Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề | |
16/10/2024 18:30 |
(KT) |
Tomori Berat Ks Iliria Fushe |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
16/10/2024 18:30 |
(KT) |
KS Elbasani Turbina Cerrik |
4 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
16/10/2024 18:30 |
(KT) |
Kf Erzeni Shijak Naftetari Kucove |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
16/10/2024 18:30 |
(KT) |
Lushnja Ks Kf Oriku |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
16/10/2024 18:30 |
(KT) |
Burreli Sopoti Librazhd |
4 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
16/10/2024 18:30 |
(KT) |
Flamurtari Ks Devolli |
15 1 |
5 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
16/10/2024 18:30 |
(KT) |
Vora Kf Oriku |
6 1 |
4 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
16/10/2024 18:30 |
(KT) |
Besa Kavaje Terbuni Puke |
4 3 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
16/10/2024 18:30 |
(KT) |
Luzi 2008 Shkumbini Peqin |
5 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
16/10/2024 18:30 |
(KT) |
Kf Valbona Beselidhja |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
16/10/2024 18:30 |
(KT) |
Ks Korabi Peshkopi Ks Veleciku Koplik |
5 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
16/10/2024 18:30 |
(KT) |
Pogradeci Luftetari Gjirokaster |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
16/10/2024 18:30 |
(KT) |
Kastrioti Kruje Butrinti Sarande |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
15/05/2024 00:00 |
chung kết (KT) |
KS Perparimi Kukesi[ALB D1-10] Egnatia Rrogozhine[ALB D1-1] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
24/04/2024 22:59 |
bán kết (KT) |
KF Tirana[ALB D1-4] KS Perparimi Kukesi[ALB D1-10] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
24/04/2024 22:59 |
bán kết (KT) |
Vllaznia Shkoder[ALB D1-2] Egnatia Rrogozhine[ALB D1-1] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
90 minutes[1-0], Aggregate[1-1], 120 minutes[1-1] | ||||||
03/04/2024 20:00 |
bán kết (KT) |
KS Perparimi Kukesi[ALB D1-10] KF Tirana[ALB D1-5] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
03/04/2024 20:00 |
bán kết (KT) |
Egnatia Rrogozhine[ALB D1-1] Vllaznia Shkoder[ALB D1-2] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
06/03/2024 22:59 |
tứ kết (KT) |
Vllaznia Shkoder[ALB D1-3] Kf Erzeni Shijak[ALB D1-8] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
90 minutes[2-1], Aggregate[3-3], 120 minutes[6-1] | ||||||
06/03/2024 19:30 |
tứ kết (KT) |
KF Tirana[ALB D1-6] Teuta Durres[ALB D1-9] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
90 minutes[1-1], Aggregate[1-1], 120 minutes[1-1], Penalty Kicks[6-5] | ||||||
05/03/2024 22:59 |
tứ kết (KT) |
Partizani Tirana[ALB D1-2] KS Perparimi Kukesi[ALB D1-10] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
90 minutes[0-1], Aggregate[1-1], 120 minutes[0-1], Penalty Kicks[3-5] | ||||||
05/03/2024 19:30 |
tứ kết (KT) |
Egnatia Rrogozhine[ALB D1-1] KF Laci[ALB D1-7] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
21/02/2024 19:30 |
tứ kết (KT) |
Kf Erzeni Shijak[ALB D1-9] Vllaznia Shkoder[ALB D1-3] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
21/02/2024 19:30 |
tứ kết (KT) |
KF Laci[ALB D1-7] Egnatia Rrogozhine[ALB D1-1] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
20/02/2024 22:59 |
tứ kết (KT) |
Teuta Durres[ALB D1-8] KF Tirana[ALB D1-4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
20/02/2024 19:30 |
tứ kết (KT) |
KS Perparimi Kukesi[ALB D1-10] Partizani Tirana[ALB D1-2] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
24/01/2024 22:59 |
3 (KT) |
Teuta Durres[ALB D1-10] Skenderbeu Korca[ALB D1-8] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
24/01/2024 22:59 |
3 (KT) |
Vllaznia Shkoder[ALB D1-3] Flamurtari |
4 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
24/01/2024 19:00 |
3 (KT) |
KF Laci[ALB D1-5] KS Dinamo Tirana[ALB D1-7] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
24/01/2024 19:00 |
3 (KT) |
KS Perparimi Kukesi[ALB D1-9] KS Elbasani |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |