| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề | |
| 01/01/2011 12:00 |
chung kết (KT) |
Kashima Antlers Shimizu S-Pulse |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 29/12/2010 13:00 |
semi final (KT) |
Kashima Antlers Tokyo |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minute[1-1],120 minute[2-1] | ||||||
| 29/12/2010 11:00 |
semi final (KT) |
Shimizu S-Pulse Gamba Osaka |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/12/2010 13:00 |
tứ kết (KT) |
Avispa Fukuoka Tokyo |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minute[1-1],120 minute[2-3] | ||||||
| 25/12/2010 11:00 |
tứ kết (KT) |
Kashima Antlers Nagoya Grampus Eight |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/12/2010 11:00 |
tứ kết (KT) |
Shimizu S-Pulse Yamagata Montedio |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minute[0-0],120 minute[1-1],Penalty Kick[5-4] | ||||||
| 25/12/2010 11:00 |
tứ kết (KT) |
Gamba Osaka Urawa Red Diamonds |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minute[1-1],120 minute[2-1] | ||||||
| 17/11/2010 17:00 |
4 (KT) |
Kashima Antlers Cerezo Osaka |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 17/11/2010 17:00 |
4 (KT) |
Nagoya Grampus Eight Albirex Niigata Japan |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minute[1-1],120 minute[1-1],Penalty Kick[5-4] | ||||||
| 17/11/2010 17:00 |
4 (KT) |
Omiya Ardija Avispa Fukuoka |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minute[2-2],120 minute[2-2],Penalty Kick[3-4] | ||||||
| 17/11/2010 17:00 |
4 (KT) |
Tokyo JEF United Ichihara |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 17/11/2010 17:00 |
4 (KT) |
Kawasaki Frontale Yamagata Montedio |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minute[2-2],120 minute[3-3],Penalty Kick[4-5] | ||||||
| 17/11/2010 17:00 |
4 (KT) |
Yokohama F Marinos Shimizu S-Pulse |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 17/11/2010 17:00 |
4 (KT) |
Gamba Osaka Kashiwa Reysol |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minute[1-1],120 minute[4-1] | ||||||
| 17/11/2010 17:00 |
4 (KT) |
Urawa Red Diamonds Jubilo Iwata |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 13/10/2010 17:00 |
3 (KT) |
Sanfrecce Hiroshima Avispa Fukuoka |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minute[1-1],120 minute[2-2],Penalty Kick[3-4] | ||||||
| 13/10/2010 17:00 |
3 (KT) |
Kawasaki Frontale Yokohama FC |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minute[1-1],120 minute[2-1] | ||||||
| 13/10/2010 17:00 |
3 (KT) |
Shimizu S-Pulse Mito Hollyhock |
4 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 13/10/2010 17:00 |
3 (KT) |
Jubilo Iwata Ventforet Kofu |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 11/10/2010 11:00 |
3 (KT) |
Omiya Ardija Oita Trinita |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 11/10/2010 11:00 |
3 (KT) |
Giravanz Kitakyushu Tokyo |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 11/10/2010 11:00 |
3 (KT) |
Kashiwa Reysol Vissel Kobe |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minute[1-1],120 minute[2-1] | ||||||
| 11/10/2010 11:00 |
3 (KT) |
Urawa Red Diamonds Tokushima Vortis |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/10/2010 11:00 |
3 (KT) |
Kashima Antlers Roasso Kumamoto |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/10/2010 11:00 |
3 (KT) |
Sony Sendai FC Cerezo Osaka |
1 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/10/2010 11:00 |
3 (KT) |
Albirex Niigata Japan Machida Zelvia |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/10/2010 11:00 |
3 (KT) |
Nagoya Grampus Eight Consadole Sapporo |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/10/2010 11:00 |
3 (KT) |
JEF United Ichihara Kyoto Purple Sanga |
4 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/10/2010 11:00 |
3 (KT) |
Yamagata Montedio Shonan Bellmare |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/10/2010 11:00 |
3 (KT) |
Yokohama F Marinos Sagan Tosu |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá