| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề |
| 13/12/2025 11:05 |
39 (KT) |
JEF United Ichihara[3] Tokushima Vortis[4] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/12/2025 11:10 |
39 (KT) |
Tokushima Vortis[4] Jubilo Iwata[5] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/12/2025 11:00 |
39 (KT) |
JEF United Ichihara[3] Omiya Ardija[6] |
4 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11/2025 12:00 |
38 (KT) |
Vegalta Sendai[6] Ban Di Tesi Iwaki[9] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11/2025 12:00 |
38 (KT) |
JEF United Ichihara[3] Imabari FC[10] |
5 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11/2025 12:00 |
38 (KT) |
Yamagata Montedio[11] Fujieda Myfc[15] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11/2025 12:00 |
38 (KT) |
Kataller Toyama[18] Blaublitz Akita[14] |
4 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11/2025 12:00 |
38 (KT) |
Tokushima Vortis[4] V-Varen Nagasaki[1] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11/2025 12:00 |
38 (KT) |
Consadole Sapporo[12] Ehime FC[20] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11/2025 12:00 |
38 (KT) |
Roasso Kumamoto[17] Ventforet Kofu[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11/2025 12:00 |
38 (KT) |
Renofa Yamaguchi[19] Omiya Ardija[5] |
3 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11/2025 12:00 |
38 (KT) |
Sagan Tosu[8] Jubilo Iwata[7] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11/2025 12:00 |
38 (KT) |
Mito Hollyhock[2] Oita Trinita[16] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11/2025 14:00 |
37 (KT) |
Ehime FC[20] Roasso Kumamoto[17] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11/2025 12:00 |
37 (KT) |
Ban Di Tesi Iwaki[9] Renofa Yamaguchi[18] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11/2025 12:00 |
37 (KT) |
Ventforet Kofu[13] Kataller Toyama[19] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11/2025 12:00 |
37 (KT) |
Omiya Ardija[3] Tokushima Vortis[5] |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11/2025 12:00 |
37 (KT) |
Imabari FC[10] Consadole Sapporo[12] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11/2025 12:00 |
37 (KT) |
Blaublitz Akita[14] Vegalta Sendai[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11/2025 12:00 |
37 (KT) |
Jubilo Iwata[7] Yamagata Montedio[11] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11/2025 12:00 |
37 (KT) |
Fujieda Myfc[15] Sagan Tosu[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11/2025 11:05 |
37 (KT) |
V-Varen Nagasaki[2] Mito Hollyhock[1] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11/2025 11:00 |
37 (KT) |
Oita Trinita[16] JEF United Ichihara[4] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/11/2025 12:00 |
36 (KT) |
Blaublitz Akita[14] Ban Di Tesi Iwaki[9] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/11/2025 12:00 |
36 (KT) |
Yamagata Montedio[11] Imabari FC[10] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/11/2025 12:00 |
36 (KT) |
JEF United Ichihara[3] Fujieda Myfc[16] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/11/2025 12:00 |
36 (KT) |
Tokushima Vortis[5] Ventforet Kofu[13] |
4 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/11/2025 12:00 |
36 (KT) |
Mito Hollyhock[1] Omiya Ardija[4] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/11/2025 12:00 |
36 (KT) |
Renofa Yamaguchi[18] Jubilo Iwata[7] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/11/2025 11:00 |
36 (KT) |
Vegalta Sendai[6] Roasso Kumamoto[17] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá