KQBD Ngoại Hạng Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 02:00 |
33 KT |
Tottenham Hotspur[15] Nottingham Forest[4] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 02:00 |
32 KT |
Girona[16] Real Betis[6] |
1 3 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 23:30 |
44 KT |
Burnley[2] Sheffield United[3] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Hull City[20] Preston North End[16] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Leeds United[1] Stoke City[18] |
6 0 |
5 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Luton Town[23] Bristol City[5] |
3 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Millwall[9] Norwich City[13] |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Plymouth Argyle[24] Coventry[6] |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Portsmouth[19] Watford[11] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Sheffield Wed[14] Middlesbrough[8] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Sunderland[4] Blackburn Rovers[10] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
West Bromwich[7] Derby County[21] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Cardiff City[22] Oxford United[17] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Queens Park Rangers[15] Swansea City[12] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Italia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 01:30 |
KT |
Pisa[2] Cremonese[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 22:30 |
KT |
Modena[10] Cesena[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 20:00 |
KT |
Brescia[15] Reggiana[19] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 20:00 |
KT |
Cittadella[14] Salernitana[18] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 20:00 |
KT |
Juve Stabia[5] Sampdoria[17] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 20:00 |
KT |
Mantova[13] Catanzaro[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 20:00 |
KT |
Palermo[7] Carrarese[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 20:00 |
KT |
US Sassuolo Calcio[1] Frosinone[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 20:00 |
KT |
Spezia[3] Cosenza[20] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 17:30 |
KT |
Sudtirol[16] Bari[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 01:30 |
36 KT |
Eibar[14] Malaga[17] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 01:45 |
31 KT |
Annecy[8] Lorient[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Barnsley[11] Peterborough United[16] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Blackpool[10] Wrexham[2] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Bristol Rovers[21] Stevenage Borough[14] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Burton Albion FC[20] Birmingham[1] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Cambridge United[23] Leyton Orient[7] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Crawley Town[22] Exeter City[15] |
3 1 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Lincoln City[12] Bolton Wanderers[8] |
4 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Mansfield Town[18] Reading[6] |
1 5 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Northampton Town[19] Shrewsbury Town[24] |
4 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Stockport County[4] Huddersfield Town[9] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Wigan Athletic[17] Rotherham United[13] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Wycombe Wanderers[3] Charlton Athletic[5] |
0 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Hà Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 23:00 |
KT |
AZ Alkmaar[6] Go Ahead Eagles[7] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Mexico | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 10:10 |
clausura KT |
Cf Indios De Ciudad Juarez[8] Queretaro FC[13] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Na Uy | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 00:15 |
3 KT |
Molde[15] Bodo Glimt[2] |
2 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 22:00 |
3 KT |
Bryne[14] FK Haugesund[16] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 22:00 |
3 KT |
Fredrikstad[1] Sandefjord[9] |
3 1 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 22:00 |
3 KT |
Ham-Kam[13] Viking[3] |
2 5 |
0 4 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 22:00 |
3 KT |
KFUM Oslo[10] Sarpsborg 08 FF[6] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 22:00 |
3 KT |
Stromsgodset[8] Brann[5] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 19:30 |
3 KT |
Valerenga[7] Rosenborg[4] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thổ Nhĩ Kỳ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 00:00 |
32 KT |
Alanyaspor[17] Samsunspor[3] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đan Mạch | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 22:59 |
championship round KT |
Copenhagen[2] Aarhus AGF[3] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
championship round KT |
Brondby[6] Randers FC[4] |
4 3 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 19:00 |
relegation round KT |
Vejle[12] Silkeborg IF[7] |
0 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 19:00 |
relegation round KT |
Viborg[8] Lyngby[10] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thụy Sỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 21:30 |
33 KT |
Basel[1] Yverdon[11] |
5 0 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:30 |
33 KT |
Lausanne Sports[7] Lugano[5] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:30 |
33 KT |
Servette[2] Luzern[3] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:30 |
33 KT |
Young Boys[4] Zurich[6] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:30 |
33 KT |
St. Gallen[8] Sion[9] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thụy Điển | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 19:00 |
4 KT |
Djurgardens[12] GAIS[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ireland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 22:59 |
11 KT |
Drogheda United[1] St Patrick's[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 22:59 |
11 KT |
Cork City[9] Waterford United[8] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 22:59 |
11 KT |
Shelbourne[5] Galway United[4] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 20:00 |
11 KT |
Shamrock Rovers[3] Bohemians[7] |
2 3 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 01:15 |
29 KT |
Lech Poznan[2] Cracovia Krakow[6] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 22:30 |
29 KT |
Legia Warszawa[5] Lechia Gdansk[15] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 19:45 |
29 KT |
Jagiellonia Bialystok[3] Zaglebie Lubin[14] |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 17:15 |
29 KT |
Puszcza Niepolomice[16] Radomiak Radom[13] |
2 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Thụy Điển | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 18:00 |
4 KT |
Varbergs BoIS FC[7] Umea FC[13] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Iran | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 21:30 |
22 KT |
Esteghlal Tehran[12] Havadar SC[16] |
2 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Israel | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 00:30 |
championship playoff KT |
Beitar Jerusalem[4] Maccabi Tel Aviv[2] |
3 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hungary | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 23:30 |
28 KT |
Kecskemeti TE[12] Ujpesti TE[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Romania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 01:00 |
vô địch KT |
Dinamo Bucuresti[5] CS Universitatea Craiova[3] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 22:00 |
xuống hạng KT |
Petrolul Ploiesti[9] Gloria Buzau[16] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Brazil | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 06:00 |
5 KT |
Bahia[18] Ceara[4] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Nga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 22:59 |
29 KT |
Torpedo Moscow[2] Ural Yekaterinburg[3] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bulgaria | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 22:59 |
30 KT |
Cska 1948 Sofia[10] Hebar Pazardzhik[16] |
1 3 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 20:30 |
30 KT |
Septemvri Sofia[11] Levski Sofia[2] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Đan Mạch | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 21:00 |
promotion round KT |
Kolding IF[5] Horsens[3] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 20:00 |
relegation round KT |
Herfolge Boldklub Koge[10] Hobro I.K.[8] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 18:00 |
promotion round KT |
Hvidovre IF[4] Odense BK[1] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Accrington Stanley[22] Carlisle[23] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Barrow[15] Tranmere Rovers[21] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Chesterfield[9] Bradford AFC[2] |
3 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Crewe Alexandra[11] Milton Keynes Dons[19] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Doncaster Rovers[4] Colchester United[8] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Gillingham[17] AFC Wimbledon[5] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Harrogate Town[20] Fleetwood Town[13] |
3 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Morecambe[24] Salford City[10] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Notts County[6] Cheltenham Town[16] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Port Vale[1] Grimsby Town[7] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Swindon[12] Bromley[14] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 18:30 |
44 KT |
Newport County[18] Walsall[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Slovenia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 22:30 |
31 KT |
NK Mura 05[7] NK Maribor[2] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 20:00 |
31 KT |
Nk Radomlje[8] NK Publikum Celje[4] |
1 3 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Belarus | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 00:00 |
5 KT |
Dinamo Brest[8] Torpedo Zhodino[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Thụy Sỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 21:30 |
31 KT |
Thun[1] Wil 1900[6] |
7 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Iraq | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 23:30 |
29 KT |
Al Quwa Al Jawiya[5] Al Najaf[12] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
29 KT |
Naft Misan[7] Dyala[18] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
29 KT |
Al-Naft[9] Al Talaba[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Brazil | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 07:30 |
4 KT |
Remo Belem (PA)[7] Coritiba[4] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 05:00 |
4 KT |
Gremio Novorizontino[10] Criciuma[13] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 04:00 |
4 KT |
Amazonas Am[17] Avai[9] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Kosovo Super League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 20:00 |
30 KT |
Kf Feronikeli[10] Ballkani[2] |
3 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 20:00 |
30 KT |
Gjilani[6] Dukagjini[8] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Costa Rica | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 09:00 |
clausura KT |
Alajuelense[a-3] Deportivo Saprissa[a-5] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Paraguay | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 04:00 |
KT |
Sol De America[14] Deportivo Carapegua[5] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Malta Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 00:00 |
closing top six KT |
Floriana[2] Hamrun Spartans[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 00:00 |
closing playout KT |
Naxxar Lions[12] Melita Fc[11] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italia Primavera | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 21:00 |
KT |
Sampdoria U19[19] Torino U19[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Israel | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 17:00 |
KT |
Maccabi Tzur Shalom[8] Hapoel Bnei Musmus[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 17:00 |
KT |
Shimshon Kafr Qasim[17] Hapoel Marmorek Irony Rehovot[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 17:00 |
KT |
Ihud Bnei Shfaram[10] Hapoel Bnei Zalfa[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 17:00 |
KT |
Tzeirey Um Al Fahem[6] Hapoel Migdal Haemek[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 17:00 |
KT |
Hapoel Kafr Kanna[17] Kiryat Yam Sc[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 17:00 |
KT |
Hapoel Ironi Arraba[9] Hapoel Ironi Baka El Garbiya[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 17:00 |
KT |
Ironi Nesher[13] Tzeirey Kafr Kana[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 17:00 |
KT |
Maccabi Nujeidat Ahmed[15] Hapoel Bueine[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Australia FFA Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 12:30 |
KT |
Adelaide Olympic White City Woodville |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Macedonia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 21:00 |
KT |
Bashkimi[2] Vardarski[16] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
KT |
Kf Arsimi[3] Kozuv[9] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
KT |
Belasica Strumica[6] Skopje[10] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
KT |
FK Makedonija[1] Detonit Plackovica[5] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
KT |
Novaci[13] Vardar Negotino[11] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
KT |
Ohrid 2004[7] Osogovo[14] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
KT |
Borec Veles[15] Bregalnica Stip[4] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
KT |
Pobeda Prilep[12] Kamenica Sasa[8] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Latvia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 23:30 |
KT |
Rigas Futbola Skola Ii[12] Skanstes Sk[8] |
4 0 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 19:00 |
KT |
Tukums 2000 Ii[6] FK Ventspils[4] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Qatar Prince Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 22:59 |
preliminary round KT |
Al-Sailiya Al Muaidar Club |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [0-0], 120 minutes [1-0] | |||||
| 21/04 22:59 |
preliminary round KT |
Al-Khuraitiat Al Bidda Sc |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [1-1], 120 minutes [1-1], Penalty Shootout [3-2] | |||||
| 21/04 22:59 |
preliminary round KT |
Al Waab Sc Lusail City |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 22:59 |
preliminary round KT |
Al Markhiya Al Mesaimeer Club |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Australia New South Wales SL | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 16:00 |
KT |
Bulls Academy[5] Dulwich Hill Sc[12] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Iran | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 22:30 |
30 KT |
Pars Jonoubi Jam[7] Sanat-Naft[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 20:00 |
30 KT |
Ario Eslamshahr[2] Peykan[3] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 20:00 |
30 KT |
Shahrdari Noshahr[9] Fajr Sepasi[1] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Armenia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 19:30 |
KT |
Bkma Ii[1] Shirak Gjumri B[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 19:30 |
KT |
Pyunik B[6] MIKA Ashtarak[12] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 19:30 |
21 KT |
Syunik[2] Lernayin Artsakh[4] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 19:30 |
21 KT |
MIKA Ashtarak[12] Pyunik B[6] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 19:00 |
21 KT |
Bentonit Idzhevan[10] Banants B[5] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Uzbekistan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 22:00 |
6 KT |
Termez Surkhon[14] Navbahor Namangan[7] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 18:30 |
KT |
Sementchi Quvasoy Pakhtakor Ii |
3 2 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Đảo Faroe | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 23:15 |
tứ kết KT |
Vikingur Gotu Skala Itrottarfelag |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 23:15 |
tứ kết KT |
B71 Sandur Toftir B68 |
3 6 |
0 4 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
tứ kết KT |
EB Streymur Ab Argir |
2 3 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
tứ kết KT |
Ki Klaksvik[2] B36 Torshavn[4] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [1-1], 120 minutes [1-1], Penalty Shootout [4-3] | |||||
KQBD Paraguay | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 06:15 |
apertura KT |
Nacional Asuncion[10] Deportivo Recoleta[5] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 04:00 |
apertura KT |
2 De Mayo[11] Sportivo Ameliano[9] |
1 4 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Ireland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 23:00 |
11 KT |
Kerry[6] Cobh Ramblers[4] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 23:00 |
11 KT |
Wexford Youths[3] Treaty United[5] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 23:00 |
11 KT |
Bray Wanderers[2] UC Dublin UCD[8] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 23:00 |
11 KT |
Dundalk[1] Finn Harps[7] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 23:00 |
11 KT |
Athlone[10] Longford Town[9] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Na uy | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 22:00 |
3 KT |
Stabaek[7] Lillestrom[6] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 22:00 |
3 KT |
Kongsvinger[3] Moss[9] |
6 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 22:00 |
3 KT |
Aalesund FK[4] Mjondalen[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 22:00 |
3 KT |
Raufoss[5] Asane Fotball[13] |
3 2 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 22:00 |
3 KT |
Egersunds IK[2] Skeid Oslo[15] |
4 3 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 22:00 |
3 KT |
Start Kristiansand[1] IL Hodd[12] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 22:00 |
3 KT |
Ranheim IL[16] Sogndal[14] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 22:00 |
3 KT |
Odd Grenland[10] Lyn Oslo[8] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Israel | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 22:59 |
promotion playoff KT |
Hapoel Rishon Letzion[8] Maccabi Herzliya[6] |
1 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 22:59 |
promotion playoff KT |
Hapoel Petah Tikva[2] Bnei Yehuda Tel Aviv[5] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 22:59 |
promotion playoff KT |
Hapoel Ramat Gan FC[4] Hapoel Kfar Saba[7] |
4 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 22:59 |
relegation playoff KT |
Hapoel Raanana[11] Kfar Kasem[9] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Phần Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 20:00 |
1 KT |
JIPPO[5] Salon Palloilijat Salpa[7] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Colombia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 03:30 |
apertura KT |
Inter Palmira[10] Tigres FC[12] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 21:00 |
KT |
Jonkopings Sodra IF[8] Eskilsminne IF[13] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 00:00 |
35 KT |
76 Igdir Belediye Spor[11] Sakaryaspor[15] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bahrain | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 00:00 |
15 KT |
Al-Muharraq[1] Najma Manama[7] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 23:20 |
15 KT |
Al-shabbab[5] Bahrain Sc[9] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 23:20 |
15 KT |
Malkia[6] Al Ali Csc[11] |
2 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 00:30 |
29 KT |
Miedz Legnica[6] Warta Poznan[16] |
3 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 22:00 |
29 KT |
LKS Lodz[11] GKS Tychy[7] |
1 3 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 19:30 |
29 KT |
Znicz Pruszkow[9] LKS Nieciecza[2] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 17:00 |
29 KT |
Gornik Leczna[8] Chrobry Glogow[13] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Colombia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 08:10 |
apertura KT |
Deportivo Pasto[a-9] Aguilas Doradas[a-18] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 06:00 |
apertura KT |
Boyaca Chico[a-15] Fortaleza CEIF[a-17] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Hungary | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 21:00 |
25 KT |
Bvsc[10] Vasas[3] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Áo | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 22:00 |
25 KT |
SKU Amstetten[10] Trenkwalder Admira[1] |
3 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 22:00 |
25 KT |
Ask Voitsberg[12] Stripfing[13] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 22:00 |
25 KT |
Sturm Graz Amat.[9] SV Horn[15] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 22:00 |
25 KT |
First Vienna[3] Lafnitz[16] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 20:00 |
25 KT |
SV Ried[2] Austria Lustenau[11] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 19:30 |
25 KT |
Liefering[7] St.Polten[4] |
2 4 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 19:30 |
25 KT |
Rapid Vienna Amateure[8] Kapfenberg Superfund[5] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 15:30 |
25 KT |
Bregenz[6] Floridsdorfer AC Wien[14] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Jamaica Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 07:45 |
regular season KT |
Arnett Gardens[3] Vere United[14] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 05:00 |
regular season KT |
Cavalier[5] Chapelton[10] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Zimbabwe | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 20:00 |
7 KT |
Chicken Inn[11] Simba Bhora[4] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 20:00 |
7 KT |
Kwekwe United[16] Herentals College[12] |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 20:00 |
7 KT |
Ngezi Platinum Stars[2] Highlanders Fc[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 20:00 |
7 KT |
Scottland[3] Platinum[10] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 20:00 |
7 KT |
Kwekwe United Herentals College |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 20:00 |
7 KT |
Mwos Dynamos Fc |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Brazil | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 05:30 |
KT |
ABC RN[8] CSA Alagoas AL[9] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/04 05:30 |
KT |
Tombense[14] Figueirense (SC)[6] |
3 2 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Thụy Điển Mellersta Gotaland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 18:30 |
KT |
Lucksta If[7] Umea Fc Academy[4] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 18:00 |
KT |
Ostersunds FK[1] Gottne If[5] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đức vùng | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 19:00 |
KT |
Chemie Leipzig[NE-15] Viktoria Berlin 1889[NE-14] |
4 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 19:00 |
KT |
Sc Weiche Flensburg 08[N-13] Bremer Sv[N-15] |
3 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 19:00 |
KT |
Sv Todesfelde[N-17] Eintracht Norderstedt[N-12] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD International Friendly | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 19:00 |
KT |
Bhutan U17 Thailand U17 |
0 10 |
0 4 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Nga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 22:00 |
KT |
Murom[6] Irtysh 1946 Omsk[7] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 22:00 |
KT |
Baltika Bfu Kaliningrad[W-12] Zenit-2 St.Petersburg[W-2] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Oman | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 23:20 |
19 KT |
Sohar Club[11] Al Seeb[1] |
3 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 22:10 |
19 KT |
Ibri[9] Al Shabab Oma[4] |
0 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
19 KT |
Al Nasr (OMA)[5] Sur Club[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Libya | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 00:30 |
east KT |
Al-ahli Tripoli Asswehly Sc |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thai Division 3 League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 18:00 |
KT |
Khelang United Maejo United |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nữ Thụy Điển | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 20:00 |
KT |
Rosengard Womens[6] Kristianstads Dff Womens[10] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 4 Na uy | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 23:30 |
KT |
Valerenga B[11] Bjarg[2] |
1 5 |
1 4 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 23:00 |
KT |
Trygg Lade[6] Surnadal[14] |
7 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 23:00 |
KT |
Lorenskog[6] Ff Lillehammer[4] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 22:00 |
KT |
Rodde[10] Kvik Trondheim[12] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
KT |
Sortland Il[5] Junkeren[2] |
0 6 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 20:00 |
KT |
Spjelkavik[B-7] Byasen Toppfotball[B-3] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 20:00 |
KT |
Fjora[D-14] Loddefjord[D-10] |
3 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 20:00 |
KT |
Fyllingsdalen[D-6] Forde IL[D-3] |
1 4 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 20:00 |
KT |
Fram Larvik[F-4] Ready[F-14] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 20:00 |
KT |
Torvastad[5] Viking B[3] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 19:00 |
KT |
Stord IL[E-10] FK Vidar[E-1] |
1 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 18:30 |
KT |
Tromso B[A-7] Frigg FK[A-4] |
3 5 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 18:00 |
KT |
Funnefoss/vormsund[A-10] IF Floya[A-1] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 18:00 |
KT |
Ullern[A-6] Baerum SK[A-13] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 18:00 |
KT |
Skedsmo[C-8] Assiden[C-10] |
4 3 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 18:00 |
KT |
Gjovik Ff[C-5] Skjetten[C-3] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 18:00 |
KT |
Drobak-Frogn IL[F-12] Stabaek B[F-2] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Đan Mạch | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 19:00 |
promotion group KT |
Skive IK[4] Middelfart[3] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 19:00 |
relegation round KT |
Nykobing Falster[12] BK Frem[7] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 18:00 |
promotion group KT |
Naestved[5] Fremad Amager[2] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 4 Đan Mạch | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 21:00 |
KT |
Kjellerup IF B 1913 Odense |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 19:00 |
KT |
Vanlose If Ringsted |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 17:00 |
KT |
Skjold Horsholm-Usserod IK |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 16:30 |
KT |
Viby B 1909 Odense |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Áo miền đông | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 22:00 |
KT |
Fcm Traiskirchen[6] Wiener Sportklub[7] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 22:00 |
KT |
Sr Donaufeld Wien[5] Sv Leobendorf[14] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
KT |
Pinzgau Saalfelden[11] Lauterach[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Norway 2.Liga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 23:00 |
KT |
Lysekloster[11] Brann B[1] |
3 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 22:00 |
KT |
Strindheim IL[14] Levanger[13] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
KT |
Notodden FK[5] Arendal[8] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 20:00 |
KT |
Floy Flekkeroy Il[A-13] Eik Tonsberg[A-12] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 20:00 |
KT |
Asker[B-12] Eidsvold TF[B-5] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 19:00 |
KT |
Jerv[A-4] Sandvikens IF[A-7] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 18:00 |
KT |
Sandnes Ulf[A-3] Pors Grenland[A-9] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 18:00 |
KT |
Stjordals Blink[B-11] Rana[B-9] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Phần Lan - nhóm B | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 19:00 |
KT |
Kuopion Elo[7] Js Hercules[8] |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 19:00 |
KT |
Gbk Kokkola[4] Vps Vaasa J[6] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 19:00 |
KT |
Jps[7] Vantaa[6] |
0 6 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 19:00 |
KT |
Vifk Vaasa[2] Jakobstads Bollklubb[5] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 19:00 |
KT |
Ilves Tampere Ii[7] Musa[3] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 19:00 |
KT |
Ppj Akatemia[5] P-iirot[2] |
3 1 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD England Conference | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Braintree Town[18] Dagenham and Redbridge[21] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Eastleigh[14] Yeovil Town[13] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Ebbsfleet United[24] Southend United[9] |
0 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Halifax Town[7] Altrincham[8] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Forest Green Rovers[3] Tamworth[10] |
3 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Hartlepool United FC[11] Gateshead[5] |
3 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Rochdale[6] AFC Fylde[23] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Solihull Moors[17] Boston United[19] |
3 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Sutton United[12] Barnet[1] |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
Wealdstone[20] Maidenhead United[22] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
44 KT |
York City[2] Oldham Athletic[4] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 18:30 |
44 KT |
Woking[16] Aldershot Town[15] |
3 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD England Conference Bắc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 21:00 |
45 KT |
Alfreton Town[15] Buxton FC[9] |
3 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
45 KT |
Chester FC[4] Marine[17] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
45 KT |
Chorley[5] Radcliffe Borough[20] |
5 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
45 KT |
Farsley Celtic[24] Curzon Ashton[8] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
45 KT |
Kidderminster[2] Hereford[6] |
5 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
45 KT |
Oxford City[19] Rushall Olympic[22] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
45 KT |
Scunthorpe United[1] Peterborough Sports[12] |
5 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
45 KT |
Leamington[14] Brackley Town[3] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
45 KT |
South Shields[16] Spennymoor Town[10] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
45 KT |
Warrington Town AFC[23] Southport FC[20] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
45 KT |
Needham Market[21] Kings Lynn[7] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 19:00 |
45 KT |
Scarborough[13] Darlington[11] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD England Conference Nam | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 21:00 |
45 KT |
Bath City[15] Chippenham Town[16] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
45 KT |
Boreham Wood[6] Enfield Town[19] |
4 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
45 KT |
Chelmsford City[12] Welling United[22] |
5 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
45 KT |
Chesham United[10] Slough Town[17] |
2 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
45 KT |
Hampton & Richmond[18] Farnborough Town[9] |
2 8 |
1 4 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
45 KT |
AFC Hornchurch[13] Aveley[24] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
45 KT |
Salisbury City[20] Eastbourne Borough[3] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
45 KT |
St Albans City[21] Hemel Hempstead Town[11] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
45 KT |
Torquay United[4] Weymouth[23] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
45 KT |
Weston Super Mare[8] Truro City[1] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
45 KT |
Worthing[2] Dorking[5] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 19:00 |
45 KT |
Maidstone United[7] Tonbridge Angels[14] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ả Rập Xê Út | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 22/04 01:00 |
29 KT |
Al Ittihad[1] Al-Ettifaq[7] |
3 2 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 22:55 |
29 KT |
Al Hilal[2] Al Shabab Ksa[6] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 1 Ả rập Xê út | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 23:20 |
31 KT |
Al Tai[7] Al Adalh[4] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 23:10 |
31 KT |
Al Najma Ksa[2] Al Jabalain[5] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 20:15 |
31 KT |
Al Ain Ksa[16] Al Zlfe[10] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nam Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 21:00 |
KT |
Gosport Borough[11] Havant and Waterlooville[6] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
KT |
Chertsey Town[14] Hanwell Town[10] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
KT |
AFC Totton[2] Winchester City[18] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
KT |
Merthyr Town[1] Hungerford Town[7] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
KT |
Wimborne Town[8] Sholing[13] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
KT |
Taunton Town[9] Tiverton Town[20] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
KT |
Plymouth Parkway[12] Frome Town[21] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
KT |
Swindon Supermarine[16] Gloucester City[4] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
KT |
Bracknell Town[15] Walton Hersham[3] |
1 5 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
KT |
Marlow[22] Basingstoke Town[19] |
1 4 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
KT |
Dorchester Town[5] Poole Town[17] |
3 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bắc Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 21:00 |
KT |
Worksop Town[2] Basford Utd[20] |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
KT |
Ilkeston Town[6] Matlock Town[19] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
KT |
Hyde United[9] Warrington Rylands[11] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
KT |
Guiseley[4] Gainsborough Trinity[8] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
KT |
Lancaster City[15] Bamber Bridge[16] |
1 4 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
KT |
Whitby Town[18] Blyth Spartans[22] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
KT |
Ashton United[5] Mickleover Sports[21] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
KT |
Prescot Cables[10] Fc United Of Manchester[13] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
KT |
Morpeth Town[7] Workington[17] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
KT |
Hebburn Town[14] Stockton Town[3] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/04 21:00 |
KT |
Leek Town[12] Macclesfield Town[1] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U21 Anh Hạng 2 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 21/04 19:00 |
KT |
Afc Bournemouth U21[7] Ipswich U21[15] |
7 0 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 | 2 | 3 | 4 | |||
| 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
| 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 |
| 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá