| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề |
| 07/03/2026 22:00 |
30 22' |
Botosani[8] Petrolul Ploiesti[12] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/03/2026 19:30 |
30 (KT) |
Metaloglobus[16] UTA Arad[9] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 07/03/2026 00:30 |
30 (KT) |
Csikszereda Miercurea[13] Farul Constanta[11] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/03/2026 00:30 |
29 (KT) |
Unirea 2004 Slobozia[14] Rapid Bucuresti[3] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/03/2026 02:00 |
29 (KT) |
UTA Arad[9] Steaua Bucuresti[7] |
2 4 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/03/2026 23:00 |
29 (KT) |
Dinamo Bucuresti[2] Scm Argesul Pitesti[6] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/03/2026 20:45 |
29 (KT) |
Petrolul Ploiesti[12] Csikszereda Miercurea[13] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/03/2026 01:00 |
29 (KT) |
Farul Constanta[11] CFR Cluj[5] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 28/02/2026 20:00 |
29 (KT) |
CS Universitatea Craiova[1] Metaloglobus[16] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 28/02/2026 01:00 |
(KT) |
Universitaea Cluj[4] Otelul Galati[10] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 27/02/2026 22:00 |
(KT) |
Hermannstadt[15] Botosani[8] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/02/2026 01:00 |
(KT) |
Steaua Bucuresti[10] Metaloglobus[16] |
4 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/02/2026 22:00 |
28 (KT) |
Csikszereda Miercurea[13] Hermannstadt[15] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/02/2026 01:00 |
28 (KT) |
Unirea 2004 Slobozia[14] CS Universitatea Craiova[1] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 22/02/2026 20:00 |
28 (KT) |
Scm Argesul Pitesti[6] Farul Constanta[11] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/02/2026 01:30 |
28 (KT) |
Rapid Bucuresti[3] Dinamo Bucuresti[2] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/02/2026 23:00 |
28 (KT) |
CFR Cluj[5] Petrolul Ploiesti[12] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/02/2026 01:00 |
(KT) |
Botosani[7] Universitaea Cluj[4] |
1 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 20/02/2026 22:00 |
(KT) |
Otelul Galati[9] UTA Arad[8] |
2 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 17/02/2026 01:00 |
27 (KT) |
Dinamo Bucuresti[3] Unirea 2004 Slobozia[14] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 16/02/2026 22:00 |
27 (KT) |
Hermannstadt[15] CFR Cluj[7] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 16/02/2026 01:00 |
27 (KT) |
CS Universitatea Craiova[4] Steaua Bucuresti[9] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 15/02/2026 22:00 |
27 (KT) |
Farul Constanta[11] Rapid Bucuresti[2] |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 15/02/2026 19:00 |
27 (KT) |
UTA Arad[9] Botosani[5] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 15/02/2026 00:00 |
27 (KT) |
Universitaea Cluj[6] Csikszereda Miercurea[13] |
4 1 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/02/2026 19:30 |
27 (KT) |
Metaloglobus[16] Otelul Galati[10] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/02/2026 01:00 |
(KT) |
Petrolul Ploiesti[12] Scm Argesul Pitesti[4] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/02/2026 01:00 |
26 (KT) |
Dinamo Bucuresti[3] CS Universitatea Craiova[1] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 09/02/2026 01:00 |
26 (KT) |
Otelul Galati[9] Steaua Bucuresti[10] |
1 4 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/02/2026 22:00 |
26 (KT) |
Botosani[6] Metaloglobus[16] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá