| Bảng C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/S | Đ |
| 1 | Pháp U21 | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 2 | 12 | 10 |
| 2 | Đảo Faroe U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 12 | -6 | 9 |
| 3 | Thụy Sỹ U21 | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 4 | 3 | 8 |
| 4 | Iceland U21 | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 8 |
| 5 | Luxembourg U21 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 4 |
| 6 | Estonia U21 | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 13 | -8 | 2 |
| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề |
| 19/11/2025 01:30 |
bảng (KT) |
Luxembourg U21 Thụy Sỹ U21 |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 18/11/2025 03:00 |
bảng (KT) |
Pháp U21 Đảo Faroe U21 |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 15/11/2025 01:30 |
bảng (KT) |
Thụy Sỹ U21 Pháp U21 |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/11/2025 01:30 |
bảng (KT) |
Luxembourg U21 Iceland U21 |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 15/10/2025 00:00 |
bảng (KT) |
Đảo Faroe U21 Thụy Sỹ U21 |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/10/2025 22:00 |
bảng (KT) |
Iceland U21 Luxembourg U21 |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 13/10/2025 23:30 |
bảng (KT) |
Pháp U21 Estonia U21 |
6 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10/2025 23:30 |
bảng (KT) |
Thụy Sỹ U21 Iceland U21 |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10/2025 22:59 |
bảng (KT) |
Đảo Faroe U21 Pháp U21 |
0 6 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10/2025 22:59 |
bảng (KT) |
Estonia U21 Luxembourg U21 |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/09/2025 00:30 |
bảng (KT) |
Luxembourg U21 Đảo Faroe U21 |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/09/2025 22:59 |
bảng (KT) |
Estonia U21 Iceland U21 |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 05/09/2025 22:59 |
bảng (KT) |
Estonia U21 Thụy Sỹ U21 |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 05/09/2025 00:00 |
bảng (KT) |
Iceland U21 Đảo Faroe U21 |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/06/2025 00:00 |
bảng (KT) |
Đảo Faroe U21 Estonia U21 |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |















