| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề |
| 12/10/2026 17:00 |
8 (KT) |
Livyi Bereh Kyiv[10] Zorya[9] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/10/2026 22:00 |
8 (KT) |
Bukovyna Chernivtsi[11] Polessya Zhitomir[2] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/10/2026 17:00 |
8 (KT) |
Dynamo Kyiv[4] Karpaty Lviv[3] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/10/2026 17:00 |
8 (KT) |
Lnz Cherkasy[8] Kudrivka[16] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10/2026 17:00 |
8 (KT) |
Chernomorets Odessa[14] Metalist 1925 Kharkiv[5] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10/2026 17:00 |
8 (KT) |
Kolos Kovalivka[13] Epitsentr Dunayivtsi[7] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10/2026 17:00 |
8 (KT) |
Obolon Kiev[15] Kryvbas[12] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 09/10/2026 20:30 |
(KT) |
Veres Rivne[6] Shakhtar Donetsk[1] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/10/2026 17:00 |
8 (KT) |
Veres Rivne[11] Kudrivka[16] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 20/09/2026 22:00 |
7 (KT) |
Shakhtar Donetsk[2] Lnz Cherkasy[7] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 20/09/2026 19:30 |
7 (KT) |
Karpaty Lviv[3] Veres Rivne[10] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 20/09/2026 17:00 |
7 (KT) |
Kudrivka[16] Kolos Kovalivka[15] |
2 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 19/09/2026 22:00 |
7 (KT) |
Epitsentr Dunayivtsi[6] Livyi Bereh Kyiv[12] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 19/09/2026 19:30 |
7 (KT) |
Zorya[8] Dynamo Kyiv[4] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 19/09/2026 17:00 |
7 (KT) |
Metalist 1925 Kharkiv[5] Bukovyna Chernivtsi[9] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 18/09/2026 19:30 |
7 (KT) |
Polessya Zhitomir[1] Kryvbas[11] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 18/09/2026 17:00 |
7 (KT) |
Chernomorets Odessa[13] Obolon Kiev[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/09/2026 22:00 |
6 (KT) |
Shakhtar Donetsk[2] Chernomorets Odessa[13] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/09/2026 19:30 |
6 (KT) |
Dynamo Kyiv[6] Epitsentr Dunayivtsi[5] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 13/09/2026 22:00 |
6 (KT) |
Bukovyna Chernivtsi[8] Zorya[7] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 13/09/2026 19:30 |
6 (KT) |
Polessya Zhitomir[2] Livyi Bereh Kyiv[12] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 13/09/2026 17:00 |
6 (KT) |
Livyi Bereh Kyiv[12] Polessya Zhitomir[1] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 12/09/2026 22:00 |
6 (KT) |
Veres Rivne[9] Kudrivka[16] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 12/09/2026 17:00 |
6 (KT) |
Kryvbas[10] Metalist 1925 Kharkiv[4] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 12/09/2026 17:00 |
6 (KT) |
Lnz Cherkasy[11] Obolon Kiev[14] |
3 1 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/09/2026 22:00 |
5 (KT) |
Epitsentr Dunayivtsi[4] Bukovyna Chernivtsi[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/09/2026 19:30 |
5 (KT) |
Veres Rivne[9] Zorya[7] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/09/2026 17:00 |
5 (KT) |
Dynamo Kyiv[6] Lnz Cherkasy[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 05/09/2026 22:00 |
5 (KT) |
Karpaty Lviv[1] Shakhtar Donetsk[2] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 05/09/2026 19:30 |
5 (KT) |
Metalist 1925 Kharkiv[5] Obolon Kiev[14] |
5 0 |
5 0 |
Đội hình Diễn biến |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá