| Bảng F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/S | Đ |
| 1 | Đức U21 | 6 | 5 | 0 | 1 | 22 | 4 | 18 | 15 |
| 2 | Hy Lạp U21 | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 2 | 14 | 15 |
| 3 | Bắc Ireland U21 | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 7 |
| 4 | Georgia U21 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 5 |
| 5 | Latvia U21 | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 13 | -11 | 4 |
| 6 | Malta U21 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 19 | -19 | 0 |
| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề |
| 19/11/2025 01:00 |
bảng (KT) |
Malta U21 Latvia U21 |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 19/11/2025 00:00 |
bảng (KT) |
Georgia U21 Đức U21 |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 18/11/2025 21:00 |
bảng (KT) |
Hy Lạp U21 Bắc Ireland U21 |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 15/11/2025 00:00 |
bảng (KT) |
Đức U21 Malta U21 |
6 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/11/2025 22:00 |
bảng (KT) |
Hy Lạp U21 Georgia U21 |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/11/2025 02:45 |
bảng (KT) |
Bắc Ireland U21 Latvia U21 |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 15/10/2025 00:00 |
bảng (KT) |
Malta U21 Georgia U21 |
0 5 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/10/2025 23:30 |
bảng (KT) |
Bắc Ireland U21 Đức U21 |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/10/2025 21:00 |
bảng (KT) |
Latvia U21 Hy Lạp U21 |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10/2025 22:59 |
bảng (KT) |
Đức U21 Hy Lạp U21 |
2 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10/2025 22:00 |
bảng (KT) |
Latvia U21 Georgia U21 |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10/2025 01:45 |
bảng (KT) |
Bắc Ireland U21 Malta U21 |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/09/2025 01:30 |
bảng (KT) |
Đức U21 Latvia U21 |
5 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/09/2025 00:00 |
bảng (KT) |
Malta U21 Hy Lạp U21 |
0 5 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/09/2025 22:59 |
bảng (KT) |
Georgia U21 Bắc Ireland U21 |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |















