| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề |
| 15/12/2025 19:00 |
37 (KT) |
Lokomotiv Tbilisi Aragvi Dusheti |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/12/2025 16:00 |
(KT) |
Aragvi Dusheti Lokomotiv Tbilisi |
2 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/12/2025 16:30 |
36 (KT) |
Samtredia[5] Merani Martvili[4] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/12/2025 16:30 |
36 (KT) |
Metalurgi Rustavi[1] Meshakhte Tkibuli[3] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/12/2025 16:30 |
36 (KT) |
Lokomotiv Tbilisi[8] Dinamo Tbilisi II[10] |
5 1 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/12/2025 16:30 |
1 (KT) |
Saburtalo Tbilisi B[7] Spaeri[2] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/12/2025 16:30 |
36 (KT) |
Sioni Bolnisi[6] Gonio[9] |
5 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11/2025 21:00 |
35 (KT) |
Gonio[9] Metalurgi Rustavi[1] |
0 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11/2025 21:00 |
35 (KT) |
Spaeri[2] Lokomotiv Tbilisi[8] |
2 3 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11/2025 21:00 |
35 (KT) |
Dinamo Tbilisi II[10] Sioni Bolnisi[6] |
1 4 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11/2025 16:30 |
(KT) |
Merani Martvili[5] Saburtalo Tbilisi B[7] |
3 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11/2025 16:30 |
35 (KT) |
Meshakhte Tkibuli[3] Samtredia[4] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 25/11/2025 21:00 |
34 (KT) |
Sioni Bolnisi[8] Spaeri[2] |
3 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 25/11/2025 19:00 |
34 (KT) |
Metalurgi Rustavi[1] Dinamo Tbilisi II[10] |
3 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 25/11/2025 17:00 |
34 (KT) |
Samtredia[4] Gonio[9] |
3 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 25/11/2025 17:00 |
34 (KT) |
Merani Martvili[5] Meshakhte Tkibuli[3] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 25/11/2025 17:00 |
(KT) |
Saburtalo Tbilisi B[6] Lokomotiv Tbilisi[7] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/11/2025 21:00 |
33 (KT) |
Dinamo Tbilisi II[10] Samtredia[5] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/11/2025 21:00 |
33 (KT) |
Gonio[9] Merani Martvili[4] |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/11/2025 21:00 |
33 (KT) |
Spaeri[2] Metalurgi Rustavi[1] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/11/2025 20:00 |
33 (KT) |
Lokomotiv Tbilisi[6] Sioni Bolnisi[8] |
3 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/11/2025 17:00 |
10 (KT) |
Meshakhte Tkibuli[3] Saburtalo Tbilisi B[7] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/11/2025 18:30 |
32 (KT) |
Metalurgi Rustavi[1] Lokomotiv Tbilisi[6] |
5 1 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/11/2025 17:00 |
32 (KT) |
Meshakhte Tkibuli[3] Gonio[9] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/11/2025 17:00 |
32 (KT) |
Samtredia[5] Spaeri[2] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/11/2025 17:00 |
32 (KT) |
Merani Martvili[4] Dinamo Tbilisi II[10] |
2 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/11/2025 17:00 |
9 (KT) |
Saburtalo Tbilisi B[7] Sioni Bolnisi[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/11/2025 21:00 |
31 (KT) |
Lokomotiv Tbilisi[6] Samtredia[5] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/11/2025 21:00 |
31 (KT) |
Dinamo Tbilisi II[10] Meshakhte Tkibuli[3] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/11/2025 21:00 |
31 (KT) |
Spaeri[2] Merani Martvili[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá