| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề |
| 03/12/2023 22:59 |
play off (KT) |
Tartu JK Tammeka[9] Viimsi Mrjk[EST D2-2] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11/2023 22:59 |
play off (KT) |
Viimsi Mrjk[EST D2-2] Tartu JK Tammeka[9] |
0 5 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11/2023 19:00 |
36 (KT) |
JK Tallinna Kalev[4] Trans Narva[8] |
5 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11/2023 19:00 |
36 (KT) |
Paide Linnameeskond[3] Levadia Tallinn[2] |
2 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11/2023 19:00 |
36 (KT) |
Flora Tallinn[1] Nomme JK Kalju[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11/2023 19:00 |
36 (KT) |
Kuressaare[7] Parnu Linnameeskond[6] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11/2023 00:00 |
36 (KT) |
Tartu JK Tammeka[9] Harju Jk Laagri[10] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 05/11/2023 22:00 |
35 (KT) |
Parnu Linnameeskond[6] Tartu JK Tammeka[9] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 05/11/2023 19:30 |
35 (KT) |
Levadia Tallinn[2] Flora Tallinn[1] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 05/11/2023 17:30 |
35 (KT) |
JK Tallinna Kalev[4] Nomme JK Kalju[5] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/11/2023 19:30 |
35 (KT) |
Trans Narva[7] Paide Linnameeskond[3] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/11/2023 17:30 |
35 (KT) |
Kuressaare[8] Harju Jk Laagri[10] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/11/2023 00:00 |
34 (KT) |
Trans Narva[7] Flora Tallinn[1] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/11/2023 22:59 |
34 (KT) |
Levadia Tallinn[2] Parnu Linnameeskond[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/11/2023 22:59 |
34 (KT) |
Tartu JK Tammeka[9] Kuressaare[8] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/11/2023 00:45 |
34 (KT) |
Nomme JK Kalju[6] Paide Linnameeskond[3] |
3 3 |
3 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/10/2023 22:59 |
34 (KT) |
Harju Jk Laagri[10] JK Tallinna Kalev[4] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 28/10/2023 21:00 |
33 (KT) |
Nomme JK Kalju[4] Levadia Tallinn[2] |
4 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 28/10/2023 18:30 |
33 (KT) |
Flora Tallinn[1] Paide Linnameeskond[3] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 28/10/2023 16:30 |
33 (KT) |
Kuressaare[8] Trans Narva[7] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 27/10/2023 22:59 |
33 (KT) |
Tartu JK Tammeka[9] JK Tallinna Kalev[6] |
2 7 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 27/10/2023 22:59 |
33 (KT) |
Parnu Linnameeskond[5] Harju Jk Laagri[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/10/2023 21:00 |
32 (KT) |
Harju Jk Laagri[10] Flora Tallinn[1] |
2 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/10/2023 18:30 |
32 (KT) |
Paide Linnameeskond[3] Kuressaare[8] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/10/2023 21:00 |
32 (KT) |
Levadia Tallinn[2] Tartu JK Tammeka[9] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/10/2023 18:30 |
32 (KT) |
Trans Narva[7] Nomme JK Kalju[4] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/10/2023 16:30 |
32 (KT) |
JK Tallinna Kalev[6] Parnu Linnameeskond[5] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/10/2023 18:30 |
31 (KT) |
Paide Linnameeskond[3] Harju Jk Laagri[10] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10/2023 23:00 |
31 (KT) |
Flora Tallinn[1] Kuressaare[7] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/10/2023 21:00 |
31 (KT) |
Trans Narva[8] Tartu JK Tammeka[9] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá