| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề | |
| 23/08/2025 02:00 |
(KT) |
Valur[1] Vestri[5] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 12/07/2025 21:00 |
(KT) |
Vestri[6] Fram Reykjavik[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 02/07/2025 02:30 |
bán kết (KT) |
Valur[3] Stjarnan[4] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 20/06/2025 03:00 |
tứ kết (KT) |
Umf Afturelding[7] Fram Reykjavik[6] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 20/06/2025 00:30 |
tứ kết (KT) |
IBV Vestmannaeyjar[8] Valur[4] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 19/06/2025 03:00 |
tứ kết (KT) |
Stjarnan Keflavik |
4 2 |
3 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 19/06/2025 00:30 |
tứ kết (KT) |
Vestri Thor Akureyri |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 16/05/2025 02:30 |
4 (KT) |
Breidablik[3] Vestri[2] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 16/05/2025 01:00 |
4 (KT) |
Ka Akureyri[12] Fram Reykjavik[9] |
2 4 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 15/05/2025 03:00 |
4 (KT) |
Kari Akranes Stjarnan |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [1-1], 120 minutes [2-2], Penalty Shootout [1-4] | ||||||
| 15/05/2025 02:15 |
4 (KT) |
Valur Throttur |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 15/05/2025 01:00 |
4 (KT) |
KR Reykjavik[4] IBV Vestmannaeyjar[8] |
2 4 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 15/05/2025 01:00 |
4 (KT) |
Keflavik Vikingur Olafsvik |
5 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 15/05/2025 00:30 |
4 (KT) |
IA Akranes[10] Umf Afturelding[7] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 14/05/2025 01:00 |
4 (KT) |
UMF Selfoss[7] Thor Akureyri[2] |
1 4 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 19/04/2025 22:59 |
3 (KT) |
Fram Reykjavik[4] Hafnarfjordur FH[12] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 19/04/2025 22:00 |
3 (KT) |
Thor Akureyri[10] Ir Reykjavik[5] |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 19/04/2025 21:00 |
3 (KT) |
KR Reykjavik Ka Asvellir |
11 0 |
5 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 19/04/2025 21:00 |
3 (KT) |
Grindavik Valur |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 19/04/2025 00:30 |
3 (KT) |
Ka Akureyri Austfjaroa |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 18/04/2025 22:59 |
3 (KT) |
Vestri[3] HK Kopavog[10] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [3-3], 120 minutes [3-3], Penalty Shootout [5-4] | ||||||
| 18/04/2025 22:59 |
3 (KT) |
Stjarnan Umf Njardvik |
3 3 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [3-3], 120 minutes [5-3] | ||||||
| 18/04/2025 22:59 |
3 (KT) |
Breidablik Fjolnir |
5 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 18/04/2025 21:00 |
3 (KT) |
UMF Selfoss[1] Haukar[1] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 18/04/2025 21:00 |
3 (KT) |
Grotta Seltjarnarnes IA Akranes |
1 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 18/04/2025 21:00 |
3 (KT) |
Volsungur Husavik Throttur |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [2-2], 120 minutes [2-3] | ||||||
| 17/04/2025 22:59 |
3 (KT) |
IBV Vestmannaeyjar[11] Vikingur Reykjavik[1] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 17/04/2025 21:00 |
3 (KT) |
Umf Afturelding Hottur Huginn |
5 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 17/04/2025 21:00 |
3 (KT) |
Kari Akranes Fylkir |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 17/04/2025 21:00 |
3 (KT) |
Keflavik[2] Leiknir Reykjavik[8] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá