Jagiellonia Bialystok[2] Slask Wroclaw[18] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 00:00 |
16 KT |
Zaglebie Lubin[12] Motor Lublin[9] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Hà Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 02:00 |
16 KT |
De Graafschap[3] Oss[14] |
4 0 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 02:00 |
16 KT |
Jong PSV Eindhoven[15] Volendam[4] |
1 4 |
0 4 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 02:00 |
16 KT |
Helmond Sport[2] Eindhoven[13] |
3 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 02:00 |
16 KT |
Jong AZ[12] ADO Den Haag[10] |
3 3 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 02:00 |
16 KT |
VVV Venlo[18] Emmen[7] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 02:00 |
16 KT |
Jong Ajax Amsterdam[17] Telstar[8] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 02:00 |
16 KT |
Vitesse Arnhem[20] Cambuur Leeuwarden[9] |
0 6 |
0 4 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 02:00 |
16 KT |
Den Bosch[5] SBV Excelsior[1] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 02:00 |
16 KT |
MVV Maastricht[16] Dordrecht 90[6] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 02:00 |
16 KT |
Jong Utrecht[19] Roda JC Kerkrade[11] |
1 3 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cup Quốc Gia Bồ Đào Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 03:45 |
4 KT |
Sporting Lisbon Amarante |
6 0 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 01:30 |
13 KT |
Le Mans[11] Orleans US 45[2] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 01:30 |
13 KT |
Sochaux[6] Villefranche[16] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 01:30 |
13 KT |
Chateauroux[17] Nancy[1] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 01:30 |
13 KT |
Dijon[4] Versailles 78[10] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 01:30 |
13 KT |
Paris 13 Atletico[15] Aubagne[9] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 01:30 |
13 KT |
Bourg Peronnas[8] Rouen[13] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 01:30 |
13 KT |
Quevilly[14] Valenciennes[7] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nhật Bản | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 17:00 |
28 KT |
Urawa Red Diamonds[10] Kawasaki Frontale[13] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 17:00 |
KT |
Urawa Red Diamonds[12] Kawasaki Frontale[14] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hy Lạp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 00:30 |
12 KT |
Kallithea[13] Panserraikos[10] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Romania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 01:30 |
17 KT |
Farul Constanta[9] Otelul Galati[11] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 22:30 |
17 KT |
Sepsi[8] Gloria Buzau[14] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Brazil | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 07:30 |
34 KT |
Fluminense[15] Fortaleza[3] |
2 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Nga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 21:00 |
20 KT |
Sochi[4] Bashinformsvyaz-Dynamo Ufa[14] |
5 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Wales | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 02:45 |
17 KT |
Newtown[9] Connah's QN[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bulgaria | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 22:00 |
16 KT |
Spartak Varna[6] Hebar Pazardzhik[16] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Serbia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 23:00 |
16 KT |
Imt Novi Beograd[14] Backa Topola[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Đan Mạch | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 01:15 |
17 KT |
B93 Copenhagen[9] Hobro I.K.[8] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 01:00 |
17 KT |
Hvidovre IF[6] Roskilde[12] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 02:45 |
17 KT |
Cheltenham Town[16] Tranmere Rovers[19] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Slovakia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 00:00 |
15 KT |
MFK Kosice[5] Slovan Bratislava[1] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Ấn Độ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 20:30 |
1 KT |
Inter Kashi Bengaluru |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 18:00 |
1 KT |
Sreenidi Deccan[9] Gokulam[7] |
2 3 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thái Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 18:00 |
14 KT |
Buriram United[2] Sukhothai[6] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Croatia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 00:00 |
14 KT |
Istra 1961[6] Slaven Belupo Koprivnica[10] |
2 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Slovenia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 23:30 |
16 KT |
Ask Bravo[5] Nk Radomlje[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Belarus | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 23:10 |
20 KT |
Torpedo Zhodino[3] Dinamo Minsk[1] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD UAE | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 22:30 |
8 KT |
Al Wehda UAE[3] Al-Wasl[7] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 19:40 |
8 KT |
Al Ahli Dubai[2] Ittihad Kalba[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 19:40 |
8 KT |
Al-Sharjah[1] Al Nasr Dubai[5] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Qatar | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 22:00 |
10 KT |
Al-Garrafa[4] Al-Wakra[5] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 20:00 |
10 KT |
Al Khor SC[12] Al-Sadd[2] |
2 5 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 20:00 |
10 KT |
Al Rayyan[7] Al-Shamal[8] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Maroc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 02:00 |
11 KT |
Olympique de Safi[14] CODM Meknes[11] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 00:00 |
11 KT |
RCA Raja Casablanca Atlhletic[10] Wydad Casablanca[6] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 00:00 |
11 KT |
Forces Armee Royales[3] Uts Union Touarga Sport Rabat[13] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bosnia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 19:00 |
14 KT |
Igman Konjic[9] FK Zeljeznicar[4] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Thụy Sỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 02:15 |
15 KT |
Neuchatel Xamax[3] Thun[1] |
2 3 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 02:15 |
15 KT |
Etoile Carouge[2] Bellinzona[6] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 01:30 |
15 KT |
Stade Nyonnais[10] Vaduz[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 01:30 |
15 KT |
Schaffhausen[9] Stade Lausanne Ouchy[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Armenia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 18:00 |
17 KT |
Van[5] Bkma[9] |
2 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Brazil | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 07:30 |
38 KT |
Ituano Sp Amazonas Am |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 06:00 |
38 KT |
Avai[10] Ponte Preta[17] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 05:00 |
38 KT |
Coritiba[11] Botafogo Sp[16] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Singapore | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 18:45 |
22 KT |
Tampines Rovers FC[2] Tanjong Pagar Utd[9] |
5 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ukraina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 22:59 |
14 KT |
Karpaty Lviv[6] Kolos Kovalivka[11] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Indonesia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 19:00 |
11 KT |
Persib Bandung[3] Pusamania Borneo[1] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 15:30 |
11 KT |
Persebaya Surabaya[2] Persija Jakarta[5] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 15:30 |
11 KT |
Pss Sleman[12] Psbs Biak[10] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bolivia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 07:00 |
clausura KT |
Oriente Petrolero[10] Independiente Petrolero[12] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD El Salvador | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 08:00 |
16 KT |
Aguila[2] Luis Angel Firpo[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 08:00 |
apertura KT |
Aguila[2] Luis Angel Firpo[1] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 04:00 |
apertura KT |
Cd Platense Municipal Zacatecoluca Cacahuatique |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ai Cập | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 01:00 |
3 KT |
Al Ahly[1] Ittihad Alexandria[3] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 22:00 |
3 KT |
Pharco[16] Enppi[14] |
4 3 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 22:00 |
3 KT |
Pyramids[5] National Bank Of Egypt Sc[13] |
3 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Myanmar | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 16:30 |
14 KT |
Hantharwady United[2] Rakhine United[12] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Turkmenistan Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 17:00 |
30 KT |
Merw[5] Kopetdag Asgabat[8] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 17:00 |
30 KT |
Sagadam[4] Nebitchi[6] |
4 3 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Giao Hữu | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 23:00 |
tháng 11 KT |
Rigas Futbola Skola Flora Tallinn |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 22:30 |
tháng 11 KT |
Opava Hlucin |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 21:00 |
tháng 11 KT |
IK Oddevold IFK Goteborg |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 20:00 |
tháng 11 KT |
Djurgardens[4] Elfsborg[7] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 19:00 |
tháng 11 KT |
Fk Graffin Vlasim Vysocina Jihlava |
3 4 |
2 4 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Uruguay | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 07:30 |
bán kết KT |
Nacional Montevideo Ca Torque |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 07:15 |
bán kết KT |
Nacional Montevideo Ca Torque |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 03:45 |
bán kết KT |
Boston River[3] Defensor SC[6] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 03:45 |
bán kết KT |
Boston River Defensor SC |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U21 Anh League Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 02:00 |
bảng KT |
Bromley U21 Bristol City U21 |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 02:00 |
bảng KT |
Southampton U21[18] West Bromwich U21[22] |
2 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 02:00 |
bảng KT |
Colchester United U21 Blackburn Rovers U21 |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 02:00 |
KT |
Leeds United U21 Charlton Athletic U21 |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 02:00 |
bảng KT |
Burnley U21 Luton Town U21 |
5 0 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 02:00 |
bảng KT |
Leicester City U21 Hull City U21 |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 02:00 |
KT |
Afc Bournemouth U21 Derby County U21 |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 02:00 |
bảng KT |
Swansea City U21[19] Fleetwood Town U21[12] |
2 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 02:00 |
KT |
Brentford U21 Chelsea U21 |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD New Zealand | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 09:00 |
KT |
Wellington Olympic[6] Napier City Rovers[4] |
2 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 08:00 |
KT |
Cashmere Technical[8] Birkenhead United[1] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Israel | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 18:30 |
KT |
Hapoel Ironi Arraba[10] Ihud Bnei Shfaram[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 18:30 |
KT |
Hapoel Beit Shean[N-8] Hapoel Bnei Musmus[N-11] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 18:15 |
KT |
Tzeirey Um Al Fahem[2] Moadon Sport Tira[4] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 18:00 |
KT |
Kiryat Yam Sc[1] Ironi Nesher[7] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 18:00 |
KT |
Hapoel Bnei Zalfa[12] Tzeirey Kafr Kana[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 17:40 |
KT |
Hapoel Ironi Baka El Garbiya[9] Maccabi Tzur Shalom[5] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 17:30 |
KT |
Hapoel Migdal Haemek[3] Maccabi Ahi Nazareth[17] |
5 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 17:00 |
KT |
Hapoel Kafr Kanna[14] Maccabi Nujeidat Ahmed[15] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Bahrain | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 23:00 |
7 KT |
Al Ittihad Bhr[3] Qalali[11] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 23:00 |
7 KT |
Al Tadhmon[12] Al-hala[2] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 23:00 |
7 KT |
Um Alhassam[6] Al Ittifaq[9] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 01:00 |
15 KT |
Viktoria Koln[9] Energie Cottbus[5] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 00:00 |
KT |
Chojniczanka Chojnice[4] Resovia Rzeszow[9] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Bắc Ireland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 02:45 |
17 KT |
Newry City[11] Dundela[4] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 02:45 |
17 KT |
Institute[9] Armagh City[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 02:45 |
17 KT |
Ards[7] Limavady United[2] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bulgaria Division 2 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 19:15 |
18 KT |
Pirin Blagoevgrad[2] Dobrudzha[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Angola | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 21:30 |
11 KT |
Academica Lobito[9] Bravos Do Maquis[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bắc Ireland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 02:45 |
18 KT |
Glentoran[7] Linfield FC[1] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Georgia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 22:59 |
33 KT |
Shturmi[9] Spaeri[4] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 21:00 |
33 KT |
Dinamo Tbilisi II[5] WIT Georgia Tbilisi[8] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 17:00 |
33 KT |
Metalurgi Rustavi[2] Lokomotiv Tbilisi[7] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 17:00 |
33 KT |
Sioni Bolnisi[3] Gareji Sagarejo[1] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 17:00 |
33 KT |
Kolkheti Khobi[10] Aragvi Dusheti[6] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Hy Lạp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 21:00 |
staffel nord KT |
Pas Giannina[2] Ethnikos Neou Keramidiou[10] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Armenia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 17:00 |
14 KT |
Noah B[4] Lernayin Artsakh[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 17:00 |
14 KT |
Pyunik B[6] Syunik[2] |
1 4 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 17:00 |
14 KT |
Ararat Armenia B[11] Bentonit Idzhevan[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Tunisia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 20:00 |
9 KT |
Us Ben Guerdane[12] Esperance Sportive de Tunis[6] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Algeria | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 23:45 |
10 KT |
Mc Oran[5] Usm Khenchela[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Uzbekistan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 20:15 |
25 KT |
Qizilqum Zarafshon[9] Navbahor Namangan[4] |
1 5 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 18:00 |
25 KT |
Neftchi Fargona[6] Nasaf Qarshi[1] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Moldova | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 18:00 |
8 KT |
Victoria Bardar[1] Ursidos Stauceni[2] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 18:00 |
8 KT |
Olimp Comrat[5] Iskra-stal Ribnita[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 18:00 |
8 KT |
Vulturii Cutezatori[6] Sheriff B[1] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Bỉ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 02:00 |
12 KT |
Club Brugge Ii[7] AS Eupen[12] |
0 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 02:00 |
12 KT |
Lierse Kempenzonen[8] Genk Ii[14] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Azerbaijan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 20:00 |
14 KT |
Fk Kapaz Ganca[10] Araz Nakhchivan[2] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Georgia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 22:00 |
33 KT |
Gagra[7] Telavi[9] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 00:00 |
13 KT |
Pendikspor[17] Umraniyespor[12] |
2 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 02:30 |
17 KT |
Wisla Krakow[6] Stal Rzeszow[8] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 00:00 |
17 KT |
Kotwica Kolobrzeg[13] LKS Nieciecza[1] |
0 5 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Đông Đan Mạch | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 20:00 |
KT |
Dhufar Al Wehda Oma |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Scotland Championship | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 02:45 |
15 KT |
Queens Park[5] Falkirk[1] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Slovakia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 22:00 |
14 KT |
Zlate Moravce[4] Stara Lubovna[13] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Áo | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 02:30 |
14 KT |
SV Ried[2] Bregenz[5] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 00:00 |
14 KT |
SKU Amstetten[4] First Vienna[3] |
1 3 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 00:00 |
14 KT |
Floridsdorfer AC Wien[12] Ask Voitsberg[14] |
0 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 00:00 |
14 KT |
Rapid Vienna Amateure[7] St.Polten[11] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 00:00 |
14 KT |
Lafnitz[15] Sturm Graz Amat.[9] |
0 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Spain Primera Division RFEF | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 02:30 |
14 KT |
Zamora CF[12] CD Lugo[7] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Uzbekistan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 16:45 |
27 KT |
Buxoro[2] Aral Nukus[5] |
3 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đức vùng | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 01:30 |
KT |
Fortuna Koln[2] SC Wiedenbruck[16] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 01:30 |
KT |
Drochtersen/assel[2] Sv Meppen[3] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 01:00 |
KT |
Greifswalder Sv 04[9] Viktoria Berlin 1889[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 01:00 |
KT |
SpVgg Bayreuth[2] Bayern Munich II[4] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U21 Ukraina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 18:00 |
14 KT |
Dynamo Kyiv U21[2] Chernomorets Odessa U21[14] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 17:00 |
KT |
Vorskla U21[11] Lnz Cherkasy U21[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Nam Phi | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 00:30 |
11 KT |
Ajax Cape Town[13] Baroka[11] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Đảo Sip | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 00:00 |
9 KT |
PAEEK Keryneias Halkanoras |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italy C1 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 02:30 |
16 KT |
Triestina[20] Renate Ac[9] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 02:30 |
KT |
Perugia[14] Arezzo[5] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 02:30 |
KT |
Rimini[9] Vis Pesaro[7] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 22:00 |
KT |
Picerno[8] Team Altamura[13] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Romania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 23:00 |
KT |
Unirea Alba Iulia Avantul Reghin |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 19:00 |
KT |
Cs Sanatatea Cluj Sighetu Marmatie |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 19:00 |
KT |
Csc Peciu Nou Avantul Periam |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 19:00 |
KT |
Cso Petrolul Potcoava Cetatea Turnu Magurele |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 19:00 |
KT |
Acso Filiasi Unirea Bascov |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 19:00 |
KT |
Vedita Colonesti Sporting Rosiorii |
5 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 19:00 |
KT |
Inainte Modelu Agricola Borcea |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 19:00 |
KT |
Odorheiu Secuiesc Acs Olimpic Cetate Rasnov |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ireland Leinster Senior League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 02:45 |
KT |
Bluebell United St Francis |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 02:45 |
KT |
Glebe North Malahide United |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Syrian League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 18:00 |
KT |
Al Shorta Damascus Al Futowa |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 18:00 |
KT |
Al-Karamah Shula Aden |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Croatia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 19:30 |
16 KT |
Radnik Sesvete[5] Dugopolje[10] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 4 Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 02:00 |
KT |
Chambly[10] As Furiani Agliani[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 01:30 |
KT |
Angouleme Cfc[14] Gfa Rumilly Vallieres[4] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11 01:00 |
KT |
Les Herbiers[3] Poitiers[9] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Kirin | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 01:00 |
KT |
Gaborone United Orapa United |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ả Rập Xê Út | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/11 00:00 |
11 KT |
Al Nassr[3] Al Qadsiah FC[5] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 22:05 |
11 KT |
Al Akhdoud[14] Al Shabab Ksa[4] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 21:50 |
11 KT |
Al Feiha[16] Al Ahli Jeddah[8] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cup Quốc Gia IRAN | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 21:15 |
32 KT |
Pars Jonoubi Jam Sepahan |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 21:00 |
KT |
Shenavarsazi Qeshm Mes Rafsanjan |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 20:00 |
KT |
Naft Bandar Abbas Yasa Tehran |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 20:00 |
KT |
Besat Kermanshah[IRN D1-7] Shahrdari Bandar Abbas |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 18:30 |
32 KT |
Teraktor-Sazi[3] Gol Gohar[8] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Malaysia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 20:00 |
KT |
Kedah[MAS SL-9] Kuala Lumpur[MAS SL-5] |
3 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 20:00 |
KT |
Kelantan United[MAS SL-12] Perak[MAS SL-8] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Algeria | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 21:00 |
KT |
Rc Arba[9] Jsm Tiaret[2] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 21:00 |
KT |
Mc Saida[10] Es Ben Aknoun[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 21:00 |
KT |
Esm Kolea[11] Gc Mascara[4] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 21:00 |
KT |
Skaf Khemis Melina[12] Crb Temouchent[15] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 21:00 |
KT |
US Bechar Djedid[8] Mcb Oued Sly[13] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Ả rập Xê út | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/11 21:40 |
group a KT |
Al Shoalah[4] Al Ula[3] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 19:35 |
group a KT |
Al-Ansar[15] Mudhar[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 19:20 |
group a KT |
Arar[7] Alhowra[16] |
4 1 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 19:20 |
group a KT |
Al Qotah[10] Al Sahel[13] |
4 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11 18:55 |
group a KT |
Hajer[6] Al Jeel[1] |
0 5 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 | 2 | 3 | 4 | |||
| 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
| 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 |
| 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá