| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề |
| 14/12/2025 22:00 |
37 (KT) |
Spaeri Gareji Sagarejo |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/12/2025 21:00 |
37 (KT) |
Telavi Meshakhte Tkibuli |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/12/2025 19:00 |
(KT) |
Gareji Sagarejo Spaeri |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/12/2025 16:30 |
(KT) |
Meshakhte Tkibuli Telavi |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/12/2025 20:00 |
36 (KT) |
Saburtalo Tbilisi[1] Gagra[5] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/12/2025 20:00 |
36 (KT) |
Dila Gori[2] Dinamo Tbilisi[4] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/12/2025 16:30 |
36 (KT) |
Torpedo Kutaisi[3] Gareji Sagarejo[8] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/12/2025 16:30 |
36 (KT) |
Telavi[9] Samgurali Tskh[6] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 05/12/2025 21:00 |
36 (KT) |
Dinamo Batumi[7] Kolkheti Poti[10] |
3 2 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/12/2025 22:00 |
35 (KT) |
Gagra[5] Telavi[9] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11/2025 22:59 |
35 (KT) |
Samgurali Tskh[7] Dinamo Batumi[6] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11/2025 22:00 |
35 (KT) |
Dinamo Tbilisi[4] Torpedo Kutaisi[3] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11/2025 16:30 |
35 (KT) |
Gareji Sagarejo[8] Saburtalo Tbilisi[1] |
0 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11/2025 16:30 |
35 (KT) |
Kolkheti Poti[10] Dila Gori[2] |
1 4 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 26/11/2025 22:00 |
34 (KT) |
Dila Gori[2] Samgurali Tskh[6] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 26/11/2025 22:00 |
34 (KT) |
Torpedo Kutaisi[3] Kolkheti Poti[10] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 26/11/2025 22:00 |
34 (KT) |
Saburtalo Tbilisi[1] Dinamo Tbilisi[4] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 25/11/2025 22:00 |
34 (KT) |
Gagra[5] Gareji Sagarejo[8] |
4 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 25/11/2025 22:00 |
34 (KT) |
Telavi[9] Dinamo Batumi[7] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11/2025 22:00 |
33 (KT) |
Samgurali Tskh[5] Torpedo Kutaisi[4] |
2 4 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11/2025 19:00 |
(KT) |
Dinamo Tbilisi[3] Gagra[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/11/2025 22:59 |
33 (KT) |
Dinamo Batumi[7] Dila Gori[2] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/11/2025 22:00 |
33 (KT) |
Gareji Sagarejo[8] Telavi[9] |
3 3 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/11/2025 22:00 |
33 (KT) |
Dinamo Tbilisi[3] Gagra[6] |
2 4 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/11/2025 17:00 |
33 (KT) |
Kolkheti Poti[10] Saburtalo Tbilisi[1] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/11/2025 22:59 |
32 (KT) |
Torpedo Kutaisi[4] Dinamo Batumi[6] |
5 1 |
4 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/11/2025 22:00 |
32 (KT) |
Saburtalo Tbilisi[1] Samgurali Tskh[5] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/11/2025 21:00 |
32 (KT) |
Telavi[9] Dila Gori[2] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/11/2025 22:59 |
32 (KT) |
Gagra[7] Kolkheti Poti[10] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/11/2025 22:00 |
32 (KT) |
Gareji Sagarejo[8] Dinamo Tbilisi[3] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá