KQBD Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 02:00 |
8 KT |
Malaga[20] Espanyol[15] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 01:30 |
5 KT |
Borussia Dortmund[1] Werder Bremen[8] |
2 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 01:45 |
6 KT |
Lens[15] Lyon[2] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 02:00 |
9 KT |
West Ham United[2] Queens Park Rangers[7] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 23:30 |
9 KT |
FK Rostov[13] Akron Togliatti[12] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Italia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 01:30 |
6 KT |
Avellino[8] Sampdoria[18] |
4 1 |
4 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 23:30 |
7 KT |
Eintr. Braunschweig[15] Holstein Kiel[16] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 23:30 |
7 KT |
Heidenheimer[3] Kaiserslautern[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 01:00 |
8 KT |
Dunkerque[12] Annecy[7] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:00 |
8 KT |
Montpellier[4] Grenoble[13] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:00 |
8 KT |
Nancy[6] Guingamp[11] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:00 |
8 KT |
Pau FC[10] Stade Lavallois MFC[18] |
3 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:00 |
8 KT |
Sochaux[8] US Boulogne[17] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hà Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 01:00 |
8 KT |
PSV Eindhoven[3] SC Heerenveen[10] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bồ Đào Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 02:15 |
8 KT |
Sporting Braga[6] Sporting Lisbon[3] |
1 3 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 00:45 |
8 KT |
Moreirense[9] Gil Vicente[10] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Argentina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 07:45 |
2st phase KT |
Union Santa Fe[20] Defensa Y Justicia[3] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 05:30 |
2st phase KT |
Instituto[1] Boca Juniors[5] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 04:00 |
2st phase KT |
Gimnasia LP[10] Atletico Tucuman[19] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 00:30 |
2st phase KT |
Aldosivi[28] Sarmiento Junin[15] |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bỉ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 01:45 |
8 KT |
Beveren[9] KVSK Lommel[12] |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Phần Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 22:00 |
26 KT |
SJK Seinajoki[10] Lahti[7] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Mexico | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 10:00 |
9 KT |
Tigres UANL[15] Toluca[1] |
3 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 08:00 |
9 KT |
Puebla[9] Club Leon[5] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Na Uy | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 00:00 |
23 KT |
Brann[7] Viking[1] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thổ Nhĩ Kỳ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 00:00 |
7 KT |
Galatasaray[2] Kasimpasa[8] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đan Mạch | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 00:00 |
10 KT |
Nordsjaelland[4] Odense BK[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thụy Điển | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 00:00 |
23 KT |
IFK Goteborg[9] Vasteras SK FK[6] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Séc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 23:00 |
10 KT |
Zlin[16] Slavia Praha[1] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ireland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 01:45 |
31 KT |
Shelbourne[6] Sligo Rovers[10] |
5 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 01:30 |
KT |
Rakow Czestochowa[18] GKS Katowice[9] |
1 4 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 23:00 |
KT |
Ks Wieczysta Krakow[17] Wisla Plock[11] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Hà Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 01:00 |
9 KT |
Almere City FC[2] Eindhoven[13] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:00 |
9 KT |
De Graafschap[19] Jong Utrecht[20] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:00 |
9 KT |
Dordrecht 90[18] Emmen[4] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:00 |
9 KT |
Volendam[11] Vitesse Arnhem[8] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:00 |
9 KT |
Heracles Almelo[1] RKC Waalwijk[7] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:00 |
9 KT |
Jong Ajax Amsterdam[17] VVV Venlo[3] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:00 |
9 KT |
Jong AZ[10] Den Bosch[16] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:00 |
9 KT |
NAC Breda[9] MVV Maastricht[5] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:00 |
9 KT |
Oss[15] Helmond Sport[14] |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:00 |
9 KT |
Roda JC Kerkrade[6] Jong PSV Eindhoven[12] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Bồ Đào Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 00:00 |
7 KT |
Penafiel[2] Avs Futebol Sad[12] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hàn Quốc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 14:30 |
29 KT |
Gangwon FC[5] Bucheon 1995[11] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 14:30 |
29 KT |
Incheon United FC[8] Pohang Steelers[7] |
3 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 12:00 |
29 KT |
Daejeon Citizen[6] Jeonbuk Hyundai Motors[4] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nhật Bản | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 17:00 |
9 KT |
Kashima Antlers[8] Gamba Osaka[16] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 17:00 |
9 KT |
Kashiwa Reysol[2] Vissel Kobe[1] |
4 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Iran | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 20:30 |
8 KT |
Persepolis[3] Sanat-Naft[18] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 20:15 |
8 KT |
Chadormalou Ardakan[10] Kheybar Khorramabad[13] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đảo Sip | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 23:00 |
KT |
Karmiotissa Pano Polemidion[12] Omonia Nicosia FC[3] |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Romania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 22:00 |
KT |
Corvinul Hunedoara[7] Voluntari[15] |
3 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Nga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 23:30 |
12 KT |
Arsenal Tula[12] Spartak Kostroma[3] |
3 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 21:00 |
12 KT |
Neftekhimik Nizhnekamsk[15] Chelyabinsk[14] |
2 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Wales | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 01:45 |
KT |
Briton Ferry Athletic[11] Connah's QN[2] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:45 |
KT |
Cambrian Clydach[9] Ammanford[14] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:45 |
KT |
Cardiff Metropolitan[7] Trefelin[15] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:45 |
KT |
Haverfordwest County[12] Caernarfon[5] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:45 |
KT |
Holywell[16] The New Saints[1] |
1 6 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:45 |
KT |
Llandudno[10] Airbus[8] |
1 4 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:45 |
KT |
Penybont[3] Barry Town Afc[4] |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Đan Mạch | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 00:00 |
KT |
AB Kobenhavn[8] Aarhus Fremad[4] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 23:00 |
KT |
Vejle[2] Hvidovre IF[1] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thái Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 18:00 |
KT |
Ratchaburi FC[9] Sukhothai[12] |
6 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Croatia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 23:00 |
KT |
Hnk Gorica[9] Rudes[10] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Belarus | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 23:00 |
KT |
Arsenal Dzyarzhynsk[12] Dinamo Brest[4] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Qatar | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 00:00 |
KT |
Al-Sadd[1] Al-Arabi SC[4] |
2 3 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 21:45 |
KT |
Qatar SC[11] Al Rayyan[2] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Maroc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 03:00 |
3 KT |
Maghrib Association Tetouan Union Touarga Sport Rabat |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bosnia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 23:00 |
KT |
FK Velez Mostar[9] NK Siroki Brijeg[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Thụy Sỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 01:15 |
KT |
Etoile Carouge[8] Yverdon[3] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:15 |
KT |
Stade Nyonnais[10] Aarau[5] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 00:30 |
KT |
Sc Kriens[4] Wil 1900[9] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 00:30 |
KT |
Rapperswil-jona[7] Stade Lausanne Ouchy[1] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 00:30 |
KT |
Neuchatel Xamax[6] Winterthur[2] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Trung Quốc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 19:00 |
KT |
Zhejiang Professional[9] Shanghai East Asia FC[7] |
2 4 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 18:35 |
KT |
Qingdao Yellow Sea Pharmaceutical[16] Beijing Guoan[3] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Iraq | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 23:45 |
KT |
Al-Naft[5] Dyala[10] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 22:00 |
KT |
Zakho[12] Newroz Sc Irq[6] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Yemen | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 19:30 |
KT |
Tdamn Hadramawt[2] Al Oruba(YEM)[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ukraina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 20:30 |
KT |
Veres Rivne[6] Shakhtar Donetsk[1] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Indonesia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 19:00 |
KT |
Isenmulang Kalteng[18] Persebaya Surabaya[8] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 15:30 |
KT |
Persik Kediri[11] Madura United[2] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Kosovo Super League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 23:00 |
KT |
Kf Drita Gjilan[4] Malisheva[2] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 19:00 |
KT |
Kf Llapi[9] Ballkani[6] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Costa Rica | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 09:00 |
1 KT |
Sporting San Jose[3] Cartagines Deportiva SA[2] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Hàn Quốc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 14:30 |
KT |
Cheongju Jikji Fc[11] Seongnam FC[10] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 14:30 |
KT |
Gimpo Fc[7] Seoul E Land[3] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 12:00 |
KT |
Suwon FC[2] Hwaseong Fc[5] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ecuador | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 03:30 |
KT |
Delfin SC[15] Mushuc Runa[11] |
3 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:00 |
KT |
Libertad Asuncion[7] Leones Del Norte[8] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bolivia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 02:00 |
KT |
San Antonio Bulo Bulo[13] Real Tomayapo[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Honduras | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 04:00 |
1 KT |
Platense[12] Juticalpa[11] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Paraguay | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 05:30 |
KT |
Sol De America[5] Deportivo Carapegua[7] |
2 4 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 03:00 |
KT |
Tacuary FBC[15] Paraguari Ac[8] |
2 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Malta Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 01:00 |
KT |
Mosta[6] Birzebbuga[12] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Myanmar | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 16:00 |
KT |
Ispe[11] Dagon[1] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 16:00 |
KT |
Mahar United[5] Chinland[12] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bangladesh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 18:30 |
KT |
Bashundhara Kings[9] Dhaka Wanderers[12] |
7 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 15:45 |
KT |
Brothers Union[11] Fortis Limited[2] |
0 6 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 15:45 |
KT |
Mspcc City Club[4] Chattogram City[13] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Giao Hữu | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 07:00 |
KT |
Central Coast Mariners FC[AUS D1-9] A.p.i.a. Leichhardt Tigers[AUS NSW-1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 03:00 |
KT |
Nữ Morocco[64] Uzbekistan Womens[51] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD UAE Division 1 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 20:15 |
KT |
Al Arabi[1] Gulf United[9] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 20:15 |
KT |
Al Ittifaq Uae[15] Al Thaid[2] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 20:10 |
KT |
Al Hamra[14] Dabba Al-Fujairah[3] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U21 Anh League Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 01:00 |
KT |
Southampton U21 Queens Park Rangers U21 |
5 1 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:00 |
KT |
Cardiff City U21 Leicester City U21 |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:00 |
KT |
Birmingham U21 Huddersfield Town U21 |
2 4 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:00 |
KT |
Newcastle U21 Luton Town U21 |
4 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:00 |
KT |
Peterborough United U21 Nottingham Forest U21 |
1 5 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:00 |
KT |
Burnley U21 Preston North End U21 |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:00 |
KT |
Wolves U21 Fleetwood Town U21 |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:00 |
KT |
Brighton Hove Albion U21 Sheffield United U21 |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:00 |
KT |
Millwall U21 West Ham United U21 |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:00 |
KT |
Reading U21[11] Norwich City U21[12] |
2 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:00 |
KT |
Ipswich U21[25] West Bromwich U21[28] |
2 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:00 |
KT |
Stoke City U21 Charlton Athletic U21 |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD New Zealand | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 09:00 |
KT |
Auckland City[5] Wellington Olympic[6] |
2 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 08:30 |
KT |
Wellington Phoenix Reserve[9] Birkenhead United[11] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Israel | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 19:00 |
KT |
Maccabi Nujeidat Ahmed[15] Hapoel Bnei Musmus[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 18:30 |
KT |
Hapoel Ironi Arraba[18] Ihud Bnei Jat[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 17:40 |
KT |
Maccabi Tzur Shalom[4] Maccabi Neve Shaanan Eldad[16] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 17:35 |
KT |
Sport Club Dimona[1] Sderot[9] |
4 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 17:30 |
KT |
Hapoel Hadera[8] Maccabi Yavne[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 17:30 |
KT |
Shimshon Tel Aviv[6] Kfar Saba 1928[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 17:00 |
KT |
Ironi Beit Shemesh[15] Tzeirey Tira[17] |
3 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 17:00 |
KT |
Beitar Nahariya[3] Hapoel Umm Al Fahm[7] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 16:00 |
KT |
Ms Jerusalem[3] Maccabi Lroni Kiryat Malakhi[2] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Kuwait | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 00:05 |
KT |
Kazma[1] Al-Arabi Club[10] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 21:50 |
KT |
Al-Nasar[4] Al Kuwait SC[2] |
1 7 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 00:00 |
8 KT |
Preuben Munster[8] RW Essen[3] |
3 3 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Thái Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 19:00 |
KT |
Phrae United[14] Singha Gb Kanchanaburi[8] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 20:30 |
KT |
Rekord Bielsko[6] Sandecja[9] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ireland FAI Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 01:45 |
KT |
Bohemians[2] Waterford United[8] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Kazakhstan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 18:00 |
KT |
Jaiyq[6] Turan Turkistan[3] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 17:00 |
KT |
Ekibastuzets[8] Khan Tengri[10] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Bắc Ireland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 01:45 |
KT |
Newington[3] Ards[11] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:45 |
KT |
Newry City[7] Dundela[12] |
3 1 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:45 |
KT |
Rathfriland Rangers[15] Armagh City[16] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Montenegro | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 19:00 |
KT |
Lovcen Cetinje[6] Jedinstvo Bijelo Polje[2] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bulgaria Division 2 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 00:00 |
12 KT |
Etar Veliko Tarnovo[12] Fratria[3] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 21:30 |
12 KT |
Yantra Gabrovo[8] Vihren Sandanski[1] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Angola | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 21:30 |
KT |
Petro Atletico De Luanda[4] Recreativo Caala[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bắc Ireland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 01:45 |
11 KT |
Portadown FC[12] Glentoran[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Mexico | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 08:00 |
1 KT |
Tepatitlan De Morelos[16] Morelia[2] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Jordan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 23:30 |
KT |
Al-Jazeera (Jordan)[3] Al Wihdat Amman[8] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 21:00 |
KT |
Al Hussein Irbid[9] Al-Arabi (jordan)[10] |
4 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Litva | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 00:15 |
KT |
Bfa[7] Fk Zalgiris Vilnius 2[6] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 22:00 |
KT |
Siauliai B[15] Kauno Zalgiris Ii[12] |
3 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 21:30 |
KT |
Nfa Aisciai Kaunas[3] Dainava Alytus[8] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Armenia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 18:30 |
KT |
Bkma Ii[2] Ararat Yerevan 2[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 18:30 |
KT |
Pyunik B[6] Shirak Gjumri B[10] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Algeria | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 02:00 |
KT |
Mc Alger[9] Crb Temouchent[7] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 23:45 |
KT |
Js Kabylie[10] Aso Chlef[15] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Uzbekistan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 21:30 |
KT |
Nasaf Qarshi[6] Dinamo Samarkand[8] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 21:00 |
KT |
Pakhtakor Tashkent[2] Kuruvchi Bunyodkor[13] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 21:00 |
KT |
Buxoro[7] Andijon[9] |
3 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 20:30 |
KT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[15] Mashal Muborak[16] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Nhật Bản | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 17:00 |
KT |
Osaka[5] Zweigen Kanazawa FC[9] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 16:30 |
KT |
Sc Sagamihara[6] Kamatamare Sanuki[19] |
3 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Moldova | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 21:00 |
KT |
Victoria Bardar[5] Floresti[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 19:00 |
KT |
Fcm Ungheni[3] Zimbru Chisinau B[5] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 19:00 |
KT |
Vulturii Cutezatori[1] Univer Comrat[4] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 19:00 |
KT |
Oguzsport[1] Ursidos Stauceni[2] |
2 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Estonia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 23:30 |
KT |
Jk Welco Elekter[1] Elva[4] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 22:00 |
KT |
Nomme United U21[8] Tallinna Levadia 2[5] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Bỉ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 01:00 |
KT |
Anderlecht Ii[15] AS Eupen[3] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:00 |
KT |
Dender[2] Club Brugge Ii[8] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Vòng loại World Cup nữ KV Châu Âu | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 01:15 |
KT |
Nữ Bỉ[18] Nữ Ba Lan[29] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:00 |
KT |
Nữ Hungary[45] Nữ Hà Lan[10] |
0 8 |
0 4 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:00 |
KT |
Nữ Bắc Ireland[50] Nữ Bồ Đào Nha[22] |
0 4 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 00:00 |
KT |
Nữ Séc[33] Nữ Scotland[25] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 00:00 |
KT |
Nữ Romania[53] Nữ Nauy[14] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 23:45 |
KT |
Nữ Croatia[63] Nữ Iceland[17] |
0 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 23:30 |
KT |
Nữ Hy Lạp[59] Nữ Anh[4] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 23:15 |
KT |
Nữ Belarus[52] Nữ Italy[13] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 23:05 |
KT |
Nữ Litva[94] Nữ Thụy Điển[8] |
0 5 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 23:00 |
KT |
Nữ Albania[67] Nữ Wales[31] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 23:00 |
KT |
Kosovo Womens[85] Nữ Áo[23] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 23:00 |
KT |
Nữ Slovakia[54] Nữ Ukraina[34] |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 23:00 |
KT |
Nữ Thổ Nhĩ Kỳ[46] Nữ Slovenia[38] |
3 3 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 22:30 |
KT |
Nữ Phần Lan[24] Nữ Serbia[35] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 20:30 |
KT |
Nữ Israel[66] Nữ Thụy Sĩ[26] |
3 7 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 18:00 |
KT |
Nữ Kazakhstan[100] Nữ Ireland[21] |
0 8 |
0 5 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Azerbaijan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 22:30 |
KT |
Neftci Baku[1] Sabah Fk Baku[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 19:00 |
KT |
Araz Nakhchivan[12] Fk Kapaz Ganca[7] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3B Argentina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 06:00 |
KT |
Excursionistas[2] Villa San Carlos[4] |
4 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 06:00 |
KT |
Talleres Rem De Escalada[8] Atletico Camioneros[7] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Ireland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 01:45 |
KT |
Athlone[7] Treaty United[9] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:45 |
KT |
Bray Wanderers[2] Wexford Youths[8] |
2 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:45 |
KT |
Cobh Ramblers[4] Kerry[6] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:45 |
KT |
Cork City[1] Finn Harps[10] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:45 |
KT |
UC Dublin UCD[3] Longford Town[5] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Ukraina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 16:00 |
KT |
Metalist Kharkiv[9] Viktoriya Mykolaivka[1] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Israel | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 20:00 |
KT |
Hapoel Acco[16] Maccabi Bnei Raina[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 20:00 |
KT |
Ironi Modiin[11] Hapoel Afula[6] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 20:00 |
KT |
Maccabi Kiryat Gat[10] Kiryat Yam Sc[4] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 20:00 |
KT |
Maccabi Herzliya[12] Maccabi Ahi Nazareth[13] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 20:00 |
KT |
Kfar Kasem[8] Bnei Yehuda Tel Aviv[2] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Phần Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 23:00 |
KT |
Haka[3] Pallokerho 35[2] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 23:00 |
KT |
Japs[5] JIPPO[4] |
0 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 23:00 |
KT |
Kapa Helsinki[8] Mp Mikkeli[7] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 23:00 |
KT |
Klubi 04[9] Ekenas IF Fotboll[6] |
7 0 |
5 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Malaysia FA Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 16:00 |
KT |
Johor FC[MAS SL-1] Pulau Pinang[MAS SL-8] |
4 1 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Colombia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 05:15 |
clausura KT |
Bogota[8] Patriotas[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 03:00 |
clausura KT |
Real Soacha[5] Real Santander[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 03:00 |
KT |
Real Soacha[1] Real Santander[12] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 00:00 |
KT |
Sollentuna United FF[13] Ifk Stocksund[16] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Séc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 23:00 |
KT |
Vysocina Jihlava[4] Prostejov[14] |
2 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 23:00 |
KT |
Fk Mas Taborsko[7] Mfk Karvina[1] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 23:00 |
KT |
Usti nad Labem[2] Opava[11] |
2 3 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 22:00 |
KT |
Slavia Prague B[6] Fk Graffin Vlasim[8] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 00:00 |
KT |
Umraniyespor[16] Sariyer[5] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 00:00 |
KT |
Belediye Vanspor[17] Bandirmaspor[11] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 21:00 |
KT |
Bodrumspor[14] Keciorengucu[6] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 21:00 |
KT |
Sivasspor[15] Pendikspor[12] |
4 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bahrain | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 23:00 |
KT |
Al Khaldiya[1] Al-Muharraq[6] |
2 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 23:00 |
KT |
Malkia[12] Al-Riffa[2] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 01:30 |
KT |
Podbeskidzie[17] Pogon Siedlce[10] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Colombia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 08:10 |
clausura KT |
Deportiva Once Caldas[12] Llaneros FC[10] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 06:00 |
clausura KT |
Alianza Petrolera[15] Aguilas Doradas[11] |
2 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 4 Hàn Quốc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 12:00 |
KT |
Yangpyeong[13] Ulsan Citizen[9] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD San Marino | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 02:15 |
KT |
Cailungo[11] SP Libertas[8] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 02:15 |
KT |
SP La Fiorita[7] SS Murata[12] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 02:15 |
KT |
S.S Pennarossa[14] Folgore/falciano[1] |
1 5 |
1 4 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Slovenia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 22:30 |
KT |
Tabor Sezana[1] NK Rudar Velenje[6] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Áo | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 01:30 |
KT |
First Vienna[2] St.Polten[10] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 23:30 |
KT |
SKU Amstetten[4] Blau Weiss Linz[1] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 23:30 |
KT |
Kapfenberg Superfund[16] Austria Wien Amateure[5] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Spain Primera Division RFEF | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 02:00 |
KT |
Ud Ibiza[9] Real Madrid Castilla[11] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Thụy Điển Mellersta Gotaland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 00:30 |
KT |
Lindome GIF[5] If Boljan[7] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 00:00 |
KT |
Ifk Skovde[3] Skara[2] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 4 Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 01:00 |
KT |
Cd Santa Amalia[9] Sp Villafranca[15] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đức vùng | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 00:00 |
KT |
Vsg Altglienicke[5] Berliner Fc Dynamo[4] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 00:00 |
KT |
Bayern Munich II[10] SpVgg Unterhaching[5] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 00:00 |
KT |
Kickers Offenbach[3] 08 Homburg[7] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 00:00 |
KT |
Werder Bremen Am[13] Atlas Delmenhorst[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Indonesia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 19:00 |
KT |
Psis Semarang[5] Persiraja Aceh[10] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 15:30 |
KT |
Persipura Jayapura[5] Cilegon United[4] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD International Friendly | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 08:30 |
KT |
Nữ El Salvador[78] Paraguay Womens[44] |
1 5 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 08:00 |
KT |
Mexico Womens[28] Nữ Jamaica[41] |
3 4 |
2 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 06:00 |
KT |
Nữ Canada[9] Nữ Đan Mạch[12] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 03:00 |
KT |
Peru Womens[73] Nữ Philippines[39] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:30 |
KT |
Nữ Đức[3] Nữ Australia[15] |
4 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 01:00 |
KT |
Nữ Nhật Bản[5] Nữ Haiti[47] |
5 1 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 00:00 |
KT |
nữ Malta[92] nữ Luxembourg[114] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 21:00 |
KT |
Moldova Womens[119] Nữ Georgia[132] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 18:00 |
KT |
Nữ Montenegro[86] Nữ Bosnia[70] |
3 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 18:00 |
KT |
Saudi Arabia Womens[157] Nữ Malaysia[95] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 17:30 |
KT |
Andorra Womens[181] Nữ Đảo Faroe[103] |
0 5 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Tajikistan Vysshaya Liga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 19:30 |
KT |
Parvoz Bobojon Ghafurov[10] Khujand[4] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Tanzania Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 01:00 |
KT |
Coastal Union[11] Azam[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 23:00 |
KT |
Dodoma Jiji[7] Singida United[4] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 20:15 |
KT |
Mbeya City[6] Kagera Sugar[15] |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Nam Phi | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 20:30 |
KT |
Magesi[1] Nwu Students[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Panama Liga Nacional de Ascenso | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 08:30 |
KT |
San Francisco[3] Union Deportivo Universitario[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Kenya Super League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 19:00 |
KT |
Mathare United[14] Posta Rangers[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 19:00 |
KT |
Gor Mahia[1] Nairobi United[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 19:00 |
KT |
Kakamega Homeboyz[6] Kenya Police[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 19:00 |
KT |
Bandari[12] Tusker[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italy C1 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 01:30 |
KT |
Brescia[2] Pro Vercelli[13] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Romania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 23:00 |
KT |
Csm Targu Jiu Unirea Bascov |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 19:00 |
KT |
Aro Muscelul Campulung Sacele |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 19:00 |
KT |
Csm Ramnicu Sarat Cso Plopeni |
3 2 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 19:00 |
KT |
Acso Filiasi Minerul Lupeni |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 19:00 |
KT |
Inainte Modelu Dunarea Calarasi |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 19:00 |
KT |
Metalurgistul Cugir Cetate Deva |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 19:00 |
KT |
Cs Sanatatea Cluj Zalau |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 19:00 |
KT |
Blejoi Vispesti Cs Paulesti |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 17:00 |
KT |
Acs Ghiroda Progresul Pecica |
5 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Thụy Sỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 01:15 |
KT |
Portalban/gletterens[8] Coffrane[14] |
3 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 00:30 |
KT |
Wettswil Bonstetten[15] Winterthur U21[11] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Nga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 09:00 |
KT |
Ska Khabarovsk 2[C-13] Kvant Obninsk[C-16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U19 Séc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 18:00 |
KT |
Slavia Praha u19[16] Synot Slovacko U19[12] |
4 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 18:00 |
KT |
Sparta Praha U19[11] Opava U19[5] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 17:00 |
KT |
Brno U19[10] Mlada Boleslav U19[7] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 17:00 |
KT |
Pardubice U19[13] Banik Ostrava u19[2] |
0 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 17:00 |
KT |
Hradec Kralove u19[1] Zlin U19[15] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 16:00 |
KT |
Sk Sigma Olomouc u19[6] Teplice U19[8] |
6 1 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 15:30 |
KT |
Ceske Budejovice u19[9] Mfk Karvina U19[14] |
5 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 15:30 |
KT |
Viktoria Plzen U19[4] Dukla Praha U19[3] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U19 Na uy | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 19:30 |
KT |
Fredrikstad U19 Brann U19 |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Oman | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 22:30 |
KT |
Al Msnaa[13] Sohar Club[7] |
4 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 20:00 |
KT |
Fnjaa SC[12] Ibri[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U21 Nga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 23:00 |
KT |
Dynamo Moscow Youth[10] Rodina Moscow Youth[4] |
2 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 19:00 |
KT |
Cska Moscow Youth[1] Akademiya Konoplev Youth[6] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 19:00 |
KT |
Dinamo Makhachkala Youth[11] Rubin Kazan Youth[15] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 19:00 |
KT |
Fakel Youth[16] Chertanovo Moscow Youth[12] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 19:00 |
KT |
Lokomotiv Moscow Youth[5] Zenit St.petersburg Youth[3] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 19:00 |
KT |
Spartak Moscow Youth[8] Fk Ural Youth[13] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 17:00 |
KT |
Almaz Antey Youth[7] Fk Krasnodar Youth[2] |
5 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 17:00 |
KT |
Nizhny Novgorod Youth[14] Fk Rostov Youth[9] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Croatia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 23:00 |
KT |
Karlovac[11] Bijelo Brdo[4] |
3 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 20:30 |
KT |
Mladost Zdralovi[6] Cibalia[3] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 20:30 |
KT |
Kustosija[16] Opatija[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 20:30 |
KT |
Opatija[14] Kustosija[16] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 20:00 |
KT |
Radnik Sesvete[7] Jadran Porec[1] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Uruguay | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 06:00 |
KT |
Deportivo Maldonado[4] Liverpool P.[1] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 02:55 |
KT |
Ca Torque[2] Danubio FC[13] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 4 Na uy | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 00:15 |
KT |
Finnsnes[5] Ulfstind[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 23:15 |
KT |
Herd[7] Spjelkavik[8] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 22:00 |
KT |
Floy Flekkeroy Il[3] Odd Grenland B[11] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Jordan Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 21:00 |
2 KT |
Sama Sc Al-Ahli |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Áo miền đông | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 00:30 |
KT |
Kremser[8] Wiener Viktoria[5] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 00:30 |
KT |
Fcm Traiskirchen[6] Sv Oberwart[2] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 00:20 |
KT |
SK Austria Klagenfurt[2] Svg Bleiburg[12] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 00:00 |
KT |
SC/ESV Parndorf[9] Wiener Sportklub[3] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 00:00 |
KT |
SC Kalsdorf[6] Sc Gleisdorf[15] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 00:00 |
KT |
SC Weiz[8] SV Allerheiligen[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 00:00 |
KT |
ATSV Wolfsberg[13] Atus Velden[1] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 00:00 |
KT |
SK Vorwarts Steyr[8] Kuchl[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 00:00 |
KT |
Bad Schallerbach[5] Wallern[2] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10 00:00 |
KT |
Union Gurten[4] Sv Wals Grunau[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Phần Lan - nhóm B | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 22:30 |
KT |
Aifk Turku[2] Pepo[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD England Conference | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 01:45 |
13 KT |
Sutton United[11] Boreham Wood[1] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ả Rập Xê Út | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 01:00 |
8 KT |
Al Nassr[3] Al Draih[8] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 21:55 |
8 KT |
Al-Fath[15] Al Ahli Jeddah[7] |
0 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 20:50 |
8 KT |
Al Kholood[6] Al Qadsiah FC[4] |
0 5 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nigeria | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 22:59 |
8 KT |
Katsina United[11] Enyimba International[15] |
4 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U21 Anh Hạng 2 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 19:00 |
KT |
Barnsley U21[10] Hull City U21[16] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U17 Châu Âu nữ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 22:00 |
KT |
Iceland Womens U17 Nữ CH Séc U17 |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 17:30 |
KT |
Germany Womens U17 Nữ Kazakhstan U17 |
9 0 |
6 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Lebanon | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 19:00 |
KT |
Trables Sports Club Al-Ahed |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Giải trẻ Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 16:00 |
KT |
Jagiellonia Bialystok Youth[4] Gornik Zabrze Youth[9] |
0 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD UAE Emirates Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 22:45 |
1 KT |
Al-Sharjah[7] Al-Jazira UAE[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 20:10 |
1 KT |
Ajman[5] Banni Yas[14] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 20:10 |
1 KT |
Al Wehda UAE[6] Al-Dhafra[12] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Peru | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 08:00 |
clausura KT |
Deportivo Garcilaso[1] Sport Huancayo[5] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Algeria | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 21:00 |
KT |
Usm Annaba[1] Us Chaouia[12] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 21:00 |
KT |
As Khroub[7] Teleghma[14] |
2 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 21:00 |
KT |
Nc Magra[3] Ca Batna[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 21:00 |
KT |
Msp Batna[5] Cr Beni Thour[16] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 21:00 |
KT |
Irb Nezla[11] Mo Constantine[6] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 21:00 |
KT |
Paradou Ac[9] Jsm Skikda[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 21:00 |
KT |
Rc Arba[15] Mc Saida[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 21:00 |
KT |
El Bayadh[13] Wa Tlemcen[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 21:00 |
KT |
Jsm Tiaret[14] Asm Oran[9] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 21:00 |
KT |
Es Mostaganem[7] Gc Mascara[5] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 21:00 |
KT |
Sidi Benali[8] Na Hussein Dey[10] |
3 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 21:00 |
KT |
Taghit[16] Wa Mostaganem[6] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 21:00 |
KT |
Usm Blida[3] Esm Kolea[12] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Mỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 10/10 06:30 |
tháng 10 KT |
Lexington[7] Tulsa Roughneck[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Ả rập Xê út | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 19:45 |
KT |
Arar[14] Mudhar[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 19:40 |
KT |
Al Qotah[12] Al Rayyan[5] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 19:15 |
KT |
Al Nairyah[6] Wajj[11] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 19:10 |
KT |
Al Safa Ksa[8] Afief[10] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10 19:10 |
KT |
Al Sahel[3] Al Taraji[13] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U23 Bồ Đào Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 17:00 |
8 KT |
Gd Estoril Praia U23[3] Sporting Clube De Portugal U23[1] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Burundi League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 09/10 20:45 |
KT |
Musongati[13] Le Messager Ngozi[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 | 2 | 3 | 4 | |||
| 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
| 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 |
| 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá