Xem theo vòng đấu
| Bảng E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/S | Đ |
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 6 | 5 | 0 | 1 | 22 | 9 | 13 | 15 |
| 2 | Tianjin Quanjian | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 11 | 4 | 13 |
| 3 | Kashiwa Reysol | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | -4 | 4 |
| 4 | Kitchee | 6 | 1 | 0 | 5 | 1 | 14 | -13 | 3 |
| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề |
| 18/04/2018 18:00 |
bảng (KT) |
Jeonbuk Hyundai Motors Kitchee |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 18/04/2018 18:00 |
bảng (KT) |
Tianjin Quanjian Kashiwa Reysol |
3 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/04/2018 19:00 |
bảng (KT) |
Kitchee Tianjin Quanjian |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/04/2018 17:30 |
bảng (KT) |
Kashiwa Reysol Jeonbuk Hyundai Motors |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/03/2018 19:00 |
bảng (KT) |
Kitchee Kashiwa Reysol |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/03/2018 19:00 |
bảng (KT) |
Tianjin Quanjian Jeonbuk Hyundai Motors |
4 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/03/2018 17:30 |
bảng (KT) |
Kashiwa Reysol Kitchee |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/03/2018 17:00 |
bảng (KT) |
Jeonbuk Hyundai Motors Tianjin Quanjian |
6 3 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 20/02/2018 19:00 |
bảng (KT) |
Kitchee Jeonbuk Hyundai Motors |
0 6 |
0 5 |
Đội hình Diễn biến |
| 20/02/2018 17:30 |
bảng (KT) |
Kashiwa Reysol Tianjin Quanjian |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 13/02/2018 19:00 |
bảng (KT) |
Tianjin Quanjian Kitchee |
3 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 13/02/2018 17:30 |
bảng (KT) |
Jeonbuk Hyundai Motors Kashiwa Reysol |
3 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |















