KQBD Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 03:00 |
KT |
Espanyol[5] Alaves[15] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 02:45 |
KT |
Lazio[9] Genoa[13] |
3 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 02:30 |
KT |
Koln[10] Wolfsburg[12] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 02:45 |
KT |
Lens[2] Le Havre[15] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Việt Nam | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/01 18:00 |
12 KT |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh[7] Becamex TP Hồ Chí Minh[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 03:00 |
30 KT |
Bristol City[7] Derby County[11] |
0 5 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Italia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 02:30 |
KT |
Bari[17] Palermo[4] |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Tây Ban Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 02:30 |
KT |
Real Sociedad B[19] Las Palmas[4] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 00:30 |
KT |
Nurnberg[9] Preuben Munster[15] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 00:30 |
KT |
1. Magdeburg[14] Hannover 96[5] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 02:00 |
KT |
Rodez Aveyron[11] Red Star 93[6] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 02:00 |
KT |
Montpellier[9] Guingamp[7] |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 02:00 |
KT |
Stade Lavallois MFC[17] Pau FC[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 02:00 |
KT |
Grenoble[13] Amiens[16] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 02:00 |
KT |
Clermont Foot[12] Stade Reims[2] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 02:00 |
KT |
Bastia[18] Nancy[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hà Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 02:00 |
KT |
NAC Breda[17] Twente Enschede[8] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bồ Đào Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 03:45 |
KT |
Vitoria Guimaraes[9] Moreirense[6] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Úc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/01 16:05 |
KT |
Adelaide United FC[5] Macarthur[3] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 13:00 |
KT |
Wellington Phoenix[9] Melbourne City[8] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Bỉ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 02:45 |
KT |
La Louviere[13] Gent[5] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Mexico | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 10:00 |
clausura KT |
Pumas UNAM[6] Santos Laguna[17] |
4 0 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 08:00 |
clausura KT |
Puebla[14] Toluca[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Thổ Nhĩ Kỳ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 00:00 |
KT |
Kasimpasa[15] Samsunspor[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 00:00 |
KT |
Antalyaspor[14] Trabzonspor[3] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ba Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 02:45 |
19 KT |
Radomiak Radom[8] Arka Gdynia[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 00:00 |
19 KT |
Zaglebie Lubin[5] GKS Katowice[16] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Hà Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 02:00 |
25 KT |
Vitesse Arnhem[19] Dordrecht 90[13] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 02:00 |
25 KT |
RKC Waalwijk[8] Oss[15] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 02:00 |
25 KT |
Eindhoven[14] MVV Maastricht[16] |
5 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 02:00 |
25 KT |
ADO Den Haag[1] Jong AZ[18] |
1 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 02:00 |
25 KT |
Den Bosch[9] Emmen[12] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 02:00 |
25 KT |
Almere City FC[3] Roda JC Kerkrade[6] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Bồ Đào Nha | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 01:45 |
KT |
Penafiel[18] Leixoes[17] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 01:30 |
KT |
Aubagne[7] Ajaccio[18] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 01:30 |
KT |
Versailles 78[4] Caen[10] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 01:30 |
KT |
Sochaux[3] Rouen[1] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 01:30 |
KT |
Quevilly[15] Villefranche[14] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 01:30 |
KT |
Fleury Merogis US[8] Paris 13 Atletico[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 01:30 |
KT |
Dijon[2] Stade Briochin[17] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 01:30 |
KT |
Concarneau[9] Bourg Peronnas[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 01:30 |
KT |
Chateauroux[13] Le Puy Foot 43 Auvergne[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đảo Sip | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 00:00 |
KT |
Omonia Aradippou[9] Apollon Limassol FC[5] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Romania | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 01:00 |
KT |
Dinamo Bucuresti[3] Petrolul Ploiesti[13] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 22:00 |
KT |
CFR Cluj[9] Metaloglobus[16] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Croatia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 00:00 |
KT |
Istra 1961[3] NK Lokomotiva Zagreb[7] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Slovenia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 00:15 |
19 KT |
NK Primorje[9] Domzale[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 22:00 |
19 KT |
Nk Radomlje[7] NK Aluminij[6] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Qatar | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/01 23:45 |
KT |
Al Duhail Lekhwia[6] Al Rayyan[4] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 21:45 |
KT |
Al-Shamal[3] Al-Sailiya[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Maroc | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/01 23:00 |
KT |
Union Touarga Sport Rabat[12] Wydad Casablanca[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nam Phi | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 00:30 |
KT |
Richards Bay[9] Lamontville Golden Arrows[11] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Thụy Sỹ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 02:15 |
KT |
Yverdon[3] Aarau[2] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 02:15 |
KT |
Etoile Carouge[9] Rapperswil-jona[6] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 01:30 |
KT |
Stade Lausanne Ouchy[4] Vaduz[1] |
5 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 01:30 |
KT |
Bellinzona[10] Neuchatel Xamax[5] |
5 0 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Malaysia Super League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/01 20:00 |
KT |
PDRM[13] Kuala Lumpur[3] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Singapore | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/01 18:30 |
KT |
Hougang United FC[6] Young Lions[8] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Indonesia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/01 15:30 |
KT |
Persita Tangerang[5] Persija Jakarta[3] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 15:30 |
KT |
Persik Kediri[13] Bali United[8] |
3 2 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp C1 Châu Phi | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 02:00 |
KT |
Al Hilal Omdurman Mamelodi Sundowns |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ai Cập | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 01:00 |
KT |
El Mokawloon[15] National Bank Of Egypt Sc[12] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 01:00 |
KT |
Ittihad Alexandria[21] Haras El Hedoud[16] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 22:00 |
KT |
Pharco[17] Zed[7] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Myanmar | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/01 16:30 |
KT |
Ispe[4] Yangon United[2] |
0 5 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 16:00 |
KT |
Yadanabon[5] Thitsar Arman[10] |
1 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 16:00 |
KT |
Dagon Port[11] Hantharwady United[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Giao Hữu | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 06:00 |
KT |
The Strongest[BOL D1-3] Bolivar[BOL D1-2] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 04:00 |
KT |
Bethlehem Steel Loudoun United[USL CH-19] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 02:45 |
KT |
Shelbourne Bray Wanderers |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 01:30 |
KT |
Pirmasens Fsv Jagersburg |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 01:00 |
KT |
Fremad Amager BK Frem |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 00:30 |
KT |
Wiener Sportklub St.Polten |
4 5 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 00:30 |
KT |
Vsk Aarhus[7] Skive IK[11] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 00:30 |
KT |
Eidsvold TF[6] Honefoss[7] |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 00:30 |
KT |
Sv Wienerberger SC Mannsdorf[AUS D3E-12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 00:30 |
KT |
Sv Wildon SC Kalsdorf[AUS D3C-3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 00:30 |
KT |
Sv Oberwart[AUS D3E-4] SV Allerheiligen |
10 1 |
6 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 00:30 |
KT |
Asane Fotball[NOR AL-12] Sandvikens IF[NOR D2-9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 00:00 |
KT |
Valerenga Orgryte |
4 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 00:00 |
KT |
Sandnes Ulf Viking |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 00:00 |
KT |
Wsc Hertha Wels SC/ESV Parndorf |
3 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 00:00 |
KT |
Austria Wien Amateure[6] Floridsdorfer AC Wien[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 00:00 |
KT |
Sv Strasswalchen Sv Wals Grunau[AUS D3W-8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 00:00 |
KT |
Akra Bjarg[NOR D3-1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 23:00 |
KT |
Fcm Traiskirchen Trenkwalder Admira Amateure |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 23:00 |
KT |
Atlanta United Lexington |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 21:45 |
KT |
Kalmar FF Viborg |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 21:30 |
KT |
Neftekhimik Nizhnekamsk FK Tyumen |
2 4 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 21:00 |
KT |
Kolos Kovalivka Kf Prishtina |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 21:00 |
KT |
Karlovac[4] Dugopolje[2] |
2 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 21:00 |
KT |
Tromso IL Mjallby AIF |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 21:00 |
KT |
Sileks Dinamo Batumi |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 21:00 |
KT |
Trenkwalder Admira Ask Voitsberg |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 21:00 |
KT |
Aalesund FK Kristiansund BK |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 21:00 |
KT |
Zimbru Chisinau Zemplin Michalovce |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 21:00 |
KT |
Volga Ulyanovsk[14] Kamaz[5] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 20:30 |
KT |
Kf Drita Gjilan Zemplin Michalovce |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 20:00 |
KT |
Lillestrom Ham-Kam |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 20:00 |
KT |
Struga Trim Lum Sochi |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 20:00 |
KT |
GIF Sundsvall IK Brage |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 20:00 |
KT |
Sandefjord Bryne |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 20:00 |
KT |
Waterford United[9] Bohemians[4] |
1 4 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 20:00 |
KT |
GKS Tychy Povazska Bystrica |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 20:00 |
KT |
Makhachkala Arkadag |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 20:00 |
KT |
MFK Ruzomberok Saburtalo Tbilisi |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 19:45 |
KT |
Brno Nordsjaelland |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 19:30 |
KT |
Msk Zilina B Brno B |
1 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 19:30 |
KT |
Ks Wieczysta Krakow FK Vozdovac Beograd |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 19:30 |
KT |
Kf Llapi Kudrivka |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 19:30 |
KT |
Lokomotiv Sofia Sportist Svoge |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 19:00 |
KT |
Pogon Siedlce Unia Skierniewice |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 19:00 |
KT |
Sonderjyske Aalborg BK |
3 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 19:00 |
KT |
IK Sirius FK Silkeborg IF |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 19:00 |
KT |
VfB Lubeck Kolding IF |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 19:00 |
KT |
Hobro I.K.[10] Horsens[3] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 19:00 |
KT |
Brondby Womens Brann Womens |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 19:00 |
KT |
Dynamo Kyiv Spyris Kaunas |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 19:00 |
KT |
Banik Ostrava B Mfk Skalica |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 19:00 |
KT |
Dobrudzha Alashkert |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 19:00 |
KT |
Tikves Kavadarci Qizilqum Zarafshon |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 19:00 |
KT |
Pogon Grodzisk Mazowiecki Resovia Rzeszow |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 19:00 |
KT |
Cska Sofia B[5] Pirin Blagoevgrad[6] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 19:00 |
KT |
Rudar Prijedor Triglav Gorenjska |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 19:00 |
KT |
Zlin Zlate Moravce |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 19:00 |
KT |
Polonia Bytom Prostejov |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 18:00 |
KT |
Real Salt Lake[9] Dallas[7] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 18:00 |
KT |
Druzhba Maykop Nart Cherkessk |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 18:00 |
KT |
Epitsentr Dunayivtsi First Vienna |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 18:00 |
KT |
FK Sutjeska Niksic Iskra Danilovgrad |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 17:45 |
KT |
IL Hodd Brattvag |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 17:00 |
KT |
Nordsjaelland Hacken |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 17:00 |
KT |
Muscelul Campulung Elite Ofk Mladost Dg |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 17:00 |
KT |
Viktoria Zizkov[8] Usti nad Labem[9] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 17:00 |
KT |
Brinje Grosuplje Sturm Graz Amat. |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 17:00 |
KT |
Artis Brno Fotbal Trinec |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 17:00 |
KT |
Sport Podbrezova Dukla Banska Bystrica |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 17:00 |
KT |
FC Minsk[5] Fc Molodechno[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 17:00 |
KT |
Posusje[9] Zrinjski Mostar[2] |
0 5 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 16:30 |
KT |
GKS Tychy Zaglebie Sosnowiec |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 16:00 |
KT |
Polonia Bytom Rekord Bielsko |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 16:00 |
KT |
Nomme JK Kalju Rigas Futbola Skola |
1 2 |
2 4 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 15:30 |
KT |
Liepajas Metalurgs Transinvest Vilnius |
5 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 15:30 |
KT |
Pakhtakor Tashkent Pelister Bitola |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 15:00 |
KT |
PFC Oleksandria Dukagjini |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 15:00 |
KT |
Ks Wieczysta Krakow FK Atyrau |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Liên Đoàn Phần Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/01 19:30 |
KT |
Gnistan[6] IFK Mariehamn[9] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 19:00 |
KT |
Inter Turku[1] HJK Helsinki[3] |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD UAE Division 1 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/01 20:15 |
KT |
Al Arabi[5] Masfut[14] |
5 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 20:10 |
KT |
Al Oruba Uae[7] Gulf United[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Việt Nam | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/01 18:00 |
8 KT |
Xuân Thiện Phú Thọ[10] Quảng Ninh[6] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 16:00 |
8 KT |
TP Hồ Chí Minh[3] Bắc Ninh FC[5] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italia Primavera | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 00:00 |
KT |
Inter Milan U19[5] Cremonese Youth[20] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Israel | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/01 20:00 |
KT |
Maccabi Tzur Shalom[3] Hapoel Beit Shean[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 19:00 |
KT |
Tzeirey Tamra[12] Hapoel Umm Al Fahm[16] |
2 4 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 19:00 |
KT |
Tzeirey Um Al Fahem[8] Hapoel Ironi Arraba[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 18:30 |
KT |
Ironi Nesher[11] Hapoel Tirat Karmel[15] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 18:20 |
KT |
Hapoel Holon Yaniv[12] Hapoel Marmorek Irony Rehovot[15] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 18:15 |
KT |
Maccabi Nujeidat Ahmed[14] Hapoel Ironi Baka El Garbiya[6] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 18:00 |
KT |
Ironi Ramat Hasharon[14] Sc Maccabi Ashdod[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 17:40 |
KT |
Maccabi Ahi Nazareth[1] Moadon Sport Tira[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 17:35 |
KT |
Maccabi Yavne[4] Sport Club Dimona[2] |
4 1 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 17:30 |
KT |
Ms Jerusalem[3] Maccabi Lroni Kiryat Malakhi[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 16:45 |
KT |
Hapoel Ironi Karmiel[5] Hapoel Bnei Musmus[7] |
2 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 3 Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 01:00 |
KT |
Havelse[19] Erzgebirge Aue[17] |
3 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Thái Lan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/01 19:00 |
KT |
Chanthaburi Fc[9] Rasi Salai United[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Gambia GFA League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/01 23:00 |
KT |
Falcons Brikama United |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Australia West Premier Bam CNS | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/01 19:30 |
KT |
Perth SC Dianella White Eagles |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 19:30 |
KT |
Bayswater City[1] Perth Redstar[3] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 17:30 |
KT |
Western Knights[7] Perth Glory Am[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 17:30 |
KT |
Fremantle City[11] Armadale[8] |
5 2 |
5 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Angola | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/01 22:00 |
KT |
Guelson[16] Desportivo Huila[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Chile | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 06:00 |
1 KT |
Universidad de Chile[10] Audax Italiano[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Mexico | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 10:00 |
KT |
Correcaminos Uat[15] Tlaxcala[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 10:00 |
KT |
Csyd Dorados De Sinaloa[10] Tepatitlan De Morelos[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 08:00 |
KT |
Alebrijes De Oaxaca[14] Mineros De Zacatecas[5] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 06:00 |
KT |
Club Chivas Tapatio[8] Leones Univ Guadalajara[9] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Macao | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/01 20:00 |
KT |
Chiba[8] Hang Sai[7] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Brazil Campeonato Carioca | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 07:30 |
KT |
Nova Iguacu Bangu |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 05:00 |
KT |
Sampaio Correa Rj Boavista Sc |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp Quốc Gia Chile | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 05:00 |
bảng KT |
Csd Antofagasta[5] Cobreloa[3] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Jordan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/01 22:30 |
KT |
Al-Jazeera (Jordan)[7] Al-Baq'a[6] |
2 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 20:00 |
KT |
Al-Ahli[9] Sama Al Sarhan[10] |
0 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Bỉ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 02:00 |
KT |
Genk Ii[15] AS Eupen[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 02:00 |
KT |
Club Brugge Ii[16] Seraing United[14] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Azerbaijan | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/01 20:00 |
KT |
Gilan Gabala[11] Fk Mughan[8] |
3 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 17:30 |
KT |
Karvan Evlakh[12] Standard Sumqayit[6] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Venezuela | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 06:00 |
1 KT |
Academia Puerto Cabello[7] Metropolitanos[8] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Israel | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/01 20:00 |
KT |
Maccabi Kabilio Jaffa[16] Ironi Modiin[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 20:00 |
KT |
Hapoel Kfar Saba[3] Hapoel Natzrat Illit[14] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 20:00 |
KT |
Hapoel Hadera[15] Bnei Yehuda Tel Aviv[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 20:00 |
KT |
Hapoel Acco[9] Maccabi Petah Tikva FC[1] |
1 5 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 20:00 |
KT |
Kfar Kasem[6] Hapoel Afula[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng nhất Colombia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 07:30 |
2 KT |
Real Cartagena[5] Real Soacha[16] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 05:00 |
2 KT |
Patriotas[15] Real Santander[13] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 03:00 |
2 KT |
Bogota[10] Inter Palmira[1] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 03:00 |
2 KT |
Atletico Clube Purtugal[7] Barranquilla[12] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 00:00 |
KT |
Istanbulspor[13] Hatayspor[19] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Cúp quốc gia Áo | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 00:00 |
tứ kết KT |
LASK Linz[2] Blau Weiss Linz[12] |
3 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Colombia | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 08:00 |
KT |
Atletico Junior Barranquilla[11] Atletico Nacional[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Scotland Championship | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 02:45 |
KT |
St Johnstone[1] Partick Thistle[2] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Spain Primera Division RFEF | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 03:15 |
KT |
Hercules CF[10] Cartagena[11] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 02:30 |
KT |
Cd Arenteiro[18] Athletic Bilbao B[4] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 01:00 |
KT |
Real Madrid Castilla[7] Osasuna B[19] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Australia Queensland Pro Series | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/01 16:45 |
KT |
North Star Gold Coast United |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 16:30 |
KT |
St George Willawong[9] Ipswich City[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 16:30 |
KT |
Queensland Lions SC[2] Brisbane Wolves[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 16:30 |
KT |
Robina City Blue Brisbane Olympic United FC |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 16:30 |
KT |
Redlands United FC Gold Coast Knights |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 16:30 |
KT |
Caboolture[11] Capalaba[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 16:30 |
KT |
Logan Lightning[5] Magic United Tfa[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 16:30 |
KT |
Eastern Suburbs Holland Park Hawks |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 16:30 |
KT |
Sunshine Coast Wanderers Peninsula Power |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 16:30 |
KT |
Rochedale Rovers[2] Broadbeach United[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 16:30 |
KT |
Brisbane Strikers Brisbane Roar Am |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Iceland League Cup | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 02:00 |
bảng KT |
Stjarnan Keflavik |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ghana Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/01 22:30 |
KT |
Nations[11] Medeama Sc[1] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Đức vùng | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 01:30 |
KT |
Dortmund AM[5] Sportfreunde Lotte[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 01:00 |
KT |
Chemie Leipzig[16] Chemnitzer[10] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 01:00 |
KT |
Berliner Fc Dynamo[15] Bfc Preussen[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD International Friendly | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/01 19:00 |
KT |
Uzbekistan Urartu |
4 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 16:00 |
KT |
Nữ Việt Nam[36] Uzbekistan Womens[49] |
2 6 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U21 Anh | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 02:30 |
KT |
Tottenham Hotspur U21[6] Everton U21[16] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 02:00 |
KT |
Brighton Hove Albion U21[15] Liverpool U21[9] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 02:00 |
KT |
Chelsea U21[2] Southampton U21[3] |
4 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 02:00 |
KT |
Norwich City U21[21] Fulham U21[4] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 02:00 |
KT |
Newcastle U21[25] Wolves U21[11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 02:00 |
KT |
Ipswich U21[5] Crystal Palace U21[12] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 02:00 |
KT |
Derby County U21[29] Nottingham Forest U21[20] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 02:00 |
KT |
Burnley U21[27] Reading U21[26] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 02:00 |
KT |
Birmingham U21[23] Aston Villa U21[13] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 21:00 |
KT |
Stoke City U21[10] Manchester City U21[14] |
1 6 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Tanzania Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 01:00 |
KT |
Tanzania Prisons[14] Singida United[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng Nhất Nam Phi | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/01 20:30 |
17 KT |
Gomora United[12] Venda[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 20:30 |
17 KT |
Casric Stars[4] Cape Town City[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Panama Liga Nacional de Ascenso | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 08:30 |
KT |
Alianza Fc Pan[7] Umecit[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Đảo Sip | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 00:00 |
KT |
Doxa Katokopias[4] Nea Salamis[1] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Kenya Super League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/01 17:00 |
KT |
Nairobi United[8] Kakamega Homeboyz[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Italy C1 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 02:30 |
KT |
Perugia[17] Ravenna[2] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 02:30 |
KT |
Nuova Monterosi[9] Arezzo[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 02:30 |
KT |
Ascoli[3] Livorno[14] |
3 1 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ireland Leinster Senior League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 03:00 |
KT |
Carrigaline United Avondale United |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 03:00 |
KT |
St Francis Tolka Rovers |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 02:45 |
KT |
Mochtas Killester United |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 02:30 |
KT |
Usher Celtic Malahide United |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Syrian League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/01 18:30 |
KT |
Al-Ittihad Aleppo Al-Karamah |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 4 Pháp | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 01:30 |
KT |
Hyeres[8] Cannes AS[3] |
3 3 |
2 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 01:30 |
KT |
Bobigny Ac[14] Gfa Rumilly Vallieres[2] |
3 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 01:30 |
KT |
Creteil[12] Istres[4] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 01:30 |
KT |
Avranches[7] Les Herbiers[4] |
3 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 01:00 |
KT |
La Roche-sur-Yon[1] Granville[16] |
4 2 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Nữ Đức | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 00:30 |
KT |
Carl Zeiss Jena Womens[14] Nữ Bayern Munich[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Ả Rập Xê Út | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 00:30 |
KT |
Al Kholood[13] Al Nassr[3] |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 22:50 |
KT |
Neom Sports Club[9] Damac[15] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 1 Ả rập Xê út | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/01 19:40 |
KT |
Al Faisaly Harmah[7] Al Zlfe[13] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 19:35 |
KT |
Al Baten[18] Al Jubail[17] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD U21 Anh Hạng 2 | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 02:00 |
13 KT |
Cardiff City U21[7] Coventry U21[13] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 20:00 |
13 KT |
Colchester United U21[17] Queens Park Rangers U21[14] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Lebanon | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/01 21:00 |
KT |
Al Ansar Lib[2] Al Hikma[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Sudan Premier League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/01 23:00 |
KT |
Al Merreikh B[2] Ahli Marawi[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 23:00 |
KT |
Al Hilal Karima[21] Alfalah Atbra[9] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 20:30 |
KT |
Ahli Al Khartoum[22] Rabita Kosti[17] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Peru | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 31/01 03:15 |
1 KT |
Utc Cajamarca[18] Atletico Grau[15] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/01 00:00 |
1 KT |
Sport Huancayo[12] Alianza Lima[4] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Hạng 2 Ả rập Xê út | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/01 20:00 |
KT |
Hottain[8] Al Kawkab[9] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 20:00 |
KT |
Al Qous Club[11] Wajj[5] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 19:50 |
KT |
Arar[14] Al Rayyan[12] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 19:50 |
KT |
Al Qotah[13] Al Lewaa[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 19:25 |
KT |
Al Nairyah[4] Hajer[3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/01 19:20 |
KT |
Mudhar[6] Uhud Medina[16] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
KQBD Burundi League | LTD | BXH | FT | HT | Bên lề | ||
| 30/01 20:45 |
KT |
Rukinzo[7] Kayanza Utd[10] |
4 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 | ||||||
| 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
| 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 |
| 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
| 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 |
| 30 | 31 | |||||
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá