| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề | |
| 01/06/2025 19:00 |
chung kết (KT) |
Biel-bienne Basel |
1 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 27/04/2025 20:30 |
bán kết (KT) |
Basel[1] Lausanne Sports[6] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [2-2], 120 minutes [3-2] | ||||||
| 27/04/2025 01:30 |
bán kết (KT) |
Biel-bienne[SUI PLPR-1] Young Boys[SUI SL-4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [0-0], 120 minutes [1-0] | ||||||
| 28/02/2025 02:30 |
tứ kết (KT) |
Zurich[8] Young Boys[6] |
2 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 27/02/2025 02:30 |
tứ kết (KT) |
Biel-bienne Lugano |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 27/02/2025 01:30 |
tứ kết (KT) |
Etoile Carouge Basel |
1 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 26/02/2025 02:30 |
tứ kết (KT) |
Bellinzona Lausanne Sports |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [1-1], 120 minutes [1-1], Penalty Shootout [3-4] | ||||||
| 06/12/2024 02:30 |
3 (KT) |
Winterthur[11] Lausanne Sports[6] |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 06/12/2024 02:30 |
3 (KT) |
Bellinzona St. Gallen |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 06/12/2024 02:00 |
3 (KT) |
Aarau[4] Etoile Carouge[2] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 05/12/2024 02:30 |
3 (KT) |
Yverdon[10] Lugano[2] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 05/12/2024 02:15 |
3 (KT) |
Basel[1] Sion[8] |
2 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [2-2], 120 minutes [2-2], Penalty Shootout [4-1] | ||||||
| 05/12/2024 02:00 |
3 (KT) |
Schaffhausen Young Boys |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 04/12/2024 02:00 |
3 (KT) |
Grasshoppers[12] Zurich[3] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 04/12/2024 01:00 |
3 (KT) |
Langenthal Biel-bienne |
0 6 |
0 4 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 15/09/2024 21:30 |
2 (KT) |
Stade Nyonnais[SUI CL-7] Basel[SUI SL-4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [0-0], 120 minutes [0-1] | ||||||
| 15/09/2024 21:00 |
2 (KT) |
Aarau[SUI CL-9] Luzern[SUI SL-3] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 15/09/2024 21:00 |
2 (KT) |
Gambarogno Contone Bellinzona[SUI CL-2] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 15/09/2024 19:30 |
2 (KT) |
Schaffhausen[SUI CL-5] Servette[SUI SL-1] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 14/09/2024 23:30 |
2 (KT) |
Le Locle Zurich[SUI SL-2] |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 14/09/2024 23:00 |
(KT) |
Wil 1900[SUI CL-10] Winterthur[SUI SL-11] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
|
| 14/09/2024 22:59 |
2 (KT) |
Vevey Sports 05[SUI PLPR-3] Young Boys[SUI SL-12] |
2 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 14/09/2024 22:59 |
2 (KT) |
Wil 1900 Winterthur |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [1-1], 120 minutes [2-2], Penalty Shootout [2-4] | ||||||
| 14/09/2024 22:00 |
2 (KT) |
Aemme Lausanne Sports[SUI SL-10] |
0 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 14/09/2024 22:00 |
2 (KT) |
Rapperswil-jona[SUI PLPR-1] Lugano[SUI SL-7] |
1 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 14/09/2024 21:00 |
2 (KT) |
Paradiso[SUI PLPR-7] St. Gallen[SUI SL-5] |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 14/09/2024 20:00 |
2 (KT) |
Langenthal[SUI PL2-8] Stade Lausanne Ouchy[SUI CL-8] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 14/09/2024 01:15 |
2 (KT) |
Besa St Gallen Biel-bienne[SUI PLPR-2] |
1 6 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 14/09/2024 01:00 |
2 (KT) |
Thun[SUI CL-1] Grasshoppers[SUI SL-9] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 14/09/2024 01:00 |
2 (KT) |
Yf Juventus Zurich[SUI PL3-2] Sion[SUI SL-6] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá