| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề |
| 10/03/2026 01:00 |
3 (KT) |
Horsens[5] Lyngby[1] |
1 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/03/2026 20:00 |
2 (KT) |
Middelfart[12] Hvidovre IF[3] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/03/2026 20:00 |
2 (KT) |
Hillerod Fodbold[2] B93 Copenhagen[9] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 07/03/2026 01:00 |
2 (KT) |
Kolding IF[7] Hobro I.K.[10] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/03/2026 01:00 |
2 (KT) |
Aalborg BK[6] Aarhus Fremad[8] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/03/2026 00:30 |
2 (KT) |
Herfolge Boldklub Koge[11] Esbjerg FB[4] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 28/02/2026 20:00 |
1 (KT) |
Aarhus Fremad[9] Middelfart[12] |
4 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 28/02/2026 19:00 |
1 (KT) |
Esbjerg FB[5] Horsens[3] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 28/02/2026 01:00 |
(KT) |
Lyngby[1] Kolding IF[7] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 28/02/2026 01:00 |
(KT) |
B93 Copenhagen[8] Hvidovre IF[4] |
1 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 28/02/2026 01:00 |
(KT) |
Aalborg BK[6] Hillerod Fodbold[2] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 28/02/2026 00:00 |
(KT) |
Hobro I.K.[10] Herfolge Boldklub Koge[11] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11/2025 21:00 |
18 (KT) |
Kolding IF[7] Aarhus Fremad[9] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/11/2025 21:00 |
18 (KT) |
Horsens[4] Aalborg BK[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11/2025 21:00 |
18 (KT) |
Herfolge Boldklub Koge[10] Middelfart[12] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11/2025 19:30 |
18 (KT) |
Hvidovre IF[2] Esbjerg FB[5] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11/2025 01:00 |
18 (KT) |
B93 Copenhagen[8] Hobro I.K.[11] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/11/2025 01:00 |
18 (KT) |
Hillerod Fodbold[3] Lyngby[1] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11/2025 21:00 |
17 (KT) |
Horsens[6] Hillerod Fodbold[3] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/11/2025 20:00 |
17 (KT) |
Aarhus Fremad[9] Herfolge Boldklub Koge[10] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11/2025 20:00 |
17 (KT) |
Aalborg BK[5] Kolding IF[7] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11/2025 19:00 |
17 (KT) |
Middelfart[12] B93 Copenhagen[8] |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11/2025 01:00 |
17 (KT) |
Lyngby[1] Esbjerg FB[4] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/11/2025 00:30 |
17 (KT) |
Hobro I.K.[11] Hvidovre IF[3] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11/2025 01:00 |
16 (KT) |
Esbjerg FB[6] Middelfart[12] |
4 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/11/2025 19:00 |
16 (KT) |
Hvidovre IF[3] Aalborg BK[4] |
2 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/11/2025 20:00 |
16 (KT) |
B93 Copenhagen[8] Lyngby[2] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/11/2025 01:00 |
16 (KT) |
Kolding IF[7] Horsens[6] |
1 3 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/11/2025 00:30 |
16 (KT) |
Herfolge Boldklub Koge[10] Hillerod Fodbold[1] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/11/2025 00:00 |
16 (KT) |
Hobro I.K.[11] Aarhus Fremad[9] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá