KQBD Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 08/10 00:00 |
KT |
Eskisehirspor[5] Akehirspor[15] |
4 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 21:00 |
KT |
Yeilyurt Belediyespor Gelecek Siirt |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 19:00 |
KT |
Gaziemir Spor Fethiyespor |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 19:00 |
KT |
Karabuk Idman[11] Beykozspor 1908[12] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 18:30 |
KT |
Bigaspor[8] Balikesirspor[7] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 18:30 |
KT |
Yldrm Belediyesispor[4] Yeni Amasya Spor[9] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 18:30 |
KT |
Anadolu Universitesi[3] Kepez Belediyespor[16] |
4 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 18:30 |
KT |
Golcukspor[13] Yozgat Bld Bozokspor[15] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 18:30 |
KT |
Karacabey Birlikspor Galata |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 18:30 |
KT |
Kucukcekmece[8] Beykoz Ishakli Spor[18] |
5 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 18:30 |
KT |
Silivrispor[14] Bulvarspor[2] |
3 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 18:30 |
KT |
Soke 1970[9] Ayvalikgucu Belediyespor[6] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 18:00 |
KT |
Hakkari Zap Spor Adana Demirspor |
6 1 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 18:00 |
KT |
Hatayspor Karaman Belediyesi Spor |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 18:00 |
KT |
Karsspor Fatsa Belediyespor |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 18:00 |
KT |
Mazidagi Fosfatspo[3] Kirsehir Koy Hizmetleri[5] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 18:00 |
KT |
Nigde Belediyespor[2] Agri 1970 Spor[8] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 18:00 |
KT |
Pazarspor Erbaaspor S |
3 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 18:00 |
KT |
Tokat Bld Plevnespor[6] Etimesgut Belediye Spor[2] |
1 5 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 18:00 |
KT |
Zonguldak[17] Duzcespor[10] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 18:00 |
KT |
Somaspor Kestelspor |
4 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Phần Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/10 23:00 |
26 KT |
Gnistan[4] Inter Turku[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Brazil | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 08/10 07:30 |
29 KT |
Cruzeiro[6] Sao Paulo[10] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/10 06:30 |
29 KT |
Botafogo[12] Vasco da Gama[16] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/10 06:00 |
29 KT |
Vitoria Salvador BA[13] Chapecoense SC[20] |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/10 05:30 |
29 KT |
Red Bull Bragantino[11] Mirassol[15] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/10 05:30 |
29 KT |
Internacional[18] Corinthians Paulista[14] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/10 05:30 |
29 KT |
Remo Belem (PA)[19] Gremio[17] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Brazil | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 08/10 06:30 |
32 KT |
America MG[19] Fortaleza[5] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/10 06:30 |
32 KT |
CRB AL[7] Atletico Clube Goianiense[6] |
3 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/10 06:30 |
32 KT |
Vila Nova[1] Cuiaba[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/10 05:30 |
32 KT |
Avai[17] Londrina (PR)[18] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/10 05:30 |
32 KT |
Operario Ferroviario Pr[8] Botafogo Sp[16] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Ecuador | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 08/10 03:00 |
21 KT |
22 De Julio[11] CD El Nacional[12] |
2 5 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Turkmenistan Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/10 20:00 |
6 KT |
Ahal[2] Altyn Asyr[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Canadian Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 08/10 06:00 |
tháng 10 KT |
Forge[2] Pacific[8] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 22:00 |
tháng 10 KT |
York 9[6] Supra Du Quebec[7] |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Uruguay | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 08/10 06:00 |
KT |
Plaza Colonia Ca Juventud De Las Piedras |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/10 01:30 |
KT |
Cs Cerrito Wanderers FC |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Angola | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/10 22:00 |
KT |
Sagrada Esperanca[14] Kabuscorp Do Palanca[9] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Albania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/10 18:30 |
KT |
Luftetari Gjirokaster Tomori Berat |
5 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 18:30 |
KT |
Apolonia Fier Kf Maliqi |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 18:30 |
KT |
Besa Kavaje Ks Devolli |
4 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 18:30 |
KT |
Ks Bylis Albpetrol Patos |
4 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 18:30 |
KT |
Ks Iliria Fushe Ks Veleciku Koplik |
4 3 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 18:30 |
KT |
Kastrioti Kruje Luzi 2008 |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 18:30 |
KT |
Ks Korabi Peshkopi Terbuni Puke |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 18:30 |
KT |
KS Perparimi Kukesi Kf Erzeni Shijak |
3 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 18:30 |
KT |
KF Laci Kelcyra |
8 2 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 18:30 |
KT |
Kf Oriku Butrinti Sarande |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 18:30 |
KT |
Pogradeci Ks Delvina |
7 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc gia Estonia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/10 22:00 |
KT |
Levadia Tallinn Keila Jk |
10 0 |
5 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Chile | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 08/10 05:00 |
KT |
Coquimbo Unido Cobreloa |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/10 05:00 |
KT |
Csd Antofagasta Universidad de Chile |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Algeria | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 08/10 02:00 |
5 KT |
Cr Belouizdad[2] Usm Khenchela[13] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/10 00:00 |
5 KT |
Es Ben Aknoun[4] Js El Biar[9] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/10 00:00 |
5 KT |
Cs Constantine[5] Us Biskra[14] |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Uzbekistan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/10 21:00 |
24 KT |
Neftchi Fargona[1] Xorazm Urganch[14] |
2 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Colombia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 08/10 05:00 |
clausura KT |
Universitario De Popayan[4] Union Magdalena[12] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/10 04:00 |
clausura KT |
Leones[15] Barranquilla[16] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/10 03:00 |
clausura KT |
Deportes Quindio[9] Real Cartagena[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/10 03:00 |
clausura KT |
Envigado[11] Real Santander[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/10 03:00 |
clausura KT |
Inter Palmira[8] Orsomarso[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/10 03:00 |
clausura KT |
Real Soacha[1] Bogota[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Trung Quốc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/10 18:30 |
25 KT |
Dongguan Guanlian[16] Guangxi Hengchen[2] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 18:30 |
25 KT |
Nanjing Fengfan[14] Shaanxi Union[5] |
1 4 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 18:00 |
25 KT |
Shenzhen Juniors[3] Guangdong Gz Power[1] |
1 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Colombia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 08/10 06:15 |
clausura KT |
Atletico Bucaramanga[7] Dep.Independiente Medellin[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Spain Primera Division RFEF | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 08/10 01:30 |
KT |
Cartagena[12] Murcia[4] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Zimbabwe | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/10 20:00 |
27 KT |
Triangle Fc[16] Dynamos Fc[3] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Uzbekistan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/10 19:00 |
KT |
Shurtan Guzor[3] Jayxun[9] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 18:00 |
KT |
Buxoro University[13] Lochin[7] |
2 6 |
0 4 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 18:00 |
KT |
Olympic Tashkent B[8] Fergana University[4] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italy Serie D Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 08/10 01:50 |
KT |
Nocerina Turris Neapolis |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/10 01:30 |
KT |
Fidelis Andria Bisceglie 1913 |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/10 00:00 |
KT |
Vigor Lamezia Gelbison |
2 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 23:00 |
KT |
Ternana Recanatese |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 22:00 |
KT |
Este Asd Caldiero Terme |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 20:00 |
KT |
Laquila Asd Termoli Calcio |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 20:00 |
KT |
Sestri Levante Pistoiese |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 20:00 |
KT |
Biellese Alessandria |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD League Cup Thái Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/10 19:00 |
KT |
Yala United[4] Surat Thani City[1] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD International Friendly | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/10 22:00 |
KT |
Nữ Jordan Armenia Womens |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 20:30 |
KT |
Mexico U17 Tanzania U17 |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 16:00 |
KT |
Myanmar U17 India U17 |
0 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Venezuela Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 08/10 05:30 |
KT |
Barquisimeto Aragua |
1 4 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/10 05:00 |
KT |
Caracas FC Yaracuyanos |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/10 03:00 |
KT |
Urena Sc Trujillanos FC |
2 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/10 02:30 |
KT |
Rayo Zuliano Deportivo Lara |
3 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/10 02:30 |
KT |
Mineros de Guayana Monagas SC |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Kenya Super League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/10 19:00 |
KT |
Gor Mahia[1] Kcb Sc[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 19:00 |
KT |
Ulinzi Stars Nakuru[13] Mathare United[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 19:00 |
KT |
Nairobi United[4] Bandari[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U19 Ukraine Liga | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/10 17:00 |
KT |
Obolon Kyiv U19 Shakhtar Donetsk U19 |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Thụy Sỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 08/10 01:00 |
KT |
Kosova Zurich[6] Dietikon[7] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/10 00:45 |
KT |
Freienbach[10] USV Eschen Mauren[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Amateur Bỉ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 08/10 01:00 |
8 KT |
Standard Liege Ii[11] RAEC Bergen Mons[5] |
3 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bahrain Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/10 23:00 |
KT |
Busaiteen[8] Qalali[10] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 23:00 |
KT |
Al Tadhmon[2] Etehad Alreef[11] |
3 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Jordan Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/10 21:00 |
2 KT |
Dar al Dawa[2] Jerash Club[1] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nữ Hàn Quốc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/10 16:55 |
KT |
Changnyeong Womens[8] Nữ Suwon Fcm[1] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 16:55 |
KT |
Gyeongju Khnp Womens[4] Hwacheon Kspo Womens[2] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 16:55 |
KT |
Gumi Sportstoto Womens[6] Nữ Hyundai Steel Redangels[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 16:55 |
KT |
Nữ Seoul Amazones[5] Nữ Busan Sangmu[3] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nigeria | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/10 22:00 |
3 KT |
Shooting Stars Sc[16] Kano Pillars[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nam Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 08/10 01:45 |
12 KT |
Gosport Borough[13] Poole Town[4] |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/10 17:00 |
KT |
Gainare Tottori Tokyo Verdy |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 17:00 |
KT |
Tokyo Shonan Bellmare |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 17:00 |
KT |
Yokohama F Marinos Kyoto Sangyo University |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 17:00 |
KT |
Kawasaki Frontale Tegevajaro Miyazaki |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 17:00 |
KT |
Shimizu S-Pulse[12] V-Varen Nagasaki[15] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 17:00 |
KT |
Okayama FC[9] JEF United Ichihara[20] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 16:30 |
KT |
Cerezo Osaka Kagoshima United |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 16:30 |
KT |
Sanfrecce Hiroshima Ban Di Tesi Iwaki |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 16:30 |
KT |
Avispa Fukuoka Yokohama FC |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 16:00 |
KT |
Urawa Red Diamonds Omiya Ardija |
3 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bắc Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 08/10 01:45 |
12 KT |
Avro[3] Lancaster City[10] |
5 3 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U17 Châu Âu nữ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 08/10 00:30 |
KT |
Nữ Italia U17 Nữ Áo U17 |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 21:30 |
KT |
Nữ Romania U17 Nữ Scotland U17 |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 20:00 |
KT |
Nữ Nauy U17 Nữ Northern Ireland U17 |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 18:00 |
KT |
Nữ Estonia U17 Nữ Đảo Faroe U17 |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 18:00 |
KT |
Nữ Latvia U17 Nữ Litva U17 |
2 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10 17:00 |
KT |
Nữ Phần Lan U17 Nữ Ukraina U17 |
4 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Giải trẻ Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 07/10 20:00 |
KT |
Wisla Krakow Youth[5] Polonia Warszawa Youth[10] |
3 3 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 | 2 | 3 | 4 | |||
| 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
| 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 |
| 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá