| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề |
| 08/03/2026 23:00 |
3 |
Polessya Zhitomir[3] Dynamo Kyiv[4] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 08/03/2026 20:30 |
3 |
Karpaty Lviv[11] Kudrivka[12] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 08/03/2026 18:00 |
3 |
Zorya[8] Sc Poltava[16] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 07/03/2026 20:30 |
3 (KT) |
Obolon Kiev[10] Kryvbas[5] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 07/03/2026 18:00 |
3 (KT) |
Epitsentr Dunayivtsi[14] Kolos Kovalivka[7] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 06/03/2026 18:00 |
3 (KT) |
PFC Oleksandria[15] Shakhtar Donetsk[1] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/03/2026 18:00 |
2 (KT) |
Sc Poltava[16] Kudrivka[13] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/03/2026 23:00 |
2 (KT) |
Karpaty Lviv[10] Kolos Kovalivka[7] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/03/2026 20:30 |
2 (KT) |
Obolon Kiev[12] Rukh Vynnyky[11] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/03/2026 18:00 |
2 (KT) |
Kryvbas[5] Zorya[8] |
3 1 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 28/02/2026 20:30 |
2 (KT) |
Metalist 1925 Kharkiv[6] PFC Oleksandria[15] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 28/02/2026 18:00 |
2 (KT) |
Lnz Cherkasy[2] Polessya Zhitomir[3] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 27/02/2026 20:30 |
(KT) |
Shakhtar Donetsk[1] Veres Rivne[9] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 27/02/2026 18:00 |
(KT) |
Dynamo Kyiv[4] Epitsentr Dunayivtsi[14] |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/02/2026 20:30 |
1 (KT) |
Kudrivka[13] Zorya[8] |
2 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/02/2026 18:00 |
1 (KT) |
PFC Oleksandria[15] Obolon Kiev[12] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 22/02/2026 20:30 |
1 (KT) |
Shakhtar Donetsk[1] Karpaty Lviv[9] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/02/2026 18:00 |
1 (KT) |
Kolos Kovalivka[6] Polessya Zhitomir[3] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/02/2026 20:30 |
1 (KT) |
Metalist 1925 Kharkiv[7] Kryvbas[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/02/2026 18:00 |
1 (KT) |
Epitsentr Dunayivtsi[14] Lnz Cherkasy[2] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 20/02/2026 23:00 |
(KT) |
Dynamo Kyiv[4] Rukh Vynnyky[10] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 20/02/2026 20:30 |
(KT) |
Veres Rivne[11] Sc Poltava[16] |
3 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/12/2025 23:00 |
16 (KT) |
Shakhtar Donetsk[1] Epitsentr Dunayivtsi[13] |
5 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/12/2025 20:30 |
16 (KT) |
Dynamo Kyiv[6] Veres Rivne[10] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/12/2025 18:00 |
16 (KT) |
Sc Poltava[16] Rukh Vynnyky[12] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 13/12/2025 23:00 |
16 (KT) |
Polessya Zhitomir[3] Karpaty Lviv[9] |
3 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 13/12/2025 20:30 |
16 (KT) |
Lnz Cherkasy[2] Zorya[7] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 13/12/2025 18:00 |
16 (KT) |
Kryvbas[4] Kolos Kovalivka[5] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/12/2025 23:00 |
16 (KT) |
Obolon Kiev[11] Metalist 1925 Kharkiv[8] |
1 3 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/12/2025 20:30 |
(KT) |
PFC Oleksandria[15] Kudrivka[14] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá