| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề | |
| 10/12/2025 22:00 |
(KT) |
Saburtalo Tbilisi[1] Dila Gori[2] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 31/10/2025 22:00 |
(KT) |
Saburtalo Tbilisi[1] Dinamo Batumi[5] |
5 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 30/10/2025 17:00 |
(KT) |
Samtredia Dila Gori |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 23/09/2025 22:00 |
(KT) |
Metalurgi Rustavi[2] Samtredia[8] |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 23/09/2025 22:00 |
(KT) |
Lokomotiv Tbilisi Dinamo Batumi |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 23/09/2025 22:00 |
(KT) |
Spaeri Dila Gori |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 23/09/2025 18:00 |
(KT) |
Meshakhte Tkibuli Saburtalo Tbilisi |
0 3 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 20/08/2025 22:00 |
(KT) |
Spaeri Kolkheti Poti |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 13/08/2025 23:00 |
(KT) |
Saburtalo Tbilisi[1] Torpedo Kutaisi[4] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 27/07/2025 23:00 |
(KT) |
Sioni Bolnisi Dinamo Batumi |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 27/07/2025 19:30 |
(KT) |
Spaeri Kolkheti Poti |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
|
| 27/07/2025 19:30 |
(KT) |
Samgurali Tskh[7] Dila Gori[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 27/07/2025 19:30 |
(KT) |
Saburtalo Tbilisi B[6] Metalurgi Rustavi[3] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 26/07/2025 23:00 |
(KT) |
Saburtalo Tbilisi[1] Torpedo Kutaisi[5] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
|
| 26/07/2025 23:00 |
(KT) |
Shturmi Lokomotiv Tbilisi |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 26/07/2025 19:30 |
(KT) |
Meshakhte Tkibuli[4] Merani Martvili[2] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 22/07/2025 23:00 |
(KT) |
Varketili Sioni Bolnisi |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 21/07/2025 23:00 |
(KT) |
WIT Georgia Tbilisi Saburtalo Tbilisi B |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 20/07/2025 23:00 |
(KT) |
Metalurgi Rustavi Telavi |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 20/07/2025 23:00 |
(KT) |
Gonio Samgurali Tskh |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 20/07/2025 23:00 |
(KT) |
Gareji Sagarejo[8] Kolkheti Poti[9] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 20/07/2025 21:30 |
(KT) |
Lokomotiv Tbilisi[8] Dinamo Tbilisi II[10] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 20/07/2025 19:30 |
(KT) |
Meshakhte Tkibuli Gagra |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 20/07/2025 00:00 |
(KT) |
Algeti Marneuli Shturmi |
0 8 |
0 4 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 19/07/2025 19:30 |
2 (KT) |
Samtredia Dinamo Tbilisi |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 19/07/2025 19:30 |
(KT) |
Ug 35 Merani Martvili |
2 8 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 21/06/2025 00:00 |
1 (KT) |
Samtskhe Akhaltsikhe Betlemi Keda |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 20/06/2025 22:59 |
1 (KT) |
Algeti Marneuli Irao |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 20/06/2025 19:30 |
1 (KT) |
Bakhmaro Chokhatauri Shturmi |
0 4 |
0 4 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 20/06/2025 19:30 |
1 (KT) |
Didube 2014 WIT Georgia Tbilisi |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [2-2], 120 minutes [2-3] | ||||||
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá