| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề |
| 21/10/2026 17:00 |
(KT) |
Ehime FC[2] Renofa Yamaguchi[3] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 21/10/2026 17:00 |
(KT) |
Gifu[6] Sc Sagamihara[5] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 21/10/2026 17:00 |
(KT) |
Kagoshima United[1] Kochi United[20] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 21/10/2026 17:00 |
(KT) |
Kamatamare Sanuki[19] Zweigen Kanazawa FC[10] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 21/10/2026 17:00 |
(KT) |
Roasso Kumamoto[8] Gainare Tottori[13] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 21/10/2026 17:00 |
(KT) |
Osaka[7] Nara Club[4] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 21/10/2026 17:00 |
(KT) |
Matsumoto Yamaga FC[15] Thespa Kusatsu Gunma[17] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 21/10/2026 11:00 |
(KT) |
Fukushima United FC[18] Giravanz Kitakyushu[14] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 21/10/2026 11:00 |
(KT) |
AC Nagano Parceiro[9] Ryukyu[12] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 21/10/2026 11:00 |
(KT) |
Tochigi SC[16] Mio Biwako Shiga[11] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 18/10/2026 13:00 |
(KT) |
AC Nagano Parceiro[11] Matsumoto Yamaga FC[13] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 18/10/2026 12:00 |
(KT) |
Kamatamare Sanuki[19] Roasso Kumamoto[9] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 18/10/2026 12:00 |
(KT) |
Mio Biwako Shiga[10] Sc Sagamihara[5] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 18/10/2026 12:00 |
(KT) |
Renofa Yamaguchi[3] Kochi United[20] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 17/10/2026 16:00 |
(KT) |
Kagoshima United[2] Ehime FC[1] |
4 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 17/10/2026 16:00 |
(KT) |
Zweigen Kanazawa FC[8] Nara Club[4] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 17/10/2026 16:00 |
(KT) |
Ryukyu[14] Tochigi SC[15] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 17/10/2026 12:00 |
(KT) |
Gainare Tottori[12] Thespa Kusatsu Gunma[17] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 17/10/2026 12:00 |
(KT) |
Gifu[7] Fukushima United FC[18] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 17/10/2026 12:00 |
(KT) |
Giravanz Kitakyushu[16] Osaka[6] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/10/2026 12:00 |
(KT) |
Gainare Tottori[11] Gifu[8] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/10/2026 12:00 |
(KT) |
Tochigi SC[14] Renofa Yamaguchi[3] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/10/2026 11:00 |
(KT) |
Roasso Kumamoto[7] Ehime FC[2] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/10/2026 11:00 |
(KT) |
Matsumoto Yamaga FC[16] Kagoshima United[1] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10/2026 14:00 |
(KT) |
Fukushima United FC[17] Mio Biwako Shiga[10] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10/2026 12:00 |
(KT) |
Kochi United[20] AC Nagano Parceiro[12] |
1 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10/2026 12:00 |
(KT) |
Thespa Kusatsu Gunma[18] Ryukyu[13] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10/2026 12:00 |
(KT) |
Nara Club[4] Giravanz Kitakyushu[15] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10/2026 17:00 |
(KT) |
Osaka[5] Zweigen Kanazawa FC[9] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10/2026 16:30 |
(KT) |
Sc Sagamihara[6] Kamatamare Sanuki[19] |
3 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá