KQBD Ngoại Hạng Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 03:00 |
24 KT |
Liverpool[6] Newcastle United[9] |
4 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 00:30 |
24 KT |
Chelsea[5] West Ham United[18] |
3 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
24 KT |
Wolves[20] AFC Bournemouth[13] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
24 KT |
Leeds United[16] Arsenal[1] |
0 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
24 KT |
Brighton[12] Everton[10] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 03:00 |
22 KT |
Elche[11] Barcelona[1] |
1 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 00:30 |
22 KT |
Levante[19] Atletico Madrid[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:15 |
22 KT |
Osasuna[9] Villarreal[4] |
2 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
22 KT |
Real Oviedo[20] Girona[10] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 02:45 |
23 KT |
Cagliari[12] Hellas Verona[19] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 00:00 |
23 KT |
Napoli[4] Fiorentina[18] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
23 KT |
Pisa[20] US Sassuolo Calcio[11] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 00:30 |
20 KT |
Hamburger[14] Bayern Munich[1] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:30 |
20 KT |
Werder Bremen[15] Monchengladbach[11] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:30 |
20 KT |
RB Leipzig[4] Mainz 05[16] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:30 |
20 KT |
Hoffenheim[3] Union Berlin[9] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:30 |
20 KT |
Eintr Frankfurt[8] Bayer Leverkusen[6] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:30 |
20 KT |
Augsburg[13] St Pauli[17] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 03:05 |
20 KT |
Monaco[10] Stade Rennais FC[6] |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 01:00 |
20 KT |
Lorient[9] Nantes[16] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 23:00 |
20 KT |
Paris Fc[14] Marseille[3] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Việt Nam | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 18:00 |
12 KT |
Sông Lam Nghệ An[9] Hà Nội[6] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:00 |
12 KT |
Hải Phòng[3] Thể Công Viettel[4] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Watford[8] Swansea City[16] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Queens Park Rangers[12] Coventry[1] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Portsmouth[21] West Bromwich[20] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Oxford United[23] Birmingham[13] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Millwall[5] Sheffield United[17] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Middlesbrough[2] Norwich City[18] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Ipswich[3] Preston North End[9] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Blackburn Rovers[22] Hull City[4] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:30 |
30 KT |
Sheffield Wed[24] Wrexham[6] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:30 |
30 KT |
Stoke City[10] Southampton[15] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:30 |
30 KT |
Leicester City[14] Charlton Athletic[19] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Italia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 01:30 |
22 KT |
Sampdoria[18] Spezia[15] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 23:15 |
22 KT |
Pescara[20] Mantova[19] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
22 KT |
Venezia[2] Carrarese[9] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
22 KT |
Sudtirol[11] Catanzaro[8] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
22 KT |
Virtus Entella[16] Frosinone[1] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
22 KT |
Empoli[10] Modena[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
22 KT |
Avellino[13] Cesena[5] |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Scotland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 03:00 |
24 KT |
Dundee United[8] Hearts[1] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
24 KT |
St Mirren[10] Dundee[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
24 KT |
Livingston[12] Motherwell FC[4] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
24 KT |
Kilmarnock[11] Aberdeen[7] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 03:00 |
24 KT |
Cordoba C.F.[8] Valladolid[16] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 00:30 |
24 KT |
Cultural Leonesa[18] Deportivo La Coruna[5] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:15 |
24 KT |
Burgos CF[10] Leganes[13] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:15 |
24 KT |
Albacete[12] Zaragoza[21] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 02:30 |
20 KT |
Kaiserslautern[6] Sv Elversberg[4] |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
20 KT |
Holstein Kiel[10] Greuther Furth[18] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
20 KT |
Eintr. Braunschweig[12] Karlsruher SC[8] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
20 KT |
Bochum[11] Schalke 04[1] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 02:00 |
KT |
Saint-Etienne[4] US Boulogne[15] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
KT |
ES Troyes AC[1] Le Mans[3] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
KT |
Dunkerque[5] Annecy[8] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hà Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 03:00 |
21 KT |
Sparta Rotterdam[6] Groningen[7] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 00:45 |
21 KT |
Zwolle[12] Telstar[16] |
4 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:30 |
21 KT |
AZ Alkmaar[5] NEC Nijmegen[4] |
1 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bồ Đào Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 03:30 |
20 KT |
Alverca[10] Amadora[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 01:00 |
20 KT |
Rio Ave[12] Arouca[15] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:30 |
20 KT |
Santa Clara[14] GD Estoril Praia[8] |
2 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Burton Albion FC[20] Cardiff City[1] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Wigan Athletic[19] Lincoln City[2] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Stockport County[4] Plymouth Argyle[14] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Peterborough United[10] Huddersfield Town[6] |
2 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Mansfield Town[12] Wycombe Wanderers[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Luton Town[9] Blackpool[16] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Leyton Orient[18] Port Vale[24] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Exeter City[11] Rotherham United[23] |
0 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Barnsley[15] Stevenage Borough[7] |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
30 KT |
Northampton Town[22] Reading[13] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:30 |
30 KT |
Bradford AFC[5] Doncaster Rovers[21] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:30 |
30 KT |
AFC Wimbledon[17] Bolton Wanderers[3] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Argentina | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 08:00 |
3 KT |
Atletico Tucuman[22] CA Huracan[21] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 08:00 |
3 KT |
Talleres Cordoba[12] Ca Platense[3] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 05:45 |
3 KT |
Independiente[14] Velez Sarsfield[2] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 03:30 |
3 KT |
San Lorenzo[11] Central Cordoba Sde[24] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Úc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 17:45 |
15 KT |
Perth Glory FC[10] Auckland[1] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 15:35 |
15 KT |
Sydney FC[4] Western Sydney[11] |
4 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 13:00 |
15 KT |
Newcastle Jets FC[2] Brisbane Roar FC[6] |
4 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bỉ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 02:45 |
23 KT |
St-Truidense VV[2] Sporting Charleroi[7] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 00:15 |
23 KT |
Zulte-Waregem[10] Westerlo[12] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
23 KT |
Cercle Brugge[15] Royal Antwerp[9] |
0 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Mexico | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 08:10 |
clausura KT |
Club Leon[10] Tigres UANL[11] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 08:00 |
clausura KT |
Monterrey[3] Club Tijuana[7] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 06:00 |
140450 KT |
Atletico San Luis[8] Chivas Guadalajara[1] |
2 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 06:00 |
clausura KT |
Atlas[5] Mazatlan[18] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 05:00 |
clausura KT |
Club America[15] Necaxa[13] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 10:06 |
clausura KT |
Cf Indios De Ciudad Juarez[9] CDSyC Cruz Azul[4] |
3 4 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 10:00 |
clausura KT |
Pumas UNAM[6] Santos Laguna[17] |
4 0 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thổ Nhĩ Kỳ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 00:00 |
20 KT |
Goztepe[4] Karagumruk[18] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 00:00 |
20 KT |
Besiktas[5] Konyaspor[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
20 KT |
Basaksehir FK[6] Rizespor[12] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:30 |
20 KT |
Alanyaspor[10] Eyupspor[16] |
1 3 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thụy Sỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 02:30 |
22 KT |
Grasshoppers[11] Lugano[2] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 00:00 |
22 KT |
Winterthur[12] Lausanne Sports[7] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 00:00 |
22 KT |
Servette[9] Sion[5] |
3 3 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Séc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 00:00 |
20 KT |
Dukla Praha[15] Sparta Praha[2] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
20 KT |
SK Sigma Olomouc[8] Hradec Kralove[7] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
20 KT |
Mlada Boleslav[13] Bohemians 1905[12] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
20 KT |
FK Baumit Jablonec[3] Teplice[10] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 02:15 |
19 KT |
Lech Poznan[7] Lechia Gdansk[13] |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 23:30 |
19 KT |
Widzew lodz[14] Jagiellonia Bialystok[4] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:45 |
19 KT |
Gornik Zabrze[2] Piast Gliwice[15] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Hà Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 22:30 |
25 KT |
Helmond Sport[17] De Graafschap[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Bồ Đào Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 03:30 |
20 KT |
Vizela[5] Portimonense[15] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 01:00 |
20 KT |
SC Farense[16] Porto B[12] |
2 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
20 KT |
Academico Viseu[2] SCU Torreense[4] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:00 |
20 KT |
Felgueiras[11] Chaves[7] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 23:30 |
KT |
Valenciennes[12] Orleans US 45[6] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Israel | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 00:30 |
21 KT |
Maccabi Haifa[5] Ironi Tiberias[9] |
3 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 00:15 |
21 KT |
Beitar Jerusalem[1] Hapoel Haifa[12] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 23:30 |
21 KT |
Hapoel Bnei Sakhnin FC[6] Hapoel Katamon Jerusalem[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:30 |
21 KT |
Maccabi Bnei Raina[14] Hapoel Beer Sheva[2] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
21 KT |
Hapoel Tel Aviv[3] Maccabi Netanya[7] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hy Lạp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 01:00 |
19 KT |
Volos Nfc[6] Larisa[11] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 23:00 |
19 KT |
PAE Atromitos[10] OFI Crete[9] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
19 KT |
Panaitolikos Agrinio[12] Aris Thessaloniki[7] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hungary | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 00:30 |
20 KT |
Ujpesti TE[9] Videoton Puskas Akademia[5] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
20 KT |
ETO Gyori FC[1] Debreceni VSC[4] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:30 |
20 KT |
MTK Hungaria FC[8] Kazincbarcika[12] |
1 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đảo Sip | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 00:00 |
20 KT |
Olympiakos Nicosia[8] APOEL Nicosia[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
20 KT |
AEK Larnaca[2] EN Paralimni[14] |
5 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
20 KT |
Ethnikos Achnas[13] AEP Paphos[3] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Romania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 01:00 |
24 KT |
Rapid Bucuresti[2] Universitaea Cluj[7] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
24 KT |
Scm Argesul Pitesti[4] UTA Arad[8] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:30 |
24 KT |
Unirea 2004 Slobozia[12] Hermannstadt[15] |
2 3 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Andorra | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 01:30 |
16 KT |
Ce Carroi[6] Atletic Escaldes[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Serbia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 22:59 |
21 KT |
Zeleznicar Pancevo[5] Radnik Surdulica[7] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
21 KT |
Partizan Belgrade[1] Radnicki Nis[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
21 KT |
Radnicki 1923 Kragujevac[8] Imt Novi Beograd[12] |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
21 KT |
FK Napredak Krusevac[16] FK Javor Ivanjica[13] |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Tranmere Rovers[17] Salford City[4] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Swindon[7] Barrow[19] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Shrewsbury Town[21] Barnet[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Oldham Athletic[16] Cambridge United[3] |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Gillingham[13] Bromley[1] |
1 4 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Fleetwood Town[15] Notts County[5] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Crewe Alexandra[12] Colchester United[10] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Crawley Town[20] Harrogate Town[24] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Chesterfield[8] Walsall[6] |
2 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Accrington Stanley[14] Cheltenham Town[18] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:30 |
30 KT |
Bristol Rovers[22] Newport County[23] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:30 |
30 KT |
Grimsby Town[9] Milton Keynes Dons[2] |
2 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thái Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 19:30 |
19 KT |
Ayutthaya Fc[9] Rayong[6] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
19 KT |
Chonburi Shark FC[12] Port[3] |
3 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:30 |
19 KT |
Singha Gb Kanchanaburi[14] Prachuap Khiri Khan[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:00 |
19 KT |
Bangkok Glass Pathum[5] Chiangrai United[8] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Croatia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 23:45 |
20 KT |
Slaven Belupo Koprivnica[5] NK Varteks[6] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
20 KT |
Hnk Gorica[8] Hajduk Split[2] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Slovenia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 23:30 |
19 KT |
Koper[3] Ask Bravo[4] |
6 2 |
5 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
19 KT |
NK Olimpija Ljubljana[5] NK Mura 05[8] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Qatar | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 23:45 |
KT |
Al-Garrafa[1] Al-Sadd[2] |
1 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:45 |
KT |
Al-Ahli Doha[9] Qatar SC[7] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Maroc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 02:00 |
10 KT |
Difaa Hassani Jdidi[6] Maghreb Fez[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 00:00 |
10 KT |
CODM Meknes[5] Uts Union Touarga Sport Rabat[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
10 KT |
HUSA Hassania Agadir[13] Yacoub El Mansour[14] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nam Phi | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 23:00 |
17 KT |
Polokwane City[8] Orbit College[14] |
2 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 23:00 |
17 KT |
Orlando Pirates[3] Magesi[16] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:30 |
17 KT |
Chippa United FC[15] Durban City[6] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:30 |
17 KT |
Marumo Gallants[13] AmaZulu[4] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Maroc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 21:00 |
1 KT |
Usm Oujda[14] Js Soualem[8] |
3 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
1 KT |
Raja de Beni Mellal[16] Wydad Temara[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
1 KT |
KAC de Kenitra[6] Chabab Atlas Khenifra[7] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
1 KT |
Amal Tiznit[4] Maghrib Association Tetouan[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Iraq | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 21:30 |
16 KT |
Al Talaba[7] Al Gharraf[10] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:30 |
16 KT |
Al Shorta[4] Al Najaf[19] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:30 |
16 KT |
Al Karma Sc[1] Al Karkh[6] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
16 KT |
Newroz Sc Irq[17] Dyala[9] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
16 KT |
Baghdad[14] Arbil[3] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hồng Kông | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 17:00 |
16 KT |
Eastern District Sa[6] Hong Kong Rangers FC[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 14:00 |
16 KT |
Kitchee[1] Southern District[9] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Malaysia Super League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 20:00 |
17 KT |
Kelantan United[11] Pulau Pinang[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:15 |
17 KT |
Kuching Fa[4] Negeri Sembilan[6] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:15 |
17 KT |
DPMM FC[8] Melaka United[12] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Singapore | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 18:30 |
9 KT |
Tampines Rovers FC[2] Tanjong Pagar Utd[7] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Indonesia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 19:00 |
19 KT |
Madura United[14] Psbs Biak[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 15:30 |
19 KT |
Persis Solo[18] Persib Bandung[1] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 13:30 |
19 KT |
Malut United[4] Bhayangkara Surabaya United[10] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp FA Anh Trophy | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 22:00 |
KT |
Walton Hersham Woking |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
KT |
AFC Telford United Yeovil Town |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
KT |
Tamworth Marine |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
KT |
Scunthorpe United Horsham |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
KT |
Halifax Town Kidderminster |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
KT |
Chatham Town Southend United |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
KT |
AFC Fylde[2] Southport FC[18] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
KT |
Forest Green Rovers[6] Wealdstone[12] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp C1 Châu Phi | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 02:00 |
KT |
Forces Armee Royales Js Kabylie |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 23:00 |
KT |
Petro Atletico De Luanda Stade Malien De Bamako |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
KT |
Young Africans Al Ahly |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Guatemala | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 10:00 |
clausura KT |
CD Marquense[8] Antigua Gfc[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 08:00 |
clausura KT |
Xelaju MC[2] Club Comunicaciones[5] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 06:00 |
clausura KT |
CSD Municipal[10] Guastatoya[3] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 04:00 |
clausura KT |
Csyd Mixco[9] Coban Imperial[1] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD El Salvador | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 08:15 |
clausura KT |
Isidro Metapan[4] Zacatecoluca[11] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 08:00 |
clausura KT |
Luis Angel Firpo[1] Inter Fa[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 08:00 |
clausura KT |
CD FAS[5] Aguila[2] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Honduras | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 08:30 |
clausura KT |
CD Olimpia[1] Juticalpa[8] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 06:15 |
clausura KT |
CD Victoria[10] Marathon[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Malta | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 01:00 |
7 KT |
Pieta Hotspurs[10] Gudja United[8] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:30 |
7 KT |
Marsa[14] Zebbug Rangers[16] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
7 KT |
Swieqi United[3] Mtarfa[15] |
8 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Malta Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 01:00 |
closing round KT |
Hibernians FC[6] Mosta[12] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:30 |
closing round KT |
Hamrun Spartans[4] Sliema Wanderers FC[8] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:30 |
closing round KT |
Birkirkara FC[5] Marsaxlokk[9] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
closing round KT |
Tarxien Rainbows[10] Gzira United[1] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Giao Hữu | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 06:30 |
KT |
Club Guabira[BOL D1-8] San Antonio Bulo Bulo[BOL D1-4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 05:00 |
KT |
Atletico Nacional Inter Miami |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 04:15 |
KT |
Academia Del Balompie Boliviano[BOL D1-15] Always Ready[BOL D1-1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 04:00 |
KT |
San Jose Earthquakes Monterey Bay |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 04:00 |
KT |
New York Red Bulls Hartford Athletic |
5 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 04:00 |
KT |
Oakland Roots[20] Sacramento Republic Fc[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 04:00 |
KT |
Charleston Battery Carolina Core |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 02:00 |
KT |
Los Angeles Galaxy[14] Washington DC United[15] |
4 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 02:00 |
KT |
Nashville Sc Birmingham Legion |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 01:00 |
KT |
New England Revolution[11] Houston Dynamo[12] |
2 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 01:00 |
KT |
Alisontia Steinsel Jeunesse Schieren |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 00:30 |
KT |
Hegelmann Litauen Wigry Suwalki |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 00:30 |
KT |
Kvik Halden[1] Gamle Oslo[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 00:00 |
KT |
Shamrock Rovers[1] Derry City[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 23:30 |
tháng 1 KT |
FK Zalgiris Vilnius[3] Siauliai[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 23:00 |
tháng 1 KT |
Levadia Tallinn[2] Trans Narva[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 23:00 |
tháng 1 KT |
Sporting Kansas City Charlotte Eagles |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 23:00 |
tháng 1 KT |
Erpeldange 72 Ff Norden 02 |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 23:00 |
tháng 1 KT |
Sparta Praha B Lask Linz Am |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
tháng 1 KT |
Sligo Rovers Finn Harps |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
tháng 1 KT |
FK Haugesund Bjarg |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
tháng 1 KT |
Jeunesse Esch Us Feulen |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
tháng 1 KT |
Stockholm Internazionale[4] AFC United[8] |
3 1 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
tháng 1 KT |
Atert Bissen[2] Differdange 03[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
tháng 1 KT |
Rodange 91 Fola Esch |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
tháng 1 KT |
Parnu Linnameeskond[6] Kuressaare[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
tháng 1 KT |
Elfsborg Daejeon Citizen |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:30 |
tháng 1 KT |
Raufoss Elverum |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:30 |
tháng 1 KT |
Grom Nowy Staw Cartusia Kartuzy |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:30 |
tháng 1 KT |
Ppj Akatemia[8] Honka[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:30 |
tháng 1 KT |
Una Strassen Koepp Wormeldange |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:30 |
tháng 1 KT |
Ariana IFK Trelleborg |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:15 |
tháng 1 KT |
Arendal Vard Haugesund |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
tháng 1 KT |
Rubin Kazan Borac Banja Luka |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
tháng 1 KT |
Unicov Ssk Bilovec |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
tháng 1 KT |
Ostersunds FK Levanger |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
tháng 1 KT |
Tsv Schott Mainz Viktoria Aschaffenburg |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
tháng 1 KT |
Bashkimi Hrvace |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
tháng 1 KT |
DAC Dunajska Streda[2] Trencin[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
tháng 1 KT |
Racing Union Luxemburg Wiltz 71 |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
tháng 1 KT |
Gabcikovo Dunajska Luzna |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
tháng 1 KT |
Sloga Doboj Fakel Voronezh |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:30 |
tháng 1 KT |
Havlickuv Brod Svit |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:30 |
tháng 1 KT |
Zlate Moravce KFC Komarno |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:15 |
tháng 1 KT |
Dubrava Tim Kabel[5] Opatija[12] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
tháng 1 KT |
Mainz Am TuS Koblenz |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
tháng 1 KT |
Eintracht Trier Progres Niedercorn |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
tháng 1 KT |
Union Mauer[11] Wiener Viktoria[10] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
tháng 1 KT |
Stuttgarter Kickers SpVgg Unterhaching |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
tháng 1 KT |
Middelfart[12] Esbjerg FB[5] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
tháng 1 KT |
Sc Neusiedl 1919 Sv Schwechat |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
tháng 1 KT |
Sc Freiburg Ii[14] 08 Homburg[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
tháng 1 KT |
Grorud IL Stabaek |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
tháng 1 KT |
Bayern Alzenau[15] Kickers Offenbach[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
tháng 1 KT |
Bregenz Lustenau |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
tháng 1 KT |
Spvgg Ansbach Ingolstadt 04 Am |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
tháng 1 KT |
Karlstad BK Ljungskile SK |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
tháng 1 KT |
Enkoping[11] Ifk Stocksund[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
tháng 1 KT |
SK Austria Klagenfurt Triglav Gorenjska |
0 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
tháng 1 KT |
SV Austria Salzburg Union Gurten |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
tháng 1 KT |
Biel-bienne Stade Payerne |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
tháng 1 KT |
Sarpsborg 08 FF Kjelsas IL |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
tháng 1 KT |
Paide Linnameeskond Metta/LU Riga |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
tháng 1 KT |
FSV Frankfurt Wurzburger Kickers |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
tháng 1 KT |
VfB Lubeck Greifswalder Sv 04 |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
tháng 1 KT |
Asker Mjondalen |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
tháng 1 KT |
Grand Saconnex Grand Lancy |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
tháng 1 KT |
Unie Hlubina Vratimov |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
tháng 1 KT |
Pitea If Womens Kups Womens |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
tháng 1 KT |
Lokomotiv Moscow Artsakh Noah |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
tháng 1 KT |
Lillestrom Fredrikstad |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
tháng 1 KT |
Lugano U21 Prishtina Bern |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
tháng 1 KT |
Vancouver Whitecaps FC[MLS-2] Incheon United FC |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
tháng 1 KT |
Notodden FK[NOR D2-11] Lorenskog[NOR D3-1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
tháng 1 KT |
Shelbourne[IRE PR-3] Longford Town[IRE D1-6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:30 |
tháng 1 KT |
Botev Plovdiv Sevlievo |
4 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:30 |
tháng 1 KT |
Spartak Trnava Mfk Lokomotiva Zvolen |
4 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:30 |
tháng 1 KT |
Cherno More Varna Etar Veliko Tarnovo |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:30 |
tháng 1 KT |
Polonia Warszawa Kudrivka |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:15 |
tháng 1 KT |
Karlbergs BK[9] Assyriska FF[6] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
Msk Zilina U19 Austria Wien U19 |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
Bregalnica Stip Pobeda Valandovo |
5 1 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
VfB Oldenburg Atlas Delmenhorst |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
Helsingborg IF Angelholms FF |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
Skovde AIK Husqvarna FF |
4 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
Trollhattan Landvetter Is |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
Tj Start Brno Kurim |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
Trelleborgs FF HIK |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
Stjordals Blink Ranheim IL |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
Osogovo[7] Belasica Strumica[4] |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
Ssv Jeddeloh Tus Bersenbruck |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
Nomme United Tartu JK Tammeka |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
KFUM Oslo Skeid Oslo |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
Austria Wien[6] Grazer AK[11] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
Landskrona BoIS Hillerod Fodbold |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
Flora Tallinn BFC Daugavpils |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
Naestved Vanlose If |
2 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
Jonkopings Bk Ik Tord |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
Fv Illertissen Fv Ravensburg |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
Baltija Panevezys Tukums-2000 |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
Lunds BK[5] Hassleholms If[4] |
3 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
Falkenbergs FF Bk Astrio |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
CSKA Sofia Dunav Ruse |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
Kamenica Sasa[10] FK Teteks Tetovo[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
Belchatow Star Starachowice |
4 2 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
Kryvbas Tianjin Teda |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
Halmstads Hvidovre IF |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
Rosengard Womens[11] Kristianstads Dff Womens[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
Slavia Sofia Marek Dupnica |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
Pfc Nesebar Haskovo |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
Radnik Sesvete NK Varteks |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
FSV Optik Rathenow Neubrandenburg 04 |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
Nordsjaelland B93 Copenhagen |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
tháng 1 KT |
Stal Rzeszow Radomiak Radom |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:45 |
tháng 1 KT |
Austria Lustenau WSG Wattens |
0 6 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:30 |
tháng 1 KT |
Fk Loko Vltavin[7] Sokol Velke Hamry[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:30 |
tháng 1 KT |
Neftohimik Zagorets |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:00 |
tháng 1 KT |
Egersunds IK FK Vidar |
4 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:00 |
tháng 1 KT |
Banik Kalinovo Mfk Spartak Medzev |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:00 |
tháng 1 KT |
Wisla Krakow[1] Stal Mielec[17] |
5 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:00 |
tháng 1 KT |
Univer Comrat[3] Iskra-stal Ribnita[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:00 |
tháng 1 KT |
Cf Sparta Selemet Sireti |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:00 |
tháng 1 KT |
Dacia Buiucani Olimp Comrat |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:00 |
tháng 1 KT |
Werder Bremen Am[11] Phonix Lubeck[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:00 |
tháng 1 KT |
Elite 3000 Helsingor Bronshoj |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:00 |
tháng 1 KT |
Fa 2000 Tarnby Ff |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:00 |
tháng 1 KT |
Dnepr Mogilev Torpedo Zhodino |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:00 |
tháng 1 KT |
Zawisza Bydgoszcz Sokol Kleczew |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:00 |
tháng 1 KT |
Herfolge Boldklub Koge[11] Lyngby[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:00 |
tháng 1 KT |
Gornik Polkowice Carina Gubin |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:00 |
tháng 1 KT |
Rozova Dolina Spartak Plovdiv |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:00 |
tháng 1 KT |
Arsenal Tivat[8] Jedinstvo Bijelo Polje[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:00 |
tháng 1 KT |
FK Sutjeska Niksic[1] Bokelj Kotor[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:00 |
tháng 1 KT |
Ruch Chorzow[8] Odra Opole[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:00 |
tháng 1 KT |
LKS Lodz Kp Calisia Kalisz |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:00 |
tháng 1 KT |
Hutnik Krakow[14] Stal Stalowa Wola[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:30 |
tháng 1 KT |
Paradiso Taverne |
3 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:30 |
tháng 1 KT |
Isloch Minsk Fc Baranovichi |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:20 |
tháng 1 KT |
Lahden Reipas[7] Pepo[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:15 |
tháng 1 KT |
Strommen Moss |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:15 |
tháng 1 KT |
Ilves Tampere Ii[FIN D3 A-2] Inter Turku B[FIN D3 A-9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
tháng 1 KT |
Dinamo Minsk Belshina Babruisk |
3 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
tháng 1 KT |
Nafta Carda Martjanci |
5 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
tháng 1 KT |
Unirea Alba Iulia Corvinul Hunedoara |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
tháng 1 KT |
Mondi Steti Litomerice |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
tháng 1 KT |
Vendsyssel Odder IGF |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
tháng 1 KT |
Fk Mas Taborsko[2] Pribram[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
tháng 1 KT |
Suduva Nfa Aisciai Kaunas |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
tháng 1 KT |
Slavia Prague B Slovan Bratislava B |
2 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
tháng 1 KT |
TSV Hartberg Lafnitz |
7 0 |
5 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
tháng 1 KT |
Frydek-mistek[6] Vsetin[8] |
4 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
tháng 1 KT |
Zsambeki Sk Femalk Dunavarsany |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
tháng 1 KT |
Artmedia Petrzalka Vysocina Jihlava |
2 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
tháng 1 KT |
SKM Puchov Sardice |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
tháng 1 KT |
Jarun Krizevci |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
tháng 1 KT |
MSK Zilina Opava |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
tháng 1 KT |
Spartak Trnava Inter Bratislava |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
tháng 1 KT |
Yantra Gabrovo[3] Lokomotiv Gorna Oryahovitsa[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
tháng 1 KT |
Dimitrovgrad Sozopol |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
tháng 1 KT |
Spartak Varna Minyor Pernik |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
tháng 1 KT |
Chindia Targoviste Aro Muscelul Campulung |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
tháng 1 KT |
Lausanne Sportsu21 Meyrin |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
tháng 1 KT |
Hranice Kunz Frydlant |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
tháng 1 KT |
Scolar Resita[6] Csc Dumbravita[18] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
tháng 1 KT |
Oroshaza Mako |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
tháng 1 KT |
Sportfreunde Lotte SV Wilhelmshaven |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 16:30 |
tháng 1 KT |
Sparta Praha Womens Czarni Sosnowiec Womens |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 16:30 |
tháng 1 KT |
Politehnica Iasi[10] SC Bacau[13] |
2 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 16:30 |
tháng 1 KT |
Viktoria Plzen U19 Petrin Plzen |
3 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 16:30 |
tháng 1 KT |
Kladno[1] Banik Sous[5] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 16:30 |
tháng 1 KT |
1. Tatran Presov Mfk Tatran Aos Liptovsky Mikulas |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 16:00 |
tháng 1 KT |
Slovacko Ii Ruzomberok B |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 16:00 |
tháng 1 KT |
Sport Podbrezova FK Pohronie |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 16:00 |
tháng 1 KT |
Voluntari[5] Concordia Chiajna[11] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 16:00 |
tháng 1 KT |
Chrudim Sigma Olomouc B |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 16:00 |
tháng 1 KT |
Aritma Praha[13] Sokol Zapy[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 16:00 |
tháng 1 KT |
Ararat Yerevan[10] Shirak[9] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 16:00 |
tháng 1 KT |
TJ Spartak Myjava Sokol Lanzho |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 16:00 |
tháng 1 KT |
Fakel Voronezh Graficar Beograd |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 16:00 |
tháng 1 KT |
Benesov Ceske Budejovice B |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 16:00 |
tháng 1 KT |
Motorlet Praha[16] Benatky Nad Jizerou[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 16:00 |
tháng 1 KT |
Meteor Praha Admira Praha |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 16:00 |
tháng 1 KT |
MFK Kosice Slavia Tu Kosice |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 16:00 |
tháng 1 KT |
Tallinna Levadia 2[6] Nomme Jk Kalju Ii[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 16:00 |
tháng 1 KT |
Hungary Kelen Sc Diosdi Tc |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 15:45 |
tháng 1 KT |
Bumprom Gomel Slavia Mozyr |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 15:00 |
tháng 1 KT |
Kolos Kovalivka Lokomotiv Plovdiv |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 15:00 |
tháng 1 KT |
Gazovik Orenburg Mornar |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 15:00 |
tháng 1 KT |
Sloga Doboj Hebar Pazardzhik |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 15:00 |
tháng 1 KT |
Neman Grodno[8] Vitebsk[12] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 15:00 |
tháng 1 KT |
Lnz Cherkasy[UKR D1-2] FK Sarajevo[BOS PL-3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 12:00 |
tháng 1 KT |
Kashiwa Reysol[JPN D1-2] JEF United Ichihara[JPN D2-3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Liên Đoàn Phần Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 21:00 |
KT |
AC Oulu[10] SJK Seinajoki[5] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
KT |
Lahti[1] TPS Turku[2] |
5 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
KT |
KuPS[4] VPS Vaasa[7] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:45 |
KT |
Ilves Tampere[2] Jaro[8] |
4 2 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD UAE Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 21:30 |
KT |
Dabba Al-Fujairah[13] Al Ain[1] |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Việt Nam | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 18:00 |
8 KT |
Trường Tươi Đồng Nai[1] Khánh Hòa[2] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 16:00 |
8 KT |
Long An FC[9] Trẻ PVF CAND[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 16:00 |
8 KT |
Đồng Tháp[11] Quy Nhơn United[4] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italia Primavera | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 21:00 |
KT |
Torino U19[17] Fiorentina U19[1] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
KT |
Bologna Youth[9] Juventus U19[11] |
3 3 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
KT |
Napoli U19[15] Cesena Youth[4] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
KT |
Frosinone Youth[19] Parma U19[3] |
2 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Israel | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 02:35 |
KT |
Tzeirey Tira[5] Hapoel Herzliya[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 01:45 |
KT |
Shimshon Tel Aviv[9] Maccabi Kiryat Gat[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 01:30 |
KT |
Maccabi Neve Shaanan Eldad[4] Hapoel Migdal Haemek[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 01:15 |
KT |
Kfar Saba 1928[10] As Nordia Jerusalem[16] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 22:30 |
22 KT |
Schweinfurt[20] SSV Jahn Regensburg[14] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
22 KT |
Viktoria Koln[10] SV Waldhof Mannheim[12] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
22 KT |
Saarbrucken[16] VfL Osnabruck[6] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
22 KT |
Munchen 1860[8] TSV Alemannia Aachen[15] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
22 KT |
Hansa Rostock[4] Ingolstadt 04[13] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
22 KT |
Energie Cottbus[2] Tsg 1899 Hoffenheim Ii[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Thái Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 19:30 |
21 KT |
Bangkok Fc[18] Nong Bua Pitchaya[5] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
21 KT |
Sisaket[3] Jl Chiangmai United[8] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:30 |
21 KT |
Pattani[6] Khonkaen United[10] |
3 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:00 |
21 KT |
Chainat FC[4] Kasetsart University FC[12] |
2 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Wales | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 00:15 |
KT |
Caernarfon[4] Colwyn Bay[6] |
4 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
KT |
Flint Town United Trearddur Bay |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
KT |
Bangor 1876 Caerau |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
KT |
Rhyl FC Barry Town Afc |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cambodia Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 18:00 |
KT |
Angkor Tiger[5] Visakha[6] |
2 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 15:45 |
KT |
Kirivong Sok Sen Chey[9] Boeung Ket[4] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Bắc Ireland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 22:00 |
27 KT |
Loughgall[4] Ards[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
27 KT |
Harland Wolff Welders[3] Newington[5] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
27 KT |
Ballinamallard United[9] Institute[8] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
27 KT |
Armagh City[11] Dundela[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
27 KT |
Warrenpoint Town[7] Limavady United[1] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
27 KT |
Queens University[6] Annagh United[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Kuwait Emir Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 20:35 |
preliminary 2 KT |
Al-Jazira UAE Sporty |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 90 minutes [1-1], 120 minutes [5-1] | |||||
KQBD Brazil Campeonato Catarinense Division 1 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 02:30 |
4 KT |
Camboriu Sc[7] Avai[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Scotland Division 2 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 22:00 |
8 KT |
Stirling Albion[6] Stranraer[4] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
8 KT |
Elgin City[10] Spartans[1] |
3 3 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
8 KT |
East Kilbride[2] Forfar Athletic[7] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
8 KT |
Dumbarton[8] Edinburgh City[5] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
8 KT |
Annan Athletic[9] Clyde[3] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Angola | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 22:00 |
KT |
Interclube Luanda[14] Cd Sao Salvador[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:30 |
KT |
Redonda[10] Bravos Do Maquis[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
KT |
Academica Lobito[9] Recreativo Libolo[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
KT |
Cd Lunda Sul[6] Sagrada Esperanca[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bắc Ireland | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 00:30 |
27 KT |
Portadown FC[8] Carrick Rangers[9] |
0 3 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
27 KT |
Linfield FC[4] Ballymena United[10] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
27 KT |
Glenavon Lurgan[12] Cliftonville[6] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
27 KT |
Dungannon Swifts[5] Glentoran[3] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
27 KT |
Crusaders FC[11] Larne[1] |
2 4 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
27 KT |
Bangor City FC[7] Coleraine[2] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italia C1B | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 05:00 |
KT |
Serra Es Rio Branco De Venda Nova Es |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Chile | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 04:00 |
1 KT |
Cobresal[11] Huachipato[1] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 01:30 |
1 KT |
Universidad de Concepcion[12] Coquimbo Unido[7] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
1 KT |
Deportes Limache[16] Colo Colo[3] |
3 1 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Brazil Campeonato Paulista | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 06:30 |
4 KT |
Sao Paulo[8] Santos[12] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 02:00 |
4 KT |
Guarani Sp[3] Ponte Preta[1] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Brazil Pernambucano | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 02:30 |
2 KT |
Sport Club Recife[2] Santa Cruz (PE)[3] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 02:30 |
2 KT |
Adjg Jaguar[8] Maguary Pe[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 02:30 |
2 KT |
Vitoria Pe[7] Nautico PE[1] |
2 3 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Mexico | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 08:00 |
KT |
Irapuato[11] CF Atlante[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 08:00 |
KT |
Morelia[2] Cancun[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 10:00 |
KT |
Correcaminos Uat[15] Tlaxcala[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 10:00 |
KT |
Csyd Dorados De Sinaloa[10] Tepatitlan De Morelos[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Macao | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 20:00 |
2 KT |
Shao Jiang[2] G Universe[5] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:00 |
2 KT |
Gala[1] Artilheiros[3] |
7 0 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Chile | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 06:30 |
bảng KT |
Deportes Iquique San Marcos De Arica |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 06:20 |
bảng KT |
Deportes Santa Cruz[14] Cd Magallanes[10] |
4 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 06:00 |
bảng KT |
Cd Copiapo S.a.[2] San Luis Quillota[9] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 04:00 |
bảng KT |
Puerto Montt Deportes Temuco |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Thổ Nhĩ Kỳ nhóm B | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 21:00 |
KT |
Eskisehirspor[2] Altay Spor Kulubu[10] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
KT |
Viven Bornova[12] Nazillispor[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
KT |
Tire 2021[8] Anadolu Universitesi[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
KT |
Efeler 09[9] Izmir Coruhlu[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
KT |
Inegol Kafkas Genclik[2] Kucukcekmece[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
KT |
Galata[6] Bulvarspor[9] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
KT |
Yldrm Belediyesispor[5] Yesil Yalova[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
KT |
Zonguldak[5] Karabuk Idman[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
KT |
Tokat Bld Plevnespor[11] Cayelispor[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
KT |
Pazarspor[8] Sebat Genclikspor[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
KT |
Fatsa Belediyespor[3] Karadeniz Eregli Belediye Spor[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
KT |
Duzcespor[7] Yeni Amasya Spor[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
KT |
Mazidagi Fosfatspo[4] Agri 1970 Spor[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
KT |
Kirsehir Koy Hizmetleri[10] Yeilyurt Belediyespor[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
KT |
Turk Metal Kirikkale[15] Kilis Bldspor[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
KT |
Kahramanmaras[13] Osmaniyespor[7] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
KT |
12 Bingol Spor[1] Suvermez[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
KT |
Etimesgut Belediye Spor[1] Fethiye[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:00 |
KT |
Ankara Adliyespor[13] Edirnespor Genclik[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Tunisia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 20:00 |
5 KT |
J.s. Kairouanaise[14] Olympique De Beja[13] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
5 KT |
Club Africain[2] C. A. Bizertin[11] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
5 KT |
Us Ben Guerdane[9] Esperance Sportive Zarzis[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Bỉ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 02:00 |
22 KT |
KVSK Lommel[3] Patro Eisden[5] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 02:00 |
22 KT |
Standard Wetteren[11] Gent B[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
22 KT |
Royal Olympic Club Charleroi[17] Francs Borains[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
22 KT |
Anderlecht Ii[13] Royal Fc Liege[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Azerbaijan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 20:00 |
18 KT |
Zira[4] Sabah Fk Baku[1] |
1 3 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:30 |
18 KT |
Fk Kapaz Ganca[10] FK Inter Baku[9] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Venezuela | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 06:00 |
1 KT |
Deportivo La Guaira[1] Monagas SC[4] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 04:00 |
1 KT |
Carabobo[3] Portuguesa de Desportos[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 02:30 |
1 KT |
Rayo Zuliano[11] Zamora Barinas[6] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Paraguay | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 06:15 |
apertura KT |
Sportivo Ameliano[9] Sportivo San Lorenzo[12] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 04:00 |
apertura KT |
Nacional Asuncion[1] 2 De Mayo[11] |
4 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 00:30 |
KT |
Sestao[5] UD Logrones[18] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 00:30 |
KT |
UD Mutilve[13] SD Ejea[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 00:30 |
KT |
SD Gernika[6] SD Logrones[9] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 00:00 |
KT |
Real Union de Irun[1] Alaves B[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 00:00 |
KT |
Union Langreo[14] Bergantinos Cf[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 23:00 |
KT |
UCAM Murcia[1] Extremadura[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 23:00 |
KT |
Atletico Malagueno[18] Xerez CD[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
KT |
CD Ebro[8] Zaragoza B[17] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Colombia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 08:30 |
2 KT |
Orsomarso[3] Union Magdalena[8] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 02:00 |
2 KT |
Envigado[2] Atletico Huila[6] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 23:00 |
23 KT |
Bodrumspor[6] Serik Belediyespor[17] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
23 KT |
Corum Belediyespor[5] Keciorengucu[7] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:30 |
23 KT |
76 Igdir Belediye Spor[9] Manisa Bb Spor[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:30 |
23 KT |
Erzurum BB[2] Sariyer[16] |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Scotland Division 1 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 22:00 |
22 KT |
Stenhousemuir[2] Peterhead[6] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
22 KT |
Queen of South[4] Inverness C.T.[1] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
22 KT |
Kelty Hearts[10] Hamilton FC[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
22 KT |
East Fife[7] Montrose[8] |
2 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
22 KT |
Alloa Athletic[5] Cove Rangers[9] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp quốc gia Áo | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 23:30 |
tứ kết KT |
SV Ried[5] Rapid Wien[7] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Colombia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 06:10 |
4 KT |
Boyaca Chico[19] Independiente Santa Fe[13] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 04:00 |
4 KT |
Cucuta[15] Fortaleza CEIF[6] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Đông Đan Mạch | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 21:25 |
KT |
Nizwa Al Msnaa |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD San Marino | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 00:15 |
19 KT |
Sp Cosmos[7] Ss Virtus[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
19 KT |
Tre Penne[3] SP La Fiorita[4] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
19 KT |
S.S Pennarossa[10] SC Faetano[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
19 KT |
Folgore/falciano[6] SS Murata[15] |
3 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Scotland Championship | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 22:00 |
KT |
Queens Park[10] Arbroath[3] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
KT |
Greenock Morton[7] Ross County[9] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
KT |
Dunfermline[4] Airdrie United[8] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
KT |
Ayr Utd[5] Raith Rovers[6] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Namibia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 22:00 |
KT |
African Stars Young Africans Sports Club |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Spain Primera Division RFEF | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 03:00 |
KT |
Real Aviles[9] UD Merida[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 00:30 |
KT |
Villarreal B[7] Sd Tarazona[12] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 00:30 |
KT |
Athletic Sanluqueno[18] Real Betis B[20] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 00:30 |
KT |
Zamora CF[8] Racing de Ferrol[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:15 |
KT |
Talavera CF[16] Pontevedra[3] |
0 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:15 |
KT |
Tenerife[1] CD Guadalajara[20] |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
KT |
Celta Vigo B[2] Salamanca[12] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
KT |
Sevilla Atletico[17] Ce Europa[4] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Australia Queensland Pro Series | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 14:30 |
KT |
Brisbane City SC[7] Moreton Bay United[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Brazil Campeonato Cearense Division 1 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 02:30 |
2 KT |
Fortaleza[1] Iguatu Ce[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Iceland League Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 21:30 |
bảng KT |
Ka Akureyri[8] KR Reykjavik[10] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
KT |
Fylkir IBV Vestmannaeyjar |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
KT |
Volsungur Husavik[7] Thor Akureyri[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
KT |
HK Kopavog Vestri |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
bảng KT |
Fram Reykjavik Kfr Aegir |
6 0 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
bảng KT |
Leiknir Reykjavik[9] Throttur[3] |
1 4 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
bảng KT |
Vikingur Reykjavik Grindavik |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ghana Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 22:30 |
2 KT |
Heart Of Lions[7] Asante Kotoko[2] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
2 KT |
Vision[15] Dreams Fc Gha[8] |
2 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italy Serie D | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 20:30 |
KT |
Chievo Us Breno |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 4 Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 23:00 |
KT |
Cf Platges De Calvia[12] Sd Formentera[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 23:00 |
KT |
Ud Alcudia[11] Cd Llosetense[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:30 |
KT |
Cd Roda[15] Ontinyent CF[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:30 |
KT |
U.M. Escobedo[4] SD Noja[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
KT |
PD Santa Eulalia[3] Constancia[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
KT |
Cd Huarte[10] CD Izarra[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đức vùng | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 20:00 |
KT |
SC Wiedenbruck[17] Bocholter Vv[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
KT |
Ssvg Velbert[18] Vfl Bochum Youth[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
KT |
Sv Rodinghausen[14] Wuppertaler Sv[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
KT |
Fortuna Koln[1] Monchengladbach AM[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
KT |
Bonner sc[11] RW Oberhausen[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
KT |
Zfc Meuselwitz[13] Lokomotive Leipzig[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Indonesia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 20:30 |
KT |
Persiraja Aceh[5] PSPS Pekanbaru[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
KT |
Persiba Balikpapan[8] Deltras Sidoarjo[4] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
KT |
Pss Sleman[2] Barito Putera[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Nam Phi | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 20:30 |
17 KT |
The Bees[12] Hungry Lions[4] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:30 |
17 KT |
Lerumo Lions[5] Milford[1] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Panama Liga Nacional de Ascenso | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 08:30 |
KT |
Plaza Amador[12] Tauro FC[5] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 06:15 |
KT |
CA Independente[2] Union Cocle[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Đảo Sip | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 22:00 |
KT |
Omonia 29is Maiou[5] Asil Lysi[7] |
3 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:30 |
KT |
Spartakos Kitiou[12] AE Zakakiou[15] |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:30 |
KT |
Apea Akrotiriou[10] Po Ahironas Onisilos[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:30 |
KT |
PAEEK Keryneias[2] Meap Nisou[8] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:30 |
KT |
Agia Napa[6] Karmiotissa Pano Polemidion[3] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Kenya Super League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 20:55 |
KT |
Afc Leopards[2] Nairobi United[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
KT |
Gor Mahia[1] Sofapaka[17] |
3 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
KT |
Tusker[8] Posta Rangers[11] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:00 |
KT |
Mathare United[12] Kcb Sc[10] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italy C1 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 23:30 |
KT |
Athletic Carpi[10] Sambenedettese[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:30 |
KT |
As Sorrento Calcio[15] Catania[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:30 |
KT |
Cavese[16] Virtus Casarano[11] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:30 |
KT |
Ac Trento[8] Calcio Lecco[2] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:30 |
KT |
Ac Dolomiti Bellunesi[16] Usd Virtus Verona[17] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:30 |
KT |
Arzignanochiampo[13] Triestina[20] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:30 |
KT |
Us Pianese[6] Vis Pesaro[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U19 Hy Lạp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 20:00 |
KT |
Aek Athens U19 Olympiakos Piraeus U19 |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ireland Leinster Senior League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 21:00 |
KT |
Mayfield United Midleton |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Syrian League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 18:00 |
KT |
Al Wathba Homs Tishreen Sc |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Albania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 01:00 |
22 KT |
KS Dinamo Tirana[4] Ks Bylis[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:30 |
22 KT |
Partizani Tirana[6] KS Elbasani[3] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:30 |
22 KT |
Vora[7] Flamurtari[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U19 Na uy | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 02:00 |
KT |
Ceilandia Df Real Brasil |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 02:00 |
KT |
Capital Df Sobradinho Df |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Thổ Nhĩ Kỳ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 19:00 |
KT |
Fethiyespor[13] Duzyurtspor[9] |
4 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:00 |
KT |
Ankaragucu[10] Halide Edip Adivarspor[11] |
3 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thai Division 3 League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 18:00 |
KT |
Padriew City[9] Kabin United[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:00 |
KT |
Chiangmai Fc[1] Nakhon Mae Sot United[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:00 |
KT |
Pattaya City[7] Bankhai United[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 16:00 |
KT |
Yasothon United[9] Suranaree Black Cat[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 16:00 |
KT |
Thap Luang United[5] Raj Pracha Fc[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 16:00 |
KT |
Samut Songkhram City[3] Army United[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 16:00 |
KT |
Pathum Thani United[3] Saraburi Fc[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 16:00 |
KT |
Muang Loei United[3] Khonkaen Mordindang[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 16:00 |
KT |
Marines Eureka[12] Burapha United[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Hà Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 00:00 |
2 KT |
de Treffers[7] HHC Hardenberg[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:30 |
2 KT |
VV Katwijk[12] Gelders Veenendaalse VV[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:30 |
2 KT |
Almere City Am[6] Kozakken Boys[13] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:15 |
2 KT |
AFC Amsterdam[9] Acv Assen[18] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
2 KT |
Spakenburg[5] Rkav Volendam[14] |
3 4 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
2 KT |
Jong Sparta Rotterdam[8] HSV Hoek[2] |
1 4 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:30 |
2 KT |
Koninklijke Hfc[15] Excelsior Maassluis[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:30 |
2 KT |
BVV Barendrecht[11] IJsselmeervogels[17] |
2 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:30 |
2 KT |
Rijnsburgse Boys[4] Quick Boys[1] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Amateur Bỉ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 02:00 |
5 KT |
Excelsior Virton[3] Habay La Neuve[4] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 02:00 |
5 KT |
Tubize[2] RAEC Bergen Mons[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 01:30 |
5 KT |
Dessel Sport[11] Merelbeke[12] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 00:00 |
5 KT |
Diegem Sport[15] Lyra Lierse Berlaar[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 4 Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 00:00 |
KT |
ES Wasquehal[13] Dieppe[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 00:00 |
KT |
St Pryve St Hilaire[5] Chantilly[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 00:00 |
KT |
Feignies[10] Thionville[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 00:00 |
KT |
Saint Malo[6] Aviron Bayonnais[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 00:00 |
KT |
Poitiers[10] Chauray[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 00:00 |
KT |
Saumur OL.[11] Dinan Lehon[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:30 |
KT |
Biesheim[2] Epinal[11] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 21:00 |
KT |
Haguenau[7] Beauvais[8] |
2 3 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 5 Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 00:00 |
KT |
Union Cosnoise Macon |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 00:00 |
KT |
Linas Montlhery Sainte Genevieve Sports |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 23:00 |
KT |
ASM Belfortaine Mulhouse |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nữ Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 20:00 |
KT |
Nữ Sg Essen Schonebeck[13] Union Berlin Womens[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 18:00 |
KT |
Nữ Bayer Leverkusen[5] Nurnberg Womens[9] |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD England Conference | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Yeovil Town[14] Tamworth[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Sutton United[18] Brackley Town[15] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Solihull Moors[10] York City[2] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Hartlepool United FC[9] Aldershot Town[20] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Carlisle[5] Altrincham[17] |
3 1 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Braintree Town[21] Eastleigh[16] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Boreham Wood[3] Boston United[19] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD England Conference Bắc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 22:00 |
30 KT |
AFC Telford United[8] Leamington[24] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Scarborough[7] Worksop Town[17] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Oxford City[21] South Shields[1] |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Macclesfield Town[11] Bedford Town[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Darlington[5] Merthyr Town[3] |
3 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Curzon Ashton[14] Hereford[22] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Chorley[13] Peterborough Sports[20] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Chester FC[12] Radcliffe Borough[6] |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Buxton FC[10] Spennymoor Town[15] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
30 KT |
Kings Lynn[19] Alfreton Town[23] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD England Conference Nam | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 22:00 |
29 KT |
Worthing[2] Weston Super Mare[5] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
29 KT |
Tonbridge Angels[15] Maidstone United[8] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
29 KT |
Slough Town[18] Chelmsford City[10] |
5 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
29 KT |
AFC Hornchurch[1] Torquay United[3] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
29 KT |
Hemel Hempstead Town[6] Dover Athletic[16] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
29 KT |
Farnborough Town[21] Dagenham and Redbridge[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
29 KT |
Ebbsfleet United[7] Maidenhead United[11] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
29 KT |
Eastbourne Borough[23] Enfield Town[22] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
29 KT |
Dorking[4] Salisbury City[17] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
29 KT |
Chippenham Town[24] Chesham United[12] |
1 4 |
0 4 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
29 KT |
AFC Totton[14] Hampton & Richmond[20] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nam Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 22:00 |
29 KT |
Weymouth[16] Poole Town[2] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
29 KT |
Tiverton Town[22] Evesham United[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
29 KT |
Sholing[6] Gloucester City[3] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
29 KT |
Hungerford Town[19] Gosport Borough[5] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
29 KT |
Farnham Town[4] Havant and Waterlooville[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
29 KT |
Dorchester Town[21] Hanwell Town[17] |
1 4 |
0 4 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
29 KT |
Chertsey Town[7] Taunton Town[18] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
29 KT |
Bracknell Town[10] Plymouth Parkway[20] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
29 KT |
Berkhamsted Town[8] Yate Town[15] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
29 KT |
Basingstoke Town[12] Uxbridge[14] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
29 KT |
Wimborne Town[11] Walton Hersham[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bắc Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 22:00 |
29 KT |
Warrington Town AFC[6] Bamber Bridge[7] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
29 KT |
Stockton Town[5] Cleethorpes Town[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
29 KT |
Rushall Olympic[16] Fc United Of Manchester[3] |
2 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
29 KT |
Prescot Cables[14] Workington[21] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
29 KT |
Morpeth Town[18] Guiseley[12] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
29 KT |
Lancaster City[9] Ashton United[10] |
3 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
29 KT |
Ilkeston Town[11] Leek Town[17] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
29 KT |
Hyde United[19] Warrington Rylands[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
29 KT |
Hebburn Town[1] Stocksbridge Park Steels[20] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 22:00 |
29 KT |
Gainsborough Trinity[8] Hednesford Town[2] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Lebanon | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 21:00 |
12 KT |
Al-Safa[5] Al-Nejmeh[1] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:15 |
12 KT |
Tadamon Sour[9] Shabab Sahel[7] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Sudan Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 23:00 |
4 KT |
Al Saham Sc[9] Alamal Atbara[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:15 |
4 KT |
Zamala Ruwaba[20] Al Merreikh Obeid[7] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:15 |
4 KT |
Al Ahli Wad Madani[1] Umm Mughad[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Brazil Campeonato Gaucho 1 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 02:30 |
1 KT |
Novo Hamburgo RS[11] Guarany De Bage[9] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 02:30 |
1 KT |
Santa Maria FC[12] Avenida Rs[8] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 02:30 |
1 KT |
Caxias Rs Internacional |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 02:30 |
1 KT |
Gremio[9] Juventude[19] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 02:30 |
1 KT |
Monsoon[10] Sao Luiz(RS)[7] |
2 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 02:30 |
1 KT |
Ypiranga Rs Sao Jose Poa Rs |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Peru | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 01/02 06:30 |
1 KT |
Melgar[7] Cienciano[5] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 03:15 |
1 KT |
Juan Pablo Ii Utc Cajamarca |
3 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/02 01:00 |
1 KT |
Sport Boys Association[16] Los Chankas[6] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Algeria | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 20:00 |
KT |
Wa Mostaganem[9] Crb Temouchent[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
KT |
Usm El Harrach[2] Rc Kouba[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
KT |
Rc Arba[15] Wa Tlemcen[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
KT |
Mc Saida[11] Crb Adrar[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
KT |
Jsm Tiaret[10] Na Hussein Dey[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
KT |
Gc Mascara[13] Js El Biar[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
KT |
Asm Oran[8] US Bechar Djedid[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
KT |
Usm Annaba[6] Js Bordj Menaiel[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
KT |
Us Chaouia[3] Nc Magra[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
KT |
Us Biskra[1] Js Jijel[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
KT |
Msp Batna[14] Ca Batna[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
KT |
Ib Khemis El Khechna[15] Mo Constantine[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
KT |
Hb Chelghoum Laid[16] Teleghma[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:00 |
KT |
Cr Beni Thour[9] Mo Bejaia[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Ả rập Xê út | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 22:00 |
KT |
Al Ain Ksa[2] Al Sadd Fc Sa[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 20:10 |
KT |
Al Entesar[5] Al Sharq[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:55 |
KT |
Afief[10] Jerash[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:45 |
KT |
Taweek[15] Al Jeel[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:25 |
KT |
Al Rawdhah[9] Al Sahel[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:25 |
KT |
Al Nojoom[6] Al Washm[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:20 |
KT |
Al Safa Ksa[10] Bisha[15] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 19:20 |
KT |
Al Taraji[13] Najran[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U23 Bồ Đào Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 18:00 |
KT |
Leixoes U23[2] Benfica U23[1] |
2 5 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 17:30 |
KT |
Sporting Clube De Portugal U23[4] Torreense U23[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Burundi League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 20:00 |
KT |
Vitalo[8] Bumamuru[2] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 | ||||||
| 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
| 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 |
| 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
| 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 |
| 30 | 31 | |||||
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá