| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề | |
| 28/03/2024 02:15 |
chung kết (KT) |
Breidablik[ICE PR-3] IA Akranes[ICE D1-1] |
4 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/03/2024 21:00 |
bảng (KT) |
Grotta Seltjarnarnes Vestri |
3 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 21/03/2024 01:00 |
bán kết (KT) |
Valur[ICE PR-2] IA Akranes[ICE D1-1] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[1-1], Penalty Kicks[4-5] | ||||||
| 14/03/2024 23:30 |
bán kết (KT) |
Thor Akureyri Breidablik |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 10/03/2024 23:30 |
bảng (KT) |
Thor Akureyri[ICE D1-7] Fjolnir[ICE D1-3] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/03/2024 22:00 |
bảng (KT) |
Umf Afturelding[ICE D1-2] Dalvik Reynir[ICE D2-1] |
7 0 |
5 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/03/2024 22:00 |
bảng (KT) |
Leiknir Reykjavik[ICE D1-5] Ka Akureyri[ICE PR-7] |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/03/2024 21:00 |
bảng (KT) |
Ir Reykjavik[ICE D2-2] IBV Vestmannaeyjar[ICE PR-11] |
2 5 |
2 3 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/03/2024 21:00 |
bảng (KT) |
Throttur[ICE D1-8] Fram Reykjavik[ICE PR-10] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/03/2024 00:00 |
bảng (KT) |
KR Reykjavik[ICE PR-6] Stjarnan[ICE PR-4] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 08/03/2024 02:00 |
bảng (KT) |
Breidablik[ICE PR-3] Keflavik[ICE PR-12] |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 06/03/2024 02:00 |
bảng (KT) |
Stjarnan[ICE PR-4] Umf Njardvik[ICE D1-10] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 03/03/2024 20:00 |
bảng (KT) |
Leiknir Reykjavik[ICE D1-5] IA Akranes[ICE D1-1] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 03/03/2024 19:00 |
bảng (KT) |
Breidablik[ICE PR-3] Vestri[ICE D1-4] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 02/03/2024 23:15 |
bảng (KT) |
Thor Akureyri[ICE D1-7] KR Reykjavik[ICE PR-6] |
4 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 02/03/2024 22:59 |
bảng (KT) |
Dalvik Reynir[ICE D2-1] Vikingur Reykjavik[ICE PR-1] |
0 5 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 02/03/2024 21:00 |
bảng (KT) |
Fram Reykjavik[ICE PR-10] IBV Vestmannaeyjar[ICE PR-11] |
2 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 02/03/2024 18:00 |
bảng (KT) |
Hafnarfjordur FH[ICE PR-5] Grotta Seltjarnarnes[ICE D1-9] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 02/03/2024 01:30 |
bảng (KT) |
Ir Reykjavik[ICE D2-2] Valur[ICE PR-2] |
3 6 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 02/03/2024 01:15 |
bảng (KT) |
Keflavik[ICE PR-12] Grindavik[ICE D1-6] |
3 3 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 01/03/2024 02:00 |
bảng (KT) |
Fylkir[ICE PR-9] Throttur[ICE D1-8] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 01/03/2024 02:00 |
bảng (KT) |
Stjarnan[ICE PR-4] HK Kopavog[ICE PR-8] |
0 3 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 01/03/2024 01:40 |
bảng (KT) |
Umf Njardvik[ICE D1-10] Fjolnir[ICE D1-3] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 29/02/2024 03:00 |
bảng (KT) |
IA Akranes[ICE D1-1] Vikingur Reykjavik[ICE PR-1] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 26/02/2024 23:30 |
bảng (KT) |
Hafnarfjordur FH[ICE PR-5] Keflavik[ICE PR-12] |
1 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 24/02/2024 22:59 |
bảng (KT) |
Grindavik[ICE D1-6] Vestri[ICE D1-4] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 24/02/2024 22:00 |
bảng (KT) |
HK Kopavog[ICE PR-8] Thor Akureyri[ICE D1-7] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 24/02/2024 22:00 |
bảng (KT) |
Vikingur Reykjavik[ICE PR-1] Ka Akureyri[ICE PR-7] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 24/02/2024 21:00 |
bảng (KT) |
Throttur[ICE D1-8] IBV Vestmannaeyjar[ICE PR-11] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 24/02/2024 21:00 |
bảng (KT) |
IA Akranes[ICE D1-1] Dalvik Reynir[ICE D2-1] |
6 0 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá