| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề | |
| 26/05/2015 22:00 |
Final (KT) |
Dinamo Tbilisi[GEO D1-2] Samtredia[GEO D1-6] |
5 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 28/04/2015 19:00 |
Semifinal (KT) |
Spartaki Tskhinvali[GEO D1-4] Dinamo Tbilisi[GEO D1-3] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 28/04/2015 19:00 |
Semifinal (KT) |
Samtredia[GEO D1-4] Chikhura Sachkhere[GEO D1-6] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 07/04/2015 20:00 |
Semifinal (KT) |
Dinamo Tbilisi[GEO D1-2] Spartaki Tskhinvali[GEO D1-6] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 07/04/2015 19:00 |
Semifinal (KT) |
Chikhura Sachkhere[GEO D1-5] Samtredia[GEO D1-4] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/03/2015 20:00 |
Quarter Final (KT) |
Dinamo Tbilisi[GEO D1-2] Dila Gori[GEO D1-1] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/03/2015 19:00 |
Quarter Final (KT) |
Torpedo Kutaisi[GEO D1-14] Samtredia[GEO D1-4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/03/2015 17:30 |
Quarter Final (KT) |
WIT Georgia Tbilisi[GEO D1-16] Spartaki Tskhinvali[GEO D1-5] |
1 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/03/2015 17:30 |
Quarter Final (KT) |
Chikhura Sachkhere[GEO D1-6] Metalurgi Rustavi[GEO D1-7] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 18/02/2015 17:00 |
Quarter Final (KT) |
Dila Gori[GEO D1-1] Dinamo Tbilisi[GEO D1-2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 18/02/2015 17:00 |
Quarter Final (KT) |
Samtredia[GEO D1-3] Torpedo Kutaisi[GEO D1-12] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 18/02/2015 17:00 |
Quarter Final (KT) |
Metalurgi Rustavi[GEO D1-6] Chikhura Sachkhere[GEO D1-7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 18/02/2015 17:00 |
Quarter Final (KT) |
Spartaki Tskhinvali[GEO D1-5] WIT Georgia Tbilisi[GEO D1-15] |
4 5 |
2 3 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 26/11/2014 18:00 |
Round 2 (KT) |
Dinamo Tbilisi Shukura Kobuleti |
3 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 26/11/2014 17:00 |
Round 2 (KT) |
Torpedo Kutaisi Merani Martvili |
3 4 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 26/11/2014 16:45 |
Round 2 (KT) |
Sapovnela Terjola Spartaki Tskhinvali |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 26/11/2014 16:30 |
Round 2 (KT) |
Metalurgi Rustavi Baia Zugdidi |
5 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 26/11/2014 16:30 |
Round 2 (KT) |
Zestafoni Chikhura Sachkhere |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 26/11/2014 16:30 |
Round 2 (KT) |
Kolkheti Poti Dila Gori |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/11/2014 16:40 |
Round 2 (KT) |
Samtredia Dinamo Batumi |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/11/2014 16:30 |
Round 2 (KT) |
Sioni Bolnisi WIT Georgia Tbilisi |
3 3 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 18/11/2014 17:00 |
Round 2 (KT) |
Shukura Kobuleti[GEO D1-14] Dinamo Tbilisi[GEO D1-1] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 17/11/2014 17:00 |
Round 2 (KT) |
WIT Georgia Tbilisi[GEO D1-13] Sioni Bolnisi[GEO D1-12] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 17/11/2014 17:00 |
Round 2 (KT) |
Dinamo Batumi[GEO D1-7] Samtredia[GEO D1-3] |
4 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 17/11/2014 17:00 |
Round 2 (KT) |
Dila Gori[GEO D1-2] Kolkheti Poti[GEO D1-15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 17/11/2014 17:00 |
Round 2 (KT) |
Chikhura Sachkhere[GEO D1-6] Zestafoni[GEO D1-8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 17/11/2014 17:00 |
Round 2 (KT) |
Merani Martvili[GEO D1-5] Torpedo Kutaisi[GEO D1-10] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 17/11/2014 17:00 |
Round 2 (KT) |
Spartaki Tskhinvali[GEO D1-4] Sapovnela Terjola |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 17/11/2014 17:00 |
Round 2 (KT) |
Baia Zugdidi[GEO D1-16] Metalurgi Rustavi[GEO D1-9] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 01/10/2014 18:00 |
Round 1 (KT) |
Shukura Kobuleti Samgurali Tskh |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[1-1],Double bouts[2-2],120 minutes[1-1],Penalty Kicks[4-3] | ||||||
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá