| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề | |
| 01/01/2016 12:15 |
chung kết (KT) |
Urawa Red Diamonds[JPN D1-4] Gamba Osaka[JPN D1-3] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 29/12/2015 13:05 |
bán kết (KT) |
Gamba Osaka[JPN D1-3] Sanfrecce Hiroshima[JPN D1-1] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 29/12/2015 11:05 |
bán kết (KT) |
Urawa Red Diamonds[JPN D1-4] Kashiwa Reysol[JPN D1-8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[0-0],120 minutes[1-0] | ||||||
| 26/12/2015 13:00 |
tứ kết (KT) |
Tokyo[JPN D1-6] Sanfrecce Hiroshima[JPN D1-1] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[1-1],120 minutes[1-2] | ||||||
| 26/12/2015 13:00 |
tứ kết (KT) |
Gamba Osaka[JPN D1-3] Sagan Tosu[JPN D1-12] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 26/12/2015 11:00 |
tứ kết (KT) |
Vegalta Sendai[JPN D1-16] Kashiwa Reysol[JPN D1-8] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[2-2],120 minutes[3-3],Penalty Kicks[3-5] | ||||||
| 26/12/2015 11:00 |
tứ kết (KT) |
Vissel Kobe[JPN D1-13] Urawa Red Diamonds[JPN D1-4] |
0 3 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 15/11/2015 13:30 |
4 (KT) |
Gamba Osaka[JPN D1-9] Kawasaki Frontale[JPN D1-4] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 15/11/2015 11:00 |
4 (KT) |
Kashiwa Reysol[JPN D1-7] Ventforet Kofu[JPN D1-14] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[1-1],120 minutes[2-1] | ||||||
| 14/11/2015 15:00 |
4 (KT) |
Sagan Tosu[JPN D1-13] Yamagata Montedio[JPN D1-18] |
4 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 14/11/2015 13:30 |
4 (KT) |
Vissel Kobe[JPN D1-11] Yokohama F Marinos[JPN D1-3] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 14/11/2015 11:00 |
4 (KT) |
Vegalta Sendai[JPN D1-15] Matsumoto Yamaga FC[JPN D1-16] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 11/11/2015 17:00 |
4 (KT) |
Tokyo[JPN D1-6] Mito Hollyhock[JPN D2-19] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 11/11/2015 17:00 |
4 (KT) |
Tokushima Vortis[JPN D2-13] Sanfrecce Hiroshima[JPN D1-1] |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 11/11/2015 17:00 |
4 (KT) |
Machida Zelvia[JPN D3-2] Urawa Red Diamonds[JPN D1-5] |
1 7 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 14/10/2015 17:00 |
3 (KT) |
Albirex Niigata Japan[JPN D1-11] Tokushima Vortis[JPN D2-11] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 14/10/2015 17:00 |
3 (KT) |
Kashima Antlers[JPN D1-2] Mito Hollyhock[JPN D2-20] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[0-0],120 minutes[0-0],Penalty Kicks[2-3] | ||||||
| 14/10/2015 17:00 |
3 (KT) |
Kawasaki Frontale[JPN D1-5] Kyoto Purple Sanga[JPN D2-18] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 14/10/2015 17:00 |
3 (KT) |
Sagan Tosu[JPN D1-14] Consadole Sapporo[JPN D2-13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[0-0],120 minutes[0-0],Penalty Kicks[2-1] | ||||||
| 14/10/2015 17:00 |
3 (KT) |
Sanfrecce Hiroshima[JPN D1-1] Roasso Kumamoto[JPN D2-14] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 14/10/2015 17:00 |
3 (KT) |
Vegalta Sendai[JPN D1-17] Omiya Ardija[JPN D2-1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[0-0],120 minutes[0-0],Penalty Kicks[4-3] | ||||||
| 14/10/2015 17:00 |
3 (KT) |
Ventforet Kofu[JPN D1-13] Ehime FC[JPN D2-8] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 14/10/2015 17:00 |
3 (KT) |
Vissel Kobe[JPN D1-12] JEF United Ichihara[JPN D2-5] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 14/10/2015 17:00 |
3 (KT) |
Oita Trinita[JPN D2-21] Yokohama F Marinos[JPN D1-7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[0-0],120 minutes[0-1] | ||||||
| 14/10/2015 17:00 |
3 (KT) |
Yamagata Montedio[JPN D1-16] Fujieda Myfc[JPN D3-10] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 14/10/2015 17:00 |
3 (KT) |
Avispa Fukuoka[JPN D2-3] Machida Zelvia[JPN D3-2] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 11/10/2015 11:00 |
2 (KT) |
Yokohama F Marinos[JPN D1-6] Mio Biwako Shiga[JPN D3-10] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[1-1],120 minutes[3-1] | ||||||
| 10/10/2015 12:00 |
3 (KT) |
Shonan Bellmare[JPN D1-9] Matsumoto Yamaga FC[JPN D1-15] |
2 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/09/2015 17:00 |
2 (KT) |
Kashima Antlers[JPN D1-1] Ryukyu[JPN D3-5] |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/09/2015 17:00 |
2 (KT) |
Albirex Niigata Japan[JPN D1-12] Blaublitz Akita[JPN D3-10] |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá