| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề | |
| 20/06/2025 19:30 |
(KT) |
Margveti 2006 Varketili |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
|
| 05/12/2024 22:00 |
chung kết (KT) |
Spaeri Dinamo Tbilisi |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [2-2], 120 minutes [2-2], Penalty Shootout [5-4] | ||||||
| 05/11/2024 22:00 |
bán kết (KT) |
Dinamo Tbilisi[5] Kolkheti Poti[8] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 05/11/2024 21:00 |
bán kết (KT) |
Spaeri Gagra |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [1-1], 120 minutes [2-2], Penalty Shootout [5-4] | ||||||
| 22/10/2024 17:00 |
tứ kết (KT) |
Dinamo Tbilisi II Gagra |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 19/09/2024 22:59 |
tứ kết (KT) |
Dinamo Tbilisi[GEO D1-7] Dinamo Batumi[GEO D1-4] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 18/09/2024 19:30 |
tứ kết (KT) |
Spaeri[GEO D2-5] Telavi[GEO D1-9] |
4 3 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 18/09/2024 18:00 |
tứ kết (KT) |
Gareji Sagarejo[GEO D2-2] Kolkheti Poti[GEO D1-6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [0-0], 120 minutes [1-2] | ||||||
| 14/08/2024 19:30 |
2 (KT) |
Meshakhte Tkibuli Dinamo Batumi[GEO D1-4] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 28/07/2024 22:59 |
2 (KT) |
Saburtalo Tbilisi Dinamo Tbilisi |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 28/07/2024 22:00 |
2 (KT) |
Metalurgi Rustavi Kolkheti Poti |
2 3 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 28/07/2024 20:00 |
2 (KT) |
Dinamo Tbilisi II Torpedo Kutaisi |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 28/07/2024 19:00 |
2 (KT) |
Lokomotivi Tbilisi Ii Spaeri |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 27/07/2024 22:59 |
2 (KT) |
Lokomotiv Tbilisi Telavi |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [0-0], 120 minutes [0-0], Penalty Shootout [3-5] | ||||||
| 27/07/2024 20:00 |
2 (KT) |
Gareji Sagarejo Samtredia |
5 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 27/07/2024 20:00 |
2 (KT) |
Samgurali Tskh Gagra |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [0-0], 120 minutes [0-0], Penalty Shootout [7-8] | ||||||
| 21/07/2024 22:59 |
1 (KT) |
Irao Meshakhte Tkibuli |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [1-1], 120 minutes [1-1], Penalty Shootout [1-4] | ||||||
| 21/07/2024 22:59 |
1 (KT) |
Kolkheti Poti B Dinamo Tbilisi II[GEO D2-3] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 21/07/2024 22:00 |
1 (KT) |
WIT Georgia Tbilisi[GEO D2-7] Telavi[GEO D1-9] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 21/07/2024 22:00 |
1 (KT) |
Aragvi Dusheti[GEO D2-6] Samtredia[GEO D1-10] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 21/07/2024 20:00 |
1 (KT) |
Gareji Sagarejo[GEO D2-5] Dila Gori[GEO D1-1] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 21/07/2024 20:00 |
1 (KT) |
Samgurali B Gagra[GEO D1-8] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 21/07/2024 20:00 |
1 (KT) |
Lokomotivi Tbilisi Ii Shturmi[GEO D2-8] |
2 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [2-2], 120 minutes [3-3], Penalty Shootout [5-3] | ||||||
| 20/07/2024 21:00 |
1 (KT) |
Borjomi Lokomotiv Tbilisi[GEO D2-9] |
0 6 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 20/07/2024 20:00 |
1 (KT) |
Norchi Dinamoeli Tbilisi Kolkheti Poti[GEO D1-6] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 20/07/2024 20:00 |
1 (KT) |
Gonio Metalurgi Rustavi[GEO D2-1] |
2 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 20/07/2024 20:00 |
1 (KT) |
Kolkheti Khobi[GEO D2-10] Spaeri[GEO D2-4] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 20/07/2024 20:00 |
1 (KT) |
Sioni Bolnisi[GEO D2-2] Samgurali Tskh[GEO D1-7] |
1 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá