| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề |
| 15/08/2026 16:00 |
2 (KT) |
Blaublitz Akita[11] Kataller Toyama[19] |
0 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 15/08/2026 16:00 |
2 (KT) |
Tochigi City[20] Vanraure Hachinohe[4] |
5 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 15/08/2026 16:30 |
2 (KT) |
Fujieda Myfc[5] Ban Di Tesi Iwaki[6] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 15/08/2026 17:00 |
2 (KT) |
Albirex Niigata Japan[13] Consadole Sapporo[3] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 15/08/2026 17:00 |
2 (KT) |
Imabari FC[12] Omiya Ardija[8] |
2 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 15/08/2026 17:00 |
2 (KT) |
Ventforet Kofu[16] Tegevajaro Miyazaki[15] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 15/08/2026 17:00 |
2 (KT) |
Shonan Bellmare[7] Yamagata Montedio[2] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 15/08/2026 17:00 |
2 (KT) |
Vegalta Sendai[17] Oita Trinita[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 16/08/2026 16:00 |
2 (KT) |
Yokohama FC[9] Jubilo Iwata[10] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 16/08/2026 17:00 |
2 (KT) |
Tokushima Vortis[18] Sagan Tosu[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/09/2026 16:00 |
2 (KT) |
Blaublitz Akita[16] Tokushima Vortis[12] |
4 1 |
4 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/09/2026 16:00 |
2 (KT) |
Ban Di Tesi Iwaki[18] Yokohama FC[2] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/09/2026 16:30 |
2 (KT) |
Kataller Toyama[6] Tochigi City[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/09/2026 16:30 |
2 (KT) |
Vanraure Hachinohe[14] Shonan Bellmare[10] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/09/2026 17:00 |
2 (KT) |
Imabari FC[20] Sagan Tosu[9] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/09/2026 17:00 |
2 (KT) |
Ventforet Kofu[13] Jubilo Iwata[11] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/09/2026 17:00 |
2 (KT) |
Omiya Ardija[1] Oita Trinita[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/09/2026 17:00 |
2 (KT) |
Tegevajaro Miyazaki[19] Fujieda Myfc[4] |
3 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 13/09/2026 16:00 |
2 (KT) |
Albirex Niigata Japan[8] Yamagata Montedio[7] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 13/09/2026 16:00 |
2 (KT) |
Vegalta Sendai[3] Consadole Sapporo[17] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10/2026 12:00 |
2 (KT) |
Omiya Ardija[4] Vanraure Hachinohe[15] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10/2026 12:00 |
2 (KT) |
Sagan Tosu[17] Fujieda Myfc[7] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10/2026 12:00 |
2 (KT) |
Tokushima Vortis[9] Imabari FC[19] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10/2026 12:00 |
2 (KT) |
Yokohama FC[5] Oita Trinita[12] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10/2026 14:00 |
2 (KT) |
Ventforet Kofu[20] Tochigi City[13] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10/2026 16:00 |
2 (KT) |
Jubilo Iwata[14] Consadole Sapporo[18] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/10/2026 11:05 |
2 (KT) |
Yamagata Montedio[10] Vegalta Sendai[1] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/10/2026 12:00 |
2 (KT) |
Kataller Toyama[3] Tegevajaro Miyazaki[11] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/10/2026 13:00 |
2 (KT) |
Ban Di Tesi Iwaki[16] Blaublitz Akita[8] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/10/2026 16:00 |
2 (KT) |
Shonan Bellmare[6] Albirex Niigata Japan[2] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá