| Bảng A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/S | Đ |
| 1 | Nữ Nhật Bản | 3 | 3 | 0 | 0 | 20 | 0 | 20 | 9 |
| 2 | Nữ Đài Loan | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 5 | -2 | 6 |
| 3 | Nữ Việt Nam | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 10 | -9 | 1 |
| 4 | Nữ Thái Lan | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 9 | -9 | 1 |
| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề |
| 21/09/2026 17:30 |
bảng (KT) |
Nữ Nhật Bản Nữ Đài Loan |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/09/2026 17:30 |
bảng (KT) |
Nữ Việt Nam Nữ Thái Lan |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 17/09/2026 17:30 |
bảng (KT) |
Nữ Việt Nam Nữ Nhật Bản |
0 8 |
0 4 |
Đội hình Diễn biến |
| 17/09/2026 14:00 |
bảng (KT) |
Nữ Thái Lan Nữ Đài Loan |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/09/2026 17:30 |
bảng (KT) |
Nữ Nhật Bản Nữ Thái Lan |
8 0 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/09/2026 14:00 |
bảng (KT) |
Nữ Đài Loan Nữ Việt Nam |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |















