Nhận định bóng đá Italia 26/09/2020 20:00 |
||
![]() Torino |
Tỷ lệ Châu Á 0.88 : 1:0 : 1.05 Tỷ lệ Châu Âu 4.75 : 4.50 : 1.64 Tỷ lệ Tài xỉu 0.95 : 3 : 0.95 |
![]() Atalanta |
Chìa khóa: 6 trận gần nhất của Atalanta về xỉu.
Torino không thắng 8/10 trận gần đây, không thắng 4/5 trận gần nhất. Trên sân nhà đội quân của huấn luyện viên Marco Giampaolo không thắng 6/10 trận gần đây, không thắng 4/5 trận gần nhất.
Atalanta thắng 5/10 trận gần đây, không thắng 3/5 trận gần nhất. Trên sân khách đội bóng của huấn luyện viên Gian Piero Gasperini thắng 7/10 trận gần đây, không thắng 3/5 trận gần nhất.
Torino không thắng 8/10 trận theo kèo châu á gần đây, trong đó không thắng kèo 4/5 trận gần nhất. Trên sân nhà đội quân của huấn luyện viên Marco Giampaolo không thắng kèo 7/10 trận gần đây, không thắng kèo 4/5 trận gần nhất.
Atalanta không thắng 7/10 trận theo kèo châu á gần đây, trong đó không thắng kèo 5/5 trận gần nhất. Trên sân khách đội bóng của huấn luyện viên Gian Piero Gasperini thắng kèo 5/10 trận gần đây, không thắng kèo 4/5 trận gần nhất.
Theo kèo tài xỉu, Torino về xỉu 7/10 trận gần đây, về xỉu 4/5 trận gần nhất. Trên sân nhà, đội quân của huấn luyện viên Marco Giampaolo về tài 5/10 trận gần đây, về xỉu 3/5 trận gần nhất.
Theo kèo tài xỉu Atalanta về xỉu 8/10 trận gần đây, về xỉu 5/5 trận gần nhất. Trên sân khách, đội bóng của huấn luyện viên Gian Piero Gasperini về tài 6/10 trận gần đây, về xỉu 4/5 trận gần nhất.
Sân vận động: Olimpico Grande Torino.
Torino: Salvatore Sirigu, Armando Izzo, Cristian Daniel, Gleison Bremer Silva Nascimento, Nicolas N'Koulou, Carol Linette, Soualiho Meite, Tomas Rincon, Alex Berenguer, Andrea Belotti, Simone Zaza.
Dự bị: Antonio Rosati, Samir Ujkani, Mergim Vojvoda, Alessandro Buongiorno, Erick Ferigra, Nicola Murru, Sasa Lukic, Simone Verdi, Jacopo Segre, Vincenzo Millico, Iago Falque, Nicola Rauti.
Huấn luyện viên: Walter Mazzarri.
Atalanta: Marco Sportiello, Hans Hateboer, Jose Luis Palomino, Mattia Caldara, Rafael Toloi, Robin Gosens, Mario Pasalic, Marten de Roon, Remo Freuler, Alejandro Gomez, Duvan Zapata.
Dự bị: Boris Radunovic, Bosko Sutalo, Cristiano Piccini, Davide Bettella, Fabio Eguelfi, Johan Mojica, Raoul Bellanova, Jacopo Da Riva, Luca Valzania, Nicolas Haas, Ruslan Malinowskiy, Christian Capone, Josip Ilicic, Luis Muriel, Marco Tumminello, Sam Lammers.
Huấn luyện viên: Gian Piero Gasperini.
Torino: Daniele Basseli, Lucas Boye, Ricardo Rodriguez, Wilfried Stephane Singo vắng mặt.
Atalanta: Aleksey Miranchuk, Berat Djimsiti, Cristian Gabriel Romero, Matteo Pessina, Pierluigi Gollini không thể thi đấu.
- Chọn: Atalanta (-1).
- Dự đoán tài xỉu: Xỉu.
- Dự đoán tỷ số: 0-2.
Ngày | Trận đấu | Tỷ số | Kèo | KQ | TX | KQ |
26/01/2020 | Torino vs Atalanta | 0-7 | +3/4 | Thua | 2 3/4 | Tài |
02/09/2019 | Atalanta vs Torino | 2-3 | -1 | Thắng | 2 3/4 | Tài |
23/02/2019 | Torino vs Atalanta | 2-0 | +1/4 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
27/09/2018 | Atalanta vs Torino | 0-0 | -3/4 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
22/04/2018 | Atalanta vs Torino | 2-1 | -1 | Hòa | 2 3/4 | Tài |
03/12/2017 | Torino vs Atalanta | 1-1 | -0 | Hòa | 2 1/2 | Xỉu |
29/01/2017 | Torino vs Atalanta | 1-1 | -1/4 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
11/09/2016 | Atalanta vs Torino | 2-1 | -0 | Thua | 2 1/4 | Tài |
10/04/2016 | Torino vs Atalanta | 2-1 | -1/2 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
22/11/2015 | Atalanta vs Torino | 0-1 | -0 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
04/04/2015 | Atalanta vs Torino | 1-2 | -0 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
02/11/2014 | Torino vs Atalanta | 0-0 | -1/2 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
26/01/2014 | Torino vs Atalanta | 1-0 | -3/4 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
02/09/2013 | Atalanta vs Torino | 2-0 | -1/4 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
17/02/2013 | Torino vs Atalanta | 2-1 | -1/2 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
30/09/2012 | Atalanta vs Torino | 1-5 | -1/4 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
03/03/2011 | Torino vs Atalanta | 1-2 | -0 | Thua | 2 1/4 | Tài |
11/10/2010 | Atalanta vs Torino | 2-1 | -1/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
15/03/2009 | Atalanta vs Torino | 2-0 | -1/4 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
30/10/2008 | Torino vs Atalanta | 2-1 | -1/4 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
Ghi chú: Kèo có dấu - là đội chủ nhà chấp, dấu + là đội khách chấp, kết quả kèo đối đầu tính cho Torino, không có dữ liệu kèo tài xỉu thì kết quả tài xỉu tính theo kèo 2 1/2.
Tiêu chí thống kê | Torino (đội nhà) | Atalanta (đội khách) |
10 trận gần nhất | thắng 2/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân nhà gần nhất |
thắng 5/10 trận gần nhất thắng 7/10 trận sân khách gần nhất |
5 trận gần nhất | thắng 1/5 trận gần nhất thắng 1/5 trận sân nhà gần nhất |
thắng 2/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân khách gần nhất |
Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng kèo 2/10 trận gần nhất thắng kèo 3/10 trận sân nhà gần nhất |
thắng kèo 3/10 trận gần nhất thắng 5/10 trận sân khách gần nhất |
Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng kèo 1/5 trận gần nhất thắng kèo 1/5 trận sân nhà gần nhất |
thắng kèo 0/5 trận gần nhất thắng kèo 1/5 trận sân khách gần nhất |
Tỷ lệ Tài Xỉu (10 trận) | về tài 3/10 trận gần nhất về tài 5/10 trận sân nhà gần nhất |
về tài 2/10 trận gần nhất về tài 6/10 trận sân khách gần nhất |
Tỷ lệ Tài Xỉu (5 trận) | về tài 1/5 trận gần nhất về tài 2/5 trận sân nhà gần nhất |
về tài 0/5 trận gần nhất về tài 1/5 trận sân khách gần nhất |
Lưu ý:
*: số liệu thống kê của đội chủ nhà ==> quan tâm tới SÂN NHÀ
**: số liệu của đội khách ==> quân tâm tới SÂN KHÁCH
Tags: dự đoán bóng đá, dự đoán tỷ số, tip bóng đá miễn phí, soi kèo bóng đá, soikeo, tin tức bóng đá
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
19/09 | Italia | Fiorentina * | 1 - 0 | Torino | 0.5 | Thua |
05/09 | Giao Hữu | Torino * | 1 - 2 | Pro Vercelli | 2 | Thua |
02/09 | Giao Hữu | Torino * | 1 - 1 | Pro Patria | 2 | Thua |
03/08 | Italia | Bologna * | 1 - 1 | Torino | 0-0.5 | Thắng |
30/07 | Italia | Torino | 2 - 3 | AS Roma * | 1 | Hòa |
27/07 | Italia | Spal | 1 - 1 | Torino * | 1 | Thua |
23/07 | Italia | Torino * | 1 - 1 | Hellas Verona | 0 | Hòa |
20/07 | Italia | Fiorentina * | 2 - 0 | Torino | 0.5 | Thua |
17/07 | Italia | Torino * | 3 - 0 | Genoa | 0.5 | Thắng |
14/07 | Italia | Inter Milan * | 3 - 1 | Torino | 1-1.5 | Thua |
*: Đội có dấu * màu đỏ là đội chấp
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
13/08 | Cúp C1 Châu Âu | Atalanta | 1 - 2 | Paris Saint Germain * | 0.5 | Thua |
02/08 | Italia | Atalanta * | 0 - 2 | Inter Milan | 0-0.5 | Thua |
29/07 | Italia | Parma | 1 - 2 | Atalanta * | 1.5 | Thua |
25/07 | Italia | AC Milan | 1 - 1 | Atalanta * | 0-0.5 | Thua |
22/07 | Italia | Atalanta * | 1 - 0 | Bologna | 1.5-2 | Thua |
18/07 | Italia | Hellas Verona | 1 - 1 | Atalanta * | 1-1.5 | Thua |
15/07 | Italia | Atalanta * | 6 - 2 | Brescia | 2.5 | Thắng |
12/07 | Italia | Juventus * | 2 - 2 | Atalanta | 0-0.5 | Thắng |
09/07 | Italia | Atalanta * | 2 - 0 | Sampdoria | 1.5-2 | Thắng |
06/07 | Italia | Cagliari | 0 - 1 | Atalanta * | 1-1.5 | Thua |
*: Đội có dấu * màu đỏ là đội chấp
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
19/09 | Italia | Fiorentina | 1 - 0 | Torino | 2.5 | Xỉu |
05/09 | Giao Hữu | Torino | 1 - 2 | Pro Vercelli | 3.5 | Xỉu |
02/09 | Giao Hữu | Torino | 1 - 1 | Pro Patria | 3.5-4 | Xỉu |
03/08 | Italia | Bologna | 1 - 1 | Torino | 2.5 | Xỉu |
30/07 | Italia | Torino | 2 - 3 | AS Roma | 3 | Tài |
27/07 | Italia | Spal | 1 - 1 | Torino | 3 | Xỉu |
23/07 | Italia | Torino | 1 - 1 | Hellas Verona | 2.5-3 | Xỉu |
20/07 | Italia | Fiorentina | 2 - 0 | Torino | 2.5-3 | Xỉu |
17/07 | Italia | Torino | 3 - 0 | Genoa | 2.5 | Tài |
14/07 | Italia | Inter Milan | 3 - 1 | Torino | 3 | Tài |
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
13/08 | Cúp C1 Châu Âu | Atalanta | 1 - 2 | Paris Saint Germain | 3-3.5 | Xỉu |
02/08 | Italia | Atalanta | 0 - 2 | Inter Milan | 3-3.5 | Xỉu |
29/07 | Italia | Parma | 1 - 2 | Atalanta | 3-3.5 | Xỉu |
25/07 | Italia | AC Milan | 1 - 1 | Atalanta | 3-3.5 | Xỉu |
22/07 | Italia | Atalanta | 1 - 0 | Bologna | 3.5 | Xỉu |
18/07 | Italia | Hellas Verona | 1 - 1 | Atalanta | 3.5 | Xỉu |
15/07 | Italia | Atalanta | 6 - 2 | Brescia | 4 | Tài |
12/07 | Italia | Juventus | 2 - 2 | Atalanta | 3 | Tài |
09/07 | Italia | Atalanta | 2 - 0 | Sampdoria | 3.5-4 | Xỉu |
06/07 | Italia | Cagliari | 0 - 1 | Atalanta | 3-3.5 | Xỉu |