KQBD Ngoại Hạng Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 02:00 |
34 KT |
Arsenal[2] Crystal Palace[12] |
2 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 02:30 |
33 KT |
Getafe[11] Real Madrid[2] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 02:30 |
33 KT |
Alaves[18] Real Sociedad[10] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 00:00 |
33 KT |
Celta Vigo[8] Villarreal[5] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 00:00 |
33 KT |
Athletic Bilbao[4] Las Palmas[17] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 23:30 |
1 KT |
Torino[10] Udinese[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 23:30 |
1 KT |
Cagliari[15] Fiorentina[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 23:30 |
1 KT |
Genoa[12] Lazio[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 23:30 |
33 KT |
Parma[16] Juventus[4] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp quốc gia Italia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 02:00 |
bán kết KT |
Inter Milan[1] AC Milan[9] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hà Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 01:00 |
30 KT |
Groningen[13] Heracles Almelo[9] |
4 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bỉ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 01:30 |
championship playoff KT |
Anderlecht[4] Gent[6] |
5 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 01:30 |
championship playoff KT |
Royal Antwerp[5] Genk[1] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Phần Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 22:59 |
13 KT |
SJK Seinajoki[2] AC Oulu[11] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 22:00 |
15 KT |
KuPS[4] IFK Mariehamn[8] |
4 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp C1 Nam Mỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 09:00 |
bảng KT |
Atletico Bucaramanga Fortaleza |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 07:30 |
bảng KT |
Libertad Asuncion Sao Paulo |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 07:30 |
bảng KT |
Estudiantes La Plata Botafogo |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 07:30 |
bảng KT |
Independiente Jose Teran River Plate |
2 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 05:00 |
bảng KT |
San Antonio Bulo Bulo Velez Sarsfield |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 05:00 |
bảng KT |
Olimpia Asuncion CA Penarol |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thụy Điển | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 00:00 |
5 KT |
Elfsborg[4] IK Sirius FK[10] |
4 3 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 00:00 |
5 KT |
Hacken[14] Degerfors IF[6] |
3 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 00:00 |
5 KT |
Halmstads[15] Mjallby AIF[2] |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 00:00 |
5 KT |
Hammarby[1] Malmo FF[3] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Iceland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 02:15 |
3 KT |
Breidablik[5] Stjarnan[2] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 01:00 |
3 KT |
Valur[8] Ka Akureyri[11] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 01:00 |
3 KT |
Hafnarfjordur FH[12] KR Reykjavik[7] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 01:00 |
3 KT |
IA Akranes[6] Vestri[3] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cup Quốc Gia Bồ Đào Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 02:15 |
KT |
SL Benfica Tirsense |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hàn Quốc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 17:30 |
19 KT |
Anyang[7] Ulsan Hyundai Horang-i[4] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hy Lạp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 00:30 |
xuống hạng KT |
Kallithea[13] PAE Levadiakos[10] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 22:00 |
xuống hạng KT |
Panserraikos[11] Panaitolikos Agrinio[9] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 22:00 |
xuống hạng KT |
Lamia[14] Volos Nfc[12] |
1 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Serbia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 00:00 |
vô địch KT |
Radnicki 1923 Kragujevac[4] Crvena Zvezda[1] |
4 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 22:59 |
vô địch KT |
Partizan Belgrade[2] OFK Beograd[3] |
2 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 22:00 |
vô địch KT |
Mladost Lucani[6] Backa Topola[7] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 21:00 |
vô địch KT |
Novi Pazar[8] Vojvodina[5] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Slovakia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 22:59 |
championship round KT |
MSK Zilina[2] MFK Kosice[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Croatia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 01:00 |
31 KT |
NK Rijeka[1] ZNK Osijek[9] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 22:30 |
31 KT |
Hajduk Split[2] Istra 1961[6] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 20:00 |
31 KT |
Hnk Gorica[8] Dinamo Zagreb[3] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Áo | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 01:30 |
championship playoff KT |
Austria Wien[2] Sturm Graz[1] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 23:30 |
championship playoff KT |
Red Bull Salzburg[3] Wolfsberger AC[4] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 23:30 |
championship playoff KT |
Blau Weiss Linz[6] Rapid Wien[5] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD UAE | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 23:45 |
22 KT |
Al Ahli Dubai[1] Khor Fakkan[7] |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 20:55 |
22 KT |
Al-Jazira UAE[6] Ittihad Kalba[11] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 20:55 |
22 KT |
Al Bataeh[12] Al-Wasl[4] |
1 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Maroc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 02:00 |
27 KT |
Forces Armee Royales[2] Js Soualem[14] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 02:00 |
27 KT |
SCCM Chabab Mohamedia[16] CODM Meknes[10] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 02:00 |
27 KT |
Renaissance Zmamra[5] Maghreb Fez[6] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 02:00 |
27 KT |
Union Touarga Sport Rabat[4] Maghrib Association Tetouan[15] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 02:00 |
27 KT |
IRT Itihad de Tanger[11] Uts Union Touarga Sport Rabat[13] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 02:00 |
27 KT |
Olympique de Safi[8] Wydad Casablanca[3] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 02:00 |
27 KT |
RCA Raja Casablanca Atlhletic HUSA Hassania Agadir |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bosnia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 01:45 |
27 KT |
FK Zeljeznicar[4] Borac Banja Luka[1] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 22:59 |
27 KT |
NK Siroki Brijeg[7] GOSK Gabela[11] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 21:00 |
27 KT |
Sloga Doboj[5] Zrinjski Mostar[2] |
0 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Estonia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 22:59 |
9 KT |
Paide Linnameeskond[2] Levadia Tallinn[1] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 22:00 |
9 KT |
Parnu Linnameeskond[7] Trans Narva[5] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Iraq | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 23:30 |
29 KT |
Al Kahrabaa[15] Duhok[8] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 21:00 |
29 KT |
Al-Hudod[20] Al Karkh[10] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 21:00 |
29 KT |
Al Karma Sc[11] Arbil[14] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Armenia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 19:00 |
28 KT |
West Armenia[9] Pyunik[4] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Phần Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 00:15 |
3 KT |
Soho Jyvaskyla Mp Mikkeli |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Latvia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 22:00 |
9 KT |
Jelgava[7] Tukums-2000[9] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Guatemala | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 09:00 |
clausura KT |
Deportivo Xinabajul[11] Guastatoya[6] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 07:00 |
clausura KT |
CD Malacateco[4] Club Comunicaciones[5] |
2 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 04:00 |
clausura KT |
CSD Municipal[1] CD Marquense[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD El Salvador | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 08:15 |
clausura KT |
Isidro Metapan[4] Aguila[1] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 08:00 |
clausura KT |
Municipal Limeno[5] CD FAS[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 08:00 |
clausura KT |
Once Municipal Luis Angel Firpo |
1 3 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 04:30 |
clausura KT |
Fuerte San Francisco[8] Alianza[3] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 04:30 |
clausura KT |
Once Municipal[11] Luis Angel Firpo[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 04:30 |
clausura KT |
CD Dragon Cacahuatique |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Ecuador | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 03:30 |
6 KT |
Gualaceo SC[2] San Antonio Fc Ecu[6] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 03:30 |
6 KT |
Leones Del Norte Atletico Vinotinto |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Na Uy | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 22:59 |
2 KT |
Skjervoy Tromso IL |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD CONCACAF Champions League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 09:00 |
KT |
Tigres UANL[5] CDSyC Cruz Azul[3] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Australia FFA Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 17:00 |
KT |
Cringila Lions Blacktown Spartans |
3 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 16:00 |
KT |
Macarthur Rams Spirit |
1 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Bahrain | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 23:20 |
1 KT |
Al Budaiya Al Ittifaq |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 23:20 |
1 KT |
Isa Town Al-Hadd |
2 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 23:20 |
1 KT |
Al-hala Qalali |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 23:20 |
1 KT |
Al Ittihad Bhr Um Alhassam |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Bulgaria | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 22:59 |
bán kết KT |
Ludogorets Razgrad[1] Botev Vratsa[15] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Hungary | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 01:00 |
bán kết KT |
Ferencvarosi TC[1] MTK Hungaria FC[5] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Séc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 00:00 |
bán kết KT |
Sparta Praha[4] Viktoria Plzen[2] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc gia Qatar | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 22:59 |
bán kết KT |
Al Duhail Lekhwia[2] Al-Garrafa[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [0-0], 120 minutes [0-0], Penalty Shootout [4-3] | |||||
KQBD Hạng 2 Montenegro | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 21:00 |
30 KT |
Iskra Danilovgrad[6] Ofk Igalo[4] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 21:00 |
30 KT |
Lovcen Cetinje[3] Grbalj Radanovici[5] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 21:00 |
30 KT |
Ibar Rozaje[7] Rudar Pljevlja[2] |
0 4 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 21:00 |
30 KT |
Mladost Podgorica[8] Kom Podgorica[9] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Kuwait Crown Prince Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 00:45 |
KT |
Kazma[7] Khaitan[9] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 21:30 |
KT |
Al Jahra Al Kuwait SC |
1 6 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Albania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 00:00 |
KT |
Partizani Tirana[5] Egnatia Rrogozhine[1] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 00:00 |
KT |
KS Dinamo Tirana[3] Vllaznia Shkoder[2] |
4 3 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Mexico | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 08:10 |
quarterfinals(c) KT |
Morelia CF Atlante |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Tunisia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 21:00 |
KT |
Egs Gafsa[16] Es Du Sahel[6] |
2 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Nhật Bản | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 17:00 |
KT |
Fukushima United FC[8] Azul Claro Numazu[18] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp quốc gia Azerbaijan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 22:59 |
bán kết KT |
Sabah Fk Baku[5] Neftci Baku[6] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 20:00 |
bán kết KT |
Qarabag[1] Araz Nakhchivan[3] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Serbia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 22:59 |
xuống hạng KT |
Sloboda Uzice Sevojno[16] Zemun[9] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 21:00 |
vô địch KT |
Mladost Novi Sad[4] Radnik Surdulica[1] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 21:00 |
xuống hạng KT |
Indjija[15] Dubocica Leskovac[12] |
3 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 21:00 |
vô địch KT |
Vrsac[8] FK Vozdovac Beograd[5] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 21:00 |
vô địch KT |
Borac Cacak[6] Graficar Beograd[7] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 21:00 |
xuống hạng KT |
Trajal Krusevac[11] Radnicki Sremska Mitrovica[10] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 21:00 |
xuống hạng KT |
Sloven Ruma[14] Semendria 1924[13] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp quốc gia Slovenia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 22:59 |
bán kết KT |
Koper[3] Ask Bravo[5] |
3 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp FA Thái Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 19:00 |
tứ kết KT |
Nakhon Ratchasima[12] Bangkok Glass Pathum[3] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 18:00 |
tứ kết KT |
Sukhothai[11] Muang Thong United[7] |
2 5 |
1 4 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 18:00 |
KT |
Chanthaburi Fc Buriram United |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 18:00 |
tứ kết KT |
Ratchaburi FC Phrae United |
7 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Ukraina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 22:00 |
bán kết KT |
Polessya Zhitomir[4] Shakhtar Donetsk[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [0-0], 120 minutes [0-1] | |||||
| 23/04 20:00 |
bán kết KT |
Bukovyna Chernivtsi Dynamo Kyiv |
1 4 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3B Argentina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 06:00 |
KT |
CA Brown Adrogue[12] Sportivo Italiano[21] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Paraguay | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 04:00 |
KT |
Deportivo Recoleta[5] Cerro Porteno[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 22:00 |
KT |
Real Avila CF[4] Cf Salmantino Uds[10] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Phần Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 22:30 |
1 KT |
Ekenas IF Fotboll[6] Kapa Helsinki[4] |
4 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 22:30 |
1 KT |
Pallokerho 35[8] Lahti[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 22:30 |
1 KT |
Klubi 04[3] Japs[9] |
4 6 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Colombia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 07:00 |
apertura KT |
Barranquilla Deportes Quindio |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Trung Quốc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 18:30 |
5 KT |
Guangxi Baoyun[15] Guangdong Gz Power[4] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 18:30 |
5 KT |
Shijiazhuang Kungfu[1] Suzhou Dongwu[6] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 14:30 |
5 KT |
Dongguan Guanlian[14] Dingnan United[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Copa Sudamericana | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 09:00 |
bảng KT |
Atletico Grau Sportivo Luqueno |
2 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 09:00 |
bảng KT |
Mushuc Runa[ECU D1a-8] Union Santa Fe[ARG D1-23] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 07:30 |
bảng KT |
Caracas FC Atletico Mineiro |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 07:30 |
bảng KT |
Vitoria Salvador BA Cerro Largo |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 05:00 |
bảng KT |
Union Espanola Fluminense |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 05:00 |
bảng KT |
CA Huracan America de Cali |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 22:59 |
24 KT |
Odra Opole[15] Stal Rzeszow[12] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp quốc gia Uzbekistan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 22:15 |
bảng KT |
OTMK Olmaliq[2] Nasaf Qarshi[1] |
3 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 19:00 |
bảng KT |
Navoiy Fa Pakhtakor Tashkent |
0 9 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 18:30 |
bảng KT |
Buxoro Lokomotiv Tashkent |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 18:30 |
bảng KT |
Namangan Fa Kuruvchi Bunyodkor |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cup Baltic | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 20:00 |
KT |
Kf Drenica Srbica Kf Llapi |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 19:00 |
KT |
Kf Prishtina Kf Drita Gjilan |
3 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp quốc gia Luxembourg | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 01:00 |
quarterfinals KT |
F91 Dudelange[2] Una Strassen[4] |
4 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 01:00 |
quarterfinals KT |
Minerva Lintgen Racing Union Luxemburg |
0 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 01:00 |
quarterfinals KT |
CS Petange[9] Differdange 03[1] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 01:00 |
quarterfinals KT |
Wiltz 71[12] Progres Niedercorn[3] |
3 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp quốc gia Romania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 23:30 |
bán kết KT |
Hermannstadt[8] Rapid Bucuresti[6] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Queensland Úc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 16:00 |
6 KT |
Brisbane Olympic United FC[6] Brisbane Wolves[10] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Jamaica Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 04:00 |
KT |
Cavalier[5] Mount Pleasant[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Brazil Serie D | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 05:00 |
KT |
Sampaio Correa Maranhao |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 05:00 |
KT |
Imperatriz Ma Moto Clube Ma |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đức vùng | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 23:15 |
KT |
TSV Aubstadt[14] Bayern Munich II[4] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Nam Phi | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 20:00 |
24 KT |
Black Leopards[6] Highbury[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 20:00 |
24 KT |
Hungry Lions[10] Orbit College[4] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 20:00 |
24 KT |
Baroka[9] Upington City[12] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 20:00 |
24 KT |
Leruma United[16] Venda[15] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nicaragua Apertura league | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 08:00 |
KT |
Real Esteli[a-1] Diriangen[a-3] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Argentina C Group Tebolidun League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 05:00 |
Group A KT |
Central Cordoba De Rosario[7] El Porvenir[18] |
3 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Kenya Super League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 20:00 |
KT |
Kcb Sc Gor Mahia |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 20:00 |
KT |
Afc Leopards Ulinzi Stars Nakuru |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italy C1 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 23:00 |
KT |
Arezzo[B-5] Lucchese[B-14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 23:00 |
KT |
Gubbio[B-11] Milan Futuro[B-18] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 23:00 |
KT |
Legnago Salus[B-20] Pescara[B-4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 23:00 |
KT |
Pineto[B-7] Virtus Entella[B-1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 23:00 |
KT |
Pontedera[B-10] Rimini[B-9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 23:00 |
KT |
Sestri Levante[B-19] Ascoli[B-16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 23:00 |
KT |
Ternana[B-2] Us Pianese[B-8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 23:00 |
KT |
Sassari Torres[B-3] Athletic Carpi[B-13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 23:00 |
KT |
Vis Pesaro[B-6] Spal[B-17] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Czech Group D League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 22:30 |
KT |
Vitkovice Petrvald Na Morave |
3 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 22:00 |
KT |
Tatran Vsechovice Valasske Mezirici |
1 4 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 21:30 |
KT |
Bridlicna Ssk Bilovec |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ireland Leinster Senior League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 02:00 |
KT |
St Francis Maynooth University |
3 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 01:45 |
KT |
Wayside Celtic Mochtas |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 00:45 |
KT |
Bangor Celtic Bluebell United |
1 4 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Nga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 23:00 |
KT |
Spartak Kostroma[2] Mashuk-KMV[7] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 21:00 |
KT |
Volga Ulyanovsk[2] Leningradets[3] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 20:00 |
KT |
Chelyabinsk[1] Veles Moscow[6] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 19:00 |
KT |
Rodina Moskva Ii[5] Kuban[4] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 17:00 |
KT |
Torpedo Miass[10] Volgar-Gazprom Astrachan[5] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U19 Na uy | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 20:00 |
KT |
Stabaek U19 Molde U19 |
5 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Libya | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 01:00 |
east KT |
Al Ahly Benghazi[1] Al-hilal(lby)[2] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 22:00 |
east KT |
Al Nasr Benghazi Al Sadaqa |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 4 Phần Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 00:00 |
KT |
Niemu Warkaus |
6 1 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 22:00 |
KT |
Toolon Taisto Tups |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ả Rập Xê Út | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 01:00 |
29 KT |
Al Khaleej Club[10] Al Qadsiah FC[5] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 23:10 |
29 KT |
Al Kholood[12] Al Akhdoud[17] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 22:55 |
29 KT |
Al Riyadh[9] Al-Fath[13] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 1 Ả rập Xê út | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 23:10 |
31 KT |
Al Bukayriyah[6] Al Safa Ksa[17] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 22:50 |
31 KT |
Al Jubail[15] Al Hazm[3] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 20:15 |
31 KT |
Abha[9] Al Jandal[12] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Macedonia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 21:00 |
bán kết KT |
Struga Trim Lum[5] FK Shkendija 79[1] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/04 21:00 |
bán kết KT |
Brera Strumica[10] Vardar Skopje[7] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U21 Anh Hạng 2 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 23/04 20:00 |
KT |
Bristol City U21[13] Millwall U21[1] |
2 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Peru | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 09:00 |
KT |
Ventura County Portland Timbers B |
2 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 06:30 |
KT |
Atlanta United Fc Ii Carolina Core |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 06:00 |
KT |
Sporting Kansas City ii Tacoma Defiance |
1 4 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 05:00 |
KT |
Real Monarchs Slc Los Angeles Fc Ii |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U20 Brazil | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 04:00 |
7 KT |
Vasco Da Gama Youth Sao Paulo Youth |
4 1 |
4 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 01:00 |
7 KT |
Atletico Mineiro Youth Mg Botafogo Rj Youth |
2 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 01:00 |
7 KT |
Fluminense Rj Youth America Mg Youth |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 01:00 |
7 KT |
Gremio Youth Cr Flamengo Rj Youth |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 01:00 |
7 KT |
Rb Bragantino Youth Bahia Youth |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 01:00 |
7 KT |
Santos Youth Cruzeiro Youth |
2 3 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Mỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 24/04 08:00 |
regular season KT |
New Mexico United[7] Monterey Bay[2] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/04 07:30 |
regular season KT |
San Antonio[6] Colorado Springs Switchbacks[16] |
3 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 | 2 | 3 | 4 | |||
| 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
| 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 |
| 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá