KQBD Ngoại Hạng Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 03:15 |
14 KT |
Liverpool[8] Sunderland[6] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 03:15 |
14 KT |
Leeds United[18] Chelsea[3] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 02:30 |
14 KT |
Arsenal[1] Brentford[10] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 02:30 |
14 KT |
Wolves[20] Nottingham Forest[16] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 02:30 |
14 KT |
Burnley[19] Crystal Palace[9] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 02:30 |
14 KT |
Brighton[5] Aston Villa[4] |
3 4 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 01:00 |
19 KT |
Athletic Bilbao[8] Real Madrid[2] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cup Nhà Vua Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 03:00 |
2 KT |
Ourense Girona |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 03:00 |
2 KT |
Pontevedra Eibar |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 03:00 |
2 KT |
Quintanar Del Rey Elche |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [1-1], 120 minutes [1-2] | |||||
| 04/12 03:00 |
2 KT |
Atletico Antoniano Villarreal |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [0-0], 120 minutes [1-1], Penalty Shootout [3-5] | |||||
| 04/12 03:00 |
KT |
CF Reus Deportiu Real Sociedad |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 03:00 |
2 KT |
Torrent Cf Real Betis |
1 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 02:00 |
2 KT |
Cultural Leonesa[12] Andorra[19] |
4 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 02:00 |
2 KT |
Murcia Cadiz |
3 2 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 02:00 |
2 KT |
Eldense Almeria |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 02:00 |
2 KT |
CD Mirandes[22] Sporting de Gijon[9] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 02:00 |
2 KT |
Talavera CF Malaga |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD SEA Games | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/12 19:00 |
bảng KT |
Đông Timo U23 Thái Lan U23 |
1 6 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 19:00 |
bảng KT |
Thái Lan U23 Đông Timo U23 |
6 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 16:00 |
bảng KT |
Lào U23 Viet Nam U23 |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp quốc gia Italia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 03:00 |
3 KT |
Inter Milan Venezia |
5 1 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 00:00 |
KT |
Fiorentina[19] Como[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 00:00 |
KT |
AS Roma[4] Torino[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 00:00 |
3 KT |
Napoli[2] Cagliari[15] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [1-1], Penalty Shootout [9-8] | |||||
| 03/12 21:00 |
3 KT |
Atalanta[13] Genoa[15] |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Scotland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 02:45 |
15 KT |
Aberdeen[7] St Mirren[11] |
3 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 02:45 |
15 KT |
Hearts[1] Kilmarnock[10] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 02:45 |
15 KT |
Dundee United[8] Glasgow Rangers[4] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 02:45 |
15 KT |
Falkirk[6] Motherwell FC[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 02:45 |
15 KT |
Celtic[2] Dundee[9] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 02:45 |
3 KT |
Hamburger Holstein Kiel |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [0-0], 120 minutes [1-1], Penalty Shootout [2-4] | |||||
| 04/12 02:45 |
3 KT |
Union Berlin[11] Bayern Munich[1] |
2 3 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 00:00 |
3 KT |
Freiburg Darmstadt |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 00:00 |
3 KT |
Bochum VfB Stuttgart |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 00:30 |
4 KT |
Trabzonspor Belediye Vanspor |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 22:00 |
4 KT |
Halide Edip Adivarspor Goztepe |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 19:30 |
4 KT |
Erokspor Karagumruk |
2 5 |
1 4 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 17:30 |
4 KT |
Sivasspor Aliaga Futbol As |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 17:30 |
4 KT |
Eyupspor Ankara Adliyespor |
6 1 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 17:30 |
4 KT |
Muglaspor Bodrumspor |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 17:30 |
4 KT |
Kahramanmaras Erzurum BB |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [1-1], 120 minutes [1-3] | |||||
| 03/12 17:30 |
4 KT |
Istanbulspor[15] Sariyer[18] |
6 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 17:00 |
4 KT |
Karacabey Birlikspor Kocaelispor |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Hà Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 02:00 |
2 KT |
Zwolle[14] AZ Alkmaar[4] |
1 3 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Mexico | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 08:00 |
semifinal(a) KT |
CDSyC Cruz Azul[3] Tigres UANL[2] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hàn Quốc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/12 17:00 |
promotion/rel. playoff KT |
Suwon Samsung Bluewings Jeju United FC |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Bỉ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 02:30 |
8 KT |
St Gilloise[1] Zulte-Waregem[9] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 02:30 |
8 KT |
Royal Antwerp[12] St-Truidense VV[4] |
3 3 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [3-3], 120 minutes [3-3], Penalty Shootout [4-3] | |||||
| 04/12 02:30 |
8 KT |
Oud Heverlee[14] Club Brugge[2] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 02:30 |
8 KT |
Cercle Brugge[15] Gent[7] |
1 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Israel | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 01:00 |
12 KT |
Maccabi Tel Aviv[3] Hapoel Haifa[11] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 00:45 |
12 KT |
Ironi Tiberias[9] Beitar Jerusalem[2] |
0 5 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 00:30 |
12 KT |
Maccabi Netanya[5] Ashdod MS[6] |
2 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hungary | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 00:00 |
5 KT |
Kazincbarcika[12] ETO Gyori FC[4] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Brazil | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 07:30 |
37 KT |
Flamengo[1] Ceara[14] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 07:30 |
34 KT |
Atletico Mineiro[13] Palmeiras[2] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 06:00 |
37 KT |
Bahia[7] Sport Club Recife[20] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 06:00 |
37 KT |
Sao Paulo[8] Internacional[17] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 05:30 |
37 KT |
Juventude[19] Santos[16] |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 05:00 |
34 KT |
Red Bull Bragantino[12] Vitoria Salvador BA[15] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 05:00 |
37 KT |
Fortaleza[18] Corinthians Paulista[9] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Hy Lạp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 02:30 |
league phase KT |
Aris Thessaloniki[7] PAOK Saloniki[2] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 00:30 |
league phase KT |
Panathinaikos[6] Kifisia[8] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 22:30 |
league phase KT |
AEK Athens[3] OFI Crete[11] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 22:00 |
league phase KT |
Asteras Tripolis Ilioupoli |
5 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 21:00 |
league phase KT |
Larisa[13] PAE Atromitos[10] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 20:00 |
league phase KT |
Kallithea Nea Kavala |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 20:00 |
league phase KT |
Marko PAE Levadiakos |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 18:30 |
league phase KT |
Ellas Syrou Olympiakos |
2 5 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp quốc gia Đảo Sip | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 00:00 |
1 KT |
Karmiotissa Pano Polemidion Anorthosis Famagusta FC |
1 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 22:00 |
1 KT |
Spartakos Kitiou Ethnikos Achnas |
0 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bulgaria | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/12 22:59 |
18 KT |
CSKA Sofia[4] Lokomotiv Plovdiv[3] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 20:30 |
18 KT |
Beroe[13] Cherno More Varna[6] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 18:00 |
18 KT |
Septemvri Sofia[14] Cska 1948 Sofia[2] |
1 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Serbia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/12 23:30 |
14 KT |
Mladost Lucani[8] Radnicki 1923 Kragujevac[12] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Thụy Sỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 02:30 |
3 KT |
Yverdon Lausanne Sports |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [1-1], 120 minutes [2-1] | |||||
| 04/12 02:15 |
3 KT |
Rapperswil-jona St. Gallen |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [0-0], 120 minutes [1-1], Penalty Shootout [1-2] | |||||
| 04/12 02:00 |
3 KT |
Zug 94 Luzern |
1 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Slovakia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 00:00 |
10 KT |
Slovan Bratislava[1] MFK Ruzomberok[10] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 00:00 |
10 KT |
Sport Podbrezova[6] Spartak Trnava[4] |
1 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Áo | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 02:30 |
4 KT |
Sturm Graz[2] WSG Wattens[9] |
1 3 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Belarus | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/12 17:30 |
KT |
Smorgon FC Belshina Babruisk |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nam Phi | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 00:30 |
15 KT |
Magesi[15] Sekhukhune United[3] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 00:30 |
15 KT |
Ts Galaxy[6] Marumo Gallants[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 00:30 |
15 KT |
Stellenbosch[14] Polokwane City[7] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 00:30 |
15 KT |
Chippa United FC[16] Kaizer Chiefs FC[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 00:30 |
15 KT |
Orbit College[13] Durban City[8] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 00:30 |
15 KT |
Siwelele[12] Mamelodi Sundowns[2] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bosnia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/12 22:00 |
17 KT |
Radnik Bijeljina[7] Borac Banja Luka[1] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 19:00 |
17 KT |
Rudar Prijedor[9] Zrinjski Mostar[2] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bolivia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 07:10 |
27 KT |
Jorge Wilstermann[15] Real Oruro[12] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 05:00 |
27 KT |
Real Tomayapo[11] Oriente Petrolero[10] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 02:00 |
27 KT |
Blooming[4] Academia Del Balompie Boliviano[14] |
6 0 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Honduras | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 08:30 |
apertura KT |
Olancho[7] CD Olimpia[1] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 04:00 |
apertura KT |
Genesis[9] Juticalpa[8] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ai Cập | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 01:00 |
8 KT |
Kahraba Ismailia[21] Pyramids[2] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Đan Mạch | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 02:15 |
tứ kết KT |
Viborg[6] Vejle[12] |
4 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 00:00 |
tứ kết KT |
Esbjerg FB Copenhagen |
2 4 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 23:00 |
KT |
Odense BK[8] Aarhus AGF[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD CONCACAF Central American Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 09:00 |
KT |
Xelaju MC Alajuelense |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Giao Hữu | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 00:00 |
KT |
Osters IF Karlskrona |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 17:00 |
KT |
Vysocina Jihlava[11] Fk Graffin Vlasim[15] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U21 Anh League Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 02:00 |
KT |
Luton Town U21 Exeter City U21 |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Jordan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/12 19:30 |
KT |
Ethad Al-Ramtha[3] Al Yarmouk[10] |
2 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Macedonia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/12 19:00 |
KT |
FK Teteks Tetovo[11] Kozuv[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 19:00 |
KT |
Golemo Konjari[16] Ohrid 2004[3] |
0 9 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Thái Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/12 19:00 |
15 KT |
Nong Bua Pitchaya[8] Nakhon Pathom FC[17] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 18:30 |
15 KT |
Chainat FC[3] Pattani[11] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 18:00 |
15 KT |
Jl Chiangmai United[12] Khonkaen United[9] |
3 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 18:00 |
15 KT |
Mahasarakham United[10] Trat Fc[15] |
5 1 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Séc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 00:00 |
4 KT |
Artis Brno Sparta Praha |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 02:30 |
3 KT |
Piast Gliwice[18] Lech Poznan[7] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 23:30 |
3 KT |
Slask Wroclaw Rakow Czestochowa |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 18:00 |
3 KT |
Avia Swidnik Polonia Bytom |
4 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Angola | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/12 22:00 |
KT |
Petro Atletico De Luanda[4] Kabuscorp Do Palanca[5] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp quốc gia Algeria | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 01:00 |
KT |
Cr Belouizdad Orb Oued Fodda |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Italia U19 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/12 17:30 |
KT |
Sampdoria U19[ITA YL B-11] Spezia U19[ITA YL B-3] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 17:00 |
KT |
Cesena Youth[ITA YTHL-8] Napoli U19[ITA YTHL-15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 17:00 |
KT |
Frosinone Youth[ITA YTHL-16] Cosenza Calcio Youth[ITA YL B-12] |
5 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 17:00 |
KT |
Lazio U19[ITA YTHL-17] Bologna Youth[ITA YTHL-11] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Hy Lạp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/12 20:00 |
staffel sud KT |
Panionios[2] Olympiakos Piraeus Ii[6] |
4 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp quốc gia Azerbaijan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/12 22:00 |
3 KT |
Qarabag[1] Karvan Evlakh[12] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 17:00 |
3 KT |
Fk Mughan[6] Sabah Fk Baku[3] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [1-1], 120 minutes [1-2] | |||||
KQBD Cúp quốc gia Slovenia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 00:00 |
4 KT |
NK Mura 05 Nafta |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 19:00 |
4 KT |
Ask Bravo NK Rudar Velenje |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 19:00 |
4 KT |
Nk Radomlje[7] NK Primorje[9] |
3 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Croatia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/12 22:59 |
2 KT |
NK Varteks[5] ZNK Osijek[9] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [1-1], 120 minutes [1-1], Penalty Shootout [4-2] | |||||
| 03/12 19:00 |
2 KT |
Mladost Zdralovi NK Rijeka |
1 4 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Serbia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 01:00 |
2 KT |
Borac Cacak[15] Jedinstvo Ub[7] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 23:00 |
KT |
Buducnost Dobanovci Crvena Zvezda |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 22:59 |
2 KT |
Macva Sabac Imt Novi Beograd |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [1-1], Penalty Shootout [2-1] | |||||
| 03/12 22:59 |
2 KT |
Novi Pazar Dubocica Leskovac |
4 3 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 21:30 |
2 KT |
Spartak Subotica Zemun |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [1-1], Penalty Shootout [3-4] | |||||
| 03/12 19:00 |
2 KT |
Vrsac Vojvodina |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 19:00 |
2 KT |
Graficar Beograd Radnicki Nis |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Colombia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 08:30 |
quadrangular(c) KT |
Atletico Bucaramanga[4] Deportes Tolima[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 06:20 |
quadrangular(c) KT |
Fortaleza CEIF[6] Independiente Santa Fe[7] |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp quốc gia Belarus | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/12 22:30 |
KT |
Dinamo Minsk[2] Vitebsk[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cup Baltic | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/12 18:30 |
KT |
Besa Peje Kf Drita Gjilan |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Luxembourg | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 02:00 |
13 KT |
UN Kaerjeng 97[13] Rodange 91[14] |
3 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 02:00 |
13 KT |
Swift Hesperange[8] Us Mondorf-les-bains[5] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 02:00 |
13 KT |
Mamer[16] Hostert[12] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 02:00 |
13 KT |
Progres Niedercorn[6] Jeunesse Canach[9] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 02:00 |
13 KT |
Una Strassen[3] Differdange 03[1] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 02:00 |
13 KT |
CS Petange[15] Jeunesse Esch[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/12 02:00 |
13 KT |
Victoria Rosport[11] F91 Dudelange[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp quốc gia Romania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 02:00 |
bảng KT |
UTA Arad[7] Steaua Bucuresti[9] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 23:30 |
bảng KT |
Farul Constanta[6] Dinamo Bucuresti[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 22:00 |
bảng KT |
Botosani[3] Hermannstadt[15] |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 19:00 |
bảng KT |
Cs Sanatatea Cluj Gloria Bistrita |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italy Serie D Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/12 20:30 |
KT |
Correggese Calcio Pistoiese |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 20:30 |
KT |
Virtus Francavilla Nocerina |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 4 Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/12 18:00 |
KT |
Beti Kozkor Ke[15] Cd Ardoi[14] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Tanzania Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/12 23:00 |
KT |
Dodoma Jiji[9] Simba[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD South Africa League Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/12 20:30 |
KT |
Cape Town City[4] Upington City[8] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 20:30 |
KT |
Hungry Lions[5] Venda[10] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 20:30 |
KT |
Milford[1] Baroka[14] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italy C1 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 00:30 |
KT |
Ac Dolomiti Bellunesi[16] Inter Milan U23[6] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 23:30 |
KT |
Us Casertana 1908[5] Atalanta U23[9] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Albania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 01:30 |
14 KT |
KS Dinamo Tirana[5] KF Tirana[10] |
6 2 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 22:30 |
14 KT |
Partizani Tirana[7] Ks Bylis[8] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 22:30 |
14 KT |
Teuta Durres[4] KS Elbasani[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Kirin | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/12 22:00 |
KT |
Jwaneng Galaxy Township Rollers |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD England Johnstone | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 02:00 |
2 KT |
Crewe Alexandra Stockport County |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [1-1], Penalty Shootout [1-4] | |||||
KQBD Nigeria | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/12 22:00 |
15 KT |
Rivers United[3] Kano Pillars[20] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/12 22:00 |
13 KT |
Shooting Stars Sc[10] Remo Stars[13] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Slovakia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/12 23:30 |
5 KT |
DAC Dunajska Streda[3] Zemplin Michalovce[5] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U21 Anh Hạng 2 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/12 20:00 |
12 KT |
Swansea City U21[9] Brentford U21[6] |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Chile | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 04/12 06:00 |
KT |
Deportes Concepcion[6] Cobreloa[3] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U23 Bồ Đào Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 03/12 18:00 |
KT |
Sporting Braga U23[3] Gil Vicente U23[4] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 | ||||||
| 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
| 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 |
| 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
| 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 |
| 30 | 31 | |||||
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá